Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200844413-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CADICO
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200812101
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện; Ngân sách xã các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 09:09:00 đến ngày 2020-08-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,123,097,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,469 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,544 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,925 100m
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 100m3
5 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,242 100m3
6 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,296 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,389 100m2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,37 m3
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,538 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,927 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,845 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,854 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,025 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,479 tấn
18 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,945 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,047 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,638 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 tấn
23 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,197 m3
24 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 100m3
25 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,387 m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,112 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,409 100m3
28 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,409 100m3
29 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,631 m3
30 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,715 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,489 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,353 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,562 tấn
37 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,645 m3
38 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,032 m3
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,038 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,286 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,268 100m2
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,686 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,406 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,279 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,122 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,534 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,101 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,817 m3
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,634 100m2
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,423 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,642 tấn
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,075 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,661 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,356 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,664 tấn
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,665 m3
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,521 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,684 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,776 m3
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
70 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,169 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,169 tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,636 m2
73 SXLD nắp bịt tôn cửa lên mái + khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,403 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,512 m3
76 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,038 m3
77 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,649 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,041 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,088 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,308 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,504 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,883 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,067 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,198 m3
85 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,107 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,107 m2
87 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,653 tấn
88 Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 653 kg
89 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,597 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 m3
92 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 m3
93 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,6 m2
94 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,6 m2
95 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4 m
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,29 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,29 m2
98 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,318 tấn
99 Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 318 kg
100 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,832 m2
101 Đĩa úp D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
102 Đĩa úp D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
103 Quả cầu thép trụ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
105 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
106 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,333 m3
107 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,141 m2
108 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,141 m2
109 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,17 m
110 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 m3
111 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,73 m2
112 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,73 m2
113 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 m
114 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 485,677 m2
115 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 485,677 m2
116 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.533,968 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.533,968 m2
118 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,004 m2
119 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,007 m2
120 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,007 m2
121 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 598,091 m2
122 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 598,091 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 720,516 m2
124 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 720,516 m2
125 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.410,1 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.410,1 m2
127 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,754 m2
128 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,754 m2
129 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,58 m
130 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 636,536 m
131 Đắp đầu cột, chân cột, con bọ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
132 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 785,675 m2
133 Sơn nền, sàn bê tông, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,891 m2
134 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m2
135 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,241 100m2
136 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,92 md
137 Đắp vẽ chi tiết chương mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chi tiết
138 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi <=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,418 100m3
139 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,418 100m3
140 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,579 m3
141 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,157 m3
142 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,833 m3
143 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,555 m3
144 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.294,254 m2
145 Bảng chống lóa Malaysia sơn màu xanh lá cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bảng
146 SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 2 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,2 m2
147 SX cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400, cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,4 m2
148 Khóa cửa thông phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
149 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,6 m2
150 Vách kính khung nhôm hệ NH-76, kính an toàn dày 6,38m phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,08 m2
151 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,08 m2
152 Bù giá cửa đi + cửa sổ do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,68 m2
153 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 tấn
154 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.520 kg
155 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,4 m2
156 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,041 100m2
157 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
158 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
159 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
160 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
161 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
162 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 m
163 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
164 Kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 điểm
165 Mối nối kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 điểm
166 Quả nậm sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
167 Tủ bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
168 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
169 Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
170 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
171 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
172 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=100 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
173 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
174 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
175 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
176 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
177 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
178 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
179 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
180 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
181 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
182 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
183 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
184 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
185 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
186 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
187 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
188 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 480 m
189 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 950 m
190 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.655 m
191 Lắp đặt phễu thu nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
192 Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 100m
194 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
195 Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 cái
196 Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 cái
197 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,048 m3
198 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,016 m3
199 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m3
200 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m3
201 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,696 m3
202 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
203 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m2
204 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,466 m3
205 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m2
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 tấn
207 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
208 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,346 tấn
209 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,788 m3
210 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,35 m2
211 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,35 m2
212 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
213 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,346 tấn
214 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,052 m3
215 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 100m2
216 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
217 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
218 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,574 tấn
219 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,19 m3
220 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,762 100m2
221 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,278 m2
222 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,278 m2
223 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,771 m2
224 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,96 m
225 Đắp vữa XM hoa văn trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
