Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 08:56:00 đến ngày 2020-09-01 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 783,541,939 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| B | 1. Phần tuyến | |||
| C | a. Nền đường: | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 15cm để đào cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1 | 100m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,07 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,102 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,485 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát lưng cống, K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,781 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,118 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ (tạm tính L=4km) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,921 | 100m3 |
| D | b. Mặt đường: | |||
| 1 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,262 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,737 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,599 | 100m2 |
| 4 | Rải nilon ngăn cách | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,37 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 103,17 | m3 |
| E | c. Bỏ vỉa. | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,967 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,79 | m3 |
| F | d. Đường giao | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,055 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | 100m3 |
| 3 | Rải nilon ngăn cách | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,325 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,55 | m3 |
| G | e. Biển báo | |||
| 1 | Đào móng biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | m3 |
| 2 | Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30x50 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Trụ đỡ BB đơn L=3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | trụ |
| 4 | Bê tông cọc BB đá 1x2 M.150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | m3 |
| H | Thoát nước | |||
| I | I. Hố thu: | |||
| J | 1. Hố thu D600 đổ tại chỗ | |||
| 1 | Đào móng hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,277 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M.150 móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,89 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hố thu đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,37 | m3 |
| 5 | Đắp cát hố thu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,128 | 100m3 |
| K | 3. Khuôn hố thu D60: | |||
| 1 | Cốt thép khuôn hố thu ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | tấn |
| 2 | Cốt thép khuôn hố thu ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,148 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,109 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,132 | 100m2 |
| 5 | Bê tông khuôn hố thu đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,96 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khuôn hầm 275kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cấu kiện |
| L | 4. Tấm đan hố thu D60: | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,21 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,129 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | 100m2 |
| 5 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm đan 240kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cấu kiện |
| M | 5. Đấu nối hố ga hiện hữu: | |||
| 1 | Đục bê tông hố ga hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | m3 |
| 2 | Bê tông trát mối nối đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m3 |
| N | 6. Hố thu phụ: | |||
| 1 | Đào đất móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,7 | m3 |
| 2 | Ống UPVC D200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47 | m |
| 3 | Đắp trả cát K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,029 | 100m3 |
| O | Hố thu D200 đổ tại chỗ | |||
| 1 | Đào móng hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,142 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M.150 móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,22 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,231 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hố thu đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,66 | m3 |
| 5 | Đắp trả cát, K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,069 | 100m3 |
| P | Khuôn hố thu 200: | |||
| 1 | Cốt thép khuôn hố thu ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,164 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,172 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Bê tông khuôn hố thu đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khuôn hầm 110kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cấu kiện |
| Q | Tấm đan hố thu D200: | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,074 | tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,014 | tấn |
| 3 | SX vì thép hình tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,193 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,046 | 100m2 |
| 5 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,68 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm đan 90kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cấu kiện |
| R | II. Cống dọc | |||
| S | Móng cống - lắp đặt cống | |||
| 1 | Cốt thép gối cống ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | tấn |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,352 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,11 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | cái |
| 6 | Gioăng cao su 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cái |
| 7 | Lắp đặt cống BT D600, H10, L=4,0m | Theo hồ sơ BCKTKT | 51 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt cống BT D600, H10, L=3,0m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 9 | Vữa xi măng M100 mối nối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | m3 |
| 10 | Đắp cát dưới ống cống K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,38 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển ống cống L=4km tới công trường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,748 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi