Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840220-06 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đào tạo và Phát triển Nguồn nhân lực Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hạch toán chi phí tại Trường ĐTPTNNL NHCT Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 21:50:00 đến ngày 2020-08-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,571,028,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,565,433 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm sáu mươi năm nghìn bốn trăm ba mươi ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 600x700x200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 14 | Cái |
| 2 | Tháo dỡ trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 11 | Cái |
| 3 | Tháo dỡ họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ hộp đựng phương tiện chưa cháy trong nhà kích thước 600x1100x200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Tháo dỡ Y lọc D200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (nền đường ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 31,329 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 4Km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,313 | 100m3 |
| B | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CŨ | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 600x700x200 mm(tận dụng vật liệu đã có sẵn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 14 | hộp |
| 2 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 (tận dụng vật liệu đã có sẵn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 (tận dụng vật liệu đã có sẵn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 4 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ MỚI | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Khớp nối mềm cao su D150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 33 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Khớp nối mềm cao su D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Khớp nối mềm cao su D80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Khớp nối mềm cao su D65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Y lọc D200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Rọ hút D200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Van chặn D150 ( cổng ty nổi) PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Van chặn D100 ( van bướm) PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Van chặn D80 ( van bướm) PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Van chặn D65 ( van bướm) PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Van chặn D50 ( van bướm) PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 11 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Van 1 chiều D100 PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Ống thép đen bằng phương pháp hàn D200 dày 4.78mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1,2331 | 100m |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Ống thép đen bằng phương pháp hàn D150 dày 4.78mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 13,0725 | 100m |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Ống thép đen bằng phương pháp hàn D100 dày 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2,8732 | 100m |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Ống thép đen bằng phương pháp hàn D80 dày 2.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1,5224 | 100m |
| 21 | Cung cấp lắp đặt Ống thép đen bằng phương pháp hàn D65 dày 2.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 5,7772 | 100m |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Ống thép đen bằng phương pháp ren D50 dày 2.6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2,9755 | 100m |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Cút thép đen nối bằng phương pháp hàn D150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 61 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Cút thép đen nối bằng phương pháp hàn D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Cút thép đen nối bằng phương pháp hàn D80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt Cút thép đen nối bằng phương pháp hàn D65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt Cút thép đen nối bằng phương pháp ren D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 32 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt Tê thép đen nối bằng phương pháp hàn D150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Tê thép đen nối bằng phương pháp hàn D150/100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt Tê thép đen nối bằng phương pháp hàn D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt Tê thép đen nối bằng phương pháp hàn D80/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt Tê thép đen nối bằng phương pháp hàn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt Tê thép đen nối bằng phương pháp hàn D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt Côn thu thép đen nối bằng phương pháp hàn D150/100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt Côn thu thép đen nối bằng phương pháp hàn D100/65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 7 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt Côn thu thép đen nối bằng phương pháp hàn D80/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt Côn thu thép đen nối bằng phương pháp hàn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 11 | cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt Bích thép rỗng D150 (Bích + Gioăng cao su ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 72 | bích |
| 39 | Cung cấp lắp đặt Bích thép rỗng D100 (Bích + Gioăng cao su ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 22 | bích |
| 40 | Cung cấp lắp đặt Bích thép rỗng D65 (Bích + Gioăng cao su ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 6 | bích |
| 41 | Cung cấp lắp đặt Bích thép rỗng D50 (Bích + Gioăng cao su ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | bích |
| 42 | Cung cấp lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy 600x1100x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | hộp |
| 43 | Cung cấp lắp đặt Cuộn vòi cứu hỏa D65-20 kèm đầu nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 28 | bộ |
| 44 | Cung cấp lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Tháo cũ thay mới khớp nối mềm D200 cho phòng bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 46 | Tháo cũ thay mới y lọc D200 cho phòng bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Tháo cũ thay mới rọ hút D200 cho phòng bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Tháo cũ thay mới rọ hút D65 cho phòng bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Bảo trì máy bơm chữa cháy động cơ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | máy |
| 50 | Bảo trì máy bơm chữa cháy động cơ diezel | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | máy |
| 51 | Bảo trì máy bơm bù | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | máy |
| 52 | Bảo trì tủ điều khiển bơm chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | Tủ |
| 53 | Bảo trì Bình áp lực 200L kèm phụ kiện (van khóa, đồng hồ, trụ đỡ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 54 | Bảo trì ( công tắc áp lực, rọ hút, y lọc, khớp nối mềm, van một chiều, van chặn, van an toàn, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | gói |
| 55 | Bảo trì hệ thống đường ống hút , đẩy của phòng bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 4 | 3,5/7 |
| 56 | Chạy thử, hiệu chỉnh phòng bơm chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | 4/8+3,5/7 |
| 57 | Cung cấp lắp đặt Lăng phun D19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 5 | bộ |
| 58 | Băng quấn chống ăn mòn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1.016,6058 | m2 |
| 59 | Sơn lót chống ăn mòn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1.066,6058 | m2 |
| 60 | Sơn đỏ chỉ thị PCCC cho đường ống 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 56,0584 | m2 |
| 61 | Khối lượng đường nhựa hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | |
| 62 | Cung cấp Betong nhựa hạt mịn rải dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1,0803 | 100m2 |
| 63 | Cung cấp Betong nhựa hạt trung rải dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1,0803 | 100m2 |
| 64 | Cung cấp Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,2161 | 100m3 |
| 65 | Cung cấp Cấp phối sỏi đầm chặt K=0.96 dày 25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,2701 | m3 |
| 66 | Khối lượng gạch lát nền hoàn thiện 40cmx40cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | |
| 67 | Lát nền gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 827,71 | m2 |
| 68 | Khối lượng 04 hố nối mềm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,2293 | m3 |
| 70 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,1565 | 100m2 |
| 71 | Gia công lắp đặt cốt thép hố nối mềm, đường kính 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,0094 | Tấn |
| 72 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,713 | m3 |
| 73 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,6449 | m3 |
| 74 | Lắt đặt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,08 | 100m |
| 75 | Đào hố van, chiều rộng hố <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,0627 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 4,825 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,0145 | 100m3 |
| 78 | Khối lượng 15 hố van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,86 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố mềm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,587 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố nối mềm, đường kính cốt thép 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,0353 | tấn |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2,6737 | m3 |
| 83 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2,4185 | m3 |
| 84 | Lắp đặt Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,3 | 100m |
| 85 | Đào hố van, chiều rộng hố <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,2351 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 18,0939 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 0,0542 | 100m3 |
| 88 | Gối đỡ ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | |
| 89 | Đào rãnh đặt đường ống, chiều rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 5,5782 | 100m3 |
| 90 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 30 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng gối đỡ, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 6,52 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 2,8036 | 100m2 |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép gối đỡ, đường kính cốt thép 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 1,4181 | tấn |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gối đỡ, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 21,9235 | m3 |
| 95 | Thép U100x46x4,5x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 101,1 | m |
| 96 | Ubolt M16 + Bulong + Đai ốc D150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 337 | Bộ |
| 97 | Nở sắt M16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 674 | Cái |
| 98 | Đắp đất móng đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - HSMT | 557,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi