Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 22:05:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,305,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,665,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu sáu trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20,3512 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,9029 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 3cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,9029 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4483 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2568 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,7512 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn K>=0,98, Edh >=50MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,843 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất taluy đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2823 | 100m3 |
| 9 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6233 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,3043 | 100m3 |
| 11 | Gạch terrazo (40x40x3.2cm) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 480,26 | m2 |
| 12 | Vữa đệm M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 480,26 | m2 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,01 | m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4803 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 72,79 | m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,26 | m3 |
| 17 | Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,851 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7279 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá 1x2M200 bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,35 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,669 | 100m2 |
| 21 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,65 | m2 |
| 22 | Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,45 | m2 |
| 23 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 24 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,7 | m2 |
| 25 | Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Biển báo chữ nhật S.501 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây |
| 9 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0074 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bó vỉa gốc cây | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0208 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng cát M75, dày 3cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | m2 |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 600 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 119,7 | m2 |
| 5 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4324 | tấn |
| 6 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9148 | tấn |
| 7 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,8 | m2 |
| 8 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,08 | m2 |
| 9 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,58 | m2 |
| 10 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 34,59 | kg |
| 11 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 73,18 | kg |
| 12 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,43 | kg |
| 13 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 210 | cái |
| 14 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 105 | cái |
| 15 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 16 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 21 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,8966 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,66 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2592 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,66 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,4574 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2497 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,4808 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0045 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2711 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,81 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2826 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0135 | tấn |
| 13 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6741 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19,32 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1872 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0614 | tấn |
| 18 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2934 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2443 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2443 | tấn |
| 21 | Bulong inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 144 | bộ |
| 22 | Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,98 | m3 |
| 23 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cấu kiện |
| 24 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cấu kiện |
| 26 | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 17 | bộ |
| 27 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,71 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 17 | cấu kiện |
| 29 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0773 | tấn |
| 31 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2531 | tấn |
| 32 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3297 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3297 | tấn |
| 34 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,73 | m3 |
| 35 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | cấu kiện |
| 36 | Sản xuất thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5374 | tấn |
| 37 | Lắp đặt thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5374 | tấn |
| 38 | Sản xuất thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9156 | tấn |
| 39 | Lắp đặt thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9156 | tấn |
| 40 | Sản xuất thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0274 | tấn |
| 41 | Lắp đặt thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0274 | tấn |
| 42 | Sản xuất thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0117 | tấn |
| 43 | Lắp đặt thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0117 | tấn |
| 44 | Lắp đặt nắp sắt TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | cấu kiện |
| 45 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,88 | m3 |
| 46 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8044 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,1 | m3 |
| 48 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 49 | Đào đất xây dựng hố ga (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6864 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,123 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5474 | 100m3 |
| 52 | Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2159 | 100m3 |
| 53 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,65 | 100m |
| 54 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,85 | m3 |
| 55 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1496 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0663 | 100m3 |
| 57 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4186 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,73 | m3 |
| 60 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,1 | m3 |
| 61 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 48,54 | m2 |
| 62 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0648 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0482 | tấn |
| 64 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,972 | m3 |
| 65 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 27 | cái |
| 66 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2967 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0833 | 100m3 |
| 68 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,928 | 100m |
| 69 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,7844 | 100m3 |
| 70 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 17,57 | m3 |
| 71 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 35,14 | m3 |
| 72 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 73,2 | m3 |
| 73 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9559 | 100m2 |
| 74 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,5868 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,6904 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,7844 | 100m3 |
| 77 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,69 | m2 |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 162 | 1 cái |
| 79 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 64 | mối nối |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | đoạn ống |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 68 | đoạn ống |
| 84 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,05 | 100m |
| 85 | Đào mặt đường nhựa dày 7cm (đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0715 | 100m3 |
| 86 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,784 | 100m3 |
| 87 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,55 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2913 | 100m2 |
| 89 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,11 | m3 |
| 90 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,81 | m3 |
| 91 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4629 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất tận dụng đến kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4569 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,3271 | 100m3 |
| 94 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,18 | m2 |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 47 | 1 cái |
| 96 | Cung cấp join cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16 | mối nối |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15 | đoạn ống |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi