Gói thầu: Gói thầu 01XL-TCXD-ĐND: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01XL-TCXD-ĐND: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 14:18:00 đến ngày 2020-08-28 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,663,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: |
|||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng hai bên tuyến | Chương V | 125,417 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Chương V | 38,96 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp I | Chương V | 10,513 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải 1km đầu | Chương V | 49,472 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải 2 km tiếp theo | Chương V | 49,472 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp đất cấp III | Chương V | 0,241 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Chương V | 36,284 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V | 91,967 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đắp đất nội bộ công trình | Chương V | 36,525 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất tại mỏ về đắp | Chương V | 67,398 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 67,398 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất về đắp 3km sau | Chương V | 67,398 | 100m3 |
| 13 | Lu tăng cường nền đường đào bằng máy lu bánh thép 16 tấn, đạt độ chặt K=0,95 | Chương V | 129,18 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 5.220 | cái |
| B | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG |
|||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V | 20,845 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 173,71 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 | Chương V | 2.777,961 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 18 | 100m2 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Đào rãnh hư hỏng | Chương V | 1,929 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải 1 km đầu | Chương V | 1,929 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải 2 km tiếp theo | Chương V | 1,929 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤6 | Chương V | 33,275 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | Chương V | 63,223 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 104,139 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 7,82 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 5.220 | cái |
| 9 | Đào đất cấp III | Chương V | 0,972 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Chương V | 4,8 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 | Chương V | 12,6 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Chương V | 0,222 | 100m2 |
| 13 | Bê tông thân cống, M150, đá 2x4 | Chương V | 11,7 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thân cống | Chương V | 0,819 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | Chương V | 4,05 | m3 |
| 16 | Cốt thép đà kiềng D<10mm | Chương V | 0,196 | tấn |
| 17 | Ván khuôn đà kiềng | Chương V | 0,374 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất hoàn trả hố móng đầm cóc K=0,95 | Chương V | 0,405 | 100m3 |
| 19 | Bê tông tấm bản đá 1x2, M250 | Chương V | 5,4 | m3 |
| 20 | Cốt thép tấm bản D<10 mm | Chương V | 0,303 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, D>10 mm | Chương V | 0,495 | tấn |
| 22 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,169 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt tấm bản | Chương V | 35 | ck |
| 24 | Đào đất thượng hạ lưu cống | Chương V | 0,973 | 100m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax ≤6 | Chương V | 3,58 | m3 |
| 26 | Bê tông móng hố thu đá 1x2, M150 | Chương V | 12,457 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng hố thu | Chương V | 0,311 | 100m2 |
| 28 | Bê tông thân hố thu, tường đầu, tường cánh đá 1x2, M150 | Chương V | 12,621 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường hố thu | Chương V | 0,707 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất hoàn trả hố thu | Chương V | 0,306 | 100m3 |
| 31 | Nạo vét cống cũ | Chương V | 1,12 | m3 |
| D | HỆ THỐNG ATGT |
|||
| 1 | Lắp đặt cột biển báo tam giác | Chương V | 23 | Cái |
| 2 | Biển báo tam giác | Chương V | 23 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cột biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Biển báo tròn | Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Trụ đỡ biển báo 3m | Chương V | 23 | Cái |
| 6 | Trụ đỡ biển báo 4m | Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, D≤10mm | Chương V | 0,384 | tấn |
| 8 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, M200 | Chương V | 2,916 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 0,437 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4 M150 | Chương V | 6,804 | m3 |
| 11 | Sơn cọc tiêu | Chương V | 58,32 | m2 |
| 12 | Đào móng cọc tiêu | Chương V | 7,776 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V | 108 | ck |
| E | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG |
|||
| 1 | Chóp su phản quang | Chương V | 57 | Cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật 135x195 | Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Trụ biển báo chữ nhật (L=3,8) | Chương V | 4 | trụ |
| 4 | Biển báo tam giác A90 | Chương V | 6 | Cái |
| 5 | Đèn xoay năng lượng mặt trời | Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Nhân công trực đảm bảo an toàn giao thông | Chương V | 180 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi