Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844410-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và đầu tư Việt Hưng 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 08:55:00 đến ngày 2020-08-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,475,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,598 | m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ bằng máy (90% KL), đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5938 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,917 | m3 |
| 5 | Đào nền + đánh cấp bằng máy ( 90% KL ), đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7125 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4515 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công(10%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,487 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy (90%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6638 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đá thải để đắp nền đường ( hệ số tơi xốp H=1.13)( Trừ 60%KL đất đào nền, đào khuôn để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.039,4858 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc,(10%KL) độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0181 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy ( 90%KL) độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1625 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7395 | 100m3 |
| 13 | Móng cấp phối đá dăm loại II + gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5112 | 100m3 |
| 14 | Cát đệm tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3 | m3 |
| 15 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.010,09 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7428 | 100m2 |
| 17 | Mặt đường bê tông đá 1x2, M250# dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,82 | m3 |
| 18 | Cắt mặt đường làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,034 | 10m |
| 19 | Đào móng thi công tường chắn bằng nhân công (10%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,274 | m3 |
| 20 | Đào móng thi công tường chắn bằng máy (90%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1047 | 100m3 |
| 21 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,31 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3302 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,27 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1099 | 100m2 |
| 25 | Bê tông thân tường đá 1x2 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,16 | m3 |
| 26 | Đào đất thi công rãnh bằng nhân công (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,875 | m3 |
| 27 | Đào đất thi công rãnh bằng máy (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5288 | 100m3 |
| 28 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,67 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,213 | 100m2 |
| 30 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,74 | m2 |
| 31 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200#, đá 1x2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1 | m3 |
| 32 | Xây thành rãnh gạch bê tông 2 lỗ VXM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,37 | m3 |
| 33 | Trát thành rãnh VXM M75# dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,24 | m2 |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,73 | m2 |
| 35 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,272 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1417 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,08 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bê tông thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0364 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép thanh chống D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0243 | tấn |
| 40 | Bê tông thanh chống đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 41 | Lắp đặt thanh chống tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 42 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bê tông rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,324 | 100m2 |
| 44 | Bê tông thành rãnh đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,45 | m3 |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0711 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép tấm đan ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1222 | tấn |
| 47 | Cốt thép tấm đan ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0508 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250#. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,39 | m3 |
| 49 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 50 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép cọc ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0272 | tấn |
| 52 | Bê tông cọc M200# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | m3 |
| 53 | Sơn cọc tiêu màu trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,68 | m2 |
| 54 | Sơn cọc tiêu màu đỏ 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| 55 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| B | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng nhân công (10%KL), đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,183 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ bằng máy (90%KL), đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1965 | 100m3 |
| 3 | Đào nền + đánh cấp bằng thủ công (10%KL) đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,453 | m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy (90%KL), đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8508 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1636 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công(10%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,336 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy (90%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4802 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đá thải để đắp nền đường ( hệ số tơi xốp H=1.13)( Trừ 60%KL đất đào nền, đào khuôn để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,9643 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc,(10%KL) độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2513 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy ( 90%KL) độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2618 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2134 | 100m3 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3767 | 100m3 |
| 13 | Cát đệm tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,83 | m3 |
| 14 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 438,14 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4938 | 100m2 |
| 16 | Mặt đường BTXM M250# đá 1x2, dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,54 | m3 |
| 17 | Bê tông gia cố taluy, bù vênh, đắp bù chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,13 | m3 |
| 18 | Cắt mặt tràn bê tông hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 19 | Đào đất thi công chân khay bằng nhân công (10%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,624 | m3 |
| 20 | Đào đất chi công chân khay bằng nhân công (90%KL), đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4162 | 100m3 |
| 21 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,34 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,249 | 100m2 |
| 23 | Bê tông chân khay đá 1x2 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,06 | m3 |
| 24 | Đệm đá 2x4 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,97 | m3 |
| 25 | Bê tông gia cố rãnh đá 1x2 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,27 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0826 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cọc tiêu d>=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0294 | tấn |
| 28 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| C | CẦU BẢN ĐK 2x8,68m | |||
| 1 | Đào đất thi công cầu bằng máy (90%KL), đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2394 | 100m3 |
| 2 | Đào đất thi công cầu bằng thủ công (10%KL), đát C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,882 | m3 |
| 3 | Đắp đất đê quai thi công cầu bằng đầm cóc Kyc=0,90( đất tận dụng đào móng để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước thi công cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | ca |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 ( hao hụt 5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4233 | 100m3 |
| 6 | Lăp đặt cống tròn D1000 dẫn nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 7 | Đệm đá 4x6 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,44 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông mố, trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,302 | 100m2 |
| 9 | Mua sắt làm thanh chống, gia cố ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,496 | tấn |
| 10 | Sản xuất , lắp đặt hệ thống thanh chống (100x100x10)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,496 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, mố cầu D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0859 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, mố cầu 10mm<D<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4221 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, mố cầu D>18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1242 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, mố đá 1x2 mác 300# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153,89 | m3 |
| 15 | Ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,5 | m2 |
| 16 | Cốt thép dầm bản 10mm<D<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4868 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm bản D > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7498 | tấn |
| 18 | Bê tông dầm bản đá 1x2 mác 300# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,71 | m3 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản bằng máy <= 7T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 20 | Ván khuôn thép lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6431 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lan can cầu D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1775 | tấn |
| 22 | Cốt thép lan can cầu 10mm<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8278 | tấn |
| 23 | Bê tông lan can đá 1x2 mác 300# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thoát nước lan can cầu ( gồm ống thoát nước bằng gang D170/150 và nắp đậy bằng gang ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 25 | Sản xuất thép ống, thép hình cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4727 | tấn |
| 26 | Lắp dựng thép ống, thép hình cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4727 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,16 | m2 |
| 28 | Cốt thép phủ bản mặt cầu D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2719 | tấn |
| 29 | Bê tông phủ bản đá 1x2 mác 300# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,16 | m3 |
| 30 | Cốt thép khe co giãn D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0618 | tấn |
| 31 | Bu lông khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | cái |
| 32 | Bê tông khe co giãn Sikagrout M400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | m3 |
| 33 | Tấm cao su đệm 50x260 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,92 | md |
| 34 | Sơn phòng nước mặt cầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,76 | 1m2 |
| 35 | Ván khuôn thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1176 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8707 | tấn |
| 37 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,08 | m3 |
| 38 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,04 | m3 |
| 39 | Vữa đệm bản quá độ M100# dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m2 |
| 40 | Lắp dựng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 41 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,258 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5 | m3 |
| 44 | Ván khuôn bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6304 | 100m2 |
| 45 | Bê tông thân tường đá 1x2 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5 | m3 |
| 46 | Mua đất đá để đắp bãi đúc dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,85 | m3 |
| 47 | Đắp nền bãi đúc dầm Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 48 | Cấp phối đá dăm loại II dày 12cm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m3 |
| 49 | Bê tông bãi đúc dầm mác 200# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m3 |
| 50 | Láng nền bãi đúc VXM mác 100# dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m2 |
| 51 | Đào xúc đất cải dòng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | 100m3 |
| 53 | Mua đất đắp hoàn trả cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,7222 | m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8294 | 100m3 |
| 55 | Đào xúc đất đê quai hoàn trả dòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m3 |
| D | HOÀN TRẢ TƯỜNG XÂY, NHÀ KHO, PHÁ DỠ CẦU CŨ | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,18 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dầy 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,17 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,181 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép giằng tường D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0325 | tấn |
| 6 | Cốt thép giằng tường D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1606 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,99 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch bê tông VXM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,91 | m3 |
| 9 | Trát tường VMX mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188,7 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 90 ( tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,06 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3722 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0302 | 100m2 |
| 13 | Đào móng bằng nhân công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1627 | m3 |
| 14 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2253 | m3 |
| 15 | Xây móng đá hộc VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7744 | m3 |
| 16 | Xây tường bao giằng móng gạch BT 2 lỗ VXM M50# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1549 | m3 |
| 17 | Cốt thép giằng tường D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0007 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng tường D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0062 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1549 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch bê tông VXM mác 50# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,633 | m3 |
| 21 | Trát tường VXM mác 75# dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,936 | m2 |
| 22 | Phá dỡ tường xây đá các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,2 | m3 |
| 23 | Phá giỡ kết cấu bê tông cốt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,488 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7669 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi