Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, nâng cấp Đường Chợ Mới – Chợ Đình – Phước Lộc (ĐH13), huyện Sơn Tịnh – Đoạn từ Km4+376 – Km6+057.27
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Sơn Tịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, nâng cấp Đường Chợ Mới – Chợ Đình – Phước Lộc (ĐH13), huyện Sơn Tịnh – Đoạn từ Km4+376 – Km6+057.27 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840652 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Theo quyết định số 959/QĐ-UBND ngày 08/6/2020 của UBND huyện Sơn Tịnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 08:28:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,417,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường, đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573,27 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đến vị trí đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573,27 | 1 m3 |
| 3 | Đào mặt đường cũ láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,08 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ xa 1000m đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,08 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km tiếp theo (KLx1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,08 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường đầm chặt K=0.95(đầm cóc) (tận dụng đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,319 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất lề đường đầm chặt K=0.95(đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,331 | 1 m3 |
| 8 | Lu lèn khuôn đường đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.396,14 | 1 m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Móng CPĐD loại 1 (Dmax=25) dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,01 | 1 m3 |
| 2 | Móng CPĐD loại 1 (Dmax=25) bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,32 | 1 m3 |
| 3 | Rải giấy dày tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.015,3 | 1 m2 |
| 4 | BT mặt đường M350 đá 1x2 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.983,37 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.139,46 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép khe co, giãn đk=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,035 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép khe dọc đk=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép giá đỡ đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,831 | Tấn |
| 9 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.416,55 | 1 m |
| 10 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.622,85 | 1m |
| 11 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,03 | 1m |
| 12 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.653,67 | 1m |
| 13 | Matit chè khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,003 | 1 m3 |
| 14 | Ông nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,47 | 1 m |
| 15 | Gỗ chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 1 m3 |
| 16 | Mùn cưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 1 m3 |
| 17 | Quét nhựa thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,38 | 1 m2 |
| C | Nâng tường đầu cống cũ: | |||
| 1 | BT nâng tường đầu cống cũ M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | Tấn |
| 4 | Khoan tạo lỗ đk=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Lỗ khoan |
| 5 | Nạo vét cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ xa 1000m đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo(KLx1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi