Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831917-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Phong Hải |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Phong Hải năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 11:55:00 đến ngày 2020-08-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,873,648,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đắp quai xanh, đường tránh | |||
| 1 | Đắp đê quai xanh thượng lưu bằng máy đầm 9 tấn (tận dụng đất đào móng cống để đắp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,0891 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cấp 3 bằng máy đầm 9 tấn K0,9 đê quai + đường tránh phía hạ lưu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 9,1375 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,1906 | m3 |
| 4 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,5186 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,3254 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 phạm vi <=1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,3254 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 phạm vi <=5km, cự ly 5km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,3254 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,3254 | 100m3 |
| 9 | Bơm nước trong quai xanh, máy bơm 5,5CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10 | ca |
| 10 | Phá quai xanh máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 7,6146 | 100m3 |
| 11 | Phá quai xanh máy đào 0,8m3, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,7409 | 100m3 |
| B | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Đào đất để phá mố cầu bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,03 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cốt thép mặt cầu, mũ mố bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 19,724 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đá xây tường bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 132,97 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông móng có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 25,056 | m3 |
| 5 | Phá dỡ đá xây móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 66,048 | m3 |
| C | Xây cầu mới | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,9251 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre dài 3m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 83,34 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,112 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cầu trên cạn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 72,576 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày >45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 90,894 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 14,76 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm M300 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 12,3635 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt cầu, bản vượt M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 30,15 | m3 |
| 9 | Đá xây nền cửa vào, cửa ra VM75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 25,752 | m3 |
| 10 | Đá dăm lót nền cửa vào, cửa ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 8,584 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố ĐK<=18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,461 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mố ĐK<=10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,265 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm cầu D>18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,9452 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm cầu D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,4278 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm cầu D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,3987 | tấn |
| 16 | Cốt thép mặt cầu, bản vượt D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5,0445 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5,2232 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cầu trên cạn, đường kính ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,2064 | tấn |
| 19 | SLD thép đặt sẵn trong bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,7881 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng, VK kim loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,7116 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,9384 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn dầm, VK gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,7132 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mặt cầu, bản vượt, VK gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,594 | 100m2 |
| 24 | Lót vải bạt dứa nền móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,6512 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5,4 | m3 |
| 26 | Lắp ống nhựa PVC thoát nước, đk 110 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,26 | 100m |
| 27 | Lắp đặt trụ lan can thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 14 | cái |
| 28 | Bu lông neo M18x300 chân trụ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 56 | cái |
| 29 | Lắp ống thép TK lan can D76 (mạ kẽm kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,318 | 100m |
| 30 | Lắp ống thép TK lan can D110 (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,268 | 100m |
| 31 | Lắp nút bịt tráng kẽm D110 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 32 | Lắp biển tên cầu 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp biển tải trọng <10T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp trụ biển ống thép D80 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4 | 100m |
| 35 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5 | m2 |
| 36 | Đắp đất lấp móng đầm cóc K0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,0882 | 100m3 |
| 37 | Đào đất cấp 3 để đắp, máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,4897 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất C3 phạm vi <=1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,4897 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,4897 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,4897 | 100m3 |
| D | Đường dẫn | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,9832 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,5721 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất mang tường bằng đầm cóc K0,95 (tận dụng 50% đất quai xanh hạ lưu) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,0634 | 100m3 |
| 4 | Phá bê tông mặt đường cũ bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 28,4625 | m3 |
| 5 | Đào đất cấp 3 để đắp, máy đào(tận dụng 50% đất đê quai xanh hạ lưu) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,2346 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 ô tô 7 tấn, phạm vi <=1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,2346 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,2346 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,2346 | 100m3 |
| 9 | Rải vải ni lon làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,8633 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,3863 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 82,008 | m3 |
| 12 | Bê tông đúc sẵn viên bó vỉa M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,288 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,9622 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng viên bó vỉa M100 đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,3622 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 100 | m |
| 18 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 20 | cái |
| 19 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,556 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m, xa 200m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,556 | 100m2 |
| E | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,244 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,244 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,309 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,309 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,6647 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,6647 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,1758 | 10 tấn/1km |
| 8 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,1758 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,1758 | 10 tấn/1km |
| F | Thuế tài nguyên | |||
| G | Phí bảo vệ môi trường | |||
| H | Chi phí dự phòng (cho Khối lượng phát sinh) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi