Gói thầu: Thi công Cải tạo hệ thống điện trục chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Nam Long |
| Tên gói thầu | Thi công Cải tạo hệ thống điện trục chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:16:00 đến ngày 2020-08-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 426,644,648 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tủ cấp nguồn Khu A - B - C, Căn tin | |||
| 1 | MCCB 3P- 160A, 38KA | Theo thiết kế | 2 | Cái |
| 2 | MCB 2P-63A, 10KA | Theo thiết kế | 6 | Cái |
| 3 | MCB 1P-25A, 6KA | Theo thiết kế | 8 | Cái |
| 4 | Busbar ,100A 5*15 | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 5 | Busbar ,60A 3*15 | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 6 | Busbar ,30A 2*10 | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 7 | Đèn báo pha | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 8 | Cầu chì 2A+ đế | Theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Tủ sơn tĩnh điện H1000*W800*D350*T1.2 | Theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 10 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| B | Tủ điện Khu B (tầng 1) | |||
| 1 | MCB 2P-63A, 10KA | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | MCB 1P-25A, 6KA | Theo thiết kế | 8 | Cái |
| 3 | Busbar | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 4 | Đèn báo pha | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Cầu chì 2A+ đế | Theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Tủ sơn tĩnh điện H600*W400*D220*T1.2 | Theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 7 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| C | Tủ điện Khu B (tầng 2) | |||
| 1 | MCB 2P-63A, 10KA | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | MCB 1P-25A, 6KA | Theo thiết kế | 10 | Cái |
| 3 | Busbar | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 4 | Đèn báo pha | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Cầu chì 2A+ đế | Theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Tủ sơn tĩnh điện H600*W400*D220*T1.2 | Theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 7 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| D | Tủ điện Khu E | |||
| 1 | MCCB 3P- 100A, 22KA | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | MCB 1P-40A, 6KA | Theo thiết kế | 12 | Cái |
| 3 | Busbar | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 4 | Đèn báo pha | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Cầu chì 2A+ đế | Theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Tủ sơn tĩnh điện H500*W700*D220*T1.2 | Theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 7 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| E | Tủ điện Khu C | |||
| 1 | MCB 2P- 63A, 10KA | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | MCB 1P-25A, 6KA | Theo thiết kế | 9 | Cái |
| 3 | Busbar | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 4 | Đèn báo pha | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Cầu chì 2A+ đế | Theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Tủ sơn tĩnh điện H600*W400*D220*T1.2 | Theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 7 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| F | Tủ điện Khu D (trệt) | |||
| 1 | MCCB 3P- 100A, 22KA | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | MCB 2P- 63A, 10KA | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | MCB 1P-25A, 6KA | Theo thiết kế | 13 | Cái |
| 4 | Busbar | Theo thiết kế | 1 | Hệ |
| 5 | Đèn báo pha | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 6 | Cầu chì 2A+ đế | Theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Tủ sơn tĩnh điện H500*W700*D220*T1.2 | Theo thiết kế | 1 | Tủ |
| 8 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| G | Hệ thống máng cáp | |||
| 1 | Máng cáp 100x100x1.0mm có nắp nổi | Theo thiết kế | 50 | Mét |
| 2 | Co ngang 90 100x100x1.0mm | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | Tê 100x100x1.0mm | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Co xuống tường 100x100x1.0mm | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | Máng cáp 75x50x1.0mm có nắp nổi | Theo thiết kế | 265 | Mét |
| 6 | Co ngang 90 75x50x1.0mm | Theo thiết kế | 5 | Cái |
| 7 | Co xuống tường 75x50x1.0mm | Theo thiết kế | 10 | Cái |
| 8 | Tê 75x50x1.0mm | Theo thiết kế | 8 | Cái |
| 9 | Cùm treo máng 100x100 | Theo thiết kế | 50 | Cái |
| 10 | Cùm treo máng 75x50 | Theo thiết kế | 372 | Cái |
| 11 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| H | Hệ thống dây cáp | |||
| 1 | Dây cáp CV25mm2 | Theo thiết kế | 700 | Mét |
| 2 | Dây cáp CV16mm2 | Theo thiết kế | 220 | Mét |
| 3 | Dây cáp ABC 4X50mm2 | Theo thiết kế | 100 | Mét |
| 4 | Dây cáp CV2.5mm2 | Theo thiết kế | 2.500 | Mét |
| 5 | Dây cáp CV 4.0mm2 | Theo thiết kế | 250 | Mét |
| 6 | Dây cáp CV 6.0mm2 | Theo thiết kế | 2.202 | Mét |
| 7 | Dây cáp CV 10mm2 | Theo thiết kế | 220 | Mét |
| 8 | Ty ren 8mm | Theo thiết kế | 350 | Mét |
| 9 | Box đầu phòng 100x100 | Theo thiết kế | 100 | box |
| 10 | Ống D20 | Theo thiết kế | 300 | Mét |
| 11 | Ống D25 | Theo thiết kế | 100 | Mét |
| 12 | Vật tư phụ | Theo thiết kế | 1 | Lô |
| I | Thu hồi dây + sơn dặm vá vị trí tháo dây | |||
| 1 | Thu hồi dây + sơn dặm vá vị trí tháo dây | Theo thiết kế | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi