Gói thầu: Gói thầu số 02 Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786234 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 22:05:00 đến ngày 2020-08-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,096,927,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 7,6672 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1511 | 100M3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II | 6,1502 | 100M3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | 123,48 | M3 | |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | 17,2872 | Tấn | |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép >=10mm | 30,1291 | Tấn | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 35,9738 | 100M2 | |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | 342,314 | M3 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2.744 | Cái | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 17,5616 | 100M2 | |
| 11 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=6m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | 87,808 | M3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | 82,32 | M3 | |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | 107,016 | M3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 3,5672 | 100M2 | |
| B | GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 5,2213 | 100M3 | |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 23,888 | 100M2 | |
| 3 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | 4,464 | 100M3 | |
| 4 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng | 2,2816 | 100M3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít Lượng nhũ tương 1 kg/m2 | 15,5886 | 100M2 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít Lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 59,52 | 100M2 | |
| C | SỬA CHỮA NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 3 cm | 40,0567 | 100M2 | |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | 59,52 | 100M2 | |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 T/h | 13,6936 | 100Tấn | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Cự ly 4,0km - Ô tô 12 tấn (khối lượng theo bảng tổng hợp vật tư) | 13,6936 | 100Tấn | |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ tiếp theo - Ô tô 12 tấn (từ Cty TNHH An Phước- công trình 32km đường) | 260,1784 | 100Tấn | |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm. | 84,45 | M2 | |
| E | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo giao thông bằng nhân công điều tiết 2 đầu đoạn thi công (03 tháng) | 180 | Công | |
| 2 | Cung cấp đèn chớp, khấu hao vật liệu 2%, 7% cho 1 tháng sử dụng, mỗi đoạn bố trí 4 đền chớp | 1,68 | Cái | |
| 3 | Cung cấp biển phản quang tam giác cạnh 70cm, khấu hao vật liệu 2%, 7% cho 1 tháng sử dụng, mỗi đầu bố trí 3 biển | 1,26 | Cái | |
| 4 | Cung cấp biển phản quang chữ nhật 50x100cm, khấu hao vật liệu 2%, 7% cho 1 tháng sử dụng | 0,84 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi