Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843840-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 22:07:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,457,214,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,486,568 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu bốn trăm tám mươi sáu nghìn năm trăm sáu mươi tám đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 31,3497 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 17,3831 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 3cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,7152 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,0173 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6788 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,4205 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6817 | 100m3 |
| 8 | Cào bóc mặt đường nhựa dày 3cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,8384 | 100m2 |
| 9 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,832 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,1503 | 100m3 |
| 11 | Gạch bê tông tự chèn (22x11x10cm) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.130,18 | m2 |
| 12 | Đắp cát dày 30cm, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,3905 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 101,18 | m3 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 33,73 | m3 |
| 15 | Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,9629 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0118 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá 1x2M200 bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,08 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,8163 | 100m2 |
| 19 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21,85 | m2 |
| 20 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 67,2 | m2 |
| 21 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,81 | m2 |
| 22 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 23 | Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 26 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Bứng cây xanh hiện hữu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1cây |
| 2 | Bảo dưỡng cây xanh hiện hữu 90 ngày | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ 90 ngày |
| 3 | Trồng lại cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây |
| 4 | Đắp đất hữu cơ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,72 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bồn cây | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | cái |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0435 | 100m2 |
| 7 | Lát gạch bê tông 40x20x10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,44 | m2 |
| 8 | Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,219 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng cát M75, dày 3cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,6 | m2 |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 168 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 800 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,48 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,8 | m2 |
| 5 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2549 | tấn |
| 6 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,2 | m2 |
| 7 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,78 | m2 |
| 8 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,31 | m2 |
| 9 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,57 | kg |
| 10 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,02 | kg |
| 11 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 208 | cái |
| 12 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 312 | cái |
| 13 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 312 | cái |
| 14 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 21 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0773 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2531 | tấn |
| 4 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3297 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3297 | tấn |
| 6 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,73 | m3 |
| 7 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | cấu kiện |
| 8 | Sản xuất thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5374 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5374 | tấn |
| 10 | Sản xuất thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9156 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9156 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0274 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0274 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0117 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0117 | tấn |
| 16 | Lắp đặt nắp sắt TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,32 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9484 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,1 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 21 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8668 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất tận dụng đễn đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2355 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6313 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1364 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4028 | tấn |
| 26 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2971 | tấn |
| 27 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2971 | tấn |
| 28 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,55 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0455 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3541 | tấn |
| 31 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,001 | tấn |
| 32 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3815 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3815 | tấn |
| 34 | BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,95 | m3 |
| 35 | Lắp đặt nắp đan BTCT TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cấu kiện |
| 36 | Đập bỏ BT tạo độ nhám | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,2 | m3 |
| 37 | BT cổ giếng đá 1x2 M250 đổ tại chổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,33 | m3 |
| 38 | Ván khuôn BT cổ giếng đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7328 | 100m2 |
| 39 | Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6852 | 100m3 |
| 40 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,92 | 100m |
| 41 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,21 | m3 |
| 42 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6496 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0356 | 100m3 |
| 44 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4153 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0832 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,66 | m3 |
| 47 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 41,75 | m3 |
| 48 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 405,54 | m2 |
| 49 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép D<10mm nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0464 | tấn |
| 51 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,94 | m3 |
| 52 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26 | cái |
| 53 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2948 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1205 | 100m3 |
| 55 | Cắt mặt đường nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,79 | 100m |
| 56 | Đào mặt đường (đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3758 | 100m3 |
| 57 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,4917 | 100m3 |
| 58 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,13 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4107 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,19 | m3 |
| 61 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,35 | m3 |
| 62 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5678 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất tận dụng đến kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1572 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,3345 | 100m3 |
| 65 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,01 | m2 |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50 | 1 cái |
| 67 | Cung cấp join cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | mối nối |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2.5m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11 | đoạn ống |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi