Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CADICO |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện; Ngân sách xã các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 09:09:00 đến ngày 2020-08-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,123,097,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,469 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,544 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,925 | 100m |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,242 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,296 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,389 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,37 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,538 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,927 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,845 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,854 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,025 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,479 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,945 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,047 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,638 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | tấn |
| 23 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,197 | m3 |
| 24 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,387 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,112 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,409 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,409 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,631 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,715 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,489 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,353 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,562 | tấn |
| 37 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,645 | m3 |
| 38 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,032 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,038 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,286 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,268 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,406 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,279 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,122 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,534 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,101 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,817 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,634 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,423 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,642 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,075 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,661 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,664 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,665 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,521 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,684 | tấn |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,776 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,169 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,169 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,636 | m2 |
| 73 | SXLD nắp bịt tôn cửa lên mái + khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,403 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,512 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,038 | m3 |
| 77 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,649 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,041 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,088 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,308 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,504 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,883 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,067 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,198 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,107 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,107 | m2 |
| 87 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,653 | tấn |
| 88 | Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653 | kg |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,597 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | m3 |
| 92 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | m3 |
| 93 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,6 | m2 |
| 94 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,6 | m2 |
| 95 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,29 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,29 | m2 |
| 98 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | tấn |
| 99 | Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318 | kg |
| 100 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,832 | m2 |
| 101 | Đĩa úp D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 102 | Đĩa úp D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 103 | Quả cầu thép trụ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 106 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,333 | m3 |
| 107 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,141 | m2 |
| 108 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,141 | m2 |
| 109 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,17 | m |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,73 | m2 |
| 112 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,73 | m2 |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m |
| 114 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,677 | m2 |
| 115 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,677 | m2 |
| 116 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.533,968 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.533,968 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,004 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,007 | m2 |
| 120 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,007 | m2 |
| 121 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 598,091 | m2 |
| 122 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 598,091 | m2 |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,516 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,516 | m2 |
| 125 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.410,1 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.410,1 | m2 |
| 127 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,754 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,754 | m2 |
| 129 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,58 | m |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 636,536 | m |
| 131 | Đắp đầu cột, chân cột, con bọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 132 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 785,675 | m2 |
| 133 | Sơn nền, sàn bê tông, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,891 | m2 |
| 134 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m2 |
| 135 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,241 | 100m2 |
| 136 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,92 | md |
| 137 | Đắp vẽ chi tiết chương mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chi tiết |
| 138 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,418 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,418 | 100m3 |
| 140 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,579 | m3 |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,157 | m3 |
| 142 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,833 | m3 |
| 143 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,555 | m3 |
| 144 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.294,254 | m2 |
| 145 | Bảng chống lóa Malaysia sơn màu xanh lá cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bảng |
| 146 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 2 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,2 | m2 |
| 147 | SX cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400, cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,4 | m2 |
| 148 | Khóa cửa thông phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 149 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,6 | m2 |
| 150 | Vách kính khung nhôm hệ NH-76, kính an toàn dày 6,38m phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,08 | m2 |
| 151 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,08 | m2 |
| 152 | Bù giá cửa đi + cửa sổ do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,68 | m2 |
| 153 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | tấn |
| 154 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.520 | kg |
| 155 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,4 | m2 |
| 156 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,041 | 100m2 |
| 157 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 158 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 159 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 161 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 162 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | m |
| 163 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 164 | Kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 165 | Mối nối kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 166 | Quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 167 | Tủ bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 168 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 169 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 170 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 171 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 172 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=100 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 173 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 175 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 176 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 177 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 179 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 181 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 184 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.655 | m |
| 191 | Lắp đặt phễu thu nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 192 | Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 195 | Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 196 | Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 197 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,048 | m3 |
| 198 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,016 | m3 |
| 199 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m3 |
| 201 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | m3 |
| 202 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 203 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 204 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,466 | m3 |
| 205 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | tấn |
| 209 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,788 | m3 |
| 210 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,35 | m2 |
| 211 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,35 | m2 |
| 212 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 213 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | tấn |
| 214 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,052 | m3 |
| 215 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | 100m2 |
| 216 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 217 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 218 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | tấn |
| 219 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,19 | m3 |
| 220 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | 100m2 |
| 221 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,278 | m2 |
| 222 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,278 | m2 |
| 223 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,771 | m2 |
| 224 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,96 | m |
| 225 | Đắp vữa XM hoa văn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 226 | Chữ biển hiệu bằng INOX màu vàng (gồm bên trong và bên ngoài cổng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 227 | Con tiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 228 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 229 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | tấn |
| 230 | Sơn tĩnh điện cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 598 | kg |
| 231 | Đinh tán trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 232 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,66 | m2 |
| 233 | Bánh xe cánh cổng bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 234 | Khoá cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 235 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 236 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,558 | 100m2 |
| 237 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 238 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 239 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 241 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,872 | 100m3 |
| 243 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,291 | m3 |
| 244 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m3 |
| 245 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m3 |
| 246 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,391 | m3 |
| 247 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m2 |
| 248 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,29 | m3 |
| 249 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,936 | m3 |
| 250 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,457 | m3 |
| 251 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | tấn |
| 252 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,651 | tấn |
| 253 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,542 | 100m2 |
| 254 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 255 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,235 | m2 |
| 256 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,056 | m3 |
| 257 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,614 | m2 |
| 258 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,651 | m3 |
| 259 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,897 | m3 |
| 260 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,976 | m2 |
| 261 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,398 | m2 |
| 262 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366,825 | m2 |
| 263 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,267 | tấn |
| 264 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,906 | m2 |
| 265 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,906 | m2 |
| 266 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| 267 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | m3 |
| 268 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,815 | m3 |
| 269 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 270 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 271 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 272 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,871 | m3 |
| 273 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,712 | m3 |
| 274 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,788 | m3 |
| 275 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 276 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | tấn |
| 277 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 278 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | m3 |
| 279 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,615 | m3 |
| 280 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,613 | m2 |
| 281 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,613 | m2 |
| 282 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,785 | m3 |
| 283 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,837 | m3 |
| 284 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,948 | m3 |
| 285 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,551 | m3 |
| 286 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,42 | m2 |
| 287 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,91 | m2 |
| 288 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,096 | m2 |
| 289 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,426 | m2 |
| 290 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,786 | m2 |
| 291 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,786 | m2 |
| 292 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 293 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | tấn |
| 294 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,651 | m3 |
| 295 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m2 |
| 296 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m2 |
| 297 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m2 |
| 298 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,304 | tấn |
| 299 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 300 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,307 | 100m2 |
| 301 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7 | m2 |
| 302 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7 | m2 |
| 303 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,872 | m2 |
| 304 | Sơn nền, sàn bê tông 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,436 | m2 |
| 305 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,36 | m |
| 306 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | tấn |
| 307 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | tấn |
| 308 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 309 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 310 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 311 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | 100m2 |
| 312 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m |
| 313 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m2 |
| 314 | SX cửa sổ khung nhôm hệ EUA-2600, cánh mở lùa, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 315 | Khóa cửa thông phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 316 | Bù giá cửa đi + cửa sổ do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6 | m2 |
| 317 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6 | m2 |
| 318 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 319 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | kg |
| 320 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m2 |
| 321 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,076 | m3 |
| 322 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | m3 |
| 323 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,964 | m2 |
| 324 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 325 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 326 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 327 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 328 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 329 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 330 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 331 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 332 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 333 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 334 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 335 | Lắp đặt phễu thu nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 336 | Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 337 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m |
| 338 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 339 | Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 340 | Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 341 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,089 | m3 |
| 342 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,177 | m3 |
| 343 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,062 | 100m3 |
| 344 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,062 | 100m3 |
| 345 | Lát gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.061,77 | m2 |
| 346 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,555 | m3 |
| 347 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,185 | m3 |
| 348 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 349 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 350 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,391 | m3 |
| 351 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,009 | m2 |
| 352 | Ốp tường gạch 6x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,009 | m2 |
| 353 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m3 |
| 354 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m3 |
| 355 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m3 |
| 356 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m3 |
| 357 | Rải lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,634 | 100m2 |
| 358 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,688 | m3 |
| 359 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m3 |
| 360 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m3 |
| 361 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,033 | m3 |
| 362 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,011 | m3 |
| 363 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m3 |
| 364 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m3 |
| 365 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m3 |
| 366 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,754 | 100m2 |
| 367 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng cốt liệu , vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,461 | m3 |
| 368 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405,541 | m2 |
| 369 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,486 | m2 |
| 370 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,606 | tấn |
| 371 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,124 | 100m2 |
| 372 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,641 | m3 |
| 373 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | cái |
| 374 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m2 |
| 375 | Tháo dỡ tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | 100m2 |
| 376 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | 100m2 |
| 377 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | tấn |
| 378 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,521 | m3 |
| 379 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,521 | m3 |
| 380 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,77 | m3 |
| 381 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,77 | m3 |
| 382 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,512 | m3 |
| 383 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,479 | m3 |
| 384 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,159 | m3 |
| 385 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,638 | m3 |
| 386 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,641 | m3 |
| 387 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,837 | m3 |
| 388 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,919 | m3 |
| 389 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,919 | m3 |
| 390 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,359 | 100m3 |
| 391 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,359 | 100m3 |
| 392 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,359 | 100m3 |
| 393 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,08 | m2 |
| 394 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,694 | m2 |
| 395 | Tháo dỡ dui mè, xà gồ, vì kèo bằng tre gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 396 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,089 | m3 |
| 397 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,238 | m3 |
| 398 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,327 | m3 |
| 399 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,327 | m3 |
| 400 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,574 | 100m3 |
| 401 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,574 | 100m3 |
| 402 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,574 | 100m3 |
| 403 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | m2 |
| 404 | Tháo dỡ tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | 100m2 |
| 405 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 406 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,03 | m3 |
| 407 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,03 | m3 |
| 408 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,03 | m3 |
| 409 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 410 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 411 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 412 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,279 | m2 |
| 413 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,06 | m2 |
| 414 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,777 | m3 |
| 415 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,153 | m3 |
| 416 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,177 | m3 |
| 417 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,812 | m3 |
| 418 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,919 | m3 |
| 419 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,919 | m3 |
| 420 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.186,52 | m2 |
| 421 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,652 | m3 |
| 422 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,326 | m3 |
| 423 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,978 | m3 |
| 424 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,978 | m3 |
| 425 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,593 | 100m3 |
| 426 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,593 | 100m3 |
| 427 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450,314 | m3 |
| 428 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,105 | m3 |
| 429 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450,314 | m3 |
| 430 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450,314 | m3 |
| 431 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,501 | 100m3 |
| 432 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,501 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi