Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830741-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý và bảo trì công trình đường bộ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 16:11:00 đến ngày 2020-08-25 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,558,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống đèn tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Cột đèn THGT côn mạ kẽm cao 6,2m vươn 7m | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 5 | cột |
| 2 | Cột đèn THGT côn mạ kẽm cao 6,2m vươn 5m | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1 | cột |
| 3 | cột đèn THGT côn mạ kẽm cao 2,9m | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3 | cột |
| 4 | Khung móng 8M24x1300 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 5 | bộ |
| 5 | Khung móng 4M24x675 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1 | bộ |
| 6 | Khung móng 4M16x500 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3 | bộ |
| 7 | Đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 24 | bộ |
| 8 | Đèn THGT người đi bộ D300 LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 8 | bộ |
| 9 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 8 | bộ |
| 10 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 10 | bộ |
| 11 | Đèn THGT mũi tên xanh D300 LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 5 | bộ |
| 12 | Tay bắt đèn | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 94 | cái |
| 13 | Giá bắt đèn | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 27 | cái |
| 14 | Tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1 | tủ |
| 15 | Bảng điện cửa cột THGT | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 9 | bảng |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 18 | đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 18 | đầu cáp |
| 18 | Cáp ngầm điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 110,21 | m |
| 19 | Cáp treo điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 150,38 | m |
| 20 | Cáp trung tính 1x6mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 155,53 | m |
| 21 | Dây lên đèn 5x1mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 339 | m |
| 22 | Dây lên đèn 3x1mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 86,95 | m |
| 23 | Tiếp địa cho cột đèn | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 10 | bộ |
| B | Móng cột | |||
| 1 | Đào móng cột | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 12,86 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột mác 200, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 12,86 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép D76 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 51 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 133,9 | m |
| C | Hệ thống đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Cột đèn pha cao 14m | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 2 | cột |
| 2 | Cột đèn chiếu sáng cao 8m | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 8 | cột |
| 3 | Móng 8M24x1300 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 2 | bộ |
| 4 | khung móng 4M24x675 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 8 | bộ |
| 5 | Đèn chiếu sáng 200W LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 16 | bộ |
| 6 | Đèn chiếu sáng 150W LED | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 8 | bộ |
| 7 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 2 | tủ |
| 8 | Bảng điện cửa cột chiếu sáng | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 10 | bảng |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 20 | đầu cáp |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 20 | đầu cáp |
| 11 | Tiếp địa cho cột đèn chiếu sáng | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 12 | bộ |
| 12 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng 4x10mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 373,89 | m |
| 13 | Dây lên đèn 2x1,5mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 320 | m |
| 14 | Cáp trung tính 1x6mm2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 315,18 | m |
| 15 | Đào móng cột | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 9,44 | m3 |
| 16 | Bê tông móng cột mác 200, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 9,44 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống thép D76 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 44 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 336,81 | m |
| D | Rãnh bảo vệ cáp | |||
| E | Rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp vỉa hè | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 51 | m3 |
| 2 | Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới vỉa hè | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 17,34 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 27,41 | m3 |
| 4 | Lát gạch hoàn trả vỉa hè hiện trạng | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 127,5 | m2 |
| F | Rãnh bảo vệ cáp lòng đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 118 | m |
| 2 | Đào rãnh cáp lòng đường | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3,54 | m3 |
| 3 | Đá dăm cấp phối | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 2,83 | m3 |
| 4 | Mặt đường Carboncor Asphalt chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 11,8 | m2 |
| G | Đảo giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt đảo thép giao thông | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 80 | cái |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 106,8 | m |
| 3 | Đào phá mặt đường BTN cũ dày 12cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 4,19 | m3 |
| 4 | Vữa XM M100 đệm móng và chèn khe | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1,5 | m3 |
| 5 | Lắp đặt viên bó vỉa bê tông xi măng | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 54 | m |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 5,13 | m3 |
| 7 | Cát đen đầm chặt lòng đảo dày 22cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 16,61 | m3 |
| 8 | Vữa XM M75 lót nền | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3,78 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrator 40x40 lòng đảo | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 75,5 | m2 |
| 10 | Sơn trắng đỏ viên bó vỉa đảo giao thông | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 60,12 | m2 |
| H | Vạch sơn, biển báo | |||
| 1 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 167,34 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 206,65 | m2 |
| 3 | Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 160 | viên |
| 4 | Đào móng cột | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1,38 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cột mác 200, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1,38 | m3 |
| 6 | Biển báo phản quang | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 11 | cái |
| I | Mở rộng mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cáu vỉa hè cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 9,78 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại I dày 26cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 5,08 | m3 |
| 3 | Mặt đường Carboncor Asphalt chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 19,55 | m2 |
| J | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót móng M200, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1,01 | m3 |
| 2 | Lắp đặt viên bó vỉa hè và viên đan rãnh, vữa XM mác 75 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 36 | m |
| 3 | Bê tông đúc sẵn viên bó vỉa, tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1,19 | m3 |
| K | Lan can cống ngầm | |||
| 1 | Phá dỡ lan can cống cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,76 | m3 |
| 2 | Bê tông trụ lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 2,14 | m3 |
| 3 | Cốt thép trụ lan can đường kính cốt thép <= 18mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,27 | tấn |
| 4 | Bu lông neo M22 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 20 | bộ |
| 5 | Lan can thép mạ kẽm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,53 | tấn |
| 6 | Lắp dựng lan can | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 11,9 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi