Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848094-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200812090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 21:58:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,455,096,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,461,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu bốn trăm sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,8642 100m2
2 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,965 100m2
3 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,1102 100m3
4 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,3094 100m3
5 Đào mặt đường hiện hữu, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8977 100m3
6 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,2634 100m3
7 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8977 100m3
8 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,2634 100m3
9 Vải địa kỹ thuật ngăn cách Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,105 100m2
10 Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm. Lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1658 100m3
11 Cấp phối đá dăm loại I, dày 10cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1105 100m3
12 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,105 100m2
13 BTN chặt C19 dày 7cm, k>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,105 100m2
14 Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,105 100m2
15 BTN chặt C12.5 dày 5cm, k>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,105 100m2
16 Gạch terrazo (40x40x3.2cm) Theo hồ sơ BC KTKT được 17duyệt 813,88 m2
17 Vữa đệm M75 dày 1,5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,21 m2
18 Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 40,69 m3
19 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8139 100m3
20 Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa 43,66 m3
21 Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,55 m3
22 Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,71 100m2
23 Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4366 100m2
24 Bê tông đá 1x2M200 bó nền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,45 m3
25 Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,0896 100m2
26 Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,46 m2
27 Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng 11,1 m2
28 Vạch sơn 3.1a, sơn tại mép đường rộng 15cm, màu trắng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 198 m2
29 Vạch sơn 3.1b, sơn tại mép đường rộng 15cm, màu trắng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,21 m2
30 Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu trắng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 50,4 m2
31 Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,32 m2
32 Trụ 3.1m + Biển báo tam giác 7 cái
33 Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
34 Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 cái
35 Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 cái
36 Trụ 3.1m + Biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
37 Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật 1 cái
38 Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
B HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH
1 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1cây/ lần
2 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây/ lần
3 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây/ lần
4 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây
5 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1cây/ lần
6 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
7 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
8 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây
9 Lắp đặt bồn cây Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 72 cái
10 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1305 100m2
11 Lát gạch bê tông 40x20x10 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,32 m2
12 Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,66 m3
13 Vữa xi măng cát M75, dày 3cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,6667 m2
C PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0336 100m2
2 Bê tông đá 1x2 M300 chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,45 m3
3 Cột gỗ 5x5x120cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,2 m
4 Lắp dựng tháo dỡ chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 252 cái
5 Dây phản quang Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.200 md
D PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2268 100m2
2 Bê tông chân cột đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,52 m3
3 Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 126 m2
4 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 76,5 m2
5 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 50,4 m2
6 Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5148 tấn
7 Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4746 tấn
8 Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6767 tấn
9 Gia công khung thép hình để đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,4 m2
10 Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,08 m2
11 Lưới B40 (1.8kg/m2) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,15 m2
12 Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 41,18 kg
13 Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 252,11 kg
14 Khung thép hình đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,9 kg
15 Lắp đặt, tháo dỡ đế cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 546 cái
16 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21 cái
17 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 761 cái
18 Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
19 Biển báo hình tròn (biển 127, 134) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
20 Biển báo chữ nhật 440 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
21 Biển báo chữ nhật 441 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
22 Biển báo chữ nhật 507 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
23 Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
24 Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
25 Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
26 Đèn tín hiệu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cái
27 Đèn chiếu sáng ban đêm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 cái
E PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,2429 100m3
2 Cát lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,72 m3
3 Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,216 100m2
4 Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,72 m3
5 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7577 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,4852 100m3
7 Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8349 100m2
8 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0286 tấn
9 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8786 tấn
10 Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,72 m3
11 Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,1716 100m2
12 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0366 tấn
13 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,4594 tấn
14 Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,19 m3
15 Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15 cấu kiện
16 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1728 100m2
17 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0621 tấn
18 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2733 tấn
19 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2985 tấn
20 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2985 tấn
21 Bulong inox M14, L=15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 64 bộ
22 Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,87 m3
23 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15 cấu kiện
24 BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,65 m3
25 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0043 tấn
26 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1752 tấn
27 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2172 tấn
28 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2172 tấn
29 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0288 100m2
30 Lắp đặt nắp đan TL=123kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cấu kiện
31 Cung cấp nắp gang cầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cái
32 Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cấu kiện
33 Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 bộ
34 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,6 m3
35 Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cấu kiện
36 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0792 100m2
37 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0309 tấn
38 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1012 tấn
39 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1319 tấn
40 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1319 tấn
41 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,69 m3
42 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cấu kiện
43 Sản xuất thép hình L100x63x10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,215 tấn
44 Lắp đặt thép hình L100x63x10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,215 tấn
45 Sản xuất thép tấm 12x90x480 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3663 tấn
46 Lắp đặt thép tấm 12x90x480 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3663 tấn
47 Sản xuất thép tấm 5x30x774 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0109 tấn
48 Lắp đặt thép tấm 5x30x774 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0109 tấn
49 Sản xuất thép tấm 5x50x100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0047 tấn
50 Lắp đặt thép tấm 5x50x100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0047 tấn
51 Lắp đặt nắp sắt TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cấu kiện
52 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,13 m3
53 Ván khuôn giếng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3794 100m2
54 Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,84 m3
55 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0288 100m2
56 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3663 100m3
57 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0942 100m3
58 Vận chuyển đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2721 100m3
59 Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2939 100m3
60 Lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,465 100m
61 Bê tông lót móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,12 m3
62 Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên, K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,276 100m3
63 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0179 100m3
64 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1914 100m3
65 Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0448 100m2
66 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9 m3
67 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,91 m3
68 Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,05 m2
69 Ván khuôn nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0336 100m2
70 Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,025 tấn
71 Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,504 m3
72 Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14 cái
73 Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1346 100m3
74 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0568 100m3
75 Đào đất xây dựng mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18,5627 100m3
76 Đắp đất tận dụng K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,5283 100m3
77 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,0344 100m3
78 Cát lót móng rãnh dày 5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 33,73 m3
79 Bê tông đá 4x6 M150 lót móng rãnh dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 67,45 m3
80 Ván khuôn bê tông lót móng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2264 100m2
81 Bao bố tẩm nhựa chèn khe, 1 lớp bao bố, 2 lớp nhựa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,8 m2
82 Bê tông rãnh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 259,84 m3
83 Ván khuôn thép đúc rãnh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,4479 100m2
84 Cốt thép rãnh D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,6836 tấn
85 Cốt thép rãnh D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,9174 tấn
86 Bê tông nắp đan đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 35,77 m3
87 Cốt thép nắp đan D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,4944 tấn
88 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,102 tấn
89 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,102 tấn
90 Lắp đặt nắp đan TL>50kg đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 511 cấu kiện
91 BT đà khuôn mương đá 1x2M300 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 45,99 m3
92 Ván khuôn đà khuôn mương đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,8254 100m2
93 Thép tròn 10<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,4382 tấn
94 Thép tròn D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,8243 tấn
95 Sản xuất thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,1834 tấn
96 Lắp đặt thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,1834 tấn
97 Lắp đặt đà khuôn mương TL>50kg đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 511 cấu kiện
98 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,75 100m
99 Đào đất phần cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,9371 100m3
100 Đập phá cống hiện hữu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,06 m3
101 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,5 m3
102 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21 m3
103 Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 43,75 m3
104 Ván khuôn bê tông móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,169 100m2
105 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,0436 100m3
106 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2237 100m3
107 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0506 100m3
108 Vận chuyển đất đào cống đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,7134 100m3
109 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,89 m2
110 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 92 1 cái
111 Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 36 mối nối
112 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
113 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
114 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 43 đoạn ống
115 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,99 100m
116 Đào kết cấu mặt đường (đất cấp III) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2079 100m3
117 Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8971 100m3
118 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,73 m3
119 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1977 100m2
120 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,47 m3
121 Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,62 m3
122 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3552 100m3
123 Đắp đất tận dụng đến kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0781 100m3
124 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4638 100m3
125 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,59 m2
126 Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26 1 cái
127 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 1 cái
128 Cung cấp join cao su mối nối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 mối nối
129 Cung cấp join cao su mối nối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 mối nối
130 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
131 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 đoạn ống
132 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 đoạn ống
133 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->