Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng và chi phí hạng mục chung công trình Đường giao thông từ bản Tổng Tiến Tổng Tờ đến trung tâm xã Đôn Phúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đôn Phục |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng và chi phí hạng mục chung công trình Đường giao thông từ bản Tổng Tiến Tổng Tờ đến trung tâm xã Đôn Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM giai đoạn 2018 - 2020 và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:08:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,236,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đất cấp IV bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9838 | m3 |
| 2 | Đào nền đất cấp IV bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6121 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp II bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5456 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp II bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7373 | 100m3 |
| 5 | Đánh câp đất cấp II bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2498 | m3 |
| 6 | Đánh cáp đất cấp II bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh đất cấp IV bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3436 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đất cấp IV bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6584 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0642 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1457 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1457 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1457 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,803 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4335 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông (Theo ĐG 5913/2015) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,268 | 100m2 |
| 16 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (Theo ĐG 4657/2018) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4335 | 100m2 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi