Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý các dự án xây dựng huyện lương tài |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 15:44:00 đến ngày 2020-09-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 38,926,774,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,2434 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 37,4317 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 20,1633 | 100m3 |
| 4 | Đào hữu cơ, vét bùn, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 14,9756 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 33,8847 | 100m3 |
| 6 | Đắp sét bao taluy dày 100cm, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng 90%KL đất đào nền, đào khuôn, đào hữu cơ, đất đào mương cứng sau khi đắp tận dụng ) | Chương V - E HSMT | 46,1464 | 100m3 |
| 7 | Đào bê tông mặt đường cũ | Chương V - E HSMT | 2,3149 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 20,1633 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 20,1633 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V - E HSMT | 2,3149 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,3149 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 90,2342 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 90,2342 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 90,2342 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 90,2342 | 100m2 |
| 5 | Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh trên mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 117,575 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chương V - E HSMT | 2.255,86 | m3 |
| 7 | Trải ni lon mặt đường | Chương V - E HSMT | 9.023,42 | m2 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V - E HSMT | 13,5351 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V - E HSMT | 45,1171 | 100m3 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 40,071 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 40,071 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 40,071 | 100m2 |
| 13 | BTNC 19 bù vênh trên mặt đường BTN cũ dày TB 3cm (2.30T/m3) | Chương V - E HSMT | 426,351 | tấn |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 40,071 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 39,4578 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 39,4578 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 39,4578 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 39,4578 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 12 cm, mác 300 | Chương V - E HSMT | 473,49 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông mặt đường bù vênh trên mặt đường cũ đá 2x4, mác 300 | Chương V - E HSMT | 305,44 | m3 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5 , chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 3,0195 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 3,0195 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 3,0195 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 3,0195 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20 cm, đá 2x4, mác 300 | Chương V - E HSMT | 60,39 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bù vênh trên MĐC, đá 2x4, mác 300 | Chương V - E HSMT | 27,54 | m3 |
| 27 | Khoan tạo lỗ để cấy thanh liên kết mặt đường (khoan mỗi bên 35cm) | Chương V - E HSMT | 3.361 | 1 lỗ khoan |
| 28 | Cốt thép D14mm | Chương V - E HSMT | 2.846,77 | kg |
| 29 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 7,888 | 100m2 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 7,888 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 7,888 | 100m2 |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 7,888 | 100m2 |
| 33 | Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh trên mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 7,888 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chương V - E HSMT | 197,2 | m3 |
| 35 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 0,874 | 100m2 |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 0,874 | 100m2 |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 0,874 | 100m2 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 0,874 | 100m2 |
| 39 | Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh trên mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,874 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng mương, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 66,8979 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chương V - E HSMT | 53,0324 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đến đắp cho ta luy bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 6,9713 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng, đá 2x4cm | Chương V - E HSMT | 122,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố mương cứng | Chương V - E HSMT | 1,962 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đáy mương, đá 2x4, mác 150 dày 15cm | Chương V - E HSMT | 183,12 | m3 |
| 7 | Xây gạch xi măng, xây tường mương dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 402,86 | m3 |
| 8 | Xây gạch xi măng, xây tường mương dày >33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 235,44 | m3 |
