Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng 02 đường gom cầu Ông Tơ, phường Tân Thành, thành phố Cà Mau
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Thiên Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng 02 đường gom cầu Ông Tơ, phường Tân Thành, thành phố Cà Mau |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn sự nghiệp kinh tế giao cho đơn vị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-16 19:28:00 đến ngày 2020-08-24 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,329,393,594 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây lắp | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,8834 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chương V, E-HSMT | 6,7126 | 100m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật phân cách | Chương V, E-HSMT | 18,6449 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chương V, E-HSMT | 0,0737 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 7,3615 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V, E-HSMT | 2,3848 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V, E-HSMT | 1,8055 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp nilon lót mặt đường | Chương V, E-HSMT | 1.192,426 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 1,4654 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 5,2993 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 144,019 | m3 |
| 12 | Cắt khe co giãn mặt đường | Chương V, E-HSMT | 24,15 | 10m |
| 13 | Đóng thẳng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần ngập trong đất) | Chương V, E-HSMT | 40,823 | 100m |
| 14 | Đóng thẳng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập trong đất) | Chương V, E-HSMT | 11,676 | 100m |
| 15 | Đóng xiên cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần ngập trong đất) | Chương V, E-HSMT | 4,076 | 100m |
| 16 | Đóng xiên cừ tràm ngọn 4,2cm, L=4,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập trong đất) | Chương V, E-HSMT | 1,1645 | 100m |
| 17 | Cung cấp cừ tràm nẹp, giằng | Chương V, E-HSMT | 369,7 | m |
| 18 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật phân cách | Chương V, E-HSMT | 9,4563 | 100m2 |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 6,6425 | 100m3 |
| 20 | Cung cấp trụ biển báo D90, L=3,4m | Chương V, E-HSMT | 2 | Trụ |
| 21 | Cung cấp biển báo tải trọng | Chương V, E-HSMT | 2 | Biển |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi