Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Duy Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã, ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:49:00 đến ngày 2020-08-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,585,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 | Theo HSMT | 254,39 | m3 |
| 2 | Móng đường cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSMT | 211,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSMT | 134,94 | m2 |
| 4 | Lót 01 lớp bạt | Theo HSMT | 1.413,27 | m2 |
| 5 | Cốt thép làm khe co, khe giãn D>18mm | Theo HSMT | 376,13 | kg |
| 6 | Đắp đất nền đường K98 (MTC) | Theo HSMT | 423,71 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 (90%MTC) | Theo HSMT | 149,71 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 (10%Đầm cóc) | Theo HSMT | 16,63 | m3 |
| 9 | Đào hữu cơ đất C1 (95%MTC) | Theo HSMT | 186,4 | m3 |
| 10 | Đào hữu cơ đất C1 (5%NC) | Theo HSMT | 9,81 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất C2 (80%MTC) | Theo HSMT | 384,99 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường đất C2 (20%NC) | Theo HSMT | 96,25 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu BT cũ bằng máy | Theo HSMT | 179,91 | m3 |
| 14 | V/C đất C1 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn | Theo HSMT | 196,21 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C1 thừa đi đổ cự ly 4km tiếp theo ôtô 7 tấn | Theo HSMT | 196,21 | m3 |
| 16 | V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn | Theo HSMT | 481,24 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất C2 thừa đi đổ cự ly 4km tiếp theo ôtô 7 tấn | Theo HSMT | 481,24 | m3 |
| 18 | V/C vật liệu phế thải đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn | Theo HSMT | 179,91 | m3 |
| 19 | Vận chuyển vật liệu phế thải đi đổ cự ly 4km tiếp theo ôtô 7 tấn | Theo HSMT | 179,91 | m3 |
| B | PHẦN VĨA HÈ | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250 | Theo HSMT | 17,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSMT | 216,3 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo HSMT | 65,55 | m2 |
| 4 | Bê tông móng bó vỉa M150 | Theo HSMT | 9,83 | m3 |
| 5 | Vữa lót bó vỉa M100 dày 2cm | Theo HSMT | 98,32 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 | Theo HSMT | 262 | m |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa loại 2 | Theo HSMT | 65,7 | m |
| 8 | Lát vỉa hè gạch granito 400x400mm | Theo HSMT | 396,67 | m2 |
| 9 | Bê tông nền vỉa hè M150 dày 10cm | Theo HSMT | 39,67 | m3 |
| 10 | Cát lót vỉa hè tưới nước đầm kỹ dày 5cm | Theo HSMT | 19,83 | m3 |
| C | PHẦN RẢNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C2(70%NC) | Theo HSMT | 167,44 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng đất C2 (30%MTC) | Theo HSMT | 71,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 (Đầm cóc) | Theo HSMT | 95,67 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Theo HSMT | 38,02 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu BT cũ bằng máy | Theo HSMT | 4,46 | m3 |
| 6 | Bê tông hoàn trả mặt đường đá 1x2 M300 | Theo HSMT | 4,46 | m3 |
| 7 | Lót 01 lớp bạt | Theo HSMT | 24,78 | m2 |
| 8 | Bê tông lót M100 | Theo HSMT | 16,26 | m3 |
| 9 | BT đáy rãnh M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 24,39 | m3 |
| 10 | Bê tông tường rãnh M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 35,37 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 19,26 | m3 |
| 12 | Cốt thép rãnh fi<=10mm | Theo HSMT | 1.296,52 | kg |
| 13 | Cốt thép rãnh fi<=18mm | Theo HSMT | 2.700,37 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan fi<=18mm | Theo HSMT | 3.809,47 | kg |
| 15 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSMT | 61,46 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tường rãnh | Theo HSMT | 528,53 | m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 100,01 | m2 |
| 18 | Khớp nối hai lớp giây dầu nhựa đường | Theo HSMT | 12,92 | m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan <250kg | Theo HSMT | 203 | cái |
| 20 | V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn | Theo HSMT | 171,9 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C2 thừa đi đổ cự ly 4km tiếp theo ôtô 7 tấn | Theo HSMT | 171,9 | m3 |
| D | PHẦN HỐ GA, ỐNG CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất đường ống, hố ga đất C2 | Theo HSMT | 29,85 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K95 (Đầm cóc) | Theo HSMT | 9,96 | m3 |
| 3 | Đắp cát đường ống | Theo HSMT | 9,12 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,99 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Theo HSMT | 45,22 | m2 |
| 6 | Cốt thép hố ga fi<=10mm | Theo HSMT | 306,32 | kg |
| 7 | Bê tông lót hố ga M100 | Theo HSMT | 1,01 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 0,63 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan fi<=18mm | Theo HSMT | 144,9 | kg |
| 10 | Thép bao góc tấm đan, hố ga | Theo HSMT | 531,3 | kg |
| 11 | Lắp đặt tấm đan <250kg | Theo HSMT | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D280mm dày 25.4mm | Theo HSMT | 37,09 | m |
| 13 | Lắp đặt co HDPE D280 90 độ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Phá dỡ kết cấu BT cũ bằng máy | Theo HSMT | 6,86 | m3 |
| 15 | Sửa chữa đường ống cấp nước vào các hộ dân | Theo HSMT | 80 | m |
| 16 | Hoàn trả vỉa hè, mặt đường cũ bằng BTXM M300 | Theo HSMT | 7,18 | m3 |
| 17 | Hoàn trả móng đá dăm đường cũ | Theo HSMT | 0,52 | m3 |
| 18 | V/C đất C2 thừa đi đổ cự ly 1km ô tô 7 tấn | Theo HSMT | 36,71 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C2 thừa đi đổ cự ly 4km tiếp theo ôtô 7 tấn | Theo HSMT | 36,71 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi