Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840659-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không giao tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 15:18:00 đến ngày 2020-08-21 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,921,076,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4142 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4142 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,248 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,992 | m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,0496 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19, hàm lượng nhựa 5.3%), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,0496 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,673 | 100tấn |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,28 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,64 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7488 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,42 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65 | cấu kiện |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 130 | cái |
| 16 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,08 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1808 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,068 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,88 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0358 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,32 | m3 |
| 22 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,88 | m2 |
| 24 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông mũ hố thu, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,68 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0053 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0533 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0317 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0058 | tấn |
| 30 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1318 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,36 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cấu kiện |
| 33 | Mua ống nhựa HDPE-D200m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | m |
| 34 | Mua nắp ga thu nước composite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| B | TUYẾN 1: ĐIỆN CHIẾU SÁNG TDP CHỢ CÁNH, THỊ TRẤN HƯƠNG CANH; ĐOẠN TỪ NHÀ THOA TUYỂN ĐẾN NHÀ TOÀN HOA; ĐOẠN TỪ NHÀ LONG THƠM ĐẾN NHÀ TÀI THỰC; ĐOẠN TỪ NHÀ LONG DUYỆT ĐẾN NHÀ LÊ KIỆT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,704 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,336 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2816 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,04 | m3 |
| 5 | Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | khung |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0634 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,335 | m3 |
| 9 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,408 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0641 | 100m3 |
| 11 | Cọc tiếp địa V 63x63x6x2500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cọc |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 13 | Thép mạ làm dây tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,1472 | kg |
| 14 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,497 | m |
| 15 | Bản nối đất (KT: 4cmx10cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 16 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,335 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cột đốn, cột thộp, cột gang ≤8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cột |
| 18 | Cột thộp bát giác liền cần 6m vươn 0,75m dày 3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cột |
| 19 | Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cột |
| 20 | Cần đốn đơn vươn 1,5m treo cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | cần |
| 21 | Cần đèn đơn vươn 1,5m treo cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | cần |
| 22 | Đèn led 75W (dim) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41 | bóng |
| 23 | Lắp đèn LED 75W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41 | chóa |
| 24 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 giá đỡ |
| 25 | Tủ chiếu sáng 100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt >= 2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 27 | Đánh số cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1 | 10 cột |
| 28 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng nhụm AM16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71 | cái |
| 31 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,5 | 10 đầu cốt |
| 32 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 141 | m |
| 33 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,41 | 100m |
| 34 | Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4 | m |
| 35 | Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 307,7 | m |
| 36 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,161 | 100m |
| 37 | Cáp treo chiếu sáng vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 898,8 | m |
| 38 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8988 | km/dây |
| 39 | Móc treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58 | cái |
| 40 | Dây văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 240 | m |
| 41 | Kẹp treo cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 42 | Kẹp ngừng cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | cái |
| 43 | Ghíp nối cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 174 | cái |
| 44 | Xà kèm 0,6m (36 bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 149,292 | kg |
| 45 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà <=15kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | bộ |
| 46 | Hòm công tơ 3 pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt Hòm công tơ 3 pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 48 | Công tơ 3 pha điện tử | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp công tơ 3 pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 51 | Cầu đấu 4 x 60A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 52 | Aptomat1 pha /6A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 53 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | 1 bảng |
| 54 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22 | 1 đầu cáp |
| C | TUYẾN 2: CHỈNH TRANG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG VÀ DI CHUYỂN TUYẾN ĐIỆN HẠ THẾ CHỈNH TRANG VỈA HÈ, BÓ VỈA PHÍA TRƯỚC HỒ TIÊN HƯỜNG | |||
| 1 | Cột li tâm 8,5m chịu lực 4.3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,884 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0012 | 100m3 |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 132 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,132 | km/dây |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,039 | km/dây |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 132 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,132 | km/dây |
| 12 | Ghíp nối | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38 | cái |
| 13 | Móc treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Kẹp hãm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 15 | Kẹp treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt kẹp hãm, kẹp treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38 | cái |
| 17 | Xà kèm 0,6m (2bộ) 4,147kg/bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,294 | kg |
| 18 | Xà nánh kép (2bộ) 39,1kg/bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,2 | kg |
| 19 | Lắp đặt Xà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,63 | m3 |
| 21 | Cọc nối đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cọc |
| 22 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 10 cọc |
| 23 | Dây nối D10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | m |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0063 | 100m3 |
| 25 | Lắp đèn chiếu sáng tận dụng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | chóa |
| 26 | Lắp cần đèn tận dụng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cần |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,002 | km/dây |
| 28 | Ghíp kẹp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ghíp bối | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | 1 bộ |
| 30 | Đầu cốt AM50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 31 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 32 | Tháo và lắp đặt hòm công tơ 4 pha tận dụng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | hộp |
| 33 | Tháo và lắp đặt công tơ 1 pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây đấu xuống hòm công tơ H4 2x25mm2 tận dụng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,09 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cáp bổ sung sau công tơ 1 pha 2x10 mm2 tận dụng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9 | 100m |
| 36 | Tháo dỡ cột bê tông <= 8,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | 1 cột |
| 37 | Tháo dây cáp vặn xoắn ABC 4x(25-120)mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,292 | 1km dây |
| D | TUYẾN 3: ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRANG TRÍ SÂN VƯỜN HỒ ĐIẾM LANG THUỘC TỔ DÂN PHỐ LANG BẦU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,512 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,24 | m3 |
| 4 | Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Khung múng cột và tủ M16x240x240x500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | khung |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1024 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,128 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1613 | 100m3 |
| 9 | Cọc tiếp địa V 63x63x6x2500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | cọc |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | 1 bộ |
| 11 | Thép mạ làm dây tiếp địa (thộp 40x4) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,25 | kg |
| 12 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Bản nối đất (KT: 4cmx10cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,086 | m |
| 13 | Bản nối đất (KT: 4cmx10cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | cái |
| 14 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cột |
| 15 | Cột thộp nouvo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cột |
| 16 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, Cột thộp nouvo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cột |
| 17 | Chùm CH12-4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt Chùm CH12-4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cần |
| 19 | Đèn nấm bóng Led 24W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | bóng |
| 20 | Lắp đèn LED 24W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | chóa |
| 21 | Tủ chiếu sáng 100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, Tủ chiếu sáng 100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 23 | Đánh số cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 10 cột |
| 24 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 160 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | cái |
| 26 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,8 | 10 đầu cốt |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 252,6 | m3 |
| 28 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 109,46 | m3 |
| 29 | Băng báo cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 421 | m |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,21 | 100m2 |
| 31 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,3209 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,14 | m3 |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 252,6 | m2 |
| 34 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 384 | m |
| 35 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,84 | 100m |
| 36 | Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,4 | m |
| 37 | Rải cáp ngầm. Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,384 | 100m |
| 38 | Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 501 | m |
| 39 | Rải cáp ngầm. Cáp chiếu sáng 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,01 | 100m |
| 40 | Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 501 | m |
| 41 | Rải dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,01 | 100m |
| 42 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 427 | m |
| 43 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,27 | 100m |
| 44 | Bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 45 | Cầu đấu 4 x 60A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 46 | Aptomat1 pha /6A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 47 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | 1 bảng |
| 48 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | 1 đầu cáp |
| 49 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | đầu cáp |
| 50 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi