Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787527-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ban quản lý các dự án xây dựng huyện lương tài
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200787356
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-15 15:44:00 đến ngày 2020-09-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 38,926,774,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,2434 100m3
2 Đào khuôn đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - E HSMT 37,4317 100m3
3 Đào vét bùn, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Chương V - E HSMT 20,1633 100m3
4 Đào hữu cơ, vét bùn, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V - E HSMT 14,9756 100m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 33,8847 100m3
6 Đắp sét bao taluy dày 100cm, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng 90%KL đất đào nền, đào khuôn, đào hữu cơ, đất đào mương cứng sau khi đắp tận dụng ) Chương V - E HSMT 46,1464 100m3
7 Đào bê tông mặt đường cũ Chương V - E HSMT 2,3149 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V - E HSMT 20,1633 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp I Chương V - E HSMT 20,1633 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - E HSMT 2,3149 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo Chương V - E HSMT 2,3149 100m3
B MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 90,2342 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 90,2342 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 90,2342 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 90,2342 100m2
5 Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh trên mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 117,575 100m2
6 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - E HSMT 2.255,86 m3
7 Trải ni lon mặt đường Chương V - E HSMT 9.023,42 m2
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Chương V - E HSMT 13,5351 100m3
9 Đắp cát móng đường dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - E HSMT 45,1171 100m3
10 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 40,071 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 40,071 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 40,071 100m2
13 BTNC 19 bù vênh trên mặt đường BTN cũ dày TB 3cm (2.30T/m3) Chương V - E HSMT 426,351 tấn
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 40,071 100m2
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 39,4578 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 39,4578 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 39,4578 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 39,4578 100m2
19 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 12 cm, mác 300 Chương V - E HSMT 473,49 m3
20 Đổ bê tông mặt đường bù vênh trên mặt đường cũ đá 2x4, mác 300 Chương V - E HSMT 305,44 m3
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5 , chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 3,0195 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 3,0195 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 3,0195 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 3,0195 100m2
25 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - E HSMT 60,39 m3
26 Đổ bê tông bù vênh trên MĐC, đá 2x4, mác 300 Chương V - E HSMT 27,54 m3
27 Khoan tạo lỗ để cấy thanh liên kết mặt đường (khoan mỗi bên 35cm) Chương V - E HSMT 3.361 1 lỗ khoan
28 Cốt thép D14mm Chương V - E HSMT 2.846,77 kg
29 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 7,888 100m2
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 7,888 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 7,888 100m2
32 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 7,888 100m2
33 Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh trên mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 7,888 100m2
34 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - E HSMT 197,2 m3
35 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 0,874 100m2
36 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 0,874 100m2
37 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 0,874 100m2
38 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 0,874 100m2
39 Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh trên mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,874 100m2
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng mương, đất cấp II Chương V - E HSMT 66,8979 100m3
2 Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Chương V - E HSMT 53,0324 100m3
3 Vận chuyển đất đến đắp cho ta luy bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Chương V - E HSMT 6,9713 100m3
4 Đá dăm đệm móng, đá 2x4cm Chương V - E HSMT 122,3 m3
5 Ván khuôn mũ mố mương cứng Chương V - E HSMT 1,962 100m2
6 Bê tông đáy mương, đá 2x4, mác 150 dày 15cm Chương V - E HSMT 183,12 m3
7 Xây gạch xi măng, xây tường mương dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 402,86 m3
8 Xây gạch xi măng, xây tường mương dày >33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 235,44 m3
9 Trát tường tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4.545,3 m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thanh giằng Chương V - E HSMT 0,5544 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 4,75 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10 mm Chương V - E HSMT 0,5663 tấn
13 Lắp dựng giằng mương cứng KT(12020x15)cm trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 132 cấu kiện
14 Phá dỡ BTXM móng mương cứng hiện tại và tường mương cứng xây gạch Chương V - E HSMT 10,4967 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, Chương V - E HSMT 10,4967 100m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo Chương V - E HSMT 10,4967 100m3
17 Đá dăm đệm móng, đá 2x4cm Chương V - E HSMT 10,47 m3
18 Ván khuôn móng, mũ mố mương cứng Chương V - E HSMT 0,728 100m2
19 Bê tông đáy mương, đá 2x4, mác 150 dày 15cm Chương V - E HSMT 15,68 m3
20 Xây gạch xi măng, xây tường mương dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 31,36 m3
21 Xây gạch xi măng, xây tường mương dày >33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 20,16 m3
22 Trát tường tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 179,2 m2
23 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 5,88 m3
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan Chương V - E HSMT 0,5712 100m2
25 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 10,08 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<10mm Chương V - E HSMT 1,4336 tấn
27 Lắp dựng tấm đan KT(100x80x15)cm, TL<250kg Chương V - E HSMT 112 cấu kiện
28 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,47 m3
29 Ván khuôn móng cống, mũ mố cống Chương V - E HSMT 0,14 100m2
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V - E HSMT 0,1428 100m2
31 Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 2,52 m3
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 0,3584 tấn
33 Lắp dựng tấm đan KT(12x50x15)cm, TL<250kg Chương V - E HSMT 28 cấu kiện
34 Phá dỡ BTXM móng cống, mũ cống hiện trạng, phá dỡ BTCT tấn đan cống hiện trạng, phá dỡ tường mương cứng xây gạch Chương V - E HSMT 0,1193 100m3
35 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - E HSMT 0,1193 100m3
36 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1193 100m3
37 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm, dày 10cm Chương V - E HSMT 53,06 m3
38 Ván khuôn móng móng cống, mũ mố Chương V - E HSMT 4,323 100m2
39 Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150, dày 15cm Chương V - E HSMT 78,6 m3
40 Xây gạch xi măng, xây tường cống, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 170,96 m3
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 699,54 m2
42 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 34,58 m3
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V - E HSMT 1,4148 100m2
44 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 31,44 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 3,3248 tấn
46 Lắp đặt tấm đan KT(100x80x12)cm Chương V - E HSMT 393 cấu kiện
47 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm, dày 10cm Chương V - E HSMT 8,61 m3
48 Ván khuôn móng , mũ mố cống Chương V - E HSMT 0,767 100m2
49 Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 12,92 m3
50 Xây gạch xi măng, xây tường cống, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 28,91 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 99,12 m2
52 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 7,79 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, Chương V - E HSMT 0,3186 100m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 7,08 m3
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 0,9682 tấn
56 Lắp đặt tấm đan KT(100x80x15)cm, TL>250kg Chương V - E HSMT 59 cấu kiện
57 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm, dày 10cm Chương V - E HSMT 171,2 m3
58 Ván khuôn móng, mũ mố cống Chương V - E HSMT 3,21 100m2
59 Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150, dày 15cm Chương V - E HSMT 256,8 m3
60 Đổ bê tông ống cống, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 1.155,6 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống Chương V - E HSMT 88,81 100m2
62 Lắp dựng thân cống TL>2000kg Chương V - E HSMT 1.070 cái
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 286,76 m3
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 45,154 tấn
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D14mm Chương V - E HSMT 97,1527 tấn
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V - E HSMT 10,272 100m2
67 Lắp dựng tấm đan cống TL670kg Chương V - E HSMT 1.070 cấu kiện
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga D<=10mm Chương V - E HSMT 15,3973 tấn
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga D=12mm Chương V - E HSMT 30,3452 tấn
70 Đào móng cửa xả, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1706 100m3
71 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm Chương V - E HSMT 2,29 m3
72 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 8,14 m3
73 Xây đá hộc, xây tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 8,11 m3
74 Lát đá sân cửa xả, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 3,2 m3
75 Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0428 100m3
76 Đào móng cống, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,4122 100m3
77 Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,252 100m3
78 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm Chương V - E HSMT 1,08 m3
79 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm Chương V - E HSMT 18 1 cái
80 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm, TTA Chương V - E HSMT 3 đoạn ống
81 Nối ống bê tông, đường kính 1500mm Chương V - E HSMT 2 mối nối
82 Đào móng, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,1437 100m3
83 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm Chương V - E HSMT 26,72 m3
84 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Chương V - E HSMT 96 1 cái
85 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm, TTC Chương V - E HSMT 24 đoạn ống
86 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm, TTC Chương V - E HSMT 6 đoạn ống
87 Nối ống bê tông, đường kính 800mm Chương V - E HSMT 26 mối nối
88 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm Chương V - E HSMT 76 1 cái
89 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm, TTC Chương V - E HSMT 26 đoạn ống
90 Nối ống bê tông, đường kính 1500mm Chương V - E HSMT 24 mối nối
91 Xây đá hộc, xây móng đầu cống, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 51,96 m3
92 Xây đá hộc, xây tường đầu,tường cánh vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 17,75 m3
93 Lát đá chọc sân cống, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 2,39 m3
94 Xây đá hộc, xây mái taluy vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 13,38 m3
95 Đào bê tông nhựa Chương V - E HSMT 0,2096 100m3
96 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, Chương V - E HSMT 0,2096 100m3
97 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo Chương V - E HSMT 0,2096 100m3
98 Đào cấp phối đá dăm móng cóng Chương V - E HSMT 0,661 100m3
99 Vận chuyển đá cấp phối bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - E HSMT 0,661 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo Chương V - E HSMT 0,661 100m3
101 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 1,746 100m2
102 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 1,746 100m2
103 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 1,746 100m2
104 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 1,746 100m2
105 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 25cm Chương V - E HSMT 0,4064 100m3
106 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Chương V - E HSMT 0,2546 100m3
107 Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 3,0244 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,1437 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,1437 100m3
110 Đào móng thân cống, cánh cống, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3406 100m3
111 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V - E HSMT 5,25 100m
112 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh Chương V - E HSMT 0,012 100m2
113 Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,26 m3
114 Thi công lớp đá đệm móng cống, tường cánh, loại đá có đường kính 1x2 Chương V - E HSMT 1,13 m3
115 Đổ bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V - E HSMT 6,32 m3
116 Ván khuôn thân cống Chương V - E HSMT 0,3596 100m2
117 Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính 10mm Chương V - E HSMT 0,0247 tấn
118 Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính <= 18mm Chương V - E HSMT 1,1528 tấn
119 Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2375 100m3
120 Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 2,38 m3
121 Xây đá hộc, xây tường đầu cống, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 0,4 m3
122 Xây gạch xi măng, xây xao tường bể xả, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,11 m3
123 Lát đá chọc sân cống, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 15,44 m3
124 Đổ bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 Chương V - E HSMT 2,88 m3
125 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép 10mm Chương V - E HSMT 0,0136 tấn
126 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,3151 tấn
127 Ván khuôn bản quá độ Chương V - E HSMT 0,0452 100m2
128 Làm lớp đá đệm đá 2x4cm bản quá độ dày 20cm Chương V - E HSMT 1,94 m3
129 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3406 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3406 100m3
131 Đào móng thân cống, cánh cống, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3112 100m3
132 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V - E HSMT 4,75 100m
133 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh Chương V - E HSMT 0,012 100m2
134 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 1,14 m3
135 Thi công lớp đá đệm móng cống, tường cánh, loại đá có đường kính 1x2 Chương V - E HSMT 1,05 m3
136 Đổ bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V - E HSMT 6 m3
137 Ván khuôn thân cống Chương V - E HSMT 0,3516 100m2
138 Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính 10mm Chương V - E HSMT 0,0247 tấn
139 Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính <= 18mm Chương V - E HSMT 1,1019 tấn
140 Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,2201 100m3
141 Đổ bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 Chương V - E HSMT 2,88 m3
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ đường kính cốt thép 10mm Chương V - E HSMT 0,0136 tấn
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,3151 tấn
144 Ván khuôn bản quá độ Chương V - E HSMT 0,0452 100m2
145 Đệm đá 1x2cm bản quá độ dày 20cm Chương V - E HSMT 1,94 m3
146 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3112 100m3
147 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3112 100m3
148 Đào móng, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,4277 100m3
149 Đệm đá dăm móng hố ga dày 10cm Chương V - E HSMT 6,24 m3
150 Ván khuôn móng ga, mũ mố ga Chương V - E HSMT 0,5705 100m2
151 Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 9,38 m3
152 Xây gạch xi măng, xây hố ga vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 35,16 m3
153 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bậc thang, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 0,0964 tấn
154 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 79,56 m2
155 Bê tông mũ mố, đá 1x2,, mác 250 Chương V - E HSMT 5,73 m3
156 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V - E HSMT 0,361 100m2
157 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,vỉa thu, bản chống hôi đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 4,95 m3
158 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D8mm Chương V - E HSMT 0,3881 tấn
159 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D10mm Chương V - E HSMT 0,5677 tấn
160 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 250kg Chương V - E HSMT 28 cấu kiện
161 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <250kg Chương V - E HSMT 28 cấu kiện
162 Mua, lắp dựng khung lưới chắn rác bằng Composite TL<100Kg Chương V - E HSMT 12 bộ
163 Xây gạch xi măng, xây bản chống hôi vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,73 m3
164 Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 1,6065 100m3
165 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,6124 100m3
166 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,6124 100m3
167 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V - E HSMT 12,2665 100m3
168 Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 9,1749 100m3
169 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,8989 100m3
170 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,8989 100m3
171 Thi công lớp đá đệm móng, dày 10cm Chương V - E HSMT 22,04 m3
172 Ván khuôn móng ga, mũ mố ga Chương V - E HSMT 0,4002 100m2
173 Bê tông đáy ga, đá 2x4,, mác 150 Chương V - E HSMT 22,04 m3
174 Bê tông thân ga, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 458,95 m3
175 Ván khuôn thân ga Chương V - E HSMT 11,0026 100m2
176 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 24,07 m3
177 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V - E HSMT 0,4872 100m2
178 Lắp dựng tấm đan hố ga TL>1000kg Chương V - E HSMT 29 cấu kiện
179 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ga, đường kính 12mm Chương V - E HSMT 11,3664 tấn
180 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bậc thang, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 0,3294 tấn
181 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 0,8244 tấn
182 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D12mm Chương V - E HSMT 1,4163 tấn
183 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V - E HSMT 0,444 100m2
184 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản chống hôi, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,19 m3
185 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép các loại, D8mm Chương V - E HSMT 0,2465 tấn
186 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép các loại, D10mm Chương V - E HSMT 0,3814 tấn
187 Lắp đặt tấm đan trong lượng >250kg Chương V - E HSMT 29 cấu kiện
188 Lắp dựng khung và lưới chắn rác bằng composite <100kg Chương V - E HSMT 29 cấu kiện
189 Mua, lắp dựng khung và lưới chắn rác bằng Composite TL<100kg Chương V - E HSMT 29 bộ
190 Xây gạch xi măng, xây bản chống hôi vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,77 m3
D GIA CỐ MÁI TALUY KÊNH (SÔNG ĐỒNG KHỞI)
1 Đệm đá 1x2 móng mái kênh dày 5cm Chương V - E HSMT 36,95 m3
2 Bê tông dầm chấn mái kênh, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 6,5 m3
3 Ván khuôn dầm chân mái kênh Chương V - E HSMT 0,52 100m2
4 Bê tông mái kênh, đá 1x2, mác 200, dày 10cm Chương V - E HSMT 35,46 m3
5 Ván khuôn mái kênh Chương V - E HSMT 0,0887 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mái kênh, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 1,369 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đáy kênh, đường kính <=10 mm Chương V - E HSMT 0,1427 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đáy kênh, đường kính 14 mm Chương V - E HSMT 0,2454 tấn
9 Rải giấy dầu khe lún Chương V - E HSMT 0,0887 100m2
10 tấm nhựa phẳng dày 2mm Chương V - E HSMT 4,42 m2
11 Ống nhựa PVC D48 PN8 dày 1.9mm Chương V - E HSMT 0,078 100m
12 Dây thép D2 nín 2 vòng Chương V - E HSMT 0,91 kg
13 Dây thép D2 nín 3 vòng Chương V - E HSMT 0,2 kg
14 Vải ART 15 Chương V - E HSMT 0,0728 100m2
15 Cát vàng đầm chặt K>=0.9 Chương V - E HSMT 0,0006 100m3
16 Đá 1x2 đầm chặt K>=0.9 Chương V - E HSMT 0,0006 100m3
17 Mua đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,06 m3
18 Đá 2x3 đầm chặt K>=0.9 Chương V - E HSMT 0,0006 100m3
19 Mua đá 2x3 Chương V - E HSMT 0,06 m3
20 Keo dán nhựa Chương V - E HSMT 0,01 kg
21 Đắp đất bờ vây nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng đất đào mương còn thừa sau khi đắp bù mương KT(100x160)cm loại I ) Chương V - E HSMT 2,52 100m3
22 Thanh thải dòng chảy Chương V - E HSMT 2,52 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,52 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,52 100m3
25 Bê tông bờ bó, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 4,16 m3
26 Ván khuôn bờ bó Chương V - E HSMT 0,1976 100m2
27 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm ( sau khi sử dụng làm cống dẫn dòng, cống D1500 được sử dụng vào lắp đặt cống dọc D1500 TTA) Chương V - E HSMT 40 đoạn ống
28 Tháo dỡ cống dẫn dòng D150cm (tận dụng cho phần cống dọc D1500, TTA) Chương V - E HSMT 40 đoạn ống
E CỐNG HỘP KỸ THUẬT BXH=(80X60)CM
1 Đào móng, đất cấp II Chương V - E HSMT 3,944 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4cm Chương V - E HSMT 10,54 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 15,81 m3
4 Ván khuôn móng Chương V - E HSMT 0,255 100m2
5 Mua cống BTCT KT(80x60)cm, qua đường ( bao gồm nắp) Chương V - E HSMT 85 m
6 Lắp dựng HKT KT(80x60)cm qua đường Chương V - E HSMT 70,8333 1 đoạn cống
7 Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 2,9155 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,6495 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,6495 100m3
10 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 5,8617 100m3
11 Đệm cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,1501 100m3
12 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 15,01 m3
13 Ván khuôn móng ga Chương V - E HSMT 0,2879 100m2
14 Xây gạch xi măng, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 43,35 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 176,55 m2
16 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 47,2 m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 5,35 m3
18 Ván khuôn móng , mũ mố Chương V - E HSMT 0,6206 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bậc thang, đường kính cốt thép D16mm Chương V - E HSMT 0,1248 tấn
20 Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 4,251 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,0581 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,0581 100m3
23 Thép góc L(80x80x6)mm Chương V - E HSMT 2.412,9 kg
24 Ống uPVC D110mm thoát nước đọng Chương V - E HSMT 0,33 100m
25 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 4,84 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V - E HSMT 0,2517 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 0,2049 tấn
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D12mm Chương V - E HSMT 0,5544 tấn
29 Lắp đặt tấm đan TL<250kg Chương V - E HSMT 88 cấu kiện
F VỈA HÈ, RÁNH BIÊN, BÓ VỈA
1 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Chương V - E HSMT 2,1233 100m3
2 Lát gạch block tự chèn hình lục giác, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E HSMT 4.246,59 m2
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100 cm Chương V - E HSMT 1.364 m
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x26x40cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 297 m
5 Lắp dựng tấm đan rãnh biên KT(50x30x5)cm Chương V - E HSMT 409,2 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh biên, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 24,92 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan rãnh Chương V - E HSMT 2,6576 100m2
8 Ván khuôn đổ bê tông lót móng Chương V - E HSMT 1,661 100m2
9 Bê tông lót móng bó vỉa và tấm đan rãnh biên, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 46,51 m3
10 Xây gạch xi măng xây hố trồng cây, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 36 m3
11 Ốp gạc lá dừa Chương V - E HSMT 86,4 m2
12 Cây xanh cao >=2.( cây sao đen >= 2m, đường kính gốc 8-13cm) (Đã bao gồm chi phí đào, đắp và chăm sóc đến khi cây trưởng thành) Chương V - E HSMT 0 cây
13 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 8,55 m3
14 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V - E HSMT 560 cây
15 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm Chương V - E HSMT 560 gốc cây
G AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Mua biển tam giác (87.5x87.5x87.5)cm Chương V - E HSMT 32 biển
2 LẮp đặt biển báo tám giác (87.5x87.5x87.5)cm Chương V - E HSMT 32 cái
3 Mua biển báo chỉ dẫn KT(150x240)cm Chương V - E HSMT 7,2 m2
4 LẮp đặt biển KT(1.5x2.4)m Chương V - E HSMT 2 cái
5 Mua cột biển L = 2.7m D = 90cm Chương V - E HSMT 97,2 m
6 lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm Chương V - E HSMT 36 cái
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, vạch vàng số 1,1 rộng 15cm Chương V - E HSMT 117,65 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, gờ giảm tốc Chương V - E HSMT 42 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm, gờ giảm tốc Chương V - E HSMT 42 m2
10 Đào đất hố móng Chương V - E HSMT 0 m3
11 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0 m3
13 Thép <10mm Chương V - E HSMT 0 tấn
14 Sơn phản quang màu nâu phản quang Chương V - E HSMT 0 m2
15 Sơn phản quang màu trắng Chương V - E HSMT 0 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc Chương V - E HSMT 0 100m2
17 Lắp đặt cọc tiêu Chương V - E HSMT 0 cái
18 Tấm sóng 3m KT(310x3)mm Chương V - E HSMT 769 tấm
19 Cột tròn D141x4x1750 Chương V - E HSMT 1.155 chiếc
20 Đệm tròn D160x3x320mm Chương V - E HSMT 1.155 chiếc
21 Tiêu phản quang Chương V - E HSMT 1.155 chiếc
22 Tấm đầu, tấm cuối Chương V - E HSMT 2 tấm
23 Bu lông M20x380 + 1 ecu + 1 vòng đệm Chương V - E HSMT 1.155 bộ
24 Bu lông M16+36 + 1 e cu + 1 vòng đệm Chương V - E HSMT 4.620 bộ
25 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 166,77 m3
26 Đào móng , đất cấp II Chương V - E HSMT 184,8 m3
27 Lắp đặt tôn lượn sóng Chương V - E HSMT 2.307 m
H ĐIỆN CHIẾU SÁNG- PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,6933 100m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 2,6833 100m2
3 Đổ bê tông, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 53,458 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,16 100m3
5 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 8,3988 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 mm Chương V - E HSMT 25,63 100m
7 Lưới báo hiệu cáp Chương V - E HSMT 2.333 md
8 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E HSMT 6,999 100m2
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0 100m3
I ĐIỆN CHIẾU SÁNG_PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V - E HSMT 1 1 tủ
2 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m Chương V - E HSMT 83 cột
3 Lắp choá đèn LED 100W Chương V - E HSMT 83 1 chóa
4 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x25mm2 Chương V - E HSMT 22,05 100m
5 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x10mm2 Chương V - E HSMT 5,3 100m
6 Dây đồng trần M10 Chương V - E HSMT 2.695 m
7 Làm đầu cáp khô 4M25 Chương V - E HSMT 136 1 đầu cáp
8 Làm đầu cáp khô 4M10 Chương V - E HSMT 32 1 đầu cáp
9 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 166 1 đầu cáp
10 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 83 1 bảng
11 Lắp bộ khung móng cột M16x240x240x525 Chương V - E HSMT 83 1 bộ
12 Lắp đặt khung móng tủ ĐKCS Chương V - E HSMT 1 1 bộ
13 Đánh số cột thép Chương V - E HSMT 8,3 10 cột
14 Luồn dây CU/PVC- 2x2,5mm2 từ cáp ngầm lên đèn Chương V - E HSMT 7,47 100m
15 Làm tiếp địa cho cột điện T1C-2.5 Chương V - E HSMT 83 1 bộ
16 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V - E HSMT 11 1 bộ
J ĐIỆN CHIẾU SÁNG_PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV Chương V - E HSMT 2 Sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa tủ, tiếp địa cột chiếu sáng Chương V - E HSMT 94 vị trí
3 Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ dòng điện <= 10A Chương V - E HSMT 83 vị trí
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->