Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 21:58:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,455,096,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,461,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu bốn trăm sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,8642 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,965 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,1102 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,3094 | 100m3 |
| 5 | Đào mặt đường hiện hữu, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8977 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,2634 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8977 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,2634 | 100m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,105 | 100m2 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm. Lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1658 | 100m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 10cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1105 | 100m3 |
| 12 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,105 | 100m2 |
| 13 | BTN chặt C19 dày 7cm, k>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,105 | 100m2 |
| 14 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,105 | 100m2 |
| 15 | BTN chặt C12.5 dày 5cm, k>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,105 | 100m2 |
| 16 | Gạch terrazo (40x40x3.2cm) | Theo hồ sơ BC KTKT được 17duyệt | 813,88 | m2 |
| 17 | Vữa đệm M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,21 | m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 40,69 | m3 |
| 19 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8139 | 100m3 |
| 20 | Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | 43,66 | m3 | |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,55 | m3 |
| 22 | Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,71 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4366 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đá 1x2M200 bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,45 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,0896 | 100m2 |
| 26 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21,46 | m2 |
| 27 | Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | 11,1 | m2 | |
| 28 | Vạch sơn 3.1a, sơn tại mép đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 198 | m2 |
| 29 | Vạch sơn 3.1b, sơn tại mép đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,21 | m2 |
| 30 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,4 | m2 |
| 31 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,32 | m2 |
| 32 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | 7 | cái | |
| 33 | Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 35 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 36 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | 1 | cái | |
| 38 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây |
| 9 | Lắp đặt bồn cây | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 72 | cái |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1305 | 100m2 |
| 11 | Lát gạch bê tông 40x20x10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,32 | m2 |
| 12 | Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,66 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng cát M75, dày 3cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,6667 | m2 |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 252 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.200 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 76,5 | m2 |
| 5 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,4 | m2 |
| 6 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5148 | tấn |
| 7 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4746 | tấn |
| 8 | Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6767 | tấn |
| 9 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 10 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,08 | m2 |
| 11 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,15 | m2 |
| 12 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 41,18 | kg |
| 13 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 252,11 | kg |
| 14 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,9 | kg |
| 15 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 546 | cái |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21 | cái |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 761 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 27 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,2429 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,72 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,72 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7577 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,4852 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8349 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0286 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8786 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,72 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1716 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0366 | tấn |
| 13 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,4594 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,19 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1728 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0621 | tấn |
| 18 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2733 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2985 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2985 | tấn |
| 21 | Bulong inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 64 | bộ |
| 22 | Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,87 | m3 |
| 23 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | cấu kiện |
| 24 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,65 | m3 |
| 25 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0043 | tấn |
| 26 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1752 | tấn |
| 27 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2172 | tấn |
| 28 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2172 | tấn |
| 29 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt nắp đan TL=123kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cấu kiện |
| 31 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 32 | Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 33 | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 34 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6 | m3 |
| 35 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 36 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0792 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0309 | tấn |
| 38 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1012 | tấn |
| 39 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1319 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1319 | tấn |
| 41 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,69 | m3 |
| 42 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 43 | Sản xuất thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,215 | tấn |
| 44 | Lắp đặt thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,215 | tấn |
| 45 | Sản xuất thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3663 | tấn |
| 46 | Lắp đặt thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3663 | tấn |
| 47 | Sản xuất thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0109 | tấn |
| 48 | Lắp đặt thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0109 | tấn |
| 49 | Sản xuất thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0047 | tấn |
| 50 | Lắp đặt thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0047 | tấn |
| 51 | Lắp đặt nắp sắt TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 52 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,13 | m3 |
| 53 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3794 | 100m2 |
| 54 | Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,84 | m3 |
| 55 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 56 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3663 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0942 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2721 | 100m3 |
| 59 | Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2939 | 100m3 |
| 60 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,465 | 100m |
| 61 | Bê tông lót móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,12 | m3 |
| 62 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,276 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0179 | 100m3 |
| 64 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1914 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9 | m3 |
| 67 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,91 | m3 |
| 68 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,05 | m2 |
| 69 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,025 | tấn |
| 71 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,504 | m3 |
| 72 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 73 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1346 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0568 | 100m3 |
| 75 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,5627 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất tận dụng K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,5283 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,0344 | 100m3 |
| 78 | Cát lót móng rãnh dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 33,73 | m3 |
| 79 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng rãnh dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 67,45 | m3 |
| 80 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2264 | 100m2 |
| 81 | Bao bố tẩm nhựa chèn khe, 1 lớp bao bố, 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,8 | m2 |
| 82 | Bê tông rãnh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 259,84 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép đúc rãnh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,4479 | 100m2 |
| 84 | Cốt thép rãnh D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,6836 | tấn |
| 85 | Cốt thép rãnh D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,9174 | tấn |
| 86 | Bê tông nắp đan đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 35,77 | m3 |
| 87 | Cốt thép nắp đan D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,4944 | tấn |
| 88 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,102 | tấn |
| 89 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,102 | tấn |
| 90 | Lắp đặt nắp đan TL>50kg đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 511 | cấu kiện |
| 91 | BT đà khuôn mương đá 1x2M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 45,99 | m3 |
| 92 | Ván khuôn đà khuôn mương đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,8254 | 100m2 |
| 93 | Thép tròn 10<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,4382 | tấn |
| 94 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,8243 | tấn |
| 95 | Sản xuất thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,1834 | tấn |
| 96 | Lắp đặt thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,1834 | tấn |
| 97 | Lắp đặt đà khuôn mương TL>50kg đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 511 | cấu kiện |
| 98 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,75 | 100m |
| 99 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,9371 | 100m3 |
| 100 | Đập phá cống hiện hữu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,06 | m3 |
| 101 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,5 | m3 |
| 102 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21 | m3 |
| 103 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 43,75 | m3 |
| 104 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,169 | 100m2 |
| 105 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,0436 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2237 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0506 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,7134 | 100m3 |
| 109 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,89 | m2 |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 92 | 1 cái |
| 111 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 36 | mối nối |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 43 | đoạn ống |
| 115 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,99 | 100m |
| 116 | Đào kết cấu mặt đường (đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2079 | 100m3 |
| 117 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8971 | 100m3 |
| 118 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,73 | m3 |
| 119 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1977 | 100m2 |
| 120 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,47 | m3 |
| 121 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,62 | m3 |
| 122 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3552 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất tận dụng đến kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0781 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4638 | 100m3 |
| 125 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,59 | m2 |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26 | 1 cái |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | 1 cái |
| 128 | Cung cấp join cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | mối nối |
| 129 | Cung cấp join cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | mối nối |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | đoạn ống |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi