Gói thầu: 01.XL thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200783951-02
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh
Tên gói thầu 01.XL thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200780053
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 10:24:00 đến ngày 2020-08-21 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,937,690,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,175 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 21,7698 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4288 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1772 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,8844 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,0599 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 36,8001 m3
8 Ván khuôn gỗ cổ móng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4618 100m2
9 Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,1834 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 29,5246 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 43,5969 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,5186 100m2
13 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,8597 m3
14 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,7042 m3
15 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 46,2428 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,674 m2
17 Ốp chân gạch 60x240 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 52,156 m2
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,8073 100m3
19 Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,8755 10m3
20 Vận chuyển đất để đắp cự ly 16,4 km Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,8755 10m³/1km
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 29,4504 m3
22 Lát gạch Terazo KT gạch 400x400mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,74 m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,1034 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4326 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,459 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,7921 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 13,5761 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,4046 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,103 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,3365 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,1539 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 36,775 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,6411 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,7894 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 75,4773 m3
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 129,2142 m2
37 Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Latex R114 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 129,2142 m2
38 Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Bestseal AC 400 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 129,2142 m2
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3101 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3479 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2123 tấn
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,7812 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0365 100m2
44 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3432 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12 1cấu kiện
46 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 76,8584 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 78,1501 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,6782 m3
49 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 40x80x2.0 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,742 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,742 tấn
51 Máng hứng nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12 md
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài dày 0.45mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,537 100m2
53 Tôn úp nốc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 60,9 m
54 Ke chống bão bằng nhựa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 860 cái
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 509,608 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 42,24 m2
57 Lan can cầu thang thép hộp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,811 m2
58 Sản xuất lan can thép hộp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11,377 m2
59 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 19,768 m2
60 Trụ gỗ lan can bằng gỗ dỗi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 trụ
61 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x10cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 9,79 m
62 Đánh véc ni kết cấu gỗ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,5244 m2
63 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 28,2915 m2
64 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 112,616 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 608,805 m2
66 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,5 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 896,9418 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 202,16 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 101,8 m
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 203,428 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 393,8816 m2
73 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 673,97 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 608,805 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.869,8584 m2
76 Cửa đi 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,48 m2
77 Cửa đi 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,96 m2
78 Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 54 m2
79 Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,84 m2
80 Sản xuất thép hộp mã kẽm 20*20*1.4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0875 tấn
81 Hoa sắt cửa sổ 14*14 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 54 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 54 m2
83 Gia công hệ khung dàn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0042 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 45,5395 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 37,9496 1m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,232 100m2
87 Lắp đặt ống nhựa ĐK76mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,632 100m
88 Lắp đặt cút nhựa ĐK76mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 40 cái
89 Lắp đặt ống nhựa ĐK42mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,016 100m
90 Rọ chắn rác bằng Inox Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 22 cái
91 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 22 cái
92 Đai giữ ống Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 163 cái
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 28 bộ
94 Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 20W Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11 bộ
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 cái
97 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2 cái
98 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14 cái
99 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 48 cái
100 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
101 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 9 cái
102 Lắp đặt hộp nối Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 hộp
103 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 cái
107 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 604 m
108 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 520 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 210 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 100 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 302 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 260 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 105 m
114 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5 cọc
115 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6 cái
116 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6 cái
117 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 80 m
118 Thép chân bật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 cái
119 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14,352 1m3
120 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14,352 m3
121 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2 cái
122 Bình chữa cháy MFZ4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8 cái
123 Hộp đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 hộp
124 Bảng tiêu lệnh và nội quy Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 bộ
125 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 45,79 m2
126 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,8 m2
127 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 29,8 m2
128 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,549 m3
129 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 278,256 m2
130 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 187,11 m2
131 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 112,7749 m3
132 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,0487 m3
133 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,2082 100m3
134 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp IV cự ly 4,45km  Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,2082 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->