226 Chữ biển hiệu bằng INOX màu vàng (gồm bên trong và bên ngoài cổng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
227 Con tiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
228 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
229 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,598 tấn
230 Sơn tĩnh điện cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 598 kg
231 Đinh tán trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
232 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,66 m2
233 Bánh xe cánh cổng bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
234 Khoá cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
235 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
236 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,558 100m2
237 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
238 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
239 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
240 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
241 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
242 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,872 100m3
243 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,291 m3
244 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 100m3
245 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 100m3
246 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,391 m3
247 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 100m2
248 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,29 m3
249 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,936 m3
250 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,457 m3
251 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 tấn
252 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 tấn
253 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,542 100m2
254 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m3
255 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,235 m2
256 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,056 m3
257 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,614 m2
258 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,651 m3
259 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,897 m3
260 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,976 m2
261 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,398 m2
262 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 366,825 m2
263 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,267 tấn
264 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,906 m2
265 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,906 m2
266 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m3
267 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,144 m3
268 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,815 m3
269 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 100m3
270 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 100m3
271 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m2
272 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,871 m3
273 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,712 m3
274 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,788 m3
275 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
276 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 tấn
277 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m2
278 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 m3
279 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,615 m3
280 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,613 m2
281 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,613 m2
282 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,785 m3
283 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,837 m3
284 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,948 m3
285 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,551 m3
286 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,42 m2
287 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,91 m2
288 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,096 m2
289 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,426 m2
290 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,786 m2
291 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,786 m2
292 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
293 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 tấn
294 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,651 m3
295 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,172 100m2
296 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2 m2
297 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2 m2
298 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,304 tấn
299 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,51 m3
300 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,307 100m2
301 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7 m2
302 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7 m2
303 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,872 m2
304 Sơn nền, sàn bê tông 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,436 m2
305 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,36 m
306 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 tấn
307 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 tấn
308 Bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
309 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
310 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
311 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 100m2
312 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 m
313 SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6 m2
314 SX cửa sổ khung nhôm hệ EUA-2600, cánh mở lùa, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
315 Khóa cửa thông phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
316 Bù giá cửa đi + cửa sổ do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6 m2
317 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6 m2
318 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
319 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 kg
320 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 m2
321 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,076 m3
322 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 m3
323 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,964 m2
324 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
325 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
326 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
327 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
328 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
329 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
330 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
331 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
332 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
333 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
334 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
335 Lắp đặt phễu thu nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
336 Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
337 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 100m
338 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
339 Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
340 Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
341 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,089 m3
342 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,177 m3
343 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi <=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,062 100m3
344 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,062 100m3
345 Lát gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.061,77 m2
346 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,555 m3
347 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,185 m3
348 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m3
349 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m3
350 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,391 m3
351 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,009 m2
352 Ốp tường gạch 6x20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,009 m2
353 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m3
354 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m3
355 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m3
356 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m3
357 Rải lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,634 100m2
358 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,688 m3
359 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m3
360 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m3
361 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,033 m3
362 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,011 m3
363 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m3
364 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m3
365 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m3
366 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,754 100m2
367 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng cốt liệu , vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,461 m3
368 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 405,541 m2
369 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,486 m2
370 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,606 tấn
371 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,124 100m2
372 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,641 m3
373 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 377 cái
374 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,2 m2
375 Tháo dỡ tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 100m2
376 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 100m2
377 Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,368 tấn
378 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,521 m3
379 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,521 m3
380 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,77 m3
381 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,77 m3
382 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,512 m3
383 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,479 m3
384 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,159 m3
385 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,638 m3
386 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,641 m3
387 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,837 m3
388 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,919 m3
389 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,919 m3
390 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,359 100m3
391 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,359 100m3
392 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,359 100m3
393 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,08 m2
394 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,694 m2
395 Tháo dỡ dui mè, xà gồ, vì kèo bằng tre gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
396 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,089 m3
397 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,238 m3
398 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,327 m3
399 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,327 m3
400 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,574 100m3
401 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,574 100m3
402 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,574 100m3
403 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,772 m2
404 Tháo dỡ tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 100m2
405 Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
406 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,03 m3
407 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,03 m3
408 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,03 m3
409 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
410 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
411 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
412 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,279 m2
413 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,06 m2
414 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,777 m3
415 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,153 m3
416 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,177 m3
417 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,812 m3
418 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,919 m3
419 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,919 m3
420 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.186,52 m2
421 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,652 m3
422 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,326 m3
423 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,978 m3
424 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,978 m3
425 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,593 100m3
426 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,593 100m3
427 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 450,314 m3
428 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,105 m3
429 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 450,314 m3
430 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 450,314 m3
431 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,501 100m3
432 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,501 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->