Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200828686-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Bảo trì Công trình giao thông
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200818808
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông đường bộ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-15 14:16:00 đến ngày 2020-08-25 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,036,706,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN KM4+9000-KM5+510
1 Đào cấp rộng ≤6m đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 100m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4105 100m3
3 Đất mua ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,365 m3
4 Bê tông M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,85 m3
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,0667 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,2575 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường nhũ tương gốc a xit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3575 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
9 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m3
10 Đào móng rộng ≤6m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m3
12 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4777 100 tấn
13 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4777 100 tấn
14 Nâng cột Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
15 Nâng cọc tiêu cọc H Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cọc
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,5 m2
B ĐOẠN KM11+200-KM11+500
1 Đào cấp rộng ≤6m đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0425 100m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6207 100m3
3 Đất mua ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,6965 m3
4 Bê tông M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3983 m3
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3279 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4725 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường nhũ tương gốc a xit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5725 100m2
8 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0425 100m3
9 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8141 100tấn
10 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8141 100tấn
11 Nâng cọc tiêu cọc H Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cọc
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,375 m2
C ĐOẠN KM12+500-KM13+300
1 Đào cấp rộng ≤6m đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0656 100m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9404 100m3
3 Đất mua ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,2481 m3
4 Bê tông M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5808 m3
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,2125 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,0097 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường nhũ tương gốc a xit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,2997 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường nhựa pha dầu, lượng nhựa 1 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m3
11 Đào móng rộng ≤6m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2636 100m3
13 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7462 100 tấn
14 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7462 100 tấn
15 Nâng cọc tiêu cọc H Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cọc
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,085 m2
D ĐOẠN KM23+800-KM24+200
1 Đào cấp rộng ≤6m đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0167 100m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2358 100m3
3 Đất mua ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6582 m3
4 Bê tông M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7825 m3
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1005 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7293 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường nhũ tương gốc a xit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7293 100m2
8 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2022 100m3
9 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,168 100tấn
10 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,168 100tấn
11 Nâng tôn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,5 m
12 Nâng cột km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
13 Nâng cọc tiêu cọc H Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cọc
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,06 m2
E HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cọc nhựa D6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
2 Dán màng phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5504 m2
3 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7159 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
5 Dây phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 m
6 Biển báo chữ nhật (KT 100x25)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Biển báo chữ nhật (KT 60x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Biển báo chữ nhật I,1441C,B(KT 130x90)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Biển tam giác (KT 70x70x70)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
10 Đèn xoay mầu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Khung thép treo biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0995 tấn
12 Nhân công điều tiết giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->