| 9 | Trát tường tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4.545,3 | m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thanh giằng | Chương V - E HSMT | 0,5544 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,75 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,5663 | tấn |
| 13 | Lắp dựng giằng mương cứng KT(12020x15)cm trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 132 | cấu kiện |
| 14 | Phá dỡ BTXM móng mương cứng hiện tại và tường mương cứng xây gạch | Chương V - E HSMT | 10,4967 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, | Chương V - E HSMT | 10,4967 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,4967 | 100m3 |
| 17 | Đá dăm đệm móng, đá 2x4cm | Chương V - E HSMT | 10,47 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng, mũ mố mương cứng | Chương V - E HSMT | 0,728 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đáy mương, đá 2x4, mác 150 dày 15cm | Chương V - E HSMT | 15,68 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng, xây tường mương dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 31,36 | m3 |
| 21 | Xây gạch xi măng, xây tường mương dày >33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 20,16 | m3 |
| 22 | Trát tường tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 179,2 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 5,88 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,5712 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 10,08 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<10mm | Chương V - E HSMT | 1,4336 | tấn |
| 27 | Lắp dựng tấm đan KT(100x80x15)cm, TL<250kg | Chương V - E HSMT | 112 | cấu kiện |
| 28 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,47 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cống, mũ mố cống | Chương V - E HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,1428 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 2,52 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 0,3584 | tấn |
| 33 | Lắp dựng tấm đan KT(12x50x15)cm, TL<250kg | Chương V - E HSMT | 28 | cấu kiện |
| 34 | Phá dỡ BTXM móng cống, mũ cống hiện trạng, phá dỡ BTCT tấn đan cống hiện trạng, phá dỡ tường mương cứng xây gạch | Chương V - E HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V - E HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm, dày 10cm | Chương V - E HSMT | 53,06 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng móng cống, mũ mố | Chương V - E HSMT | 4,323 | 100m2 |
| 39 | Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150, dày 15cm | Chương V - E HSMT | 78,6 | m3 |
| 40 | Xây gạch xi măng, xây tường cống, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 170,96 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 699,54 | m2 |
| 42 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 34,58 | m3 |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 1,4148 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 31,44 | m3 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 3,3248 | tấn |
| 46 | Lắp đặt tấm đan KT(100x80x12)cm | Chương V - E HSMT | 393 | cấu kiện |
| 47 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm, dày 10cm | Chương V - E HSMT | 8,61 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng , mũ mố cống | Chương V - E HSMT | 0,767 | 100m2 |
| 49 | Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 12,92 | m3 |
| 50 | Xây gạch xi măng, xây tường cống, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 28,91 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 99,12 | m2 |
| 52 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 7,79 | m3 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, | Chương V - E HSMT | 0,3186 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 7,08 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 0,9682 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm đan KT(100x80x15)cm, TL>250kg | Chương V - E HSMT | 59 | cấu kiện |
| 57 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm, dày 10cm | Chương V - E HSMT | 171,2 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng, mũ mố cống | Chương V - E HSMT | 3,21 | 100m2 |
| 59 | Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150, dày 15cm | Chương V - E HSMT | 256,8 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông ống cống, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1.155,6 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống | Chương V - E HSMT | 88,81 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng thân cống TL>2000kg | Chương V - E HSMT | 1.070 | cái |
| 63 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 286,76 | m3 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 45,154 | tấn |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D14mm | Chương V - E HSMT | 97,1527 | tấn |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 10,272 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng tấm đan cống TL670kg | Chương V - E HSMT | 1.070 | cấu kiện |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga D<=10mm | Chương V - E HSMT | 15,3973 | tấn |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga D=12mm | Chương V - E HSMT | 30,3452 | tấn |
| 70 | Đào móng cửa xả, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1706 | 100m3 |
| 71 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm | Chương V - E HSMT | 2,29 | m3 |
| 72 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 8,14 | m3 |
| 73 | Xây đá hộc, xây tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 8,11 | m3 |
| 74 | Lát đá sân cửa xả, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 3,2 | m3 |
| 75 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0428 | 100m3 |
| 76 | Đào móng cống, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,4122 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 78 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm | Chương V - E HSMT | 1,08 | m3 |
| 79 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm | Chương V - E HSMT | 18 | 1 cái |
| 80 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm, TTA | Chương V - E HSMT | 3 | đoạn ống |
| 81 | Nối ống bê tông, đường kính 1500mm | Chương V - E HSMT | 2 | mối nối |
| 82 | Đào móng, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,1437 | 100m3 |
| 83 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4cm | Chương V - E HSMT | 26,72 | m3 |
| 84 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 96 | 1 cái |
| 85 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm, TTC | Chương V - E HSMT | 24 | đoạn ống |
| 86 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm, TTC | Chương V - E HSMT | 6 | đoạn ống |
| 87 | Nối ống bê tông, đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 26 | mối nối |
| 88 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm | Chương V - E HSMT | 76 | 1 cái |
| 89 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm, TTC | Chương V - E HSMT | 26 | đoạn ống |
| 90 | Nối ống bê tông, đường kính 1500mm | Chương V - E HSMT | 24 | mối nối |
| 91 | Xây đá hộc, xây móng đầu cống, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 51,96 | m3 |
| 92 | Xây đá hộc, xây tường đầu,tường cánh vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 17,75 | m3 |
| 93 | Lát đá chọc sân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 2,39 | m3 |
| 94 | Xây đá hộc, xây mái taluy vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 13,38 | m3 |
| 95 | Đào bê tông nhựa | Chương V - E HSMT | 0,2096 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, | Chương V - E HSMT | 0,2096 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2096 | 100m3 |
| 98 | Đào cấp phối đá dăm móng cóng | Chương V - E HSMT | 0,661 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đá cấp phối bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V - E HSMT | 0,661 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,661 | 100m3 |
| 101 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 1,746 | 100m2 |
| 102 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 1,746 | 100m2 |
| 103 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 1,746 | 100m2 |
| 104 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 1,746 | 100m2 |
| 105 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 25cm | Chương V - E HSMT | 0,4064 | 100m3 |
| 106 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V - E HSMT | 0,2546 | 100m3 |
| 107 | Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 3,0244 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,1437 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,1437 | 100m3 |
| 110 | Đào móng thân cống, cánh cống, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3406 | 100m3 |
| 111 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,25 | 100m |
| 112 | Ván khuôn móng cống, móng tường cánh | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 113 | Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,26 | m3 |
| 114 | Thi công lớp đá đệm móng cống, tường cánh, loại đá có đường kính 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,13 | m3 |
| 115 | Đổ bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Chương V - E HSMT | 6,32 | m3 |
| 116 | Ván khuôn thân cống | Chương V - E HSMT | 0,3596 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0247 | tấn |
| 118 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính <= 18mm | Chương V - E HSMT | 1,1528 | tấn |
| 119 | Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2375 | 100m3 |
| 120 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 2,38 | m3 |
| 121 | Xây đá hộc, xây tường đầu cống, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 122 | Xây gạch xi măng, xây xao tường bể xả, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,11 | m3 |
| 123 | Lát đá chọc sân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 15,44 | m3 |
| 124 | Đổ bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 | Chương V - E HSMT | 2,88 | m3 |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0136 | tấn |
| 126 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 0,3151 | tấn |
| 127 | Ván khuôn bản quá độ | Chương V - E HSMT | 0,0452 | 100m2 |
| 128 | Làm lớp đá đệm đá 2x4cm bản quá độ dày 20cm | Chương V - E HSMT | 1,94 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3406 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3406 | 100m3 |
| 131 | Đào móng thân cống, cánh cống, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3112 | 100m3 |
| 132 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V - E HSMT | 4,75 | 100m |
| 133 | Ván khuôn móng cống, móng tường cánh | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 134 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,14 | m3 |
| 135 | Thi công lớp đá đệm móng cống, tường cánh, loại đá có đường kính 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,05 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Chương V - E HSMT | 6 | m3 |
| 137 | Ván khuôn thân cống | Chương V - E HSMT | 0,3516 | 100m2 |
| 138 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0247 | tấn |
| 139 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính <= 18mm | Chương V - E HSMT | 1,1019 | tấn |
| 140 | Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2201 | 100m3 |
| 141 | Đổ bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 | Chương V - E HSMT | 2,88 | m3 |
| 142 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ đường kính cốt thép 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0136 | tấn |
| 143 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 0,3151 | tấn |
| 144 | Ván khuôn bản quá độ | Chương V - E HSMT | 0,0452 | 100m2 |
| 145 | Đệm đá 1x2cm bản quá độ dày 20cm | Chương V - E HSMT | 1,94 | m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3112 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3112 | 100m3 |
| 148 | Đào móng, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 2,4277 | 100m3 |
| 149 | Đệm đá dăm móng hố ga dày 10cm | Chương V - E HSMT | 6,24 | m3 |
| 150 | Ván khuôn móng ga, mũ mố ga | Chương V - E HSMT | 0,5705 | 100m2 |
| 151 | Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 9,38 | m3 |
| 152 | Xây gạch xi măng, xây hố ga vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 35,16 | m3 |
| 153 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bậc thang, đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 0,0964 | tấn |
| 154 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 79,56 | m2 |
| 155 | Bê tông mũ mố, đá 1x2,, mác 250 | Chương V - E HSMT | 5,73 | m3 |
| 156 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,361 | 100m2 |
| 157 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,vỉa thu, bản chống hôi đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,95 | m3 |
| 158 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,3881 | tấn |
| 159 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,5677 | tấn |
| 160 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 250kg | Chương V - E HSMT | 28 | cấu kiện |
| 161 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <250kg | Chương V - E HSMT | 28 | cấu kiện |
| 162 | Mua, lắp dựng khung lưới chắn rác bằng Composite TL<100Kg | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 163 | Xây gạch xi măng, xây bản chống hôi vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 0,73 | m3 |
| 164 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 1,6065 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,6124 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,6124 | 100m3 |
| 167 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 12,2665 | 100m3 |
| 168 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 9,1749 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,8989 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,8989 | 100m3 |
| 171 | Thi công lớp đá đệm móng, dày 10cm | Chương V - E HSMT | 22,04 | m3 |
| 172 | Ván khuôn móng ga, mũ mố ga | Chương V - E HSMT | 0,4002 | 100m2 |
| 173 | Bê tông đáy ga, đá 2x4,, mác 150 | Chương V - E HSMT | 22,04 | m3 |
| 174 | Bê tông thân ga, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 458,95 | m3 |
| 175 | Ván khuôn thân ga | Chương V - E HSMT | 11,0026 | 100m2 |
| 176 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 24,07 | m3 |
| 177 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,4872 | 100m2 |
| 178 | Lắp dựng tấm đan hố ga TL>1000kg | Chương V - E HSMT | 29 | cấu kiện |
| 179 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ga, đường kính 12mm | Chương V - E HSMT | 11,3664 | tấn |
| 180 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bậc thang, đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 0,3294 | tấn |
| 181 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 0,8244 | tấn |
| 182 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 1,4163 | tấn |
| 183 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản chống hôi, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,19 | m3 |
| 185 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép các loại, D8mm | Chương V - E HSMT | 0,2465 | tấn |
| 186 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép các loại, D10mm | Chương V - E HSMT | 0,3814 | tấn |
| 187 | Lắp đặt tấm đan trong lượng >250kg | Chương V - E HSMT | 29 | cấu kiện |
| 188 | Lắp dựng khung và lưới chắn rác bằng composite <100kg | Chương V - E HSMT | 29 | cấu kiện |
| 189 | Mua, lắp dựng khung và lưới chắn rác bằng Composite TL<100kg | Chương V - E HSMT | 29 | bộ |
| 190 | Xây gạch xi măng, xây bản chống hôi vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,77 | m3 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY KÊNH (SÔNG ĐỒNG KHỞI) | |||
| 1 | Đệm đá 1x2 móng mái kênh dày 5cm | Chương V - E HSMT | 36,95 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm chấn mái kênh, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 6,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn dầm chân mái kênh | Chương V - E HSMT | 0,52 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mái kênh, đá 1x2, mác 200, dày 10cm | Chương V - E HSMT | 35,46 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái kênh | Chương V - E HSMT | 0,0887 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mái kênh, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 1,369 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đáy kênh, đường kính <=10 mm | Chương V - E HSMT | 0,1427 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đáy kênh, đường kính 14 mm | Chương V - E HSMT | 0,2454 | tấn |
| 9 | Rải giấy dầu khe lún | Chương V - E HSMT | 0,0887 | 100m2 |
| 10 | tấm nhựa phẳng dày 2mm | Chương V - E HSMT | 4,42 | m2 |
| 11 | Ống nhựa PVC D48 PN8 dày 1.9mm | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m |
| 12 | Dây thép D2 nín 2 vòng | Chương V - E HSMT | 0,91 | kg |
| 13 | Dây thép D2 nín 3 vòng | Chương V - E HSMT | 0,2 | kg |
| 14 | Vải ART 15 | Chương V - E HSMT | 0,0728 | 100m2 |
| 15 | Cát vàng đầm chặt K>=0.9 | Chương V - E HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 16 | Đá 1x2 đầm chặt K>=0.9 | Chương V - E HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 17 | Mua đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,06 | m3 |
| 18 | Đá 2x3 đầm chặt K>=0.9 | Chương V - E HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 19 | Mua đá 2x3 | Chương V - E HSMT | 0,06 | m3 |
| 20 | Keo dán nhựa | Chương V - E HSMT | 0,01 | kg |
| 21 | Đắp đất bờ vây nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng đất đào mương còn thừa sau khi đắp bù mương KT(100x160)cm loại I ) | Chương V - E HSMT | 2,52 | 100m3 |
| 22 | Thanh thải dòng chảy | Chương V - E HSMT | 2,52 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 2,52 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 2,52 | 100m3 |
| 25 | Bê tông bờ bó, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 4,16 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bờ bó | Chương V - E HSMT | 0,1976 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm ( sau khi sử dụng làm cống dẫn dòng, cống D1500 được sử dụng vào lắp đặt cống dọc D1500 TTA) | Chương V - E HSMT | 40 | đoạn ống |
| 28 | Tháo dỡ cống dẫn dòng D150cm (tận dụng cho phần cống dọc D1500, TTA) | Chương V - E HSMT | 40 | đoạn ống |
| E | CỐNG HỘP KỸ THUẬT BXH=(80X60)CM | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 3,944 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4cm | Chương V - E HSMT | 10,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 15,81 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,255 | 100m2 |
| 5 | Mua cống BTCT KT(80x60)cm, qua đường ( bao gồm nắp) | Chương V - E HSMT | 85 | m |
| 6 | Lắp dựng HKT KT(80x60)cm qua đường | Chương V - E HSMT | 70,8333 | 1 đoạn cống |
| 7 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 2,9155 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,6495 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,6495 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 5,8617 | 100m3 |
| 11 | Đệm cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1501 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 15,01 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng ga | Chương V - E HSMT | 0,2879 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch xi măng, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 43,35 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 176,55 | m2 |
| 16 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 47,2 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 5,35 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng , mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,6206 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bậc thang, đường kính cốt thép D16mm | Chương V - E HSMT | 0,1248 | tấn |
| 20 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 4,251 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,0581 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0.5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,0581 | 100m3 |
| 23 | Thép góc L(80x80x6)mm | Chương V - E HSMT | 2.412,9 | kg |
| 24 | Ống uPVC D110mm thoát nước đọng | Chương V - E HSMT | 0,33 | 100m |
| 25 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 4,84 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,2517 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 0,2049 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,5544 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan TL<250kg | Chương V - E HSMT | 88 | cấu kiện |
| F | VỈA HÈ, RÁNH BIÊN, BÓ VỈA | |||
| 1 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng | Chương V - E HSMT | 2,1233 | 100m3 |
| 2 | Lát gạch block tự chèn hình lục giác, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E HSMT | 4.246,59 | m2 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100 cm | Chương V - E HSMT | 1.364 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x26x40cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 297 | m |
| 5 | Lắp dựng tấm đan rãnh biên KT(50x30x5)cm | Chương V - E HSMT | 409,2 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh biên, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 24,92 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan rãnh | Chương V - E HSMT | 2,6576 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Chương V - E HSMT | 1,661 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng bó vỉa và tấm đan rãnh biên, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 46,51 | m3 |
| 10 | Xây gạch xi măng xây hố trồng cây, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 36 | m3 |
| 11 | Ốp gạc lá dừa | Chương V - E HSMT | 86,4 | m2 |
| 12 | Cây xanh cao >=2.( cây sao đen >= 2m, đường kính gốc 8-13cm) (Đã bao gồm chi phí đào, đắp và chăm sóc đến khi cây trưởng thành) | Chương V - E HSMT | 0 | cây |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 8,55 | m3 |
| 14 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V - E HSMT | 560 | cây |
| 15 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Chương V - E HSMT | 560 | gốc cây |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua biển tam giác (87.5x87.5x87.5)cm | Chương V - E HSMT | 32 | biển |
| 2 | LẮp đặt biển báo tám giác (87.5x87.5x87.5)cm | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 3 | Mua biển báo chỉ dẫn KT(150x240)cm | Chương V - E HSMT | 7,2 | m2 |
| 4 | LẮp đặt biển KT(1.5x2.4)m | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 5 | Mua cột biển L = 2.7m D = 90cm | Chương V - E HSMT | 97,2 | m |
| 6 | lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, vạch vàng số 1,1 rộng 15cm | Chương V - E HSMT | 117,65 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, gờ giảm tốc | Chương V - E HSMT | 42 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm, gờ giảm tốc | Chương V - E HSMT | 42 | m2 |
| 10 | Đào đất hố móng | Chương V - E HSMT | 0 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0 | m3 |
| 13 | Thép <10mm | Chương V - E HSMT | 0 | tấn |
| 14 | Sơn phản quang màu nâu phản quang | Chương V - E HSMT | 0 | m2 |
| 15 | Sơn phản quang màu trắng | Chương V - E HSMT | 0 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc | Chương V - E HSMT | 0 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 18 | Tấm sóng 3m KT(310x3)mm | Chương V - E HSMT | 769 | tấm |
| 19 | Cột tròn D141x4x1750 | Chương V - E HSMT | 1.155 | chiếc |
| 20 | Đệm tròn D160x3x320mm | Chương V - E HSMT | 1.155 | chiếc |
| 21 | Tiêu phản quang | Chương V - E HSMT | 1.155 | chiếc |
| 22 | Tấm đầu, tấm cuối | Chương V - E HSMT | 2 | tấm |
| 23 | Bu lông M20x380 + 1 ecu + 1 vòng đệm | Chương V - E HSMT | 1.155 | bộ |
| 24 | Bu lông M16+36 + 1 e cu + 1 vòng đệm | Chương V - E HSMT | 4.620 | bộ |
| 25 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 166,77 | m3 |
| 26 | Đào móng , đất cấp II | Chương V - E HSMT | 184,8 | m3 |
| 27 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Chương V - E HSMT | 2.307 | m |
| H | ĐIỆN CHIẾU SÁNG- PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,6933 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 2,6833 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E HSMT | 53,458 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 8,3988 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 mm | Chương V - E HSMT | 25,63 | 100m |
| 7 | Lưới báo hiệu cáp | Chương V - E HSMT | 2.333 | md |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E HSMT | 6,999 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0 | 100m3 |
| I | ĐIỆN CHIẾU SÁNG_PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V - E HSMT | 83 | cột |
| 3 | Lắp choá đèn LED 100W | Chương V - E HSMT | 83 | 1 chóa |
| 4 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x25mm2 | Chương V - E HSMT | 22,05 | 100m |
| 5 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 5,3 | 100m |
| 6 | Dây đồng trần M10 | Chương V - E HSMT | 2.695 | m |
| 7 | Làm đầu cáp khô 4M25 | Chương V - E HSMT | 136 | 1 đầu cáp |
| 8 | Làm đầu cáp khô 4M10 | Chương V - E HSMT | 32 | 1 đầu cáp |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 166 | 1 đầu cáp |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 83 | 1 bảng |
| 11 | Lắp bộ khung móng cột M16x240x240x525 | Chương V - E HSMT | 83 | 1 bộ |
| 12 | Lắp đặt khung móng tủ ĐKCS | Chương V - E HSMT | 1 | 1 bộ |
| 13 | Đánh số cột thép | Chương V - E HSMT | 8,3 | 10 cột |
| 14 | Luồn dây CU/PVC- 2x2,5mm2 từ cáp ngầm lên đèn | Chương V - E HSMT | 7,47 | 100m |
| 15 | Làm tiếp địa cho cột điện T1C-2.5 | Chương V - E HSMT | 83 | 1 bộ |
| 16 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 11 | 1 bộ |
| J | ĐIỆN CHIẾU SÁNG_PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV | Chương V - E HSMT | 2 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa tủ, tiếp địa cột chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 94 | vị trí |
| 3 | Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ dòng điện <= 10A | Chương V - E HSMT | 83 | vị trí |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi