Gói thầu: Xâp lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825796-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kỹ thuật Xây Dựng Xuân Trường |
| Tên gói thầu | Xâp lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 17:00:00 đến ngày 2020-08-21 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,302,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CHÍNH PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,663 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,326 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,279 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,574 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,171 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,763 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,653 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,909 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,652 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,212 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,578 | m3 |
| B | XÂY LẮP PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1028 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3676 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ 10x15x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5073 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1935 | Tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1849 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9552 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8911 | Tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6839 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3563 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5149 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2236 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0223 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1392 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8001 | Tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4069 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0784 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1295 | m3 |
| 20 | Xây tường ngoài gạch rỗng 6 lỗ 10x15x20cm câu ngang gạch đặc-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0932 | m3 |
| 21 | Xây tường trong gạch 6 lỗ 10x15x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5855 | m3 |
| 22 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2001 | tấn |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8582 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1491 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1491 | 100m2 |
| 26 | Lợp mái tôn sóng vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2542 | m2 |
| 27 | Lợp mái tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1842 | m2 |
| 28 | Làm trần bằng tôn mạ kẽm vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,1712 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,812 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372,553 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,912 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,062 | m |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,236 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386,19 | m2 |
| 35 | Sơn cột, dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,724 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 716,021 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch men ceramic 600x600mm-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,1844 | m2 |
| 38 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ gạch Ceramic 120x600mm,cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7904 | m2 |
| 39 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m2 |
| 40 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép kính trắng 5 ly (có cửa mở hất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | 1m2 |
| 41 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,236 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5 mm, phụ kiện đông bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5mm, phụ kiện đông bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | 100m |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0488 | cái |
| 50 | Đắp đất màu bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 100m3 |
| 52 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,061 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2906 | m3 |
| 54 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8718 | |
| 55 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,061 | bộ |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 26W, KT 1200x26mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt loại đèn ốp trần Led D250, 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt trần quay 360 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 7 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 tủ |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 300X200X120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối các loại KT 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bể |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van PVC, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | cái |
| 13 | Lắp đặt máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 14 | Lắp đặt van phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt bình cứu hỏa CO2MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bình |
| 2 | LĐ biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC | Mô tả ký thuật theo chương V | 3 | Biển |
| 3 | LĐ kệ đựng bình PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi