Gói thầu: Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842095-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 23:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Con Cuông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng trung hạn 2016-2020 thuộc Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, huy đồng nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 22:42:00 đến ngày 2020-08-21 23:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,464,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 2.150,0342 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đất cấp II | 6.674,893 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đất cấp III | 8.565,344 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đất cấp IV | 3.679,9494 | m3 | |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | 123,4686 | m3 | |
| 6 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | 123,4686 | m3 | |
| 7 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 1.234,6861 | m3 | |
| 8 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 987,7489 | m3 | |
| 9 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đất cấp II | 509,3938 | m3 | |
| 10 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đất cấp III | 551,6063 | m3 | |
| 11 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đất cấp IV | 58,6987 | m3 | |
| 12 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | 34,6111 | m3 | |
| 13 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đất cấp II | 147,8326 | m3 | |
| 14 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1.948,9028 | m3 | |
| 15 | Đất cấp 3 có thể tận dụng | 9.116,9502 | m3 | |
| B | Hạng mục chính 2 | |||
| 1 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 8.517,114 | m3 | |
| C | Hạng mục chính 3 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 20,5272 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 184,7448 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 67,8385 | m3 | |
| 4 | Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | 8,4 | m3 | |
| 5 | Cốt thép cống, rãnh, đường kính <= 10 mm | 0,888 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | 165,792 | m2 | |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 63,0146 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 150 | 22,0493 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thân | 95,254 | m2 | |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 8,8674 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | 24 | cấu kiện | |
| 12 | Vữa XM mác 100 | 1,701 | m3 | |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 15,8336 | m2 | |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 90,4779 | m2 | |
| 15 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 20,17 | m3 | |
| 16 | Đá hộc xếp khan | 15,246 | m3 | |
| 17 | Đào khuôn đường, rãnh đất cấp II | 18,045 | m3 | |
| 18 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 162,4046 | m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường, rãnh đất cấp III | 24,2532 | m3 | |
| 20 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 218,2792 | m3 | |
| 21 | Đào khuôn đường, rãnh đất cấp IV | 17,7083 | m3 | |
| 22 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 159,3751 | m3 | |
| D | Hạng mục chính 4 | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 116 | m | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác | 4 | cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi