Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200807944-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200806539
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-15 10:44:00 đến ngày 2020-08-25 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,485,271,372 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC, PHÒNG CHỨC NĂNG VÀ BẾP ĂN XÂY MỚI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 1,7768 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 16,248 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,2662 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 14,788 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 27,897 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 4,8235 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 16,262 m3
8 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 1,772 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,46 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5924 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,8311 100m2
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 0,1792 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0776 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,9982 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3547 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,4089 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,002 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2676 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 18,9881 m3
20 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,65 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1337 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,2534 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9963 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 43,785 m2
25 Bả matit vào tường 43,785 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,785 m2
27 Đắp cát nền móng công trình (Chỉ tính nhân công) 94,2349 m3
28 Cát nền để đắp 47,6561 m3
29 Trải bạt nilon lót nền 323,09 m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 16,1545 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 7,14 m3
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 7,788 m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,623 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2571 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,3264 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2571 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,3264 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 51,8175 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 55,2586 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,3416 100m2
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 9,0645 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5435 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,4237 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0843 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4478 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,7975 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 8,1986 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,01 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 3,8676 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3426 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0778 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5401 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 10,309 m3
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3761 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,6678 tấn
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,6779 100m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 165,41 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 175,69 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 906,45 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 167,79 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 258,462 m2
62 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 258,462 m2
63 Bả matit vào cột, dầm, trần 1.308,86 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.308,86 m2
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8672 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,2813 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,1796 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 12,8011 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 9,6471 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 69,99 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 87,904 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 2,64 m2
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,1519 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 19,613 m3
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 159,05 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 697,92 m2
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 235,25 m2
78 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 690,619 m2
79 Bả matit vào tường 1.574,789 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 690,619 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 897,37 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 2 nước phủ (sơn bóng chống bẩn) 252,32 m2
83 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm 20,68 m2
84 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 606,287 m2
85 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 13,07 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 226,84 m2
87 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 11,76 m2
88 Cửa đi Pano nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8mm (có chia ô) 80,68 m2
89 Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) 9,72 m2
90 Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8mm (có chia ô) 96,48 m2
91 Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, lưới sắt chống côn trùng (có chia ô) 36 m2
92 Cửa sắt kéo có lá 11,76 m2
93 Lắp dựng hoa sắt cửa 57,12 m2
94 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,3069 tấn
95 Lắp dựng khung lam nhôm 58,05 m2
96 Khung lam nhôm che nắng 58,05 m2
97 Lắp dựng cửa khung nhôm (tủ bếp) 7,783 m2
98 Cửa tủ bếp khung nhôm kính 4,8mm 7,783 m2
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 41,552 1m2
100 Tay vịn Inox D60x2mm lan can - cầu thang 60,5 m
101 Tay vịn Inox D30x2mm lan can - cầu thang 14 m
102 Tay vịn Inox D42x2mm wc khuyết tật 1,3 m
103 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 346,99 m2
104 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 184,88 m2
105 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 121,38 m2
106 Lát bậc cầu thang gạch granite 300x300mm, XM PCB40 41,2372 m2
107 Khung sắt STK L75*75*5 (lỗ thăm) 22,5 kg
108 Khung sắt STK 30x30x1,5 (lỗ thăm) 8 kg
109 Khung sắt STK 40x40x1,5 (khung lavabo) 19 bộ
110 Kính tráng men khu vệ sinh 8,88 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1,35 1m2
112 Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 11,84 m2
113 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 159,7 m
114 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 83,1 m
115 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 45 m
116 Gia công xà gồ thép 2,324 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép 2,324 tấn
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 169,02 1m2
119 Lợp tấm sinh thái 2000x950x3mm 1,6956 100m2
120 Tấm úp nóc 900x500x3mm (1,65m/2tấm) 31,2 m
121 Trần tole lạnh sóng vuông mạ màu 2,5zem + khung trần nhôm 106,48 m2
122 Nắp thăm mái 1mx1m (khung sắt - tôn phẳng 0,45mm) 1,1 m2
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 11,5299 100m2
124 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V + ty treo + chóa Inox 22 bộ
125 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V 15 bộ
126 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1,2m 1*18w 220V 1 bộ
127 Lắp đặt đèn Led Downlingh ốp trần 12w 220v 23 bộ
128 Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đơn 1*18w 220V chống cháy nổ 1 bộ
129 Lắp đặt đèn Led Downlingh âm trần 7w 220v 35 bộ
130 Lắp đặt quạt trần 80w 220v 13 cái
131 Lắp đặt quạt treo tường 48w 220v 4 cái
132 Lắp đặt quạt hút gắn tường 200x200mm 2 cái
133 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 59 cái
134 Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V 30 cái
135 Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V 9 cái
136 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 4 cái
137 Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V 1 cái
138 Lắp đặt Dimmer đơn 400W 2 cái
139 Lắp đặt Dimmer đôi 400W 2 cái
140 Lắp đặt Dimmer ba 400W 3 cái
141 Lắp đặt MCB 1P - 20A 8 cái
142 Lắp đặt MCB 2P - 16A 6 cái
143 Lắp đặt RCBO 2pha 16A -30mA-6kA 6 cái
144 Lắp đặt (MCB) 3P 25A 2 cái
145 Lắp đặt (MCB) 3P 40A 2 cái
146 Lắp đặt (MCCB) 3P 30A 1 cái
147 Lắp đặt (MCCB) 3P 50A 1 cái
148 Lắp đặt (MCCB) 3P 60A 1 cái
149 Lắp đặt (MCCB) 3P 100A 1 cái
150 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 98 hộp
151 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ 14 hộp
152 Lắp đặt hộp nối dây tròn 95 hộp
153 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm 15 hộp
154 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 1.359 m
155 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 998 m
156 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 288 m
157 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 59 m
158 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 23 m
159 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 41 m
160 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 1.178 m
161 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 174 m
162 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm 29 m
163 Băng keo cách điện 14 cuộn
164 Lắp đặt Tủ điện 04 Module + phụ kiện 1 hộp
165 Lắp đặt Tủ điện 14 Module + phụ kiện 1 hộp
166 Lắp đặt Tủ điện 600x400x150x1,2 + phụ kiện 1 hộp
167 Lắp đặt Tủ điện 600x500x200x1,2 + phụ kiện 1 hộp
168 Măng xông nối ống D=16mm 369 cái
169 Măng xông nối ống D=20mm 54 cái
170 Măng xông nối ống D=25mm 10 cái
171 Lắp đặt đèn báo pha (3 màu) + cầu chì 3 bộ
172 Lắp đặt máy điều hòa 205000Btu (2,5Hp) 4 máy
173 Lắp đặt ống dẫn Gas 6,4 + bọc cách nhiệt 0,24 100m
174 Lắp đặt ống dẫn Gas 12,7 + bọc cách nhiệt 0,24 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,16 100m
176 Giá đỡ giàn nóng lạnh 4 cái
177 Phụ kiện lắp đặt máy lạnh 1
178 Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x8Zone + Acquy dự phòng 1 bộ
179 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt 24V 3 bộ
180 Lắp đặt đầu báo cháy khói 24V 18 bộ
181 Lắp đặt đầu báo cháy Gas 24V 1 bộ
182 Lắp đặt công tắc khẩn 24V 6 bộ
183 Lắp đặt Loa báo cháy 3 bộ
184 Đèn báo phòng 19 bộ
185 Dây báo cháy CXV/FR 2x1.0mm2 458 m
186 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 4,5 100m
187 Măng xông nối ống D=20mm 110 Cái
188 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 14,56 1m3
189 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 14,56 m3
190 Cầu thu sét R=39 1 cái
191 Dây dẫn sét (cáp chống sét) chuyên dùng M70 35 m
192 Cọc tiếp đất 10 cọc
193 Dây tiếp đất (dây đồng trần) 70mm2 30 m
194 ống sởi thủy tinh 1m 1 ống
195 ốc xiết cáp (đồng) 150mm2 12 cái
196 Các chất phụ gia (muối) dẫn điện 6 kg
197 Trụ đỡ kim chống sét (sắt tráng kẽm) D60 cao 4,3m 1 trụ
198 Dây neo trụ D8 + sứ + tăng đỡ 3 bộ
199 Hộp đo điện trở 1 cái
200 ống nhựa uPVC D34 luồn chống sét 19 m
201 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 140mm 0,2 100m
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,75 100m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 1,4 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,78 100m
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,3 100m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 1,05 100m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,71 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,56 100m
209 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 140x114mm 4 cái
210 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 114x90mm 4 cái
211 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x34mm 22 cái
212 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D90 38 cái
213 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D60 24 cái
214 Lắp đặt Co nhựa 90° D=90 11 cái
215 Lắp đặt Co nhựa 90° D=42 7 cái
216 Lắp đặt co nhựa 90° D34 14 cái
217 Lắp đặt co nhựa 90° D27 22 cái
218 Lắp đặt co nhựa 90° D21 5 cái
219 Lắp đặt Y nhựa D140 4 cái
220 Lắp đặt Y nhựa D114 17 cái
221 Lắp đặt Y nhựa D60mm 52 cái
222 Lắp đặt Y nhựa D90mm 20 cái
223 Lắp đặt Y nhựa Dxd = 140x90mm 1 cái
224 Lắp đặt Y nhựa Dxd = 140x60mm 7 cái
225 Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 42x34 7 cái
226 Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 42x27 12 cái
227 Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 34x27 16 cái
228 Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 34x21 6 cái
229 Lắp đặt Tê rút nhựa Dxd = 27x21 23 cái
230 Lắp đặt Tê nhựa D = 42 6 cái
231 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 8 cái
232 Lắp đặt Tê nhựa D = 27 11 cái
233 Lắp đặt khóa đồng D=42mm 6 cái
234 Lắp đặt khóa đồng D=34mm 5 cái
235 Lắp đặt khóa đồng D=21mm 4 cái
236 Lắp đặt van đồng 1 chiều D42mm 2 cái
237 Lắp đặt Co 90° khâu ren trong D27 49 cái
238 Lắp đặt Bồn rửa Inox 4 bộ
239 Lắp đặt Lavabo âm + Vòi rửa 12 bộ
240 Lắp đặt Lavabo + Vòi rửa 5 bộ
241 Lắp đặt gương soi 17 cái
242 Lắp đặt giá treo 19 cái
243 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 17 cái
244 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 19 cái
245 Lắp đặt chậu xí bệt + xiphong + vòi rửa 19 bộ
246 Lắp đặt T đồng D21mm 19 cái
247 Lắp đặt vòi rửa đồng D27 10 bộ
248 Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi 32 cái
249 Lắp đặt Chóp thông hơi 4 cái
250 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D149 11 cái
251 Bát sắt treo ống 150 cái
252 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 8 bình
253 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 8 bình
254 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 8 hộp
255 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 4 bảng
256 Giá đỡ bình chữa cháy 8 cái
257 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2699 100m3
258 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 11,6234 1m3
259 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1261 100m3
260 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,7795 m3
261 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0025 100m3
262 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7704 m3
263 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,68 m3
264 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,1552 m3
265 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0596 100m2
266 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1168 tấn
267 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 15 1cấu kiện
268 Cung cấp và lắp đặt thang nâng 320kg 1 hệ thống
B HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,5764 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2003 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 26,543 1m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 8,5047 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 8,2481 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2376 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2888 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,394 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2788 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0537 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,357 tấn
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 19,6005 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,6428 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5643 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1195 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5545 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,876 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,9752 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,184 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4344 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,609 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5218 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0393 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2767 tấn
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 25,8647 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 79,48 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 108,608 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 574,772 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 762,86 m2
30 Kẻ Roon tường 260,9 m
31 Sản xuất hàng rào sắt 0,11 tấn
32 Lắp dựng hàng rào sắt 19,5675 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,3052 1m2
C HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG
1 Trải bạt nilon 497,5 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 34,825 m3
3 Kẻ roon nền 2mx2m 497,5 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,245 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I 1,8752 1m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,4727 1m3
7 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa mác 75 1,33 m2
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0254 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 0,245 m3
10 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,1286 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,6431 m3
12 Trụ điện BTLT 8,5m (lực đầu trụ 300kgf): 2 1 cột
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 1cấu kiện
14 Bi giếng D800 H600 dày 80mm 4 cái
15 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65mm 0,36 100 m
16 Dây cáp điện XLPE/PVC/CXV/DXTA 4x35mm2 37 m
17 Cáp đồng vặn xoắn Qu-CV 4x35mm2 57 m
18 Bulông móc D16x200/300mm 4 cái
19 Long đền []18-50x50x2,5mm 4 cái
20 Kẹp ngưng cáp 4 cái
21 Kẹp nối xuyên cách điện IPC 4 cái
22 Băng keo cách điện 2 cuộn
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,532 m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 15,12 1m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1512 100m3
26 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa mác 75 11,97 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,532 m3
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,63 100m
29 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 1 cái
30 Lắp đặt Co 90 độ D = 34 4 cái
31 Lắp đặt Co rút nhựa Dxd = 42x34mm 1 cái
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC + PHỤC VỤ HỌC TẬP HIỆN HỮU
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 14,8 m
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,8088 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,1351 m3
4 Đục bỏ lớp vữa xi măng bề mặt sàn 158,96 m2
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II 1,7228 1m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 1,7228 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 6,8912 100m3
8 Gia công xà gồ thép 1,1351 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép 1,1351 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 72,3 1m2
11 Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem 1,9516 100m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1332 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 2,96 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước 161,92 m2
15 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 158,96 m2
16 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 158,96 m2
E HẠNG MỤC: THÁO DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 26,7742 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 13,249 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 6,3168 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,1938 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 10,289 m2
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - xà bần 0,4853 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - xà bần 1,9414 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,53 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,5755 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - xà bần 0,0411 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - xà bần 0,1642 100m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 17,8823 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,4506 m3
14 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công 43,8375 m2
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - xà bần 0,2233 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - xà bần 0,8933 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->