Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công cải tọa, sửa chữa Phòng học 206-208-210 (tầng 2) khối Nhà cải tạo 3 tầng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Công nghệ Thông tin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công cải tọa, sửa chữa Phòng học 206-208-210 (tầng 2) khối Nhà cải tạo 3 tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 02:47:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 962,496,988 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa chính, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,8 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,424 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bông sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,968 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp vữa xi măng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,968 | m2 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,425 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bục giảng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bục |
| 8 | Tháo dỡ quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Tháo dỡ bóng đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện điện ( ổ cắm cb..) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,472 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,701 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,701 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,701 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,701 | m3 |
| 16 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm chiều dày <=10 cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm chiều dày <=30 cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,707 | m3 |
| 18 | CCLD bục giảng gỗ kích thước 1,7mx2m+4,6mx0,9m, khung sắt 50x50x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bục |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,738 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,944 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,338 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,338 | 1m2 |
| 23 | Thi công trần thạch cao khung nhôm nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,138 | 1m2 |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,528 | 1m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường xây mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,738 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 638,21 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính ghép 8ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 1000 kính ghép 8ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 29 | Lắp đặt rèm cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sổ khung cố định khung nhôm hệ 1000 kính ghép 8ly( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 31 | CCLD bảng kính cường lực 1,2mx2,2mx10ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bảng |
| 32 | Máng đèn LED 600x600 3x10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 33 | Máng đèn LED chiếu bảng 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 34 | Công tắc 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Mặt nạ công tắc 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 36 | Mặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 37 | Chuôi ổ cắm cái 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 38 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 39 | Cáp CV 10.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 40 | Cáp CV 4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| 41 | Cáp CV 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.008 | m |
| 42 | Cáp CV 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612 | m |
| 43 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 44 | Ống PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 45 | Ống ruột gà PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | m |
| 46 | MCB 2P 40A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | MCB 2P 20A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | RCBO 2P 16A 30mA 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 49 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Tủ điện âm tường 12 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Máy lạnh 2,5HP 2 cục | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 52 | Ống đồng D6.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 53 | Ống đồng D12.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 54 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 55 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi