Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200843531-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Xã Thanh Đình
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200843522
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 09:48:00 đến ngày 2020-08-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,206,147,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường
1 Đào nền đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1672 100m3
2 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1967 100m3
3 Khai thác đất thiếu về đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8917 100m3
4 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8917 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4038 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5086 100m3
7 Đào sới lớp K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,1493 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (sau xáo sới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,1493 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,24 m3
10 Vận chuyển kết cấu cũ đổ đi, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1524 100m3
11 Đào xúc đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7455 100m3
12 Vận chuyển đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7455 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2477 100m3
14 Bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.366,362 m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6006 100m2
16 Gỗ khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8192 m3
17 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.814,5883 m
18 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 218,4537 m
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
20 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 Biển báo tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
22 Biển báo vuông 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Cột thép D76 sơn đốt trắng đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272,6 m2
25 Tôn hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 m
B Cửa xả rãnh dọc
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,38 m3
2 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,32 m3
3 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0535 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
5 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1645 100m2
C Rãnh dọc KT BxH: 50x60 cm tuyến 1 dài 824,92 m
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8083 100m3
2 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,25 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,75 m3
4 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5988 100m2
5 Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163,35 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 742,5 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,7 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,91 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5301 tấn
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,2 m3
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2848 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,564 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 825 cấu kiện
D Rãnh dọc chịu lực KT BxH: 50x60 cm tuyến 1 dài 35,8m
1 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1134 100m2
4 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1 m3
5 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,648 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,48 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3888 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1889 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,46 m3
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3179 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1555 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cấu kiện
E Rãnh dọc KT BxH: 60x80 cm tuyến 2 dài 1501,16 m
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8771 100m3
2 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,56 m3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,68 m3
4 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7422 100m2
5 Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 462,36 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.101,62 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,87 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8084 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6952 tấn
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,07 m3
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6825 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3233 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.501 cấu kiện
F Rãnh dọc chịu lực KT BxH: 60x80 cm tuyến 2 dài 107,2 m
1 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,68 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,04 m3
3 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3386 100m2
4 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,13 m3
5 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8301 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,93 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3218 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9463 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,02 m3
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3715 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6489 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 cấu kiện
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,22 m3
14 Vận chuyển bê tông đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0722 100m3
G Hố ga ( 71 hố)
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1006 100m3
2 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3094 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7002 100m3
4 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,37 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,12 m3
6 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,54 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 306,72 m2
8 Bê tông mũ hố ga M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,65 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0735 tấn
10 Bê tông cửa thu nước M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,57 m3
11 Lót vữa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,21 m2
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,68 m3
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7349 tấn
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1583 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,55 100m2
17 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 487,06 kg
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142 cấu kiện
H Bó vỉa + rãnh tam giác
1 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, vữa XM M50, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.609 m
2 Ván khuôn viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3097 100m2
3 Bê tông viên vỉa M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,32 m3
4 Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,45 m3
5 Bê tông đan rãnh M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1125 m3
6 Ván khuôn bê tông đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4135 100m2
7 Lắp đặt tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 402,25 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->