Gói thầu: Gói thầu Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200683840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 16:38:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,652,528,807 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY DỰNG KÊNH | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 69,1009 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | gốc cây |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cây |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | gốc cây |
| 6 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cây |
| 7 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | gốc cây |
| 8 | Nạo vét bùn mương bằng thủ công, mương có chiều rộng <= 6m (không có hành lang, không có lối vào).Cự ly trung chuyển bùn 150m. Đô thị loại III-V | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 77,19 | m3 bùn |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50,72 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 41,0964 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 273,828 | 100m |
| 12 | Cung cấp cừ tràm D>=8cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 92 | m |
| 13 | Cung cấp dây thừng nilong | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 147,2 | m |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 54,03 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3038 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 183,42 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 54,27 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18,9773 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,63 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 245,3 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 363,04 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 25,5072 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 129,6 | m2 |
| 24 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2907 | tấn |
| 25 | Mạ kẽm nhúng nóng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 290,7 | kg |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 400mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,93 | 100m |
| 27 | Cung cấp ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 400mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,69 | 100m |
| 28 | Cung cấp Bulong M12x150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | cái |
| 29 | Cung cấp Bulong M10x20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 216 | cái |
| 30 | Cung cấp tấm cao su 680x450x5mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,51 | m2 |
| 31 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.290,56 | m3 |
| 32 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 43,2366 | 100m2 |
| 33 | Cung cấp ống PVC D60mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 454,4 | m |
| 34 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1125 | 100m3 |
| 35 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 158,92 | m2 |
| 36 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21 | rọ |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,6289 | 100m3 |
| 38 | Cung cấp đất cấp C2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 88,65 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,028 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính ống 400mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,24 | 100m |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 213,75 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 213,75 | m3 |
| 4 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 235,13 | tấn |
| C | HẠNG MỤC 3: CỐNG HỘP 2x(2x2,2)m | |||
| 1 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 1000mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | đoạn ống |
| 2 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | đoạn ống |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,4344 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 37,745 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,77 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,67 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,77 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5783 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,78 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,11 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,06 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,07 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,76 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5841 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,75 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,5 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2907 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,76 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,3522 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2246 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Cốt thép tường, đường kính <= 18mm, tường cao <= 4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,532 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Cốt thép tường, đường kính <= 10mm, tường cao <= 4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0059 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Cốt thép sàn mái, cao <= 16m, đường kính>10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6714 | tấn |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4264 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5011 | 100m3 |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2505 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8682 | 100m3 |
| 28 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1404 | tấn |
| 29 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3946 | tấn |
| 30 | Mạ kẽm nhúng nóng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 534,95 | kg |
| 31 | Cung cấp BulongM20x600 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,05 | m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: VẬN CHUYỂN TRONG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38,8337 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 120,9951 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,865 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 101,9302 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 156,5472 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,9153 | 10 tấn |
| 7 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39,9766 | 10 tấn |
| E | HẠNG MỤC 5: CẦU DẦM THÉP I300 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5241 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,92 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,58 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,58 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0228 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4083 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14,61 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2955 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,92 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5502 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1194 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0742 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6439 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2096 | 100m3 |
| 16 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6716 | tấn |
| 17 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1723 | tấn |
| 18 | Mạ kẽm nhúng nóng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 188,71 | kg |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33,08 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp bulong M20x100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp nắp che cột biển báo D80 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp bulong M20x600 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 24 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5365 | tấn |
| 25 | Cung cấp ống PVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,4 | m |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2872 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi