Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đức Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo nội dung quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 18:20:00 đến ngày 2020-08-24 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,412,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CỐNG NGANG ĐƯỜNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,628 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,702 | m3 |
| 3 | Đánh cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,133 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,454 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,276 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường thủ công đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,698 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,033 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 47,048 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,939 | 100m3 |
| 10 | Lớp móng đá 4x6 dày 15cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,173 | 100m2 |
| 11 | Lớp cát tạo phẳng dày 5cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,459 | 100m3 |
| 12 | Nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 917,28 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 165,11 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,944 | 100m2 |
| 15 | Làm lớp đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,72 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cống, ga thu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,477 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cống bản + ga thu, đổ bằng thủ công, M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,42 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,35 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,005 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,196 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,057 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng tấm bản cống KL>250 kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông phủ mặt cống mác 250, đá 1x2 dày trung bình 10 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,14 | m3 |
| 24 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,262 | m3 |
| 25 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất trả móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,084 | 100m3 |
| 27 | Mua đất núi mỏ đất Tượng Sơn huyện Nông Cống, cấp III để đắp (Cự ly vận chuyển 24,2 km) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.091,806 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,918 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,918 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,918 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1 km đầu, đất đào không thích hợp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,571 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1 km đầu, đất đào hữu cơ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,628 | 100m3 |
| 33 | Đá dăm đệm móng kè, dày 10 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,49 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 38,93 | m3 |
| 35 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 56,23 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,48 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,624 | 100m2 |
| 38 | Vải địa bọc ống nhựa ART 15 (15KN/m) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,1 | m2 |
| 39 | ống nhựa PVC D110 - Công ty CPTN Tiền Phong Hải Phòng sản xuất | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,78 | md |
| 40 | Khe phòng lún giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,86 | m2 |
| 41 | Bơm nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | ca |
| 42 | Đóng cọc tre bờ vây | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,04 | 100m |
| 43 | Phên nứa lót bờ vây | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 80 | m2 |
| 44 | Đắp bờ vây thi công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 32 | m3 |
| 45 | Phá bờ vây thi công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 32 | m3 |
| 46 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,594 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất ngoài móng kè | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,086 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,176 | 100m2 |
| 49 | Bê tông gờ chắn bánh M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,56 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, CỐNG NGANG ĐƯỜNG TUYẾN 2 | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,989 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,19 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường thủ công đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 47,138 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,956 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 87,064 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,542 | 100m3 |
| 7 | Lớp móng đá 4x6 dày 15cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 25,815 | 100m2 |
| 8 | Lớp cát tạo phẳng dày 5cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,291 | 100m3 |
| 9 | Nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2.581,5 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 464,67 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,655 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,77 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cống, ga thu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,57 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,52 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,73 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,016 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,684 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống KL>250 kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35 | 1cấu kiện |
| 20 | Bê tông phủ mặt cống mác 250, đá 1x2 dày trung bình 10 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,49 | m3 |
| 21 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,24 | m3 |
| 22 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,806 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất trả móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,283 | 100m3 |
| 24 | Mua đất núi mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống, cấp III để đắp (Cự ly vận chuyển 24,2 km) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.999,58 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,996 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,996 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,996 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1 km đầu, đất đào không thích hợp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,287 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1 km đầu, đất đào hữu cơ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,989 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi