Gói thầu: Cung cấp hàng hóa và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 08:24:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,275,360,011 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly 22kV - 630A chém ngang | Chương V - HSMT | 18 | Bộ |
| 2 | Recloser 24kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV ngoài trời | Chương V - HSMT | 18 | Bộ |
| 4 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100VA | Chương V - HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 35kV - 630A chém ngang | Chương V - HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Recloser 35kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV ngoài trời | Chương V - HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA | Chương V - HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Load Break Switch (LBS) 27kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Load Break Switch (LBS) 38,5kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tủ ATS 1 pha 65A | Chương V - HSMT | 4 | Tủ |
| 12 | Modem 3G chuyên dùng trong công nghiệp | Chương V - HSMT | 11 | bộ |
| B | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly 22kV - 630A chém ngang | Chương V - HSMT | 18 | Bộ |
| 2 | Recloser 24kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV ngoài trời | Chương V - HSMT | 18 | Bộ |
| 4 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100VA | Chương V - HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 35kV - 630A chém ngang | Chương V - HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Recloser 35kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV ngoài trời | Chương V - HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA | Chương V - HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Load Break Switch (LBS) 27kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Load Break Switch (LBS) 38,5kV loại 3 pha | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tủ ATS 1 pha 65A | Chương V - HSMT | 4 | Tủ |
| 12 | Modem 3G chuyên dùng trong công nghiệp | Chương V - HSMT | 11 | bộ |
| C | Phần cáp ngầm trung áp | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V - HSMT | 55 | m |
| 2 | Dây nhôm không lõi thép bọc cách điện A50-XLPE2.5/HDPE | Chương V - HSMT | 19 | m |
| 3 | Dây đồng bọc cách điện CV 1x35 nối tiếp địa chống sét van | Chương V - HSMT | 24 | m |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x240 | Chương V - HSMT | 524 | m |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x120 | Chương V - HSMT | 391 | m |
| 6 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | Chương V - HSMT | 31 | Quả |
| 7 | Đầu cáp T-plug24-3x120 | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Đầu cáp ngoài trời tiết diện 240 ĐC24kV_NT_240 | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm SYG150 | Chương V - HSMT | 24 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - HSMT | 24 | cái |
| 13 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x150 | Chương V - HSMT | 19 | cái |
| 14 | Cặp cáp dây tiết diện 50-150 | Chương V - HSMT | 24 | cái |
| 15 | Ống HDPE 32/25 | Chương V - HSMT | 40 | m |
| 16 | Ống HDPE 195/150 | Chương V - HSMT | 864 | m |
| 17 | Chụp cực chống sét van 22kV ChC_ZNO22 | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Biển báo an toàn, biển tên DCL | Chương V - HSMT | 7 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ và khóa đai cố định biển báo | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 20 | Ống thép mạ kẽm D200 dày 3,96mm | Chương V - HSMT | 58 | m |
| 21 | Tiếp địa cột vỉa hè RC-4VH | Chương V - HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa DLTĐ-6 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa DLTĐ-8 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp trên vỉa hè lát đá | Chương V - HSMT | 127 | m |
| 25 | Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp trên vỉa hè lát gạch | Chương V - HSMT | 327 | m |
| 26 | Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông | Chương V - HSMT | 23 | m |
| 27 | Thi công Khoan qua đường bê tông asphalt | Chương V - HSMT | 35 | m |
| 28 | Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông asphalt | Chương V - HSMT | 37 | m |
| 29 | Thi công Hố thế | Chương V - HSMT | 0 | |
| 30 | Thi công Bê thu cáp ngầm | Chương V - HSMT | 1 | Bể |
| 31 | Xà cầu dao và chống sét XCD-CS22-1 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Thanh đỡ sứ đứng TĐSĐ | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ | Chương V - HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Xà cầu dao cách ly và đỡ lèo XCD-1-ĐL | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Xà chống sét và đầu cáp XCS-ĐC | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Ghế cách điện và thang trèo GCĐ-TT3.0 | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Xà phụ 2 pha XP2-1A | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà phụ 1 pha XP1 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà phu 1 pha cột đôi ngang tuyến XP1-2_NT | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà phu 2 pha cột đôi ngang tuyến lệch XP2-2_NT | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà phu 3 pha cột đôi ngang tuyến lệch XP3-2_NT | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Giá đỡ cáp trên kè mương thoát nước | Chương V - HSMT | 284 | Bộ |
| 43 | Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm | Chương V - HSMT | 4 | Bộ |
| 44 | Cuộn cao su non | Chương V - HSMT | 12 | Cái |
| D | Phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16-XLPE2.5/HDPE | Chương V - HSMT | 245 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V - HSMT | 853 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19-XLPE4.3/HDPE | Chương V - HSMT | 186 | m |
| 4 | Dây nhôm không lõi thép bọc cách điện A50-XLPE2.5/HDPE | Chương V - HSMT | 141 | m |
| 5 | Dây nhôm không lõi thép bọc cách điện A50-XLPE4.3/HDPE | Chương V - HSMT | 54 | m |
| 6 | Dây đồng bọc cách điện CV 1x35 nối tiếp địa chống sét van | Chương V - HSMT | 114 | m |
| 7 | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV CXV-2x2.5 | Chương V - HSMT | 75 | m |
| 8 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 16m - 13kN đường kính đỉnh cột 190 | Chương V - HSMT | 1 | Cột |
| 9 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha 2 mặt XP1-2 | Chương V - HSMT | 13 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ dao cách ly XCD-1 | Chương V - HSMT | 11 | Bộ |
| 11 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-CS-3L | Chương V - HSMT | 8 | Bộ |
| 12 | Bộ truyền động dao cách ly BTĐ | Chương V - HSMT | 19 | Bộ |
| 13 | Xà phụ 3 pha chống sét lệch cột đôi ngang XP3-CS-3L-2N | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ TU XTU-1 | Chương V - HSMT | 11 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì XCC-1 | Chương V - HSMT | 10 | Bộ |
| 16 | Ghế cách điện và thang trèo GCĐ-TT3.0 | Chương V - HSMT | 12 | Bộ |
| 17 | Ghế cách điện và thang trèo đôi GCĐ-TT3.0-2 | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Xà phụ 1 pha XP1 | Chương V - HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Chụp ngọn cột CT-2.5 CT-2.5 | Chương V - HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ dao cách ly và đỡ lèo XCD-1-ĐL | Chương V - HSMT | 7 | Bộ |
| 21 | Xà phụ 3 pha và chống sét 2 mặt XP3-CS-2 | Chương V - HSMT | 5 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ 2 TU XTU-2 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ 2 cầu chì XCC-2 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà phụ 2 pha 2 mặt XP2-2 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà phụ 3 pha 2 mặt XP3-2 | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Xà phụ 2 pha XP2-1A | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà phụ 2 pha cột đôi XP2-2A | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà néo lệch 3 tầng 1 mạch 22 chuỗi XN-3T-1M-22C | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà rẽ nhánh XR-1T-22D | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà rẽ nhánh kép dọc XRKD-1T-22D | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà cầu dao cách ly cột đôiXCD-2-ĐL | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Xà phụ 1 pha 2 mặt cột đôi ngang tuyến lệch XP1-2M-N-L | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà phụ 2 pha 2 mặt cột đôi ngang tuyến lệch XP2-2M-N-L | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà phụ 3 pha 2 mặt cột đôi ngang tuyến lệch XP3-2M-N-L | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Ghế cách điện GCĐ | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà phụ 1 pha cột đôi dọc tuyến lệch XP1-2_DT-L | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà phụ 1 pha cột đôi dọc tuyến XP1-2_DT | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà phụ 2 pha cột đôi dọc tuyến lệch XP2-2_DT | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ chống sét và đầu cáp XCS-ĐC | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà cầu dao cột II XCD-II | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Giá đỡ máy cắt dưới đất GĐMC | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Xà phụ 3 pha XP3-1 | Chương V - HSMT | 14 | Bộ |
| 43 | Xà néo 1 tầng 1 mạch 22kV chuỗi XN-1T-1M-22C | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 150 | Chương V - HSMT | 30 | Chuỗi |
| 45 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 95 | Chương V - HSMT | 33 | Chuỗi |
| 46 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | Chương V - HSMT | 204 | Quả |
| 47 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Chương V - HSMT | 80 | Quả |
| 48 | Ống HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chống sét | Chương V - HSMT | 190 | m |
| 49 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc 95 GBCS95 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 50 | Đầu cốt nhôm SY.A95 | Chương V - HSMT | 21 | cái |
| 51 | Đầu cốt nhôm SY.A150 | Chương V - HSMT | 57 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm 150 SYG150 | Chương V - HSMT | 204 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V - HSMT | 202 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - HSMT | 126 | cái |
| 55 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc 150 GBCS150 | Chương V - HSMT | 184 | cái |
| 56 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc 50 GBCS50 | Chương V - HSMT | 26 | cái |
| 57 | Cặp cáp dây 50-150 CC50-150 | Chương V - HSMT | 93 | cái |
| 58 | Chụp cực cầu chì 22kV ChC_SI22 | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 59 | Chụp cực chống sét van 22kV ChC_ZNO22 | Chương V - HSMT | 48 | cái |
| 60 | Chụp cực TU 22kV ChC_TU22 | Chương V - HSMT | 24 | cái |
| 61 | Chụp cực cầu chì 35kV ChC_SI35 | Chương V - HSMT | 16 | cái |
| 62 | Chụp cực chống sét van 35kV ChC_ZNO35 | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 63 | Chụp cực TU 35kV ChC_TU35 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 64 | Cuộn cao su non CSN | Chương V - HSMT | 56 | cái |
| 65 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 66 | Cầu chì tự rơi 1 pha 22kV - 100A | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 67 | Cầu chì tự rơi 1 pha 35kV - 100A | Chương V - HSMT | 8 | Cái |
| 68 | Đai thép không gỉ+khóa đai | Chương V - HSMT | 140 | bộ |
| 69 | Biển báo an toàn, biển tên trạm cắt, tên DCL | Chương V - HSMT | 48 | biển |
| 70 | Tiếp địa trạm cắt khu vực nền đất | Chương V - HSMT | 5 | Bộ |
| 71 | Tiếp địa trạm cắt khu vực nền lát gạch | Chương V - HSMT | 5 | Bộ |
| 72 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-1 | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 73 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-2 | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 74 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-3 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 75 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-4 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 76 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-5 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 77 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-6 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 78 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-7 | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 79 | Móng MT-6 | Chương V - HSMT | 1 | Móng |
| E | Phần thu hồi | |||
| 1 | Kéo rải lại Dây AC95/16.krl | Chương V - HSMT | 201 | m |
| 2 | Kéo rải lại Dây AC150/19.krl | Chương V - HSMT | 300 | m |
| 3 | Thu hồi Dây AC95/16-XLPE.th | Chương V - HSMT | 363 | m |
| 4 | Thu hồi Dây AC150/19-XLPE.th | Chương V - HSMT | 249 | m |
| 5 | Thu hồi Xà XH.th | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Xà XDCL.th | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Xà GCĐ-TT.th | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Xà XCDPT.th | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Xà XP.th | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Thu hồi Xà GĐMC.th | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt lại Xà GCĐ-TT3.0.lđl | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt lại Xà phụ.lđl | Chương V - HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt lại Xà BTĐ.lđl | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt lại Xà GCĐ-TT.lđl | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt lại Xà XCD-CS.lđl | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt lại cần đèn đơn | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt lại Xà XH.lđl | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Thu hồi Sứ đứng 22kV | Chương V - HSMT | 30 | quả |
| 19 | Thu hồi Sứ đứng 35kV | Chương V - HSMT | 3 | quả |
| 20 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 22kV | Chương V - HSMT | 12 | Chuỗi |
| 21 | Thu hồi Chuỗi néo polyme 22kV | Chương V - HSMT | 6 | Chuỗi |
| 22 | Lắp đặt lại Đầu cáp ngầm 24kV lắp đặt lại | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt lạiĐầu cáp ngầm 35kV lắp đặt lại | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi dao cách ly | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi dao phụ tải | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ và thu hồi máy cắt dầu tại trạm cắt Cửa Ông | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt lại dao cách ly 24kV | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt lại dao cách ly 35kV | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt lại chống sét 35kV | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi cột BTLT 14m | Chương V - HSMT | 1 | Cột |
| F | Thí nghiệm mẫu cáp và cách điện | |||
| 1 | Thí nghiệm mẫu cáp AC/XLPE/HDPE/2,5-95/16 | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 1 | Mẫu |
| 2 | Thí nghiệm mẫu cáp AC/XLPE/HDPE/2,5-150/19 | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 1 | Mẫu |
| 3 | Thí nghiệm mẫu cáp AC/XLPE/HDPE/4,3-150/19 | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 1 | Mẫu |
| 4 | Thí nghiệm mẫu cáp A/XLPE/HDPE/2,5-50 | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 1 | Mẫu |
| 5 | Thí nghiệm mẫu cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x240mm2 | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 1 | Mẫu |
| 6 | Thí nghiệm mẫu cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x120mm2 | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 1 | Mẫu |
| 7 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 22kV | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 5 | Mẫu |
| 8 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 2 | Mẫu |
| 9 | Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 22kV | Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT | 2 | Mẫu |
| G | Phần thí nghiệm, hiệu chỉnh SCADA | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - HSMT | 99 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - HSMT | 88 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V - HSMT | 11 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V - HSMT | 11 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V - HSMT | 11 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 7 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V - HSMT | 88 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 3 IEC (Double point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hóa | Chương V - HSMT | 99 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Chương V - HSMT | 99 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều khiển chỉnh nấc Máy biến áp | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 48 IEC (Setpoint Command, normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực | Chương V - HSMT | 11 | hàm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi