Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công XL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ EA LÂM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 13:42:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,314,736,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,200,000 VNĐ ((Mười ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 (kể cả vận chuyển đất thừa sau tận dụng đổ đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 632,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 (kể cả tận dụng đất thừa, đào xúc đất, vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 651,77 | m3 |
| 3 | Lu lèn mặt đường cũ đã cày | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,417 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu BTCT (kể cả vận chuyển đổ đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Lót 1 lớp bạt nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.285,7 | m2 |
| 2 | BTXM mặt đường đá 1x2 M300 dày 20cm (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 657,14 | m3 |
| 3 | Làm khe giãn mặt đường Bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 52,319 | m |
| 4 | Làm khe co mặt đường Bê tông (không có thép làm thanh truyền lực) | Theo hồ sơ BCKTKT | 575,51 | m |
| 5 | Làm khe dọc mặt đường Bê tông (kể khoan tạo lỗ, cấy thép liên kết tấm BTXM) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.511,3 | m |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đá đệm móng đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,07 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, đá 1x2 M200 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,91 | m3 |
| 3 | Bêtông cống đúc sẵn, đá 1x2 M250 (kể cả biện pháp thi công, lắp đặt, mối nối) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,52 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép cống. | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | tấn |
| 5 | Bê tông móng + tường đầu+tường cánh, đá 2x4 M200 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,92 | m3 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đá đệm móng đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | m3 |
| 2 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 (kể cả biện pháp thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi