Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đức Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 16:36:00 đến ngày 2020-08-24 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,259,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Đánh cấp thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,563 | m3 |
| 2 | Đánh cấp bằng máy, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,577 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,496 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,464 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 81,116 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào -đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,412 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng thủ công đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,466 | m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,469 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 140,408 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,677 | 100m3 |
| B | Mặt đường: | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 42,909 | 100m2 |
| 2 | Lớp cát tạo phẳng dày 3cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,287 | 100m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4.290,89 | m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 858,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,713 | 100m2 |
| C | Cống bản ngang đường: | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,37 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cống, ga thu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,524 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cống bản + tường cánh, đổ bằng thủ công, M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,013 | tấn |
| 6 | Cốt thép mũ mố D<18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,042 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,59 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,51 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,058 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,076 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,069 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | 1cấu kiện |
| 13 | Bê tông mối nối + chốt neo, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,08 | m3 |
| 14 | Cốt thép mối nối D<=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,003 | tấn |
| 15 | Cốt thép chốt neo D<=18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,004 | tấn |
| 16 | Bê tông phủ mặt cống mác 250, đá 1x2 dày trung bình 10 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,95 | m3 |
| 17 | Đào móng cống bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,057 | m3 |
| 18 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,201 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất trả móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,071 | 100m3 |
| 20 | Mua đất để đắp (trong xã) hệ số k=1,13 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3.181,177 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,812 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,812 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,812 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất đào không thích hợp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24,34 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km-đất đào không thích hợp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24,34 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi