Gói thầu: Cung cấp hàng hóa và thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200840069-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Cung cấp hàng hóa và thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200824229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 08:24:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,275,360,011 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mua sắm thiết bị
1 Dao cách ly 22kV - 630A chém ngang Chương V - HSMT 18 Bộ
2 Recloser 24kV loại 3 pha Chương V - HSMT 3 bộ
3 Chống sét van 22kV ngoài trời Chương V - HSMT 18 Bộ
4 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100VA Chương V - HSMT 10 bộ
5 Dao cách ly 35kV - 630A chém ngang Chương V - HSMT 6 Bộ
6 Recloser 35kV loại 3 pha Chương V - HSMT 3 bộ
7 Chống sét van 35kV ngoài trời Chương V - HSMT 6 Bộ
8 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA Chương V - HSMT 5 bộ
9 Load Break Switch (LBS) 27kV loại 3 pha Chương V - HSMT 4 bộ
10 Load Break Switch (LBS) 38,5kV loại 3 pha Chương V - HSMT 1 bộ
11 Tủ ATS 1 pha 65A Chương V - HSMT 4 Tủ
12 Modem 3G chuyên dùng trong công nghiệp Chương V - HSMT 11 bộ
B Lắp đặt thiết bị
1 Dao cách ly 22kV - 630A chém ngang Chương V - HSMT 18 Bộ
2 Recloser 24kV loại 3 pha Chương V - HSMT 3 bộ
3 Chống sét van 22kV ngoài trời Chương V - HSMT 18 Bộ
4 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100VA Chương V - HSMT 10 bộ
5 Dao cách ly 35kV - 630A chém ngang Chương V - HSMT 6 Bộ
6 Recloser 35kV loại 3 pha Chương V - HSMT 3 bộ
7 Chống sét van 35kV ngoài trời Chương V - HSMT 6 Bộ
8 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA Chương V - HSMT 5 bộ
9 Load Break Switch (LBS) 27kV loại 3 pha Chương V - HSMT 4 bộ
10 Load Break Switch (LBS) 38,5kV loại 3 pha Chương V - HSMT 1 bộ
11 Tủ ATS 1 pha 65A Chương V - HSMT 4 Tủ
12 Modem 3G chuyên dùng trong công nghiệp Chương V - HSMT 11 bộ
C Phần cáp ngầm trung áp
1 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19-XLPE2.5/HDPE Chương V - HSMT 55 m
2 Dây nhôm không lõi thép bọc cách điện A50-XLPE2.5/HDPE Chương V - HSMT 19 m
3 Dây đồng bọc cách điện CV 1x35 nối tiếp địa chống sét van Chương V - HSMT 24 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x240 Chương V - HSMT 524 m
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x120 Chương V - HSMT 391 m
6 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm Chương V - HSMT 31 Quả
7 Đầu cáp T-plug24-3x120 Chương V - HSMT 2 bộ
8 Đầu cáp ngoài trời tiết diện 240 ĐC24kV_NT_240 Chương V - HSMT 4 bộ
9 Đầu cốt đồng nhôm SYG150 Chương V - HSMT 24 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Chương V - HSMT 12 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chương V - HSMT 12 cái
12 Đầu cốt đồng M35 Chương V - HSMT 24 cái
13 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x150 Chương V - HSMT 19 cái
14 Cặp cáp dây tiết diện 50-150 Chương V - HSMT 24 cái
15 Ống HDPE 32/25 Chương V - HSMT 40 m
16 Ống HDPE 195/150 Chương V - HSMT 864 m
17 Chụp cực chống sét van 22kV ChC_ZNO22 Chương V - HSMT 4 bộ
18 Biển báo an toàn, biển tên DCL Chương V - HSMT 7 cái
19 Đai thép không gỉ và khóa đai cố định biển báo Chương V - HSMT 6 cái
20 Ống thép mạ kẽm D200 dày 3,96mm Chương V - HSMT 58 m
21 Tiếp địa cột vỉa hè RC-4VH Chương V - HSMT 4 Bộ
22 Tiếp địa DLTĐ-6 Chương V - HSMT 2 Bộ
23 Tiếp địa DLTĐ-8 Chương V - HSMT 2 Bộ
24 Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp trên vỉa hè lát đá Chương V - HSMT 127 m
25 Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp trên vỉa hè lát gạch Chương V - HSMT 327 m
26 Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông Chương V - HSMT 23 m
27 Thi công Khoan qua đường bê tông asphalt Chương V - HSMT 35 m
28 Thi công Háo cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông asphalt Chương V - HSMT 37 m
29 Thi công Hố thế Chương V - HSMT 0
30 Thi công Bê thu cáp ngầm Chương V - HSMT 1 Bể
31 Xà cầu dao và chống sét XCD-CS22-1 Chương V - HSMT 1 Bộ
32 Thanh đỡ sứ đứng TĐSĐ Chương V - HSMT 1 Bộ
33 Bộ truyền động cầu dao BTĐ Chương V - HSMT 4 Bộ
34 Xà cầu dao cách ly và đỡ lèo XCD-1-ĐL Chương V - HSMT 3 Bộ
35 Xà chống sét và đầu cáp XCS-ĐC Chương V - HSMT 3 Bộ
36 Ghế cách điện và thang trèo GCĐ-TT3.0 Chương V - HSMT 3 Bộ
37 Xà phụ 2 pha XP2-1A Chương V - HSMT 1 Bộ
38 Xà phụ 1 pha XP1 Chương V - HSMT 1 Bộ
39 Xà phu 1 pha cột đôi ngang tuyến XP1-2_NT Chương V - HSMT 1 Bộ
40 Xà phu 2 pha cột đôi ngang tuyến lệch XP2-2_NT Chương V - HSMT 1 Bộ
41 Xà phu 3 pha cột đôi ngang tuyến lệch XP3-2_NT Chương V - HSMT 1 Bộ
42 Giá đỡ cáp trên kè mương thoát nước Chương V - HSMT 284 Bộ
43 Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm Chương V - HSMT 4 Bộ
44 Cuộn cao su non Chương V - HSMT 12 Cái
D Phần đường dây trung áp
1 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16-XLPE2.5/HDPE Chương V - HSMT 245 m
2 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19-XLPE2.5/HDPE Chương V - HSMT 853 m
3 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19-XLPE4.3/HDPE Chương V - HSMT 186 m
4 Dây nhôm không lõi thép bọc cách điện A50-XLPE2.5/HDPE Chương V - HSMT 141 m
5 Dây nhôm không lõi thép bọc cách điện A50-XLPE4.3/HDPE Chương V - HSMT 54 m
6 Dây đồng bọc cách điện CV 1x35 nối tiếp địa chống sét van Chương V - HSMT 114 m
7 Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV CXV-2x2.5 Chương V - HSMT 75 m
8 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 16m - 13kN đường kính đỉnh cột 190 Chương V - HSMT 1 Cột
9 Xà phụ đỡ lèo 1 pha 2 mặt XP1-2 Chương V - HSMT 13 Bộ
10 Xà đỡ dao cách ly XCD-1 Chương V - HSMT 11 Bộ
11 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-CS-3L Chương V - HSMT 8 Bộ
12 Bộ truyền động dao cách ly BTĐ Chương V - HSMT 19 Bộ
13 Xà phụ 3 pha chống sét lệch cột đôi ngang XP3-CS-3L-2N Chương V - HSMT 1 Bộ
14 Xà đỡ TU XTU-1 Chương V - HSMT 11 Bộ
15 Xà đỡ cầu chì XCC-1 Chương V - HSMT 10 Bộ
16 Ghế cách điện và thang trèo GCĐ-TT3.0 Chương V - HSMT 12 Bộ
17 Ghế cách điện và thang trèo đôi GCĐ-TT3.0-2 Chương V - HSMT 3 Bộ
18 Xà phụ 1 pha XP1 Chương V - HSMT 6 Bộ
19 Chụp ngọn cột CT-2.5 CT-2.5 Chương V - HSMT 5 Bộ
20 Xà đỡ dao cách ly và đỡ lèo XCD-1-ĐL Chương V - HSMT 7 Bộ
21 Xà phụ 3 pha và chống sét 2 mặt XP3-CS-2 Chương V - HSMT 5 Bộ
22 Xà đỡ 2 TU XTU-2 Chương V - HSMT 2 Bộ
23 Xà đỡ 2 cầu chì XCC-2 Chương V - HSMT 2 Bộ
24 Xà phụ 2 pha 2 mặt XP2-2 Chương V - HSMT 1 Bộ
25 Xà phụ 3 pha 2 mặt XP3-2 Chương V - HSMT 3 Bộ
26 Xà phụ 2 pha XP2-1A Chương V - HSMT 3 Bộ
27 Xà phụ 2 pha cột đôi XP2-2A Chương V - HSMT 2 Bộ
28 Xà néo lệch 3 tầng 1 mạch 22 chuỗi XN-3T-1M-22C Chương V - HSMT 1 Bộ
29 Xà rẽ nhánh XR-1T-22D Chương V - HSMT 1 Bộ
30 Xà rẽ nhánh kép dọc XRKD-1T-22D Chương V - HSMT 1 Bộ
31 Xà cầu dao cách ly cột đôiXCD-2-ĐL Chương V - HSMT 2 Bộ
32 Xà phụ 1 pha 2 mặt cột đôi ngang tuyến lệch XP1-2M-N-L Chương V - HSMT 1 Bộ
33 Xà phụ 2 pha 2 mặt cột đôi ngang tuyến lệch XP2-2M-N-L Chương V - HSMT 1 Bộ
34 Xà phụ 3 pha 2 mặt cột đôi ngang tuyến lệch XP3-2M-N-L Chương V - HSMT 1 Bộ
35 Ghế cách điện GCĐ Chương V - HSMT 1 Bộ
36 Xà phụ 1 pha cột đôi dọc tuyến lệch XP1-2_DT-L Chương V - HSMT 1 Bộ
37 Xà phụ 1 pha cột đôi dọc tuyến XP1-2_DT Chương V - HSMT 1 Bộ
38 Xà phụ 2 pha cột đôi dọc tuyến lệch XP2-2_DT Chương V - HSMT 1 Bộ
39 Xà đỡ chống sét và đầu cáp XCS-ĐC Chương V - HSMT 1 Bộ
40 Xà cầu dao cột II XCD-II Chương V - HSMT 1 Bộ
41 Giá đỡ máy cắt dưới đất GĐMC Chương V - HSMT 1 Bộ
42 Xà phụ 3 pha XP3-1 Chương V - HSMT 14 Bộ
43 Xà néo 1 tầng 1 mạch 22kV chuỗi XN-1T-1M-22C Chương V - HSMT 1 Bộ
44 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 150 Chương V - HSMT 30 Chuỗi
45 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 95 Chương V - HSMT 33 Chuỗi
46 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm Chương V - HSMT 204 Quả
47 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Chương V - HSMT 80 Quả
48 Ống HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chống sét Chương V - HSMT 190 m
49 Giáp buộc cổ sứ dây bọc 95 GBCS95 Chương V - HSMT 6 cái
50 Đầu cốt nhôm SY.A95 Chương V - HSMT 21 cái
51 Đầu cốt nhôm SY.A150 Chương V - HSMT 57 cái
52 Đầu cốt đồng nhôm 150 SYG150 Chương V - HSMT 204 cái
53 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chương V - HSMT 202 cái
54 Đầu cốt đồng M35 Chương V - HSMT 126 cái
55 Giáp buộc cổ sứ dây bọc 150 GBCS150 Chương V - HSMT 184 cái
56 Giáp buộc cổ sứ dây bọc 50 GBCS50 Chương V - HSMT 26 cái
57 Cặp cáp dây 50-150 CC50-150 Chương V - HSMT 93 cái
58 Chụp cực cầu chì 22kV ChC_SI22 Chương V - HSMT 40 cái
59 Chụp cực chống sét van 22kV ChC_ZNO22 Chương V - HSMT 48 cái
60 Chụp cực TU 22kV ChC_TU22 Chương V - HSMT 24 cái
61 Chụp cực cầu chì 35kV ChC_SI35 Chương V - HSMT 16 cái
62 Chụp cực chống sét van 35kV ChC_ZNO35 Chương V - HSMT 15 cái
63 Chụp cực TU 35kV ChC_TU35 Chương V - HSMT 6 cái
64 Cuộn cao su non CSN Chương V - HSMT 56 cái
65 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Chương V - HSMT 6 cái
66 Cầu chì tự rơi 1 pha 22kV - 100A Chương V - HSMT 20 cái
67 Cầu chì tự rơi 1 pha 35kV - 100A Chương V - HSMT 8 Cái
68 Đai thép không gỉ+khóa đai Chương V - HSMT 140 bộ
69 Biển báo an toàn, biển tên trạm cắt, tên DCL Chương V - HSMT 48 biển
70 Tiếp địa trạm cắt khu vực nền đất Chương V - HSMT 5 Bộ
71 Tiếp địa trạm cắt khu vực nền lát gạch Chương V - HSMT 5 Bộ
72 Dây leo tiếp địa DLTĐ-1 Chương V - HSMT 3 Bộ
73 Dây leo tiếp địa DLTĐ-2 Chương V - HSMT 3 Bộ
74 Dây leo tiếp địa DLTĐ-3 Chương V - HSMT 2 Bộ
75 Dây leo tiếp địa DLTĐ-4 Chương V - HSMT 1 Bộ
76 Dây leo tiếp địa DLTĐ-5 Chương V - HSMT 1 Bộ
77 Dây leo tiếp địa DLTĐ-6 Chương V - HSMT 2 Bộ
78 Dây leo tiếp địa DLTĐ-7 Chương V - HSMT 3 Bộ
79 Móng MT-6 Chương V - HSMT 1 Móng
E Phần thu hồi
1 Kéo rải lại Dây AC95/16.krl Chương V - HSMT 201 m
2 Kéo rải lại Dây AC150/19.krl Chương V - HSMT 300 m
3 Thu hồi Dây AC95/16-XLPE.th Chương V - HSMT 363 m
4 Thu hồi Dây AC150/19-XLPE.th Chương V - HSMT 249 m
5 Thu hồi Xà XH.th Chương V - HSMT 3 Bộ
6 Thu hồi Xà XDCL.th Chương V - HSMT 1 Bộ
7 Thu hồi Xà GCĐ-TT.th Chương V - HSMT 2 Bộ
8 Thu hồi Xà XCDPT.th Chương V - HSMT 1 Bộ
9 Thu hồi Xà XP.th Chương V - HSMT 1 Bộ
10 Thu hồi Xà GĐMC.th Chương V - HSMT 1 Bộ
11 Lắp đặt lại Xà GCĐ-TT3.0.lđl Chương V - HSMT 1 Bộ
12 Lắp đặt lại Xà phụ.lđl Chương V - HSMT 4 Bộ
13 Lắp đặt lại Xà BTĐ.lđl Chương V - HSMT 2 Bộ
14 Lắp đặt lại Xà GCĐ-TT.lđl Chương V - HSMT 2 Bộ
15 Lắp đặt lại Xà XCD-CS.lđl Chương V - HSMT 1 Bộ
16 Lắp đặt lại cần đèn đơn Chương V - HSMT 1 Bộ
17 Lắp đặt lại Xà XH.lđl Chương V - HSMT 1 Bộ
18 Thu hồi Sứ đứng 22kV Chương V - HSMT 30 quả
19 Thu hồi Sứ đứng 35kV Chương V - HSMT 3 quả
20 Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 22kV Chương V - HSMT 12 Chuỗi
21 Thu hồi Chuỗi néo polyme 22kV Chương V - HSMT 6 Chuỗi
22 Lắp đặt lại Đầu cáp ngầm 24kV lắp đặt lại Chương V - HSMT 2 bộ
23 Lắp đặt lạiĐầu cáp ngầm 35kV lắp đặt lại Chương V - HSMT 1 bộ
24 Tháo dỡ thu hồi dao cách ly Chương V - HSMT 1 bộ
25 Tháo dỡ thu hồi dao phụ tải Chương V - HSMT 1 bộ
26 Tháo dỡ và thu hồi máy cắt dầu tại trạm cắt Cửa Ông Chương V - HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt lại dao cách ly 24kV Chương V - HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt lại dao cách ly 35kV Chương V - HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt lại chống sét 35kV Chương V - HSMT 1 bộ
30 Tháo dỡ thu hồi cột BTLT 14m Chương V - HSMT 1 Cột
F Thí nghiệm mẫu cáp và cách điện
1 Thí nghiệm mẫu cáp AC/XLPE/HDPE/2,5-95/16 Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 1 Mẫu
2 Thí nghiệm mẫu cáp AC/XLPE/HDPE/2,5-150/19 Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 1 Mẫu
3 Thí nghiệm mẫu cáp AC/XLPE/HDPE/4,3-150/19 Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 1 Mẫu
4 Thí nghiệm mẫu cáp A/XLPE/HDPE/2,5-50 Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 1 Mẫu
5 Thí nghiệm mẫu cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x240mm2 Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 1 Mẫu
6 Thí nghiệm mẫu cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x120mm2 Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 1 Mẫu
7 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 22kV Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 5 Mẫu
8 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 2 Mẫu
9 Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 22kV Mục IV.2, phần 9e, Chương V - HSMT 2 Mẫu
G Phần thí nghiệm, hiệu chỉnh SCADA
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V - HSMT 99 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V - HSMT 88 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V - HSMT 11 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V - HSMT 11 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V - HSMT 11 tín hiệu
6 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Chương V - HSMT 11 hàm
7 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Chương V - HSMT 11 hàm
8 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Chương V - HSMT 11 hàm
9 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Chương V - HSMT 11 hàm
10 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Chương V - HSMT 11 hàm
11 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Chương V - HSMT 11 hàm
12 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Chương V - HSMT 11 hàm
13 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Chương V - HSMT 11 hàm
14 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Chương V - HSMT 11 hàm
15 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Chương V - HSMT 11 hàm
16 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V - HSMT 88 hàm
17 Kiểm tra hàm 3 IEC (Double point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit Chương V - HSMT 11 hàm
18 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V - HSMT 11 hàm
19 Kiểm tra hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hóa Chương V - HSMT 99 hàm
20 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Chương V - HSMT 99 hàm
21 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Chương V - HSMT 11 hàm
22 Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều khiển chỉnh nấc Máy biến áp Chương V - HSMT 11 hàm
23 Kiểm tra hàm 48 IEC (Setpoint Command, normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên Chương V - HSMT 11 hàm
24 Kiểm tra hàm 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực Chương V - HSMT 11 hàm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->