Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848037-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200811932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 21:56:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,034,036,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,408,432 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu bốn trăm lẻ tám nghìn bốn trăm ba mươi hai đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,4121 100m2
2 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,5659 100m2
3 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,4686 100m3
4 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,4686 100m3
5 Đào đất nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,9448 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,9448 100m3
7 Cắt mặt đường bê tông xi măng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 22 1m
8 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M250, dày 18cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,01 m3
9 Trải giấy dầu mặt đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,323 100m2
10 Cấp phối đá dăm mặt đường, lề đường dày 10cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0701 100m3
11 Cấp phối đá dăm mặt đường, lề đường dày 15cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0701 100m3
12 Vải địa kỹ thuật ngăn cách Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9187 100m2
13 Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm. Lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1378 100m3
14 Cấp phối đá dăm loại I, dày 10cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0919 100m3
15 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9187 100m2
16 BTN chặt C19 dày 7cm, k>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9187 100m2
17 Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9187 100m2
18 BTN chặt C12.5 dày 5cm, k>=0.98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9187 100m2
19 Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,81 m2
20 Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,87 m2
21 Lắp đặt Trụ 3.1m + Biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
22 Cung cấp, lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
23 Cung cấp, lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
24 Cung cấp, lắp đặt trụ 3.1m + Biển báo tròn hạn chế tải trọng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
25 Cung cấp, lắp đặt Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
B HẠNG MỤC ĐỐN HẠ CÂY XANH
1 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1cây/ lần
2 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây/ lần
3 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây/ lần
4 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây
5 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 1cây/ lần
6 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 1 cây/ lần
7 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 1 cây/ lần
8 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 1 cây
9 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1cây/ lần
10 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
11 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây/ lần
12 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 1 cây
C PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0336 100m2
2 Bê tông đá 1x2 M300 chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,45 m3
3 Cột gỗ 5x5x120cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,2 m
4 Lắp dựng tháo dỡ chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 210 cái
5 Dây phản quang Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.000 md
D PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN CỐNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2268 100m2
2 Bê tông chân cột đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,52 m3
3 Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 126 m2
4 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 76,5 m2
5 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 50,4 m2
6 Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5148 tấn
7 Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,3289 tấn
8 Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6767 tấn
9 Gia công khung thép hình để đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,4 m2
10 Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,08 m2
11 Lưới B40 (1.8kg/m2) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,12 m2
12 Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 41,18 kg
13 Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 320,45 kg
14 Khung thép hình đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,9 kg
15 Lắp đặt, tháo dỡ đế cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 714 cái
16 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 42 cái
17 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 378 cái
18 Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
19 Biển báo hình tròn (biển 127, 134) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
20 Biển báo chữ nhật 440 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
21 Biển báo chữ nhật 441 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
22 Biển báo chữ nhật 507 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
23 Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
24 Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
25 Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
26 Đèn tín hiệu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cái
27 Đèn chiếu sáng ban đêm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 cái
E PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,7695 100m3
2 Cát lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,22 m3
3 Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2304 100m2
4 Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,22 m3
5 Đắp đất tận dụng, K>=0,95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8277 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9418 100m3
7 Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8322 100m2
8 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0534 tấn
9 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7017 tấn
10 Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,32 m3
11 Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,061 100m2
12 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0647 tấn
13 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6252 tấn
14 Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,49 m3
15 Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cấu kiện
16 Ván khuôn đà hầm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2538 100m2
17 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0973 tấn
18 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3312 tấn
19 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2449 tấn
20 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2449 tấn
21 Bulong inox M14, L=15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 144 bộ
22 Bê tông đá 1x2 M300 đà hầm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,68 m3
23 Lắp đặt đà hầm đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cấu kiện
24 Cung cấp nắp gang cầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cái
25 Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 18 cấu kiện
26 Đào đất xây dựng mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 22,4739 100m3
27 Đập phá cống và mương cũ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,94 m3
28 Đắp đất tận dụng K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,6612 100m3
29 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,8127 100m3
30 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0094 100m3
31 Cát lót móng rãnh dày 5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 50,16 m3
32 Bê tông đá 4x6 M150 lót móng rãnh dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 100,32 m3
33 Ván khuôn bê tông lót móng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,824 100m2
34 Bao bố tẩm nhựa chèn khe, 1 lớp bao bố, 2 lớp nhựa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 35,39 m2
35 Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 358,37 m3
36 Ván khuôn thép đúc rãnh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 34,103 100m2
37 Cốt thép rãnh D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11,7754 tấn
38 Cốt thép rãnh D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,139 tấn
39 Bê tông nắp đan đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 53,2 m3
40 Cốt thép nắp đan D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,1208 tấn
41 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 19,4864 tấn
42 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 19,4864 tấn
43 Lắp đặt nắp đan TL>50kg đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 760 cấu kiện
44 BT đà khuôn mương đá 1x2M300 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 68,4 m3
45 Ván khuôn đà khuôn mương đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,664 100m2
46 Thép tròn 10<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,0372 tấn
47 Thép tròn D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,7132 tấn
48 Sản xuất thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,0692 tấn
49 Lắp đặt thép hình nắp đan L50x50x5 bọc đà khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,0692 tấn
50 Lắp đặt đà khuôn mương TL>50kg đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 760 cấu kiện
51 Đào đất rãnh thoát nước Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,044 100m3
52 Đắp đất tận dụng rãnh thoát nước K>0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0116 100m3
53 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0324 100m3
54 Bê tông đá 1x2 (M250) dày 15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,24 m3
55 Ván khuôn thép đúc rãnh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3119 100m2
56 Ván khuôn đà mương đúc rãnh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0392 100m2
57 Cát lót dày 5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,44 m3
58 Bê tông lót đá 4x6 (M150) dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,88 m3
59 Cốt thép rãnh D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0284 tấn
60 Cốt thép rãnh D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0551 tấn
61 Sản xuất thép hình bọc cạnh mương L50=50x50x5 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0366 tấn
62 Lắp đặt thép hình bọc cạnh mương L50=50x50x5 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0366 tấn
63 Bê tông đà mương đúc sẵn M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,15 m3
64 Bê tông nắp mương đúc sẵn M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,29 m3
65 Lắp đặt khuôn đà mương TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cấu kiện
66 Lắp đặt nắp TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cấu kiện
67 Sản xuất thép hình L50x50x5 bọc đà mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0476 tấn
68 Lắp đặt thép hình L50x50x5 bọc đà mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0476 tấn
69 Sản xuất thép hình L50x50x5 bọc nắp đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0888 tấn
70 Lắp đặt thép hình L50x50x5 bọc nắp đan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0888 tấn
71 Bao bố tẩm nhựa chèn khe, 1 lớp bao bố, 2 lớp nhựa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,72 m2
72 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,343 100m
73 Đào đất phần cống, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,7916 100m3
74 Đào kết cấu mặt đường đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4486 100m3
75 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,74 m3
76 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,47 m3
77 Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,46 m3
78 Ván khuôn bê tông lót và ván khuôn BT chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4425 100m2
79 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,7113 100m3
80 Vận chuyển đất đào cống đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,5289 100m3
81 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,61 m2
82 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 40 1 cái
83 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10 1 cái
84 Cung cấp joint cao su mối nối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17 mối nối
85 Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 mối nối
86 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 đoạn ống
87 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=3m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 đoạn ống
88 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 11 đoạn ống
89 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
90 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
91 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2.5m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
92 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->