Gói thầu: Gói số 01 (Xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827335-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 15:58:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,337,290,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,531 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 đất mua | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,35 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,531 | 100m3 |
| B | KÊNH BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (bằng 70% Kl đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,342 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương thủ công, đất cấp II (30% KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.108,192 | m3 |
| 3 | Đắp đất trả móng kênh bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 (bằng 70% KL đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,813 | 100m3 |
| 4 | Đắp trả móng kênh bằng thủ công, dung trọng <=1,45 T/m3 (bằng 30% KLđắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,322 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,876 | m3 |
| 6 | Lớp vữa lót móng dày 3cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.529,471 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,402 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,105 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,842 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đà giằng kênh, công trình trên kênh đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,613 | m3 |
| 12 | Bê tông thành kênh đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,594 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,502 | m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | đoạn ống |
| 17 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi