Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200843964-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200811369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 22:05:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,305,396,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,665,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu sáu trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20,3512 100m2
2 Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,9029 100m2
3 Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 3cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,9029 100m2
4 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,4483 100m2
5 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2568 100m3
6 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,7512 100m3
7 Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn K>=0,98, Edh >=50MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,843 100m3
8 Đắp đất taluy đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2823 100m3
9 Đào đất nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6233 100m3
10 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,3043 100m3
11 Gạch terrazo (40x40x3.2cm) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 480,26 m2
12 Vữa đệm M75 dày 1,5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 480,26 m2
13 Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,01 m3
14 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4803 100m3
15 Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 72,79 m3
16 Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,26 m3
17 Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,851 100m2
18 Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7279 100m2
19 Bê tông đá 1x2M200 bó nền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18,35 m3
20 Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,669 100m2
21 Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,65 m2
22 Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,45 m2
23 Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu trắng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,4 m2
24 Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,7 m2
25 Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
26 Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
27 Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
28 Trụ 3.1m + Biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
29 Biển báo chữ nhật S.501 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
B HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH
1 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1cây/ lần
2 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
3 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
4 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây
5 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1cây/ lần
6 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
7 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
8 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây
9 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0074 tấn
10 Ván khuôn bó vỉa gốc cây Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0208 100m2
11 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1 m3
12 Vữa xi măng cát M75, dày 3cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 m2
C PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0336 100m2
2 Bê tông đá 1x2 M300 chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,45 m3
3 Cột gỗ 5x5x120cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,2 m
4 Lắp dựng tháo dỡ chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 126 cái
5 Dây phản quang Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 600 md
D PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2268 100m2
2 Bê tông chân cột đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,52 m3
3 Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 126 m2
4 Gia công lưới B40 dày 3mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 119,7 m2
5 Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4324 tấn
6 Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9148 tấn
7 Gia công khung thép hình để đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,8 m2
8 Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,08 m2
9 Lưới B40 (1.8kg/m2) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,58 m2
10 Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,59 kg
11 Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 73,18 kg
12 Khung thép hình đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,43 kg
13 Lắp đặt, tháo dỡ đế cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 210 cái
14 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 105 cái
15 Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
16 Biển báo hình tròn (biển 127, 134) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cái
17 Biển báo chữ nhật 440 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
18 Biển báo chữ nhật 441 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
19 Biển báo chữ nhật 507 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
20 Đèn tín hiệu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
21 Đèn chiếu sáng ban đêm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 cái
E PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng (đất cấp II) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,8966 100m3
2 Cát lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,66 m3
3 Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2592 100m2
4 Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,66 m3
5 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,4574 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2497 100m3
7 Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,4808 100m2
8 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0045 tấn
9 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2711 tấn
10 Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18,81 m3
11 Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2826 100m2
12 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0135 tấn
13 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6741 tấn
14 Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 19,32 m3
15 Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cấu kiện
16 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1872 100m2
17 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0614 tấn
18 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2934 tấn
19 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2443 tấn
20 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2443 tấn
21 Bulong inox M14, L=15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 144 bộ
22 Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,98 m3
23 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cấu kiện
24 Cung cấp nắp gang cầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cái
25 Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cấu kiện
26 Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17 bộ
27 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,71 m3
28 Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17 cấu kiện
29 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,198 100m2
30 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0773 tấn
31 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2531 tấn
32 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3297 tấn
33 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3297 tấn
34 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,73 m3
35 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15 cấu kiện
36 Sản xuất thép hình L100x63x10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5374 tấn
37 Lắp đặt thép hình L100x63x10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5374 tấn
38 Sản xuất thép tấm 12x90x480 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9156 tấn
39 Lắp đặt thép tấm 12x90x480 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9156 tấn
40 Sản xuất thép tấm 5x30x774 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0274 tấn
41 Lắp đặt thép tấm 5x30x774 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0274 tấn
42 Sản xuất thép tấm 5x50x100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0117 tấn
43 Lắp đặt thép tấm 5x50x100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0117 tấn
44 Lắp đặt nắp sắt TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15 cấu kiện
45 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,88 m3
46 Ván khuôn giếng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8044 100m2
47 Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,1 m3
48 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,072 100m2
49 Đào đất xây dựng hố ga (đất cấp II) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,6864 100m3
50 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,123 100m3
51 Vận chuyển đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5474 100m3
52 Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2159 100m3
53 Lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,65 100m
54 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,85 m3
55 Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,1496 100m3
56 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0663 100m3
57 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4186 100m3
58 Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0864 100m2
59 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,73 m3
60 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,1 m3
61 Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 48,54 m2
62 Ván khuôn nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0648 100m2
63 Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0482 tấn
64 Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,972 m3
65 Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 27 cái
66 Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên, K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2967 100m3
67 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0833 100m3
68 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,928 100m
69 Đào đất phần cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,7844 100m3
70 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17,57 m3
71 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 35,14 m3
72 Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 73,2 m3
73 Ván khuôn bê tông móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,9559 100m2
74 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,5868 100m3
75 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,6904 100m3
76 Vận chuyển đất đào cống đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,7844 100m3
77 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,69 m2
78 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 162 1 cái
79 Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 64 mối nối
80 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
81 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 đoạn ống
82 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 đoạn ống
83 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 68 đoạn ống
84 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,05 100m
85 Đào mặt đường nhựa dày 7cm (đất cấp III) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0715 100m3
86 Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,784 100m3
87 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,55 m3
88 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2913 100m2
89 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,11 m3
90 Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,81 m3
91 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4629 100m3
92 Đắp đất tận dụng đến kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4569 100m3
93 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,3271 100m3
94 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,18 m2
95 Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 47 1 cái
96 Cung cấp join cao su mối nối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16 mối nối
97 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15 đoạn ống
98 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->