Gói thầu: Thi công xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 16:53:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,378,389,412 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ NGHỈ GIẢNG VIÊN VÀ KÝ TÚC XÁ HỌC VIÊN - KẾT CẤU | |||
| 1 | Ép cọc ống BTLT D400 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13,92 | 100M |
| 2 | Nối cọc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | Mối nối |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6407 | Tấn |
| 4 | Sản xuất và lắp đặt thép tấm đầu cọc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0412 | Tấn |
| 5 | Bê tông đầu cọc đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,3603 | M3 |
| 6 | Đào móng công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,9492 | 100M3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 150 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,326 | M3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,42 | Tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,193 | Tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, mác 250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 48,1955 | M3 |
| 11 | Đắp đất công trình, chặt yêu cầu K>=0,90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3867 | 100M3 |
| 12 | Bê tông cột, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,196 | M3 |
| 13 | Bê tông cột, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,468 | M3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) - Dầm DTR | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,1728 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) - Dầm DL | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 29,278 | M3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) - Dầm DAM1 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,392 | M3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) - Dầm DAM2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20,996 | M3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) - Dầm DM | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,2768 | M3 |
| 19 | Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 49,23 | M3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,34 | M3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 25,2 | M3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 17,696 | M3 |
| 23 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,0831 | M3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,199 | M3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,212 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,045 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,19 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,25 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng trệt, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,577 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng trệt, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,317 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm lầu, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,471 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm lầu, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,901 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm áp mái 1, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,176 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm áp mái 1, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,006 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm áp mái 2, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,384 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm áp mái 2, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,965 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm mái, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,199 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm mái, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,495 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn tầng trệt, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,076 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn lầu, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,221 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn áp mái 1, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,351 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn áp mái 2, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,092 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,338 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,231 | Tấn |
| B | NHÀ NGHỈ GIẢNG VIÊN VÀ KÝ TÚC XÁ HỌC VIÊN - KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tam cấp vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,23 | M3 |
| 2 | Xây cầu thang, vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,323 | M3 |
| 3 | Lát đá graníte tự nhiên tam cấp, vữa mác 75 bậc tam cấp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16,92 | M2 |
| 4 | Lát đá graníte tự nhiên cầu thang, vữa mác 75 bậc cầu thang | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,56 | M2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (20x20x60)cm bằng vữa thông thường, chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 83,92 | M3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch BT khí chưng áp AAC (10x20x60)cm, dày 10 cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,212 | M3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch BT khí chưng áp AAC (20x20x60)cm, dày 20 cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 86,468 | M3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch BT khí chưng áp AAC (10x20x60)cm, dày 10 cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15,32 | M3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.221,08 | M2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 844,364 | M2 |
| 11 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21,4665 | M2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 50 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,64 | M2 |
| 13 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,64 | M2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.221,088 | M2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 844,364 | M2 |
| 16 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 188,3845 | M2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.406,118 | M2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 847,244 | M2 |
| 19 | Làm trần phẳng bằng thạch cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 468,72 | M2 |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,71 | M2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,71 | M2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2.0mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,5353 | Tấn |
| 23 | Sản xuất và lắp đặt cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1.2mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,4661 | Tấn |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng li tô thép hộp mạ kẽm 20x20x0.8mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,5824 | Tấn |
| 25 | Lợp mái ngói | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,1808 | 100M2 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 265,155 | M3 |
| 27 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 48,21 | M3 |
| 28 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 837,578 | M2 |
| 29 | Lát seno bằng gạch đất nung 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 288,08 | M2 |
| 30 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 353,12 | M2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 300,72 | M2 |
| 32 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 86,83 | M2 |
| 33 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm chống ẩm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 84 | M2 |
| 34 | Ốp gạch ceramic 70x200 màu ghi xám | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 69,4 | M2 |
| 35 | Lát nền, sàn (nhà vệ sinh) kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 84 | M2 |
| 36 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở bằng uPVC lõi thép, kính dán an toàn 6,38mm, KT: 2,2mx0,9m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 83,16 | M2 |
| 37 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở+2 khung kính bằng uPVC lõi thép, kính dán an toàn 6,38mm, KT: 2,4mx2,2m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,28 | M2 |
| 38 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở, kính dán mờ 6,38mm bằng uPVC lõi thép 2,2mx0,8m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 36,96 | M2 |
| 39 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở bằng uPVC lõi thép, kính dán an toàn 6,38mm, KT: 2,2mx1,4m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,24 | M2 |
| 40 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở+1 khung kính bằng uPVC lõi thép, kính dán dày 6,38mm, KT: 1,2mx1,3m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,04 | M2 |
| 41 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở bằng uPVC lõi thép, kính dán dày 6,38mm, KT: 1,8mx1,3m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 49,14 | M2 |
| 42 | Cung cấp khung kính bằng uPVC lõi thép, kính dán dày 6,38mm, KT: 0,6x4 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,8 | M2 |
| 43 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 202,62 | M2 |
| C | NHÀ NGHỈ GIẢNG VIÊN VÀ KÝ TÚC XÁ HỌC VIÊN - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện DB-GV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB-3P-150A-25KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB-3P-80A-15KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB-3P-40A-15KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 6 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Đèn báo pha | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Đồng hồ Vol+ Vs | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Đồng hồ Ampe+As | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt MCT 200/5A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt Busbar | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt vỏ tủ điện DB-L | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt MCCB-3P-80A-15KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Đèn báo pha | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Đồng hồ Vol+ Vs | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Đồng hồ Ampe+As | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Busbar | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Lắp đặt vỏ tủ điện 7P DB-T1…T10 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 23 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 24 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 25 | Lắp đặt MCB-1P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 26 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 27 | Lắp đặt vỏ tủ điện 7P - DB-T1…T10 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 28 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 29 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 30 | Lắp đặt MCB-1P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22 | Cái |
| 31 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Đèn Led âm trần 18W | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 59 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt Đèn Led âm trần 15W | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 65 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt Đèn áp tường phòng ngủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 65 | Cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 37 | Lắp đặt Công tắc hai chiều đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 39 | Lắp đặt Quạt hút âm trần 250x250 có ống gió | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 40 | Lắp đặt CB-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 16A gắn tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 101 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1Cx70mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 980 | Mét |
| 43 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1Cx35mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | Mét |
| 44 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx35mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 245 | Mét |
| 45 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx16mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Mét |
| 46 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx6.0mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 980 | Mét |
| 47 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.350 | Mét |
| 48 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx1.5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5.600 | Mét |
| 49 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.980 | Mét |
| 50 | Lắp đặt Ống PVC D60 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Mét |
| 51 | Lắp đặt Ống HDPE D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 268 | Mét |
| 52 | Lắp đặt Ống gió quạt hút PVC D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50 | Mét |
| D | NHÀ NGHỈ GIẢNG VIÊN VÀ KÝ TÚC XÁ HỌC VIÊN - CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PPR-D60 PN10 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,33 | 100M |
| 2 | Lắp đặt Ống PVC-D60 PN9 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 3 | Lắp đặt Ống PVC-D42 PN9 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 4 | Lắp đặt Ống PVC-D34 PN9 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100M |
| 5 | Lắp đặt Ống PVC-D27 PN9 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,84 | 100M |
| 6 | Lắp đặt Ống PVC-D21 PN9 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,42 | 100M |
| 7 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 (bao gồm chân + phụ kiện) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Van khoá D76 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Van khoá D60 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Van khoá D34 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Van khoá D27 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Van 1 chiều D34 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Van 1 chiều D76 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt van điều áp D27 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Máy bơm tăng áp 200L/P - H=10m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt bình điều áp 200L | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt phao điện từ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt van phao cơ D60 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Co lơi PVC D42 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 56 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Co 90 PVC D42 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 38 | Cái |
| 22 | Lắp đặt tê giảm PVC D42/34 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 23 | Lắp đặt nối rút PVC D42/34 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 24 | Lắp đặt nối rút PVC D34/27 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Co PVC ren trong D21 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Co PVC ren ngoài D21 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 56 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Co 90 PVC D21 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 96 | Cái |
| 28 | Lắp đặt tê giảm PVC D27/21 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Co 90 PVC D27 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50 | Cái |
| 30 | Lắp đặt nối rút PVC D27/21 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Tê PVC D21 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 17 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Tê PVC D34 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 33 | Lắp đặt Co 90 PVC D34 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Ống PPR-D32 PN20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 35 | Lắp đặt Ống PPR-D25 PN20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,56 | 100M |
| 36 | Lắp đặt Ống PPR-D20 PN20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,16 | 100M |
| 37 | Lắp đặt Nối ống PPR-D32 PN20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 38 | Lắp đặt Nối ống PPR-D25 PN20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 39 | Lắp đặt Nối ống PPR-D20 PN20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 40 | Lắp đặt Co PPR-D32 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Co PPR-D25 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Co PPR-D20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 43 | Lắp đặt Tê PPR-D30 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 44 | Lắp đặt Tê PPR-D25 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 45 | Lắp đặt Tê giảm PPR-D32/25 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 46 | Lắp đặt Tê giảm PPR-D25/20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 47 | Lắp đặt Co răng trong PPR-D20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 48 | Lắp đặt Hai đầu răng PPR-D32 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 49 | Lắp đặt Hai đầu răng PPR-D25 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 50 | Lắp đặt Van khóa PPR D32 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 52 | Lắp đặt van khóa PPR D20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 53 | Lắp đặt Nối giảm PPR D32/25 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 54 | Lắp đặt Nối giảm PPR D25/20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 55 | Lắp đặt Máy nước nóng NLMT 360L + phụ kiện | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt Bàn cầu bệt + Vòi xịt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt Vòi sen nóng lạnh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt Lavabo + vòi xả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi không viền kích thước 0,5x0,7m/cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 60 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 61 | Cung cấp bộ móc khăn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 62 | Cung cấp kệ ly | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 63 | Cung cấp móc treo áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 64 | Cung cấp hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 65 | Lắp đặt Phễu thoát sàn D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 66 | Cung cấp Hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 67 | Lắp đặt Van hãm 1 nhánh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 68 | Lắp đặt Van hãm 2 nhánh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 69 | Lắp đặt ống uPVC D200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,27 | 100M |
| 70 | Lắp đặt ống uPVC D140 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100M |
| 71 | Lắp đặt ống uPVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100M |
| 72 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,43 | 100M |
| 73 | Bê tông lót đáy hố ga đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,4 | M3 |
| 74 | Bê tông đan hố ga đá 1x2, mác 150 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,4 | M3 |
| 75 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,144 | M3 |
| 76 | Sản xuất lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga đk <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,5802 | 100Kg |
| 77 | Xây hố ga bằng gạch 4,5x9x19, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,152 | M3 |
| 78 | Bê tông đà giằng hố ga đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,64 | M3 |
| 79 | Trát hố ga, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 23,84 | M2 |
| 80 | Sản xuất lắp đặt thép V50x50x5 gờ hố ga | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0895 | Tấn |
| 81 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 82 | Lắp đặt Phễu thoát sàn D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 83 | Lắp đặt Co 90 PVC D200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 84 | Lắp đặt Co lơi PVC D140 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 85 | Lắp đặt Co lơi PVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22 | Cái |
| 86 | Lắp đặt nối rút PVC D140/114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 87 | Lắp đặt nối rút PVC D114/90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 88 | Lắp đặt Tê PVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22 | Cái |
| 89 | Lắp đặt Co 90 PVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 90 | Lắp đặt Y PVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 28 | Cái |
| 91 | Lắp đặt nối rút PVC D140/114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 92 | Lắp đặt Co lơi PVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 93 | Lắp đặt Co lơi PVC D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 94 | Lắp đặt Tê PVC D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 27 | Cái |
| 95 | Lắp đặt Co 90 PVC D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 37 | Cái |
| 96 | Lắp đặt Y PVC D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 97 | Lắp đặt Ống uPVC D168 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100M |
| 98 | Lắp đặt Ống uPVC D140 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100M |
| 99 | Lắp đặt Ống uPVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,21 | 100M |
| 100 | Lắp đặt Ống uPVC D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,45 | 100M |
| 101 | Lắp đặt Ống uPVC D60 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,99 | 100M |
| 102 | Lắp đặt Ống uPVC D42 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,63 | 100M |
| 103 | Lắp đặt Thông tắc D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 104 | Lắp đặt Thông tắc D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 105 | Lắp đặt Thông hơi D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 106 | Lắp đặt Con thỏ D90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50 | Cái |
| 107 | Bê tông lót đáy ố ga thu nước thải 0,6x0,6x1m, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2 | M3 |
| 108 | Bê tông tấm đan đáy hố ga đá 1x2, mác 150 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2 | M3 |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp hố ga bằng bê tông cốt thép đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,072 | M3 |
| 110 | Xây hố ga bằng gạch 4,5x9x19, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,576 | M3 |
| 111 | Bê tông đà giằng hố ga đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,32 | M3 |
| 112 | Trát hố ga, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,92 | M2 |
| 113 | Sản xuất lắp đặt thép V50x50x5 gờ hố ga | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0448 | Tấn |
| 114 | Đào đất hầm tự hoại | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 25,35 | M3 |
| 115 | Đóng cừ tràm đk ngọn 4-5cm, đk gốc 8-10cm, L>4,5m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,625 | 100M |
| 116 | Đắp cát phủ đầu cừ đáy hầm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,3 | M3 |
| 117 | Bê tông lót đáy hầm đá 4x6 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,3 | M3 |
| 118 | Bê tông đan đáy hầm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,3 | M3 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,051 | Tấn |
| 120 | Bê tông hầm tự hoại đá 1x2, mác 200 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,9731 | M3 |
| 121 | Xây vách ngăn hầm tự hoại bằng gạch 4,5x9x19, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,152 | M3 |
| 122 | Trát hầm tự hoại | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 47,2 | M2 |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp hầm tự hoại bằng bê tông, cốt thép đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,104 | M3 |
| E | NHÀ ĐỂ XE MÁY - KẾT CẤU | |||
| 1 | Ép cọc ống bê tông li tâm D300 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,76 | 100M |
| 2 | Nối cọc ống bê tông cốt thép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24 | Mối nối |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2651 | Tấn |
| 4 | Sản xuất thép tấm đầu cọc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,017 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt thép tấm đầu cọc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,9937 | Tấn |
| 6 | Bê tông đầu cọc, đá 1x2 Mác 300 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,9767 | M3 |
| 7 | Đào móng công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3744 | 100M3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,4 | M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6912 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,511 | Tấn |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13,5226 | M3 |
| 12 | Đắp đất công trình, chặt yêu cầu K>=0,90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2122 | 100M3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,024 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống các Dầm Dk | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,24 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống các Dầm DG | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,32 | 100M2 |
| 16 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,528 | M3 |
| 17 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông đà giằng, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) - Dầm DG | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,6 | M3 |
| 18 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 74,1456 | M3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,141 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,847 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng trệt, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,191 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng trệt, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,188 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm lầu, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,171 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm lầu, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,216 | Tấn |
| F | NHÀ ĐỂ XE MÁY - KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,07 | M3 |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 374,38 | M2 |
| 3 | Bả bằng ma tít vào tường, trụ, cột, giằng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 374,38 | M2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 374,38 | M2 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng ràng rào sắt hộp 20x40x1,5 nhọn đầu bảo vệ (bao gồm sơn tổng hợp 03 nước, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 136,05 | M2 |
| 6 | Sản xuất và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp: khung bao 50x50x1.5, song cửa: 20x20x1.5 (bao gồm sơn tổng hợp 03 nước, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22,8 | M2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2.0mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,7092 | Tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1.5mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,6608 | Tấn |
| 9 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,872 | 100M2 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 180,568 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công..) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 65,176 | M3 |
| 12 | Láng nền tạo dốc, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 19,5528 | M2 |
| G | NHÀ ĐỂ XE MÁY - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện DB-NX | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn Led tròn 50w chụp nhôm D400 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx6.0mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 800 | Mét |
| 7 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 350 | Mét |
| 8 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 120 | Mét |
| 9 | Lắp đặt Ống HDPE D32 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 380 | Mét |
| H | NHÀ ĐỂ XE MÁY - THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC D140mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC D114mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100M |
| 3 | Lắp đặt Cầu chắn rác D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Co lơi PVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Lắp đặt nối rút PVC D140/114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| I | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 76mm dày 2,9mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,9 | 100M |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm dày 2,9mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100M |
| 3 | Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà (600x500x220) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Hộp |
| 4 | Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà (900x750x250) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Hộp |
| 5 | Lắp đặt van góc D50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Ngàm B | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cút STK 76mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Cút STK 60mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Tê STK 76mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Cút STK 76/60mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Tê STK 114/76mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC 4Kg | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 15 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cuộn vòi chữa cháy ngoài nhà (L=30m) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | Cuộn |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt cuộn vòi chữa cháy trong nhà (L=30m) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 18 | Lắp đặt họng chờ tiếp nước xe cứu hoả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 19 | Trụ cứu hoả loại 2 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| J | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 54 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 3 | LĐ công tắc khẩn báo cháy | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | LĐ chuông báo cháy | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | LĐ Đèn báo sự cố | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | LĐ Đèn thoát hiểm EXIT | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn báo phòng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 8 | LĐ ống PVC D16 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.000 | Mét |
| 9 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 02 ruột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.500 | Mét |
| K | NHÀ ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2074 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, đường kính 8-10cm, L>= 4,5m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,24 | 100M |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 150 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,296 | M3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0842 | Tấn |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,788 | M3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0155 | Tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0999 | Tấn |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,744 | M3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16,488 | M3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn trệt, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1612 | Tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm trệt, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0277 | Tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm trệt, đường kính <=18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1321 | Tấn |
| 13 | Bê tông nền sàn, dầm trệt đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,396 | M3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3158 | Tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,006 | Tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính <=18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2598 | Tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,54 | M3 |
| 18 | Bê tông dầm sàn mái, đá 1x2, mác 250 (bao gồm ván khuôn, phụ trợ thi công…) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,332 | M3 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép hình tráng kẽm dày 2mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3086 | Tấn |
| L | NHÀ ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (10x20x60)cm bằng vữa thông thường, chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,786 | M3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (20x20x60)cm bằng vữa thông thường, chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,394 | M3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch Block bê tông rỗng 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,51 | M3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,71 | M2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 39,83 | M2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | M2 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,16 | M2 |
| 8 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40,94 | M2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 71,54 | M2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 45,1 | M2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 59,69 | M2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 53,95 | M2 |
| 13 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 28,76 | M2 |
| 14 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 28,76 | M2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 23,3 | M2 |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi uPVC lõi thép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,94 | M2 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ uPVC lõi thép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,9 | M2 |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt lam bê tông 1,3m x 1,5m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3293 | 100M2 |
| M | NHÀ ĐIỀU KHIỂN XỬ LÝ HỆ THỐNG NƯỚC THẢI - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt đèn HQ 1x36W | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED áp trần 15W | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx3,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40 | Mét |
| 6 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1Cx1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50 | Mét |
| 7 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40 | Mét |
| N | NHÀ ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC D114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100M |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC D140 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100M |
| 3 | Lắp đặt co lơi PVC 114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Lắp đặt nối giảm PVC 140/114 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt co lơi PVC 140 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt tê PVC 140 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi