Gói thầu: Xây lắp (Chi phí xây dựng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Xuyên Mộc |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Chi phí xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 17:26:00 đến ngày 2020-08-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,207,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 5,556 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 42,472 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá các loại | Chương V | 48,028 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - đá các loại (trong tổng cự ly 40m) | Chương V | 144,084 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (trong tông cự ly 7km) | Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 2,4 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hòn non bộ và mô hình động vật | Chương v | 4 | ca |
| 9 | Đắp cát công trình bằng đầm cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,219 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp cát tôn nền | Chương V | 26,718 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 100,24 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 329,735 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo | Chương V | 2.523,8 | m2 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá các loại | Chương V | 226,43 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - đá các loại (trong tổng cự ly 40m) | Chương V | 679,29 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 2,264 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 11,32 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 2,264 | 100m3 |
| 19 | Đào bó vỉa, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 64,2 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 132,92 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3.532 | m2 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Chương V | 3.532 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,8 | m3 |
| 24 | Trát bó vỉa xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 749 | m2 |
| 25 | Sơn bó vỉa không bả 1 nước lót + 2 nước phủ ngoài nhà | Chương V | 864,735 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo bằng thủ công | Chương V | 339,6 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 133,518 | m2 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá các loại (trong lổng cự ly 80m) | Chương V | 12,771 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công 70m tiếp theo - đá các loại (trong tổng cự ly 80m) | Chương V | 89,397 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 0,64 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 33 | Lát đá hoa cương lối lên (bằng diện tích phá dỡ) | Chương V | 339,6 | m2 |
| 34 | Sơn tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ ngoài nhà | Chương V | 133,518 | m2 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,233 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 1,989 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,812 | 100m2 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 16,335 | m3 |
| 40 | Sản xuất hệ khung trồng bông giấy bằng thép hộp mạ kẽm 60*60*1,8 | Chương V | 5,5 | tấn |
| 41 | Lắp đặt hệ khung | Chương V | 5,5 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn 2 thành phần | Chương V | 403,92 | m2 |
| 43 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 890,632 | m2 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá các loại (trong tổng cự ly 40m) | Chương V | 44,532 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - đá các loại (trong tổng cự ly 40m) | Chương V | 133,596 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 0,445 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 2,225 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 0,445 | 100m3 |
| 49 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 87,928 | m3 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 969,132 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương | Chương V | 969,132 | m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,162 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V | 57,305 | m2 |
| 54 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, bằng gạch granit vân gỗ 30*60 | Chương V | 32,324 | m2 |
| 55 | Sơn tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ ngoài nhà | Chương V | 57,305 | m2 |
| 56 | Gia công khung thép V50*50*5 ốp hàn trực tiếp vào hệ khung cũ (Nc*1,15; Mtc*1,05; Vl*1,02 theo hướng dẫn QD376/QĐ-UBND ngày 8/2/2020 phần đơn giá sửa chữa) | Chương V | 1,997 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 110,96 | m2 |
| 58 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 1,997 | Tấn |
| 59 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 3,52 | 100m2 |
| 60 | Phá dỡ bậc cấp đá granit | Chương V | 132,557 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 132,557 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá hoa cương | Chương V | 132,557 | m2 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu chử xây bằng gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 69 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá các loại (trong tổng cự ly 100m) | Chương V | 69 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đá các loại (trong tổng cự ly 100m) | Chương V | 621 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 6,21 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 31,05 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (trong tổng cự ly 7km) | Chương V | 6,21 | 100m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,179 | m3 |
| 70 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 2,8 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bàn rửa bằng đá hoa cương | Chương V | 0,6 | m2 |
| 72 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp | Chương V | 2 | dây |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa uPVC d27*3 | Chương V | 0,42 | 100m |
| 77 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC d27 | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Co nhựa uPVC d27 | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt Nối 1 đầu ren ngoai nhựa uPVC d27 | Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa uPVC d42*3 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt Co nhựa uPVC d42 | Chương V | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | Chương V | 6,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất màu trông cây, cỏ | Chương V | 439,571 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố trồng cây (đất đào tận dụng 50%) | Chương V | 3,2 | m3 |
| 4 | Đào gốc cây bàng | chương V | 10 | gốc cây |
| 5 | Đắp đất hố trồng cây di dời | Chương V | 15,75 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | Chương v | 15,971 | 100m2 |
| 7 | Trồng cỏ nhung | Chương V | 6,126 | 100m2 |
| 8 | Trồng cây Ắc Ó đường viền | Chương V | 2,14 | 100m2 |
| 9 | Trồng cây bàng (tận dụng bên đường Huỳnh Minh Thạnh) | Chương V | 10 | cây |
| 10 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện (03 tháng) | Chương V | 72,711 | 100m2/th |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước giếng bơm điện | Chương V | 12,14 | cây/90ng |
| 12 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Chương V | 10 | cây |
| 13 | Đào gốc cây bàng | Chương V | 10 | gốc cây |
| 14 | Đắp đất hố trồng cây di dời | Chương V | 15,75 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, từ bên đường Huỳnh Minh Thạnh qua công viên kích thước bầu (0,7x0,7x0,7) | Chương V | 10 | Cây |
| 16 | Trồng hoa giấy | Chương V | 0,149 | 100m2 |
| 17 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện (03 tháng) | Chương V | 0,447 | 100m2/th |
| 18 | Đốn hạ cây sâu bệnh, đk thân 0,15 - 0,2m, cao 3,5 - 4m | Chương V | 20 | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi