Gói thầu: 01.XL thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783951-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | 01.XL thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 10:24:00 đến ngày 2020-08-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,937,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,175 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 21,7698 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4288 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1772 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,8844 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0599 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36,8001 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4618 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,1834 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,5246 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 43,5969 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5186 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,8597 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,7042 | m3 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 46,2428 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,674 | m2 |
| 17 | Ốp chân gạch 60x240 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 52,156 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,8073 | 100m3 |
| 19 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,8755 | 10m3 |
| 20 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 16,4 km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,8755 | 10m³/1km |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,4504 | m3 |
| 22 | Lát gạch Terazo KT gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,74 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,1034 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4326 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,459 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,7921 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,5761 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,4046 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,103 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,3365 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,1539 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36,775 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,6411 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,7894 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 75,4773 | m3 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 129,2142 | m2 |
| 37 | Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Latex R114 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 129,2142 | m2 |
| 38 | Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Bestseal AC 400 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 129,2142 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3101 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3479 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2123 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,7812 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0365 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3432 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12 | 1cấu kiện |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 76,8584 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 78,1501 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,6782 | m3 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 40x80x2.0 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,742 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,742 | tấn |
| 51 | Máng hứng nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12 | md |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,537 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 60,9 | m |
| 54 | Ke chống bão bằng nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 860 | cái |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 509,608 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 42,24 | m2 |
| 57 | Lan can cầu thang thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,811 | m2 |
| 58 | Sản xuất lan can thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,377 | m2 |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,768 | m2 |
| 60 | Trụ gỗ lan can bằng gỗ dỗi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | trụ |
| 61 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,79 | m |
| 62 | Đánh véc ni kết cấu gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,5244 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28,2915 | m2 |
| 64 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 112,616 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 608,805 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,5 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 896,9418 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 202,16 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 101,8 | m |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 203,428 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 393,8816 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 673,97 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 608,805 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.869,8584 | m2 |
| 76 | Cửa đi 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,48 | m2 |
| 77 | Cửa đi 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,96 | m2 |
| 78 | Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54 | m2 |
| 79 | Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,84 | m2 |
| 80 | Sản xuất thép hộp mã kẽm 20*20*1.4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0875 | tấn |
| 81 | Hoa sắt cửa sổ 14*14 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54 | m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54 | m2 |
| 83 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0042 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 45,5395 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 37,9496 | 1m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,232 | 100m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa ĐK76mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,632 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa ĐK76mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 40 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa ĐK42mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,016 | 100m |
| 90 | Rọ chắn rác bằng Inox | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22 | cái |
| 92 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 163 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 20W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11 | bộ |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14 | cái |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 48 | cái |
| 100 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 101 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp nối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | hộp |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 604 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 520 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 210 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 100 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 302 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 260 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 105 | m |
| 114 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cọc |
| 115 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 80 | m |
| 118 | Thép chân bật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,352 | 1m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,352 | m3 |
| 121 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 122 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 123 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | hộp |
| 124 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| 125 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 45,79 | m2 |
| 126 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,8 | m2 |
| 127 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,8 | m2 |
| 128 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,549 | m3 |
| 129 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 278,256 | m2 |
| 130 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 187,11 | m2 |
| 131 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 112,7749 | m3 |
| 132 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,0487 | m3 |
| 133 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2082 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất đổ thải đất cấp IV cự ly 4,45km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2082 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi