Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và xây dựng Tín Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 17:00:00 đến ngày 2020-08-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,458,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN TERRAZZO | |||
| 1 | Tạo nhám bề mặt bằng máy đào 1,25m3 | Bản vẽ TKTC | 5 | ca |
| 2 | Lớp vữa XM mác 75 bù vênh, dày trung bình 3,0cm | Bản vẽ TKTC | 1.499,8 | m2 |
| 3 | Lát sân bằng gạch Terrazzo, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ TKTC | 1.499,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, bóc bỏ nền gạch block cũ | Bản vẽ TKTC | 15,414 | m3 |
| 5 | Đào xúc phế thải lên xe (bốc xếp lên xe bằng thủ công) | Bản vẽ TKTC | 15,414 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 15,414 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 15,414 | m3 |
| 8 | Lớp bạt lót nền | Bản vẽ TKTC | 250,93 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TKTC | 25,093 | m3 |
| 10 | Lát sân bằng gạch Terrazzo, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ TKTC | 250,93 | m2 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 5,831 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Bản vẽ TKTC | 1,9437 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ TKTC | 2,1725 | m3 |
| 14 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 15x20x100cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 86,9 | m |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 2,277 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 20,7 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá chẻ | Bản vẽ TKTC | 35,88 | m2 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Bản vẽ TKTC | 63,8247 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ TKTC | 0,2127 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải lên xe (bốc xếp lên xe bằng thủ công) | Bản vẽ TKTC | 42,5547 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 42,5547 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 42,5547 | m3 |
| 6 | Lớp bạt lót nền | Bản vẽ TKTC | 93,4292 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TKTC | 9,2101 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Bản vẽ TKTC | 0,3064 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, mương thoát nước, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 12,0747 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 106,25 | m2 |
| 11 | Láng đáy mương, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Bản vẽ TKTC | 44,7188 | m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Bản vẽ TKTC | 0,63 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ TKTC | 0,4424 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TKTC | 7,5254 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ TKTC | 149 | cấu kiện |
| C | SÂN BI SẮT | |||
| 1 | Dọn dẹp vệ sinh nền sân cũ (CN bậc 3/7) | Bản vẽ TKTC | 4 | công |
| 2 | Đào nền sân bằng thủ công, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 73,278 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II, đào xúc lên xe | Bản vẽ TKTC | 0,7328 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 73,278 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 73,278 | m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Bản vẽ TKTC | 5,79 | 100m2 |
| 7 | Làm sân bi sắt bằng đá base | Bản vẽ TKTC | 0,8685 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm | Bản vẽ TKTC | 2,1041 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 9,7844 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Bản vẽ TKTC | 3,2613 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Bản vẽ TKTC | 8,6267 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 8,6267 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ TKTC | 8,6267 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ TKTC | 2,6733 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 8,3226 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 34,2992 | m2 |
| 17 | Lắp đặt tấm cao su dày 5mm | Bản vẽ TKTC | 21,93 | m2 |
| 18 | Bu lông nở M12, L100 | Bản vẽ TKTC | 550 | cái |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 5,4806 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Bản vẽ TKTC | 0,7433 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ TKTC | 0,1487 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TKTC | 49,824 | m2 |
| 23 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Bản vẽ TKTC | 24 | m2 |
| 24 | Dán tấm INOX 304 khổ 150x150mm, dày 1mm | Bản vẽ TKTC | 2 | tấm |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D125mm | Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D90mm | Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC D125 | 6 | cái | |
| 28 | Rọ chắn rác INOX | 2 | cái | |
| D | LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Bản vẽ TKTC | 45 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Bản vẽ TKTC | 240 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Bản vẽ TKTC | 1.000 | m |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 80Ampe | Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Bản vẽ TKTC | 43 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện tổng, bằng composite 200x300 | Bản vẽ TKTC | 5 | hộp |
| 8 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 60x22mm Sino, có nắp đậy | Bản vẽ TKTC | 269 | m |
| 9 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14mm | Bản vẽ TKTC | 306 | m |
| 10 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Bản vẽ TKTC | 43 | máy |
| 11 | Giá đỡ điều hòa | Bản vẽ TKTC | 43 | bộ |
| 12 | Ông đồng dẫn gas D6, D10 + ống bảo ôn | Bản vẽ TKTC | 183 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D15mm | Bản vẽ TKTC | 0,78 | 100m |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Bản vẽ TKTC | 2,8512 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ TKTC | 3,356 | 100m2 |
| E | GIÁ CHỮ A TREO ĐỒ TẬP VÕ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Bản vẽ TKTC | 2,8694 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ TKTC | 0,392 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Bản vẽ TKTC | 1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ TKTC | 0,08 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Bản vẽ TKTC | 0,0038 | tấn |
| 6 | Bu lông D16, L300 | Bản vẽ TKTC | 32 | 0.0 |
| 7 | Gia công kết cấu thép tấm | Bản vẽ TKTC | 0,0402 | tấn |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | Bản vẽ TKTC | 0,04 | tấn |
| 9 | Ống thép tráng kẽm D60, dày 2.8mm | Bản vẽ TKTC | 14,4 | m |
| 10 | Ống thép tráng kẽm D42, dày 2.5mm | Bản vẽ TKTC | 4,72 | m |
| 11 | Ống thép tráng kẽm D27, dày 2.3mm | Bản vẽ TKTC | 105,65 | m |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ TKTC | 0,2495 | tấn |
| 13 | SXLD Ống thép tráng kẽm D75,6 dày 3.0mm | Bản vẽ TKTC | 0,6165 | tấn |
| 14 | Gia công kết cấu thép tấm | Bản vẽ TKTC | 0,0254 | tấn |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 2 cục 1 chiều 9000BTU | Bản vẽ TKTC | 43 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi