Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200844688-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200842493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 10:56:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 44,681,996,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,049 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,133 100m3
3 Đào hữu cơ, đất cấp I Chương V E-HSMT 178,825 100m3
4 Đào cấp đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,568 100m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 415,495 100m3
6 Đắp bao taluy, độ chặt yêu cầu K=0,9, tận dụng đất đào và đất mua Chương V E-HSMT 194,843 100m3
7 Đắp bờ vây thi công nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( đấp tận dụng) Chương V E-HSMT 71,96 100m3
8 Đào mương thủy lợi, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,315 100m3
9 Đắp bờ mương, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,21 100m3
10 Thanh thải bờ vây Chương V E-HSMT 71,96 100m3
11 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 71,96 100m3
12 Mua đất đắp K90 Chương V E-HSMT 89,842 100m3
B HM: MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA
1 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5 (4.58%), chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 431,011 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 431,011 100m2
3 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 19 (4.21%), chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V E-HSMT 431,011 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 431,011 100m2
5 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dầy 15cm Chương V E-HSMT 64,652 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 36cm Chương V E-HSMT 155,164 100m3
7 Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5 (4.58%) Chương V E-HSMT 52,239 100tấn
8 Sản xuất bê tông nhựa chặt 19 (4.21%) Chương V E-HSMT 71,634 100tấn
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V E-HSMT 129,303 100m3
10 Diện tích vuốt nối trên mặt đường BTXM Chương V E-HSMT 0 0.0
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 12.5 (4.58%), chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 3,946 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 3,946 100m2
13 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt 19 (4.21%), chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V E-HSMT 3,946 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 3,946 100m2
15 Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5 (4.58%) Chương V E-HSMT 0,478 100tấn
16 Sản xuất bê tông nhựa chặt 19 (4.21%) Chương V E-HSMT 0,656 100tấn
17 Rải l­ưới cốt sợi thủy tinh trên mặt đường BTXM cũ Chương V E-HSMT 3,946 100m2
C HM: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 10,259 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 92,31 m3
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 344 cái
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm, TTC Chương V E-HSMT 124 đoạn ống
5 Nối ống bê tông, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 110 mối nối
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm Chương V E-HSMT 160 cái
7 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm, TTC Chương V E-HSMT 58 đoạn ống
8 Nối ống bê tông, đường kính 800mm Chương V E-HSMT 51 mối nối
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 134 cái
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm, TTC Chương V E-HSMT 48 đoạn ống
11 Nối ống bê tông, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 43 mối nối
12 Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 2,395 100m3
13 Xây đá hộc, xây móng đầu cống, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 191,41 m3
14 Xây đá hộc, xây tường đầu, tường cánh cống, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 74,13 m3
15 Lát đá hộc chọc vữa, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 87,4 m3
16 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V E-HSMT 0,172 100m
17 Đổ bê tông, bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,35 m3
18 Xây gạch xi măng, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,61 m3
19 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4 m2
20 Đắp bờ quai Chương V E-HSMT 6,282 100m3
21 Thanh thải bờ vây Chương V E-HSMT 6,282 100m3
22 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 6,282 100m3
23 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm ( cống thoát nước tạm thời) Chương V E-HSMT 41,6 đoạn ống
24 Nối ống bê tông, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 41 mối nối
25 Tháo dỡ cống tạm D1000 Chương V E-HSMT 41,6 đoạn ống
26 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 6,148 100m3
27 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V E-HSMT 141,875 100m
28 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 34,05 m3
29 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 63,72 m3
30 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 0,643 100m2
31 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 164,45 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 0,898 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 4,944 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =14 mm Chương V E-HSMT 1,411 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 8,448 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =20 mm Chương V E-HSMT 5,519 tấn
37 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 7,752 100m2
38 Bê tông tường cánh cống, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 10,97 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,504 tấn
40 Ván khuôn tường cánh Chương V E-HSMT 1,152 100m2
41 Đổ bê tông, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 2,12 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gờ lan can, đường kính = 10mm Chương V E-HSMT 0,1 tấn
43 Ván khuôn gờ lan can Chương V E-HSMT 0,147 100m2
44 Đắp cát 1.5-2 công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 13,444 100m3
45 Đắp bờ quai Chương V E-HSMT 6,336 100m3
46 Thanh thải bờ vây Chương V E-HSMT 6,336 100m3
47 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 6,336 100m3
48 Mua ống cống D1000 làm cống tạm Chương V E-HSMT 20,4 2,5m
49 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm ( cống thoát nước tạm thời, tận dụng cống D1000 tạm thời hạng mục cống hộp KT2x(300x300) tại Km2+875) Chương V E-HSMT 62 đoạn ống
50 Nối ống bê tông, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 60 mối nối
51 Tháo dỡ cống tạm D1000 Chương V E-HSMT 62 đoạn ống
52 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,598 100m3
53 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V E-HSMT 202,5 100m
54 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 48,6 m3
55 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 101,05 m3
56 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 1,088 100m2
57 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 229,04 m3
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 0,861 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 7,523 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 12,679 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 6,859 tấn
62 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 10,647 100m2
63 Bê tông tường cánh cống, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 18,38 m3
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,746 tấn
65 Ván khuôn tường cánh Chương V E-HSMT 1,056 100m2
66 Đổ bê tông, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 38,34 m3
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,097 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 4,324 tấn
69 Ván khuôn bản quá độ Chương V E-HSMT 2,46 100m2
70 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,396 100m3
71 Đổ bê tông, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 9,68 m3
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gờ lan can, đường kính = 10mm Chương V E-HSMT 0,3 tấn
73 Ván khuôn gờ lan can Chương V E-HSMT 0,51 100m2
74 Đắp cát 1.5-2 công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 16,497 100m3
75 Đắp bờ quai Chương V E-HSMT 1,008 100m3
76 Thanh thải bờ vây Chương V E-HSMT 1,008 100m3
77 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,008 100m3
78 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm ( cống thoát nước tạm thời) ( tận dụng cống D1000, chỉ tính công lắp đặt) Chương V E-HSMT 34 đoạn ống
79 Nối ống bê tông, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 32 mối nối
80 Tháo dỡ cống tạm D1000 Chương V E-HSMT 34 đoạn ống
81 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 6,4 100m3
82 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V E-HSMT 130,644 100m
83 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 31,35 m3
84 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 66,2 m3
85 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 0,761 100m2
86 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 160,5 m3
87 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 0,632 tấn
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 2,927 tấn
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =14 mm Chương V E-HSMT 2,42 tấn
90 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 6,831 tấn
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 3,344 tấn
92 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 7,601 100m2
93 Bê tông tường cánh cống, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 20,29 m3
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,792 tấn
95 Ván khuôn tường cánh Chương V E-HSMT 1,189 100m2
96 Đổ bê tông, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 35,12 m3
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,016 tấn
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 2,82 tấn
99 Ván khuôn bản quá độ Chương V E-HSMT 0,267 100m2
100 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,321 100m3
101 Đổ bê tông, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 3,67 m3
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gờ lan can, đường kính = 10mm Chương V E-HSMT 0,164 tấn
103 Ván khuôn gờ lan can Chương V E-HSMT 0,267 100m2
104 Đắp cát 1.5-2 công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 12,814 100m3
105 Tấm ngăn nước Chương V E-HSMT 15,2 m
106 Đắp bờ quai Chương V E-HSMT 2,963 100m3
107 Thanh thải bờ vây Chương V E-HSMT 2,963 100m3
108 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,963 100m3
109 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm ( cống thoát nước tạm thời) ( tận dụng cống D1000, chỉ tính công lắp đặt) Chương V E-HSMT 5,6 đoạn ống
110 Nối ống bê tông, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 5 mối nối
111 Tháo dỡ cống tạm D1000 Chương V E-HSMT 5,6 đoạn ống
112 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,9 100m3
113 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V E-HSMT 56,25 100m
114 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 13,41 m3
115 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 25,01 m3
116 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 0,216 100m2
117 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 61,32 m3
118 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 0,327 tấn
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 1,891 tấn
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 0,714 tấn
121 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 2,604 tấn
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =20 mm Chương V E-HSMT 1,989 tấn
123 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 2,806 100m2
124 Bê tông tường cánh cống, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 6,52 m3
125 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,267 tấn
126 Ván khuôn tường cánh Chương V E-HSMT 0,628 100m2
127 Đổ bê tông, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 2,89 m3
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gờ lan can, đường kính = 10mm Chương V E-HSMT 0,114 tấn
129 Ván khuôn gờ lan can Chương V E-HSMT 0,208 100m2
130 Đắp cát 1.5-2 công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 3,912 100m3
131 Đắp bờ quai Chương V E-HSMT 0,968 100m3
132 Thanh thải bờ vây Chương V E-HSMT 0,968 100m3
133 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,968 100m3
134 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm ( cống thoát nước tạm thời) ( tận dụng cống D1000, chỉ tính công lắp đặt) Chương V E-HSMT 24 đoạn ống
135 Nối ống bê tông, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 5 mối nối
136 Tháo dỡ cống tạm D1000 Chương V E-HSMT 24 đoạn ống
137 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,881 100m3
138 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V E-HSMT 60,5 100m
139 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 14,52 m3
140 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 29,49 m3
141 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 0,398 100m2
142 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 67,66 m3
143 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 6 mm Chương V E-HSMT 0,196 tấn
144 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 1,63 tấn
145 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 1,154 tấn
146 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =14 mm Chương V E-HSMT 1,38 tấn
147 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 5,19 tấn
148 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 4,284 100m2
149 Bê tông tường cánh cống, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 3,07 m3
150 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,166 tấn
151 Ván khuôn tường cánh Chương V E-HSMT 0,246 100m2
152 Đổ bê tông, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 28,8 m3
153 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép 12mm Chương V E-HSMT 1,249 tấn
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép 16mm Chương V E-HSMT 1,16 tấn
155 Ván khuôn bản quá độ Chương V E-HSMT 0,45 100m2
156 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,306 100m3
157 Đổ bê tông, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 0,65 m3
158 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gờ lan can, đường kính = 10mm Chương V E-HSMT 0,035 tấn
159 Ván khuôn gờ lan can Chương V E-HSMT 0,05 100m2
160 Đắp cát 1.5-2 công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 4,522 100m3
161 Tấm ngăn nước Chương V E-HSMT 14 m
162 Đắp bờ quai Chương V E-HSMT 2,574 100m3
163 Thanh thải bờ vây Chương V E-HSMT 2,574 100m3
164 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,574 100m3
165 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm (cống thoát nước tạm, tận dụng cống D1000) Chương V E-HSMT 42 đoạn ống
166 Nối ống bê tông, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 40 mối nối
167 Tháo dỡ cống tạm D1000 Chương V E-HSMT 42 đoạn ống
168 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 5,328 100m3
169 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V E-HSMT 218,75 100m
170 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 52,35 m3
171 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 100,64 m3
172 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 2,107 100m2
173 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 249,6 m3
174 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 0,85 tấn
175 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 8,124 tấn
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 15,324 tấn
177 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 6,791 tấn
178 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 8,003 100m2
179 Bê tông tường cánh cống, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 18,7 m3
180 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 1,234 tấn
181 Ván khuôn tường cánh Chương V E-HSMT 2,148 100m2
182 Đổ bê tông, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 51,17 m3
183 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,221 tấn
184 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 4,276 tấn
185 Ván khuôn bản quá độ Chương V E-HSMT 0,944 100m2
186 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,534 100m3
187 Đổ bê tông, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 5,76 m3
188 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gờ lan can, đường kính = 10mm Chương V E-HSMT 0,265 tấn
189 Ván khuôn gờ lan can Chương V E-HSMT 0,326 100m2
190 Đắp cát 1.5-2 công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 16,38 100m3
191 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 3,64 m3
192 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 11,94 m3
193 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 0,257 100m2
194 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 33,16 m3
195 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính 6 mm Chương V E-HSMT 0,086 tấn
196 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 1,817 tấn
197 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =14 mm Chương V E-HSMT 0,759 tấn
198 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép thân cống, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 2,904 tấn
199 Ván khuôn thân cống Chương V E-HSMT 1,824 100m2
200 Đổ bê tông, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT 12,48 m3
201 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V E-HSMT 0,629 tấn
202 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép 16mm Chương V E-HSMT 0,625 tấn
203 Ván khuôn bản quá độ Chương V E-HSMT 0,406 100m2
204 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,156 100m3
205 Đắp cát 1.5-2 công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,596 100m3
206 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,13 m3
207 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,82 m2
208 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,688 100m3
209 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 6,62 m3
210 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 13,94 m3
211 Ván khuôn móng cống, móng tường cánh, sân cống Chương V E-HSMT 0,184 100m2
212 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 2m - Quy cách 1000x1000mm, TTC Chương V E-HSMT 23 đoạn cống
213 Nối cống hộp đơn, quy cách 1000x1000mm Chương V E-HSMT 22 mối nối
214 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,782 100m3
215 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,09 m3
216 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,76 m2
D HM: HÀO KỸ THUẬT
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V E-HSMT 3,45 100m3
2 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 11,76 m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,116 100m3
4 Mua Hào kỹ thuật KT(60x60)cm, TTC Chương V E-HSMT 112 m
5 Lắp đặt hào kỹ thuật, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 600x600mm Chương V E-HSMT 93,333 đoạn cống
6 Nối hào kỹ thuật, quy cách 600x600mm Chương V E-HSMT 91 mối nối
7 Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,366 100m3
8 Đào móng ga, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,661 100m3
9 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 8,48 m3
10 Ván khuôn móng ga Chương V E-HSMT 0,153 100m2
11 Xây gạch xi măng, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 40,64 m3
12 Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 111,36 m2
13 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 33,46 m2
14 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 8,3 m3
15 Ván khuôn móng, mũ mố Chương V E-HSMT 0,595 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép 16mm Chương V E-HSMT 0,068 tấn
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,26 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 0,122 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông. Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 0,147 tấn
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông. Cốt thép tấm đan D>10mm Chương V E-HSMT 0,262 tấn
21 Đắp cát tự thấm Chương V E-HSMT 0,26 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 32 cấu kiện
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,224 100m3
E HM: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Mua biển tam giác (70x70x70)cm Chương V E-HSMT 17 biển
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V E-HSMT 17 cái
3 Mua biển báo chỉ dẫn KT(1x1.6)m Chương V E-HSMT 12,8 m2
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1x1.6m (2 trụ) Chương V E-HSMT 8 cái
5 Mua cột biển L = 3.3m D = 90mm Chương V E-HSMT 108,9 m
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, vạch tim đường màu vàng số 1.1 dày 2mm rộng 15cm Chương V E-HSMT 197,7 m2
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, vạch tim đường màu trắng số 3.1a, 3.1a dày 2mm rộng 15cm Chương V E-HSMT 1.114,61 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, vạch tim đường màu trắng số 3.1a, 3.1b dày 2mm rộng 15cm Chương V E-HSMT 24,86 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 5,0 mm, vạch gờ giảm tốc rộng 20cm Chương V E-HSMT 21 m2
10 Đào đất hố móng Chương V E-HSMT 5,312 m3
11 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 4,505 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,689 m3
13 Thép <10mm Chương V E-HSMT 0,189 tấn
14 Sơn phản quang màu đỏ Chương V E-HSMT 8,32 1m2
15 Sơn màu trắng Chương V E-HSMT 28,8 1m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc Chương V E-HSMT 0,353 100m2
17 Lắp đặt cọc tiêu Chương V E-HSMT 83 cái
18 Đào đất hố móng Chương V E-HSMT 0,7 m3
19 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 0,57 m3
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,35 m3
21 Thép D=6mm và10mm Chương V E-HSMT 0,012 tấn
22 Sơn phản quang xanh xanh phản quang Chương V E-HSMT 1 1m2
23 Sơn phản quang màu trắng Chương V E-HSMT 2,56 1m2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc Chương V E-HSMT 0,041 100m2
25 Lắp đặt cọc Km Chương V E-HSMT 4 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->