Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845384-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU DẦU KHÍ PHÚ YÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:26:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,104,961,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 27,256 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 27,256 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo, trong phạm vi <=5km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 27,256 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 29km tiếp theo, ngoài phạm vi 34km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 27,256 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng từng lớp dày tối đa 0,4m bằng máy đầm 25T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 27,256 | 100m3 |
| B | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,598 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 11,333 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, bản vẽ | 0,33 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,167 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,71 | tấn |
| 6 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,912 | m3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,01 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,501 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,17 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,778 | tấn |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,259 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,449 | m3 |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,512 | m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, bản vẽ | 0,542 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,096 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao<=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,483 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,632 | m3 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,183 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,071 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,442 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,232 | m3 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo Chương V, bản vẽ | 0,803 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,586 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,124 | m3 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,168 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,046 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,037 | tấn |
| 28 | Xây tường gạch ống 9x9x19 câu gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 18,653 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,08 | m3 |
| 30 | GC, Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo Chương V, bản vẽ | 10,85 | m2 |
| 31 | GC, Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8li | Theo Chương V, bản vẽ | 1,61 | m2 |
| 32 | GC, Lắp dựng cửa sổ mở trượt khung nhôm kính dày 5li | Theo Chương V, bản vẽ | 7,182 | m2 |
| 33 | GC, Lắp dựng cửa sổ mở hất khung nhôm kính dày 5li | Theo Chương V, bản vẽ | 2,205 | m2 |
| 34 | GC, Lắp dựng cửa tủ bếp, tủ trưng bày pano alumium TAC 2 mặt | Theo Chương V, bản vẽ | 6,84 | m2 |
| 35 | GC, Lắp dựng cửa tủ trưng bày khung nhôm kính dày 8ly | Theo Chương V, bản vẽ | 9,225 | m2 |
| 36 | GC, Lắp dựng vách kính cửa tủ trưng bày kính cường lực dày 8mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8,7 | m2 |
| 37 | GC, Lắp dựng vách kính cửa tủ trưng bày kính cường lực dày 10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 17,325 | m2 |
| 38 | GC, Lắp dựng vách kính khung nhôm kính cường lực 5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,64 | m2 |
| 39 | GC, Lắp dựng cửa lên mái | Theo Chương V, bản vẽ | 0,64 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 13x26x1,2mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,076 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 79,747 | m2 |
| 42 | GC, Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Chương V, bản vẽ | 8,829 | m2 |
| 43 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,672 | m2 |
| 44 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 20,412 | m2 |
| 45 | ốp viền tường khu bếp 8x30cm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,264 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 136,726 | m2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 120,968 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 41,2 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 12,5 | m2 |
| 50 | Trát trần vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 83,373 | m2 |
| 51 | Trát lanh tô dày 1cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 16,8 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 38,55 | m |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 81,023 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Theo Chương V, bản vẽ | 81,023 | m2 |
| 55 | Lát gạch chống nóng 200x200x75mm | Theo Chương V, bản vẽ | 43,4 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 73,155 | m2 |
| 57 | Ốp tường, trụ, cột gạch 60x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,34 | m2 |
| 58 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 1,62 | m2 |
| 59 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 136,726 | m2 |
| 60 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 120,968 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, bản vẽ | 153,873 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 136,726 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 274,841 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,178 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,144 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu D50 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,355 | 100m2 |
| C | MÁI CHE | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo Chương V, bản vẽ | 0,028 | tấn |
| 2 | Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ <=18m | Theo Chương V, bản vẽ | 3,572 | tấn |
| 3 | Gia công giằng mái thép | Theo Chương V, bản vẽ | 0,647 | tấn |
| 4 | Sản xuất khung sườn bằng thép hộp 20x20x2mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,049 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo Chương V, bản vẽ | 3,572 | tấn |
| 6 | Lắp dựng giằng thép | Theo Chương V, bản vẽ | 0,647 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V, bản vẽ | 2,383 | tấn |
| 8 | Làm máng xối bằng tôn kẽm dày 0,5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 13,6 | m2 |
| 9 | Lợp mái bằng tôn lạnh sóng vuông dày 0,51mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,21 | 100m2 |
| 10 | Đóng trần bằng tôn lạnh dày 0,45mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,21 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 405,213 | m2 |
| 12 | Bọc tôn mạ kẽm dàn D3, D4 tôn dày 0,45mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,412 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp lắp dựng bulong các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 116 | cái |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 2,064 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: KHU WC – NHÀ KHO + MÁY PHÁT | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,464 | m3 |
| 2 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,904 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,025 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,155 | tấn |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép giằng móng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,218 | 100m2 |
| 6 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,264 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,017 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,146 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m ván khuôn cột | Theo Chương V, bản vẽ | 0,182 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,95 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,02 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,141 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,138 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,23 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,224 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,492 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,005 | tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo Chương V, bản vẽ | 0,009 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,033 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,03 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,3 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,723 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,145 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 41,12 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Theo Chương V, bản vẽ | 41,12 | m2 |
| 27 | Lát gạch chống nóng 200x200x75mm | Theo Chương V, bản vẽ | 34,32 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,216 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 30 | GC, Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính mờ | Theo Chương V, bản vẽ | 4,2 | m2 |
| 31 | GC, Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính mờ | Theo Chương V, bản vẽ | 2,16 | m2 |
| 32 | GC, Lắp dựng cửa sắt kéo | Theo Chương V, bản vẽ | 9,8 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 13x26x1,2mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,021 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 2,246 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Chương V, bản vẽ | 2,16 | m2 |
| 36 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 32,41 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25CM vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 16,55 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 37,49 | m2 |
| 39 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 25,98 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 14,95 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 12,23 | m2 |
| 42 | Trát trần vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 45,88 | m2 |
| 43 | Trát lanh tô dày 1cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,9 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 35,6 | m |
| 45 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Theo Chương V, bản vẽ | 58,11 | m2 |
| 46 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 41,83 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 58,11 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 37,49 | m2 |
| 49 | GCLD vách ngăn khung thép hộp 40x3 bọc aluminium | Theo Chương V, bản vẽ | 4,56 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 1,306 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 14,352 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 258,288 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,444 | 100m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,133 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,789 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng kè | Theo Chương V, bản vẽ | 0,478 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 9,568 | m3 |
| 9 | Khoan lỗ ống D4 ck15 | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | M |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,576 | 100m |
| 11 | Lắp đặt nút bịt đầu ống PVC D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 80 | Cái |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 kích thước 200x200x200 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,006 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,268 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, bản vẽ | 0,454 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,228 | tấn |
| 4 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,6 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,875 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,132 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,107 | tấn |
| 8 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 37,87 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 193,602 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 21,953 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 24,91 | M |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo Chương V, bản vẽ | 253,425 | m2 |
| 13 | Lắp dựng lưới thép B40 | Theo Chương V, bản vẽ | 48,978 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung thép lưới B40 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,8 | m2 |
| 15 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,874 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,687 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 107,755 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo Chương V, bản vẽ | 107,755 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Làm lớp cấp phối đá dăm dày 200 lu lèn K=0,98 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,06 | 100m3 |
| 2 | Trải bạt nhựa chống mất nước xi măng | Theo Chương V, bản vẽ | 5,3 | 100m2 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn khe co giãn, ván thành | Theo Chương V, bản vẽ | 0,425 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 95,4 | m3 |
| 5 | Làm khe co dãn bằng tấm thạch cao 9x180 ghép đôi | Theo Chương V, bản vẽ | 175 | m |
| 6 | Bê tông nền đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,4 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 44 | m2 |
| 8 | Xoa mặt bằng máy và tạo nhám | Theo Chương V, bản vẽ | 530 | m2 |
| H | MƯƠNG CÔNG NGHỆ + ĐẢO BƠM | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 13,483 | m3 |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện | Theo Chương V, bản vẽ | 0,278 | tấn |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương dẫn dầu | Theo Chương V, bản vẽ | 1,193 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 7,156 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,111 | m3 |
| 6 | Đắp cát mương đường ống | Theo Chương V, bản vẽ | 4,677 | m3 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,48 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,831 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,185 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 72 | cái |
| 11 | Bê tông đảo bơm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,95 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đảo bơm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,131 | 100m2 |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 20kg/cấu kiện | Theo Chương V, bản vẽ | 0,071 | tấn |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V, bản vẽ | 0,504 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 0,504 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,504 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,907 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,009 | tấn |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,011 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,121 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 21,23 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,128 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,359 | m2 |
| 10 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Chương V, bản vẽ | 23,358 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | 100m |
| 12 | Lắp đặt van nhựa xả hồ đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 1,647 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,396 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,423 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 9,4 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,1 | m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,591 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,016 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,004 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | Cái |
| 22 | Lắp đặt bịt nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | Cái |
| 23 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,019 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,018 | 100m2 |
| 25 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,3 | m3 |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | Cái |
| J | HẠNG MỤC: HẦM CHỨA BỒN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 0,255 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,926 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng móng rộng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 10,656 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài | Theo Chương V, bản vẽ | 0,608 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,081 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,598 | tấn |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,564 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, bản vẽ | 0,113 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,013 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,096 | tấn |
| 11 | Xây tường đá chẻ 15x20x25 dày > 30cm h<=2m M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 21,029 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,708 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 39,636 | m2 |
| 14 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,035 | tấn |
| 15 | SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,07 | m3 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,004 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 18 | Trát đan bê tông vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,88 | m2 |
| 19 | SXLD nắp đậy bồn chứa xăng dầu, nắp đậy họng nhập | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,073 | 100m3 |
| 21 | Sản xuất đai thép nịt bồn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,083 | tấn |
| 22 | Lắp dựng đai nịt bồn liên kết bằng bu lông | Theo Chương V, bản vẽ | 0,083 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 4,224 | m2 |
| 24 | Láng miệng bồn dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 57,03 | m2 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K= 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,521 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,231 | m3 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo Chương V, bản vẽ | 0,02 | tấn |
| 28 | Cung cấp ốc siết bulong | Theo Chương V, bản vẽ | 42 | cái |
| K | HẠNG MỤC: HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 12,102 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,098 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,18 | m3 |
| 4 | Bê tông ống buy fi <=200cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,006 | m3 |
| 5 | SX bêtông tấm đan.. đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,481 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo Chương V, bản vẽ | 0,731 | 100m2 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 16,05 | m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,019 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 11 | Đặt ống thông D21@500 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | buy |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,03 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| L | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,95 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVCđk 34mm đầu gai ngoài đk21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm đầu gai trong đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao điện | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van nhựa bi tay gạt đk 27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi đồng D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa inox | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa bồn rửa | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt lavabo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt giá treo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây cấp nước lavabo, bồn rửa, bệ xí | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | dây |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 23 | Giỏ lọc (Crebin) | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 24 | Khoan giếng sâu 15m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | giếng |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVCđk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PVCđk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC đk 60/34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,065 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC đk 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| M | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, t/diện 1 lõi <= 4x10mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 35 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, t/diện 1 lõi <= 10mm2, 3x4mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 92 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi <= 4mm2, 2x2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 160 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 100A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cầu dao 1 pha đảo chiều 60A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m tủ 250x400 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 13 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | m3 |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi <= 4mm2, 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi <= 4mm2, 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 65 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 265 | m |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 23 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo Chương V, bản vẽ | 28 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat + mặt nạ 3 lỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | hộp |
| 24 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn copmact | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bộ |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=16cm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | hộp |
| 27 | Lắp đặt aptomat 3P-50A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat 3P-20A | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo Chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m tủ điện 600x400x200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 34 | Lắp đặt đèn pha led 50W khaphaco KT 300x300 | Theo Chương V, bản vẽ | 18 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì + mặt nạ 6 lỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | hộp |
| 36 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m tủ điện cho máy phát 250x400x200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 37 | Lắp đặt cáp đồng trục dành cho camera | Theo Chương V, bản vẽ | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt cáp điện thoại | Theo Chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 39 | Lắp đặt cáp mạng Internet | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | m |
| N | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | m3 |
| 2 | CC Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=71m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất trụ đỡ kim thu sét | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | tấn |
| 4 | Lắp dựng trụ đỡ kim thu sét | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | tấn |
| 5 | Kéo rải dây dẫn sét bằng cáp đồng bọc PVC tiết diện 70mm2 theo tường và mái nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | m |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất bằng cáp đồng trần tiết diện 70mm2 dưới mương đất | Theo Chương V, bản vẽ | 15 | m |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | m3 |
| 8 | Khoan giếng sâu 10m | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 9 | Đóng cọc chống sét ống STK đk 34mm (có sẵn), dài 10m | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cọc |
| 10 | CC Lắp đặt cáp giằng fi 6 | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | m |
| 11 | CC Lắp đặt tăng đơ fi 8 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 12 | CC Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | CC Lắp đặt bộ đếm sét | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | CC Lắp đặt ốc siết cáp các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 11 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất bằng cáp đồng trần tiết diện 22mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 105 | m |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 11 | m3 |
| 18 | Khoan giếng sâu 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 19 | Đóng cọc chống sét ống STK đk 34mm dài 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cọc |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép L50x50x5, dài 2,5m | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | cọc |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | m3 |
| 22 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất bằng cáp đồng trần tiết diện 10mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 14 | m |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,8 | m3 |
| 24 | Khoan giếng sâu 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 25 | Đóng cọc chống sét ống STK đk 34mm (có sẵn), dài 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cọc |
| O | ĐẤU NỐI GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 10,215 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 10,215 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4 km tiếp theo, trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 10,215 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 29 km tiếp theo, ngoài phạm vi 34 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 10,215 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 10,215 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20cm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,342 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2 M250 dày 18cm | Theo Chương V, bản vẽ | 112,7 | m3 |
| 8 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 23,57 | m |
| 9 | Xoa nhẵn bề mặt bê tông bằng máy | Theo Chương V, bản vẽ | 690,56 | m2 |
| 10 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 55,985 | 10m |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 3,094 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,578 | m3 |
| 13 | Lắp đặt sắt V30x30x3 | Theo Chương V, bản vẽ | 128,9 | m |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,607 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm gang 700x200x30mm chịu lực rãnh thu nước mưa | Theo Chương V, bản vẽ | 93 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 1,031 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác, cạnh 70cm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt biển báo phản quang, biển chữ nhật, 30x50cm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1mm | Theo Chương V, bản vẽ | 10,8 | m2 |
| P | ĐẤU NỐI ĐIỆN | |||
| 1 | Móng cột MT-1 | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | móng |
| 2 | Cột BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-5,0 TCVN 5847:2016 | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | trụ |
| 3 | Kéo dây LV-ABC4x35 | Theo Chương V, bản vẽ | 235,5 | m |
| 4 | Các vật tư khác | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi