Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 21:56:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,034,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,408,432 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu bốn trăm lẻ tám nghìn bốn trăm ba mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,4121 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,5659 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,4686 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,4686 | 100m3 |
| 5 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,9448 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,9448 | 100m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 22 | 1m |
| 8 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M250, dày 18cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,01 | m3 |
| 9 | Trải giấy dầu mặt đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,323 | 100m2 |
| 10 | Cấp phối đá dăm mặt đường, lề đường dày 10cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0701 | 100m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm mặt đường, lề đường dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0701 | 100m3 |
| 12 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9187 | 100m2 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm. Lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1378 | 100m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 10cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0919 | 100m3 |
| 15 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9187 | 100m2 |
| 16 | BTN chặt C19 dày 7cm, k>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9187 | 100m2 |
| 17 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9187 | 100m2 |
| 18 | BTN chặt C12.5 dày 5cm, k>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9187 | 100m2 |
| 19 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,81 | m2 |
| 20 | Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,87 | m2 |
| 21 | Lắp đặt Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tròn hạn chế tải trọng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | 1 cây |
| 9 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1cây/ lần |
| 10 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 11 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 12 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 210 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.000 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 76,5 | m2 |
| 5 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,4 | m2 |
| 6 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5148 | tấn |
| 7 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,3289 | tấn |
| 8 | Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6767 | tấn |
| 9 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 10 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,08 | m2 |
| 11 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,12 | m2 |
| 12 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 41,18 | kg |
| 13 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 320,45 | kg |
| 14 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,9 | kg |
| 15 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 714 | cái |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 42 | cái |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 378 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 27 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,7695 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,22 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,22 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng, K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8277 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9418 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8322 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0534 | tấn |
| 9 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7017 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,32 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,061 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0647 | tấn |
| 13 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6252 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,49 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn đà hầm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2538 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0973 | tấn |
| 18 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3312 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2449 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2449 | tấn |
| 21 | Bulong inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 144 | bộ |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M300 đà hầm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,68 | m3 |
| 23 | Lắp đặt đà hầm đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cấu kiện |
| 24 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cấu kiện |
| 26 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 22,4739 | 100m3 |
| 27 | Đập phá cống và mương cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,94 | m3 |
| 28 | Đắp đất tận dụng K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,6612 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,8127 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0094 | 100m3 |
| 31 | Cát lót móng rãnh dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,16 | m3 |
| 32 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng rãnh dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 100,32 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,824 | 100m2 |
| 34 | Bao bố tẩm nhựa chèn khe, 1 lớp bao bố, 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 35,39 | m2 |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 358,37 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép đúc rãnh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 34,103 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép rãnh D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,7754 | tấn |
| 38 | Cốt thép rãnh D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,139 | tấn |
| 39 | Bê tông nắp đan đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 53,2 | m3 |
| 40 | Cốt thép nắp đan D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,1208 | tấn |
| 41 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19,4864 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19,4864 | tấn |
| 43 | Lắp đặt nắp đan TL>50kg đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 760 | cấu kiện |
| 44 | BT đà khuôn mương đá 1x2M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 68,4 | m3 |
| 45 | Ván khuôn đà khuôn mương đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,664 | 100m2 |
| 46 | Thép tròn 10<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,0372 | tấn |
| 47 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,7132 | tấn |
| 48 | Sản xuất thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,0692 | tấn |
| 49 | Lắp đặt thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,0692 | tấn |
| 50 | Lắp đặt đà khuôn mương TL>50kg đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 760 | cấu kiện |
| 51 | Đào đất rãnh thoát nước | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất tận dụng rãnh thoát nước K>0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0116 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0324 | 100m3 |
| 54 | Bê tông đá 1x2 (M250) dày 15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,24 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép đúc rãnh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3119 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn đà mương đúc rãnh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0392 | 100m2 |
| 57 | Cát lót dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,44 | m3 |
| 58 | Bê tông lót đá 4x6 (M150) dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,88 | m3 |
| 59 | Cốt thép rãnh D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0284 | tấn |
| 60 | Cốt thép rãnh D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0551 | tấn |
| 61 | Sản xuất thép hình bọc cạnh mương L50=50x50x5 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0366 | tấn |
| 62 | Lắp đặt thép hình bọc cạnh mương L50=50x50x5 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0366 | tấn |
| 63 | Bê tông đà mương đúc sẵn M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,15 | m3 |
| 64 | Bê tông nắp mương đúc sẵn M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,29 | m3 |
| 65 | Lắp đặt khuôn đà mương TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cấu kiện |
| 66 | Lắp đặt nắp TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cấu kiện |
| 67 | Sản xuất thép hình L50x50x5 bọc đà mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0476 | tấn |
| 68 | Lắp đặt thép hình L50x50x5 bọc đà mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0476 | tấn |
| 69 | Sản xuất thép hình L50x50x5 bọc nắp đan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0888 | tấn |
| 70 | Lắp đặt thép hình L50x50x5 bọc nắp đan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0888 | tấn |
| 71 | Bao bố tẩm nhựa chèn khe, 1 lớp bao bố, 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,72 | m2 |
| 72 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,343 | 100m |
| 73 | Đào đất phần cống, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,7916 | 100m3 |
| 74 | Đào kết cấu mặt đường đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4486 | 100m3 |
| 75 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,74 | m3 |
| 76 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,47 | m3 |
| 77 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,46 | m3 |
| 78 | Ván khuôn bê tông lót và ván khuôn BT chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4425 | 100m2 |
| 79 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,7113 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5289 | 100m3 |
| 81 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,61 | m2 |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 40 | 1 cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10 | 1 cái |
| 84 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 17 | mối nối |
| 85 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | mối nối |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11 | đoạn ống |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2.5m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi