Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:26:00 đến ngày 2020-08-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,304,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục nền đường | |||
| 1 | Đào đất NĐ làm mới bằng máy, đất C3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2.411 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu đạt K=0,95, đất tận dụng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 606 | m3 |
| 3 | Đào đất chân khay bằng máy, đất C3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 328 | m3 |
| 4 | Đắp trả chân khay bằng, k=0.95 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 188 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường từ K=0.95 lên k=0.98 dày 30cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 435,3 | m3 |
| 6 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km | TCVN và hồ sơ thiết kế | 57,12 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, 1km đầu, đường L4 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.975 | m3 |
| B | Hạng mục mặt đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước, chiều dày 14cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.324,16 | m2 |
| 2 | Rãi giấy dầu 1 lớp cách ly | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.202 | m2 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN và hồ sơ thiết kế | 109,94 | m2 |
| 4 | BT đá 2x4 M250 mặt đường BTXM, chiều dày mặt đường 18cm ( Trừ gỗ + nhựa đường) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 216,36 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt =4cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,135 | 100m |
| 6 | Cung cấp mastic chèn khe co, dãn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 68,32 | kg |
| 7 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 67,59 | m3 |
| 8 | SX, LD,TD ván khuôn thép chân khay, mái ta luy đổ tại chỗ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 464,03 | m2 |
| 9 | BT đá 2x4 M200 chân khay lề, mái ta luy, đổ tại chỗ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 180,03 | m3 |
| 10 | Gia cố hạ lưu bằng đá hộc D>30cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 247,17 | m3 |
| C | Hạng mục an toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác A70 tôn kẽm dày1,2mm+t.giằng nhúng kẽm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | biển |
| 2 | Cung cấp trụ biển báo Fi76 cao 3m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | trụ |
| 3 | Thi công lắp đặt cột và biển báo phản quang hình tam giác cạnh D70cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 4 | Thi công lắp đặt cọc hộ lan BTCT 15x15x120 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| D | Mương tấm lát | |||
| 1 | SX, LD ván khuôn thép nắp đan đúc sẵn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 120,23 | m2 |
| 2 | Láng vữa XMPC40 mác 100 dày 2cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 337,05 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 đúc sẵn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16,31 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cần cẩu P<=200kg | TCVN và hồ sơ thiết kế | 734 | 1 cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng nhân lực P<=200kg | TCVN và hồ sơ thiết kế | 734 | tấn |
| 6 | Láng vữa XMPC40 mác 100 dày 2cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 32,63 | m2 |
| 7 | BT đá 1x2 M200 đáy rãnh, đổ tại chỗ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,38 | m3 |
| E | Hệ thống thoát nước |
|||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào, đất C2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 163,66 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống dày 10cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép móng cống, đổ tại chỗ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26,49 | m2 |
| 4 | BT đá 2x4 M150 móng, đổ tại chỗ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 14,19 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | TCVN và hồ sơ thiết kế | 51,45 | m2 |
| 6 | BT đá 2x4 M200 tường đầu, tường cánh, đổ tại chỗ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,06 | m3 |
| 7 | Cung cấp ống cống BTCT ly tâm D=800, H=30 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12,5 | md |
| 8 | Bốc xếp xuống ống cống đúc sẵn bằng cần cẩu | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | 1c.kiện |
| 9 | Lắp đặt ống BTLT đoạn dài 2.5m D=800, bằng cần cẩu | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | 1 đ, 2.5m |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện ống cống bằng ô tô tải thùng 12 tấn PV<=1km | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,28 | tấn/km |
| 11 | Nối ống cống BT bằng phương pháp xảm D=800 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | mốinối |
| 12 | Gia cố thượng hạ lưu bằng đá hộc D>30cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,63 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95, đất tận dụng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 123,28 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, 1km đầu, đường L4 dụng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 133,02 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi