Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 10:44:00 đến ngày 2020-08-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,485,271,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC, PHÒNG CHỨC NĂNG VÀ BẾP ĂN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,7768 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 16,248 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,2662 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 14,788 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 27,897 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,8235 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 16,262 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,772 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,46 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5924 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,8311 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,1792 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0776 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,9982 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3547 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,4089 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,002 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2676 | tấn | |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,9881 | m3 | |
| 20 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,65 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1337 | m3 | |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2534 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9963 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 43,785 | m2 | |
| 25 | Bả matit vào tường | 43,785 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,785 | m2 | |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình (Chỉ tính nhân công) | 94,2349 | m3 | |
| 28 | Cát nền để đắp | 47,6561 | m3 | |
| 29 | Trải bạt nilon lót nền | 323,09 | m2 | |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,1545 | m3 | |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,14 | m3 | |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,788 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,623 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2571 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3264 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2571 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,3264 | tấn | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 51,8175 | m3 | |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 55,2586 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,3416 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 9,0645 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5435 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,4237 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0843 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4478 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,7975 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 8,1986 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,01 | tấn | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,8676 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3426 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0778 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,5401 | tấn | |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,309 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3761 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,6678 | tấn | |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,6779 | 100m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 165,41 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 175,69 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 906,45 | m2 | |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 167,79 | m2 | |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 258,462 | m2 | |
| 62 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 258,462 | m2 | |
| 63 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 1.308,86 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.308,86 | m2 | |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8672 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,2813 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,1796 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,8011 | m3 | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 9,6471 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 69,99 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 87,904 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,64 | m2 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,1519 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 19,613 | m3 | |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 159,05 | m2 | |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 697,92 | m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 235,25 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 690,619 | m2 | |
| 79 | Bả matit vào tường | 1.574,789 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 690,619 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 897,37 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (sơn bóng chống bẩn) | 252,32 | m2 | |
| 83 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | 20,68 | m2 | |
| 84 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | 606,287 | m2 | |
| 85 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 13,07 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 226,84 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 11,76 | m2 | |
| 88 | Cửa đi Pano nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8mm (có chia ô) | 80,68 | m2 | |
| 89 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) | 9,72 | m2 | |
| 90 | Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8mm (có chia ô) | 96,48 | m2 | |
| 91 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) | 36 | m2 | |
| 92 | Cửa sắt kéo có lá | 11,76 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 57,12 | m2 | |
| 94 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,3069 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng khung lam nhôm | 58,05 | m2 | |
| 96 | Khung lam nhôm che nắng | 58,05 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng cửa khung nhôm (tủ bếp) | 7,783 | m2 | |
| 98 | Cửa tủ bếp khung nhôm kính 4,8mm | 7,783 | m2 | |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,552 | 1m2 | |
| 100 | Tay vịn Inox D60x2mm lan can - cầu thang | 60,5 | m | |
| 101 | Tay vịn Inox D30x2mm lan can - cầu thang | 14 | m | |
| 102 | Tay vịn Inox D42x2mm wc khuyết tật | 1,3 | m | |
| 103 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 346,99 | m2 | |
| 104 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | 184,88 | m2 | |
| 105 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | 121,38 | m2 | |
| 106 | Lát bậc cầu thang gạch granite 300x300mm, XM PCB40 | 41,2372 | m2 | |
| 107 | Khung sắt STK L75*75*5 (lỗ thăm) | 22,5 | kg | |
| 108 | Khung sắt STK 30x30x1,5 (lỗ thăm) | 8 | kg | |
| 109 | Khung sắt STK 40x40x1,5 (khung lavabo) | 19 | bộ | |
| 110 | Kính tráng men khu vệ sinh | 8,88 | m2 | |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,35 | 1m2 | |
| 112 | Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 | 11,84 | m2 | |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 159,7 | m | |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 83,1 | m | |
| 115 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 45 | m | |
| 116 | Gia công xà gồ thép | 2,324 | tấn | |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,324 | tấn | |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 169,02 | 1m2 | |
| 119 | Lợp tấm sinh thái 2000x950x3mm | 1,6956 | 100m2 | |
| 120 | Tấm úp nóc 900x500x3mm (1,65m/2tấm) | 31,2 | m | |
| 121 | Trần tole lạnh sóng vuông mạ màu 2,5zem + khung trần nhôm | 106,48 | m2 | |
| 122 | Nắp thăm mái 1mx1m (khung sắt - tôn phẳng 0,45mm) | 1,1 | m2 | |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 11,5299 | 100m2 | |
| 124 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + ty treo + chóa Inox | 22 | bộ | |
| 125 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | 15 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V | 1 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt đèn Led Downlingh ốp trần 12w 220v | 23 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1*18w 220V chống cháy nổ | 1 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt đèn Led Downlingh âm trần 7w 220v | 35 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt quạt trần 80w 220v | 13 | cái | |
| 131 | Lắp đặt quạt treo tường 48w 220v | 4 | cái | |
| 132 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 200x200mm | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 59 | cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V | 30 | cái | |
| 135 | Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V | 9 | cái | |
| 136 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 4 | cái | |
| 137 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | 2 | cái | |
| 139 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt Dimmer ba 400W | 3 | cái | |
| 141 | Lắp đặt MCB 1P - 20A | 8 | cái | |
| 142 | Lắp đặt MCB 2P - 16A | 6 | cái | |
| 143 | Lắp đặt RCBO 2pha 16A -30mA-6kA | 6 | cái | |
| 144 | Lắp đặt (MCB) 3P 25A | 2 | cái | |
| 145 | Lắp đặt (MCB) 3P 40A | 2 | cái | |
| 146 | Lắp đặt (MCCB) 3P 30A | 1 | cái | |
| 147 | Lắp đặt (MCCB) 3P 50A | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt (MCCB) 3P 60A | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt (MCCB) 3P 100A | 1 | cái | |
| 150 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 98 | hộp | |
| 151 | Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ | 14 | hộp | |
| 152 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 95 | hộp | |
| 153 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 15 | hộp | |
| 154 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.359 | m | |
| 155 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 | 998 | m | |
| 156 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 288 | m | |
| 157 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 59 | m | |
| 158 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 23 | m | |
| 159 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | 41 | m | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 1.178 | m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 174 | m | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 29 | m | |
| 163 | Băng keo cách điện | 14 | cuộn | |
| 164 | Lắp đặt Tủ điện 04 Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 165 | Lắp đặt Tủ điện 14 Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 166 | Lắp đặt Tủ điện 600x400x150x1,2 + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 167 | Lắp đặt Tủ điện 600x500x200x1,2 + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 168 | Măng xông nối ống D=16mm | 369 | cái | |
| 169 | Măng xông nối ống D=20mm | 54 | cái | |
| 170 | Măng xông nối ống D=25mm | 10 | cái | |
| 171 | Lắp đặt đèn báo pha (3 màu) + cầu chì | 3 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt máy điều hòa 205000Btu (2,5Hp) | 4 | máy | |
| 173 | Lắp đặt ống dẫn Gas 6,4 + bọc cách nhiệt | 0,24 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt ống dẫn Gas 12,7 + bọc cách nhiệt | 0,24 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | 0,16 | 100m | |
| 176 | Giá đỡ giàn nóng lạnh | 4 | cái | |
| 177 | Phụ kiện lắp đặt máy lạnh | 1 | lô | |
| 178 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x8Zone + Acquy dự phòng | 1 | bộ | |
| 179 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt 24V | 3 | bộ | |
| 180 | Lắp đặt đầu báo cháy khói 24V | 18 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt đầu báo cháy Gas 24V | 1 | bộ | |
| 182 | Lắp đặt công tắc khẩn 24V | 6 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt Loa báo cháy | 3 | bộ | |
| 184 | Đèn báo phòng | 19 | bộ | |
| 185 | Dây báo cháy CXV/FR 2x1.0mm2 | 458 | m | |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | 4,5 | 100m | |
| 187 | Măng xông nối ống D=20mm | 110 | Cái | |
| 188 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 14,56 | 1m3 | |
| 189 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 14,56 | m3 | |
| 190 | Cầu thu sét R=39 | 1 | cái | |
| 191 | Dây dẫn sét (cáp chống sét) chuyên dùng M70 | 35 | m | |
| 192 | Cọc tiếp đất | 10 | cọc | |
| 193 | Dây tiếp đất (dây đồng trần) 70mm2 | 30 | m | |
| 194 | ống sởi thủy tinh 1m | 1 | ống | |
| 195 | ốc xiết cáp (đồng) 150mm2 | 12 | cái | |
| 196 | Các chất phụ gia (muối) dẫn điện | 6 | kg | |
| 197 | Trụ đỡ kim chống sét (sắt tráng kẽm) D60 cao 4,3m | 1 | trụ | |
| 198 | Dây neo trụ D8 + sứ + tăng đỡ | 3 | bộ | |
| 199 | Hộp đo điện trở | 1 | cái | |
| 200 | ống nhựa uPVC D34 luồn chống sét | 19 | m | |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 140mm | 0,2 | 100m | |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | 0,75 | 100m | |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 1,4 | 100m | |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | 0,78 | 100m | |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | 0,3 | 100m | |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | 1,05 | 100m | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 0,71 | 100m | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | 0,56 | 100m | |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 140x114mm | 4 | cái | |
| 210 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 114x90mm | 4 | cái | |
| 211 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x34mm | 22 | cái | |
| 212 | Lắp đặt Co nhựa 45 độ D90 | 38 | cái | |
| 213 | Lắp đặt Co nhựa 45 độ D60 | 24 | cái | |
| 214 | Lắp đặt Co nhựa 90° D=90 | 11 | cái | |
| 215 | Lắp đặt Co nhựa 90° D=42 | 7 | cái | |
| 216 | Lắp đặt co nhựa 90° D34 | 14 | cái | |
| 217 | Lắp đặt co nhựa 90° D27 | 22 | cái | |
| 218 | Lắp đặt co nhựa 90° D21 | 5 | cái | |
| 219 | Lắp đặt Y nhựa D140 | 4 | cái | |
| 220 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 17 | cái | |
| 221 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | 52 | cái | |
| 222 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | 20 | cái | |
| 223 | Lắp đặt Y nhựa Dxd = 140x90mm | 1 | cái | |
| 224 | Lắp đặt Y nhựa Dxd = 140x60mm | 7 | cái | |
| 225 | Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 42x34 | 7 | cái | |
| 226 | Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 42x27 | 12 | cái | |
| 227 | Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 34x27 | 16 | cái | |
| 228 | Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 34x21 | 6 | cái | |
| 229 | Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 27x21 | 23 | cái | |
| 230 | Lắp đặt Tê nhựa D = 42 | 6 | cái | |
| 231 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | 8 | cái | |
| 232 | Lắp đặt Tê nhựa D = 27 | 11 | cái | |
| 233 | Lắp đặt khóa đồng D=42mm | 6 | cái | |
| 234 | Lắp đặt khóa đồng D=34mm | 5 | cái | |
| 235 | Lắp đặt khóa đồng D=21mm | 4 | cái | |
| 236 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D42mm | 2 | cái | |
| 237 | Lắp đặt Co 90° khâu ren trong D27 | 49 | cái | |
| 238 | Lắp đặt Bồn rửa Inox | 4 | bộ | |
| 239 | Lắp đặt Lavabo âm + Vòi rửa | 12 | bộ | |
| 240 | Lắp đặt Lavabo + Vòi rửa | 5 | bộ | |
| 241 | Lắp đặt gương soi | 17 | cái | |
| 242 | Lắp đặt giá treo | 19 | cái | |
| 243 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 17 | cái | |
| 244 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 19 | cái | |
| 245 | Lắp đặt chậu xí bệt + xiphong + vòi rửa | 19 | bộ | |
| 246 | Lắp đặt T đồng D21mm | 19 | cái | |
| 247 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27 | 10 | bộ | |
| 248 | Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi | 32 | cái | |
| 249 | Lắp đặt Chóp thông hơi | 4 | cái | |
| 250 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D149 | 11 | cái | |
| 251 | Bát sắt treo ống | 150 | cái | |
| 252 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 8 | bình | |
| 253 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 8 | bình | |
| 254 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 8 | hộp | |
| 255 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 4 | bảng | |
| 256 | Giá đỡ bình chữa cháy | 8 | cái | |
| 257 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2699 | 100m3 | |
| 258 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 11,6234 | 1m3 | |
| 259 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1261 | 100m3 | |
| 260 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,7795 | m3 | |
| 261 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0025 | 100m3 | |
| 262 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7704 | m3 | |
| 263 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,68 | m3 | |
| 264 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,1552 | m3 | |
| 265 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0596 | 100m2 | |
| 266 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1168 | tấn | |
| 267 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 15 | 1cấu kiện | |
| 268 | Cung cấp và lắp đặt thang nâng 320kg | 1 | hệ thống | |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,5764 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2003 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 26,543 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 8,5047 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,2481 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2376 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2888 | tấn | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,394 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2788 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0537 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,357 | tấn | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,6005 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,6428 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5643 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1195 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5545 | tấn | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,876 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9752 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,184 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4344 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,609 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5218 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0393 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2767 | tấn | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,8647 | m3 | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 79,48 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 108,608 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 574,772 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 762,86 | m2 | |
| 30 | Kẻ Roon tường | 260,9 | m | |
| 31 | Sản xuất hàng rào sắt | 0,11 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng hàng rào sắt | 19,5675 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,3052 | 1m2 | |
| C | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Trải bạt nilon | 497,5 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 34,825 | m3 | |
| 3 | Kẻ roon nền 2mx2m | 497,5 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,245 | m3 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1,8752 | 1m3 | |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,4727 | 1m3 | |
| 7 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa mác 75 | 1,33 | m2 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0254 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,245 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,1286 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,6431 | m3 | |
| 12 | Trụ điện BTLT 8,5m (lực đầu trụ 300kgf): | 2 | 1 cột | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 14 | Bi giếng D800 H600 dày 80mm | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65mm | 0,36 | 100 m | |
| 16 | Dây cáp điện XLPE/PVC/CXV/DXTA 4x35mm2 | 37 | m | |
| 17 | Cáp đồng vặn xoắn Qu-CV 4x35mm2 | 57 | m | |
| 18 | Bulông móc D16x200/300mm | 4 | cái | |
| 19 | Long đền []18-50x50x2,5mm | 4 | cái | |
| 20 | Kẹp ngưng cáp | 4 | cái | |
| 21 | Kẹp nối xuyên cách điện IPC | 4 | cái | |
| 22 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,532 | m3 | |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 15,12 | 1m3 | |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1512 | 100m3 | |
| 26 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa mác 75 | 11,97 | m2 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,532 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | 0,63 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Co 90 độ D = 34 | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Co rút nhựa Dxd = 42x34mm | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC + PHỤC VỤ HỌC TẬP HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 14,8 | m | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,8088 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,1351 | m3 | |
| 4 | Đục bỏ lớp vữa xi măng bề mặt sàn | 158,96 | m2 | |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 1,7228 | 1m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 1,7228 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 6,8912 | 100m3 | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 1,1351 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,1351 | tấn | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 72,3 | 1m2 | |
| 11 | Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | 1,9516 | 100m2 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1332 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2,96 | m2 | |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | 161,92 | m2 | |
| 15 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 158,96 | m2 | |
| 16 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 158,96 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC: THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 26,7742 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 13,249 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | 6,3168 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,1938 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 10,289 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - xà bần | 0,4853 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - xà bần | 1,9414 | 100m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,53 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,5755 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - xà bần | 0,0411 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - xà bần | 0,1642 | 100m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 17,8823 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,4506 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công | 43,8375 | m2 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - xà bần | 0,2233 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - xà bần | 0,8933 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi