Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Lập Thạch, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:49:00 đến ngày 2020-08-28 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,384,516,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG+ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,78 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp I + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,39 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đào cấp, đất cấp II + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,5 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp II + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,15 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp II + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,73 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp K95 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.205,78 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp K98 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 454,87 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 881,87 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324,07 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,87 | m3 |
| 11 | Lớp tạo phẳng bằng vỏ bao xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080,37 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,074 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,8 | m3 |
| 2 | Mua đất đắp K95 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,75 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4082 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,9152 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,7404 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2791 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5336 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,74 | m |
| 10 | Chèn sỏi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| C | RÃNH, CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn + cốt thép + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m3 |
| 7 | Đào móng, đất cấp III + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,57 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,85 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 11 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,71 | m3 |
| 12 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn + cốt thép + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| 14 | Mua ống cống D75 (Bao gồm cả lắp đặt, quét nhựa đường và nối ống cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi