Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200840659-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Xuyên
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200840569
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không giao tự chủ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 15:18:00 đến ngày 2020-08-21 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,921,076,096 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4142 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4142 100m3
3 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,248 m3
4 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80,992 m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,0496 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19, hàm lượng nhựa 5.3%), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,0496 100m2
7 Vận chuyển đá dăm đen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,673 100tấn
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  91 m2
9 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,28 m3
10 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,64 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,13 100m2
12 Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7488 100m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,42 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65 cấu kiện
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  130 cái
16 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,08 m3
17 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1808 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,068 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,88 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0358 100m2
21 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,32 m3
22 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,88 m2
24 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,082 100m2
25 Đổ bê tông mũ hố thu, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,68 m3
26 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0053 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0533 tấn
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0317 100m2
29 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0058 tấn
30 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1318 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,36 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cấu kiện
33 Mua ống nhựa HDPE-D200m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 m
34 Mua nắp ga thu nước composite Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
B TUYẾN 1: ĐIỆN CHIẾU SÁNG TDP CHỢ CÁNH, THỊ TRẤN HƯƠNG CANH; ĐOẠN TỪ NHÀ THOA TUYỂN ĐẾN NHÀ TOÀN HOA; ĐOẠN TỪ NHÀ LONG THƠM ĐẾN NHÀ TÀI THỰC; ĐOẠN TỪ NHÀ LONG DUYỆT ĐẾN NHÀ LÊ KIỆT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,704 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,336 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2816 100m2
4 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,04 m3
5 Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 bộ
6 Lắp đặt Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 khung
7 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0634 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,335 m3
9 Đào đất móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,408 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0641 100m3
11 Cọc tiếp địa V 63x63x6x2500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cọc
12 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 bộ
13 Thép mạ làm dây tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,1472 kg
14 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,497 m
15 Bản nối đất (KT: 4cmx10cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
16 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,335 m3
17 Vận chuyển cột đốn, cột thộp, cột gang ≤8m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cột
18 Cột thộp bát giác liền cần 6m vươn 0,75m dày 3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cột
19 Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cột
20 Cần đốn đơn vươn 1,5m treo cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 cần
21 Cần đèn đơn vươn 1,5m treo cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 cần
22 Đèn led 75W (dim) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41 bóng
23 Lắp đèn LED 75W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41 chóa
24 Lắp giá đỡ tủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 giá đỡ
25 Tủ chiếu sáng 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 tủ
26 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt >= 2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
27 Đánh số cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,1 10 cột
28 Đầu cốt đồng M25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
29 Đầu cốt đồng nhụm AM16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
30 Đầu cốt đồng M4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71 cái
31 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,5 10 đầu cốt
32 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  141 m
33 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,41 100m
34 Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,4 m
35 Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  307,7 m
36 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,161 100m
37 Cáp treo chiếu sáng vặn xoắn 4x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  898,8 m
38 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8988 km/dây
39 Móc treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58 cái
40 Dây văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240 m
41 Kẹp treo cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
42 Kẹp ngừng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 cái
43 Ghíp nối cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  174 cái
44 Xà kèm 0,6m (36 bộ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  149,292 kg
45 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà <=15kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36 bộ
46 Hòm công tơ 3 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
47 Lắp đặt Hòm công tơ 3 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
48 Công tơ 3 pha điện tử Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
49 Lắp công tơ 3 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
50 Bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
51 Cầu đấu 4 x 60A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
52 Aptomat1 pha /6A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
53 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 1 bảng
54 Luồn cáp cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22 1 đầu cáp
C TUYẾN 2: CHỈNH TRANG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG VÀ DI CHUYỂN TUYẾN ĐIỆN HẠ THẾ CHỈNH TRANG VỈA HÈ, BÓ VỈA PHÍA TRƯỚC HỒ TIÊN HƯỜNG
1 Cột li tâm 8,5m chịu lực 4.3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cột
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 m3
4 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,884 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0012 100m3
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  132 m
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,132 km/dây
8 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39 m
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,039 km/dây
10 Cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  132 m
11 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,132 km/dây
12 Ghíp nối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38 cái
13 Móc treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
14 Kẹp hãm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bộ
15 Kẹp treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
16 Lắp đặt kẹp hãm, kẹp treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38 cái
17 Xà kèm 0,6m (2bộ) 4,147kg/bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,294 kg
18 Xà nánh kép (2bộ) 39,1kg/bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  78,2 kg
19 Lắp đặt Xà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
20 Đào đất móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,63 m3
21 Cọc nối đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cọc
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 10 cọc
23 Dây nối D10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 m
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0063 100m3
25 Lắp đèn chiếu sáng tận dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 chóa
26 Lắp cần đèn tận dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cần
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,002 km/dây
28 Ghíp kẹp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
29 Lắp đặt ghíp bối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 1 bộ
30 Đầu cốt AM50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
31 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8 10 đầu cốt
32 Tháo và lắp đặt hòm công tơ 4 pha tận dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 hộp
33 Tháo và lắp đặt công tơ 1 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
34 Lắp đặt dây đấu xuống hòm công tơ H4 2x25mm2 tận dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,09 100m
35 Lắp đặt cáp bổ sung sau công tơ 1 pha 2x10 mm2 tận dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9 100m
36 Tháo dỡ cột bê tông <= 8,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 1 cột
37 Tháo dây cáp vặn xoắn ABC 4x(25-120)mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,292 1km dây
D TUYẾN 3: ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRANG TRÍ SÂN VƯỜN HỒ ĐIẾM LANG THUỘC TỔ DÂN PHỐ LANG BẦU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,24 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,512 100m2
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,24 m3
4 Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 bộ
5 Lắp đặt Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 khung
6 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1024 100m3
7 Đào đất móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,128 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1613 100m3
9 Cọc tiếp địa V 63x63x6x2500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 cọc
10 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 1 bộ
11 Thép mạ làm dây tiếp địa (thộp 40x4) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,25 kg
12 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Bản nối đất (KT: 4cmx10cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,086 m
13 Bản nối đất (KT: 4cmx10cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cái
14 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cột
15 Cột thộp nouvo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cột
16 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, Cột thộp nouvo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cột
17 Chùm CH12-4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
18 Lắp đặt Chùm CH12-4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cần
19 Đèn nấm bóng Led 24W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 bóng
20 Lắp đèn LED 24W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 chóa
21 Tủ chiếu sáng 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 tủ
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, Tủ chiếu sáng 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
23 Đánh số cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 10 cột
24 Đầu cốt đồng M6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  160 cái
25 Đầu cốt đồng M10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 cái
26 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,8 10 đầu cốt
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  252,6 m3
28 Đào đất móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  109,46 m3
29 Băng báo cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  421 m
30 Bảo vệ cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,21 100m2
31 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  43,3209 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66,14 m3
33 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  252,6 m2
34 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  384 m
35 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,84 100m
36 Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,4 m
37 Rải cáp ngầm. Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,384 100m
38 Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  501 m
39 Rải cáp ngầm. Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,01 100m
40 Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  501 m
41 Rải dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,01 100m
42 Ống nhựa HDPE D65/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  427 m
43 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,27 100m
44 Bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
45 Cầu đấu 4 x 60A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
46 Aptomat1 pha /6A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
47 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 1 bảng
48 Luồn cáp cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 1 đầu cáp
49 Làm đầu cáp khô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 đầu cáp
50 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->