Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787994-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 480 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 10:38:00 đến ngày 2020-08-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 125,653,472,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,300,000,000 VNĐ ((Một tỷ ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| B | Phần kết cấu | |||
| C | Phần kết cấu móng cột: | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 502,464 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,3415 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0626 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,813 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6999 | tấn |
| 6 | Mua thép bản mã dày 8mm đầu cọc BTCT ( hệ số 1.03) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10.181,2616 | kg |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1813 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,2464 | 100m2 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,7262 | 100m |
| 10 | Mua thép bản mã dày 8mm nối cọc BTCT ( hệ số 1.03) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.519,1881 | kg |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.220 | 1 mối nối |
| 12 | Cọc dẫn ép âm bằng ống thép đúc D400x8mm dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 13 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,194 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2421 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0713 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3417 | 100m3 |
| 17 | Bê tông móng, M100, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,6027 | m3 |
| 18 | Bê tông thương phẩm mác 100 (hệ số hao hụt 1.015) độ sụt 12 ± 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,6467 | m3 |
| 19 | Bê tông bệ máy, M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 407,9988 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 155,9881 | m3 |
| 21 | Bê tông thương phẩm mác 350 ( hệ số hao hụt 1.015) độ sụt 12 ± 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 572,4467 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7248 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1363 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8617 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7654 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,9609 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22-25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,2869 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,5451 | m3 |
| 29 | Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1921 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất nền nhà , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8239 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2622 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5025 | 100m3/1km |
| 33 | Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128,9126 | m3 |
| 34 | Bê tông thương phẩm mác 100; hệ số hao hụt 1.015) độ sụt 12 ± 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130,8463 | m3 |
| 35 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 358,5663 | m3 |
| 36 | Bê tông trượt lồng thang máy, M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 288,7457 | m3 |
| 37 | Bê tông thương phẩm mác 350 ( hệ số hao hụt 1.015) độ sụt 12 ± 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 657,0218 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,9487 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,309 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4014 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7411 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,5577 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,6581 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,749 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,5992 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7859 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18 mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6073 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22-25mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,082 | tấn |
| D | Phần kết cấu dầm sàn, lanh tô, cầu thang: | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.380,7988 | m3 |
| 2 | Bê tông thương phẩm mác 350, hệ số hao hụt 1.015 (độ sụt 12+-2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.416,5108 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,9333 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,7812 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,3325 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,4539 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1495 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,9347 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,8267 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-25mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103,9549 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9243 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,784 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0136 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,7211 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4124 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8 mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4589 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9283 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14-16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1192 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,4125 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,5909 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5828 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7442 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6932 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0593 | tấn |
| E | Phần hoàn thiện | |||
| F | Phần xây, trát, sơn | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.225,4227 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.059,2546 | m3 |
| 3 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Đá Granit tự nhiên màu đỏ Anh quốc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,516 | m2 |
| 4 | Công tác dán Gạch trang trí , KT viên: 95x45mm KT vỉ 300x300, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.540,0373 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.072,8507 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.348,271 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.545,5245 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.031,2457 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.832,7781 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.609,83 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.832,7781 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.315,2112 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.037,1274 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25.147,9893 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.775,25 | m |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130,959 | m |
| 17 | Lát gạch đất nung - gạch lát nền(không men), KT 300x300x12mm, loại A, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 537,2688 | m2 |
| 18 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 673,08 | m3 |
| 19 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 206,2541 | tấn |
| 20 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,0381 | 10m2 |
| 21 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,551 | 10m2 |
| G | Phần cửa, vách kính | |||
| 1 | Cửa thép chống cháy: Cửa 1 cánh bịt tôn 2 mặt dày 0,7mm,giới hạn chịu lửa 70 phút | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,78 | m2 |
| 2 | Cửa thép chống cháy: Cửa 2 cánh bịt tôn 2 mặt dày 0,7mm,giới hạn chịu lửa 70 phút | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,6 | m2 |
| 3 | Tay đẩy panic cánh đơn GMT – L916hợp kim sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | bộ |
| 4 | Tay đẩy panic cánh đôi GMT – L917hợp kim sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 5 | Khóa tay gạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | bộ |
| 6 | Tay co thuỷ lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | bộ |
| 7 | Chốt âm INOX dùng cho cửa đôi: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 8 | Bậu cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,55 | m |
| 9 | Sản suất và lắp dựng Thanh INOX U 25x25x1.2mm làm khuôn cửa kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4798 | kg |
| 10 | Thép hộp 40x80x2mm gia cố VK 9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,7404 | kg |
| 11 | Gia công khuôn thép, INOX | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0303 | tấn |
| 12 | Lắp khuôn thép, INOX | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0303 | tấn |
| 13 | Kính trắng cường lực màu trắng dày 12 mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,02 | m2 |
| 14 | Kính trắng cường lực màu trắng dày 10 mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,48 | m2 |
| 15 | Bản lề sàn VVP : | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | bộ |
| 16 | Kẹp kính trên dưới VVP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77 | cái |
| 17 | Khóa sàn VVP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 18 | Tay nắm Inox dài 600 (4 cái/bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | bộ |
| 19 | Mô tơ cửa tự động Cửa mở thông thủy 3m ray và nắp đậy 6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Mắt thần mở cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Cảm biến an toàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Kẹp kính cửa tự động chuyên dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 23 | U inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | chiếc |
| 24 | Nắp đậy hợp kim nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m |
| 25 | Khóa điện ( bao gồm 2 tay điều khiển từ xa) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm ,kính dán an toàn dày 8,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130,381 | m2 |
| 27 | Vách kính mặt dựng thông tầng giấu đố (sử dụng bao che mặt ngoài công trình) hệ Xingfa 65x90mm, nhôm dày 2,5mm, bao gồm cả phụ kiện Kính dán an toàn dày 10,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,7352 | m2 |
| 28 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày8,38mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122,66 | m2 |
| 29 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm0,kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 752,6974 | m2 |
| 30 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày6,38mm.: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.246,1056 | m2 |
| 31 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: bản lề, khóa, tay cài): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 196 | bộ |
| 32 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116 | bộ |
| 33 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất(gồm: bản lề chữ A, tay cài): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 361 | bộ |
| 34 | Tay co thuỷ lực : | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Chân INOX chống va đập: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 36 | Lưới INOX 10x10 D1mm ( lưới chắn con trùng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 37 | Hệ chắn nắng thanh đứng nhôm hộp kích thước 44x100, thanh ngang 38x76 lắp dựng hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 38 | Vách thạch cao 2 mặt, khung xương U75, tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4785 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,957 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,957 | m2 |
| 41 | Thép hộp 40x80x1.2mm gia cố vách kính (hệ số 1.03) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,8054 | kg |
| 42 | Gia công giằng mái thép (VDDM tính VLP, NC, M) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0386 | tấn |
| 43 | Lắp dựng giằng thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0386 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,104 | 1m2 |
| H | Phần cửa, vách kính, thạch cao … | |||
| 1 | Mua thép L90x75x8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.307,2 | kg |
| 2 | Mua thép V50x5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 489,2706 | kg |
| 3 | Mua thép bản mã dày 8-12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 593,7332 | kg |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2915 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2915 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,5921 | 1m2 |
| 7 | Mua xà gồ thép C150x50x20x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.893,3378 | kg |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8382 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8382 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,7712 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4858 | 100m2 |
| 12 | Phụ kiện tôn ốp sườn R300mm dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,488 | m |
| 13 | Phụ kiện tôn úp nóc R600mm dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,4 | m |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5715 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6883 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1031 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4244 | tấn |
| 18 | Mua thép L50x50x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,8044 | kg |
| 19 | Mua thép hộp 40x80x1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.581,1118 | kg |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6125 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6125 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169,5376 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,9466 | 100m2 |
| 24 | Phụ kiện tôn ốp sườn R300mm dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,282 | m |
| 25 | Phụ kiện tôn úp nóc R600mm dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,35 | m |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3441 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0049 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 30 | Tấm Lay In- T Black 600x600x0,6 mm (phụ kiện: Khung thép T3000= 1,62m,T600= 1,62m, móc 2 chiếc, nối 0,5 chiếc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228,022 | m2 |
| 31 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228,022 | m2 |
| 32 | Mua thép bản mã dày 6-20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.247,8788 | kg |
| 33 | Mua thép V50x50x5 làm kèo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,6904 | kg |
| 34 | Mua thép ống D76x5mm làm kèo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,8376 | kg |
| 35 | Mua thép hộp làm xà gồ mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.030,5214 | kg |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9399 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9013 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0228 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,012 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 167,3618 | 1m2 |
| 41 | Tấm lợp lấy sáng đặc ruột cao cấp Solarflat100% polycarbonate | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 172,3547 | m2 |
| 42 | Nẹp nhôm nối 2 tấm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,15 | m |
| 43 | Lợp mái che bằng tấm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3008 | 100m2 |
| 44 | Hệ lam chắn nắng thanh đứng nhôm hộp kích thước 44x100 thanh ngang 38x76mm lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 388,8925 | m2 |
| 45 | Mua thép D22 làm thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.333,9034 | kg |
| 46 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,29 | tấn |
| 47 | Lắp dựng thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,29 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,9047 | 1m2 |
| 49 | Bảng chữ đồng ( Trung tâm y tế huyện Tân Yên) cao 0.7m dài 15m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5 | m2 |
| 50 | Thép hình I120*64*3.8*6m gia cố thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 265,2126 | kg |
| 51 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2565 | tấn |
| 52 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2565 | tấn |
| 53 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường ; Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,306 | m2 |
| 54 | Mua thép ống tròn đường kính D60x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 425,5375 | kg |
| 55 | Mua thép hộp 30x60x1,5mm làm lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 817,5398 | kg |
| 56 | Mua thép tròn đặc D16mm làm lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.816,206 | kg |
| 57 | Mua bản mã KT 200x100x5mm làm lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,1784 | kg |
| 58 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1335 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,093 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 183,3082 | 1m2 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,0784 | m3 |
| 62 | Lát gạch bậc cầu thang bằng Gạch Granite phủ men khô DigiArt gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 476,3135 | m2 |
| 63 | Lát gạch bậc cầu thang bằng Gạch Granite phủ men khô DigiArt gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 476,6136 | m2 |
| 64 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,2753 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột Lát gạch bậc cầu thang bằng Gạch Granite phủ men khô DigiArt gạch 300x600mm XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 264,1958 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn Gạch Granite Siêu bóng Nano KT: 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128,6651 | m2 |
| 67 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi),khung xương (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128,6651 | m2 |
| 68 | Mua Thép D60x1.5mm làm lan can, hệ số 1.03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0246 | kg |
| 69 | Mua Thép D22x1.5mm làm lan can, hệ số 1.03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1314 | kg |
| 70 | Mua Thép L50x60x5mm làm lan can, hệ số 1.03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9954 | kg |
| 71 | Mua bản mã dày 5mm làm lan can, hệ số 1.03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1708 | kg |
| 72 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0081 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,819 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5665 | 1m2 |
| 75 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 442,0706 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn Gạch lát Ceramic 300x300mm chống trơn , XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 448,6646 | m2 |
| 77 | Ốp tường Gạch ceramic ốp tường kích thước: 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.221,2843 | m2 |
| 78 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 645,9641 | m2 |
| 79 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 289,67 | m2 |
| 80 | Mua thép L40x40x3mm mạ kẽm làm giá đỡ chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 671,1793 | kg |
| 81 | Mua thép L20x20x2mm mạ kẽm làm giá đỡ chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,6766 | kg |
| 82 | Mua thép L30x30x3mm mạ kẽm đỡ chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,9714 | kg |
| 83 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7688 | tấn |
| 84 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7688 | tấn |
| 85 | Lát đá mặt bệ các loại Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,3726 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn Gạch Granite Siêu bóng KT: 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8.044,223 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 271,0019 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch ốp chân tường KT 150x600mm ( Gạch viền ceramic kích thước: 15x60cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 975 | m2 |
| 89 | Lát gạch đất nung(tráng men), KT 500x500x12mm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 216,112 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn đá nhám tự nhiên, đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,372 | m2 |
| 91 | Đá lát nền, hè chất liệu đá Thanh Hóa màu xanh rêu, băm mặt toàn phần chống trơn, Độ dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,5 | m2 |
| 92 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi) (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm KT tấm 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.080,792 | m2 |
| 93 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm), tấm thạchcao chống ẩm dày 9mm Thái Lan ( Phần trần sẽ tiến hành bả matit lăn sơn hoàn thiện): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 614,53 | m2 |
| 94 | Trần thạch cao giật đa cấp từ 2- 3 lớp cấp (khung chìm), khung xương VĩnhTường, tấm thạch cao chịu ẩm TháiLan dày 9mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,76 | m2 |
| 95 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm), tấm thạchcao chống ẩm dày 9mm Thái Lan: ( Phần trần sẽ tiến hành bả ma tit lăn sơn Epoxy kháng khuẩn): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 869,152 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.869,685 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.869,685 | m2 |
| 98 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi)(loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm, KT tấm 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144,19 | m2 |
| 99 | Vách thạch cao 2 mặt, tấm thạch cao chống ẩm Gyproc hoặc Boral dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 645,8145 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 290,243 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào tường thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.291,629 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.291,629 | m2 |
| 103 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.145,5364 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.145,5364 | m2 |
| 105 | Lưới thép chống nứt ô 5x5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 194,8801 | kg |
| 106 | Lắp dựng lưới thép, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1949 | tấn |
| 107 | Xây tường thẳng bằng Gạch BT không nung 6,0 x 10,5 x 22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5945 | m3 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,1441 | m2 |
| 109 | Thép hộp dày 1.4-1.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 376,0745 | kg |
| 110 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3651 | tấn |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3651 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,158 | 1m2 |
| 113 | Ván ép phủ phim 2 mặt, lõi gỗ keo, bạch đàn, keo chống nước WBF Melamine, mặt phủ phim Dynea Phenolic Surface Film 45 g/m2, dày 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,2202 | m2 |
| 114 | Tấm sàn gỗ Lim Nap Phi , dày 15mm ( Gỗ lim Nam Phi hộp (xẻ theo kíchthước yêu cầu), không rạn nứt, khuyếttật) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7833 | m3 |
| 115 | Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7233 | m3 |
| 116 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,2202 | m2 |
| 117 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,278 | 100m3 |
| 118 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2141 | m3 |
| 119 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3488 | 100m2 |
| 120 | Xây bồn hoa bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,952 | m3 |
| 121 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0565 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2779 | 100m2 |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,6681 | m2 |
| 124 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4655 | m2 |
| 125 | Song chắn rác Composite KT: 660x430 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 126 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 127 | Ốp Gạch thẻ KT 240x60x9mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,6604 | m2 |
| 128 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40, Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,3086 | m2 |
| 129 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40, Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,432 | m2 |
| 130 | Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,748 | m2 |
| 131 | Mua ống INOX 304 D40x1.2mm, hệ số 1.03 (1.16kg/m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,5775 | kg |
| 132 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0336 | tấn |
| 133 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,568 | m2 |
| 134 | Thảm cỏ lá gừng: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156,513 | m2 |
| 135 | Trồng cây chuối ngọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138,93 | m |
| 136 | Đất màu trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân đạm, lân, kali kết hợp với phân vi lượng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,0822 | m3 |
| 137 | Rèm R2 (bao gồm lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 984,435 | m2 |
| 138 | Rèm R2 (bao gồm cả lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125,216 | m2 |
| 139 | Tay vịn hành lang bệnh viện series HR140 , chất liệu: Nhôm bọc nhựa Accylic Vinyl PVC, Chiều rộng tiêu chuẩn: 140mm, đường kính kẹp 38mm, độ dày của bìa vinyl: 2mm, độ dày của nhôm 1.7-1,8mm, độ dài tiêu chuẩn 5m, phụ kiện Góc lồi, góc lõm, kết thúc 2 đầu, chấn đế gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 355,31 | m |
| 140 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,9473 | 100m2 |
| 141 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,1811 | 100m2 |
| 142 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.262,8309 | 10m2 |
| 143 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,6996 | tấn |
| 144 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 325,6899 | m3 |
| I | Phòng mổ | |||
| 1 | Màng chống thấm dày 4mm, chống thấm mái 4 phòng mổ(bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 133,862 | m2 |
| 2 | Sàn vinyl, Loại vinyl dạng đồng nhất , một lớp , dày 2mm, có khả năng kháng khuẩn , chống nấm mốc, chống tĩnh điện. Độ chống mài mòm tốt, độ chống trơn trượt, trầy xước, cấp độ R9, tiêu chuẩn BGR 181. Có khả năng kháng hóa chất cowtheo bản tiêu chuẩn: EN 433/EN ISO 24343. Điện trở dọc R1: <=1x10^6 , tiêu chuẩn EN 1081,. kích thước 183cm, độ daif 16-25m, tiêu chuẩn EN 426/EN ISO 24341. Độ bền màu đáp ứng tiêu chuẩn ISO 105-B02, Cấp độ 6. Cách âm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 10140, Cấp độ 3dB. Tính chống cháy đáp ứng tiêu chuẩn EN 12667. Phủ bóng 4 lớp bảo vệ sàn chống trầy xước (Đơn giá bao gồm: Mài nền và vệ sinh sàn, vật liệu phụ: keo dán , vữa tự san, dây hàn đồng máu, thi công hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 473,2762 | m2 |
| 3 | Cung cấp hệ thống Panel trần phòng mổ (Gồm hệ khung đỡ và Panel) Panel trần có tổng chiều dày 60mm, trong đó: + Mặt trước dày 0,6mm làm bằng thép mã kẽm, sơn phủ lớp Polyester 25μm và màng PVC 80μm có khả năng kháng khuẩn, chống trầy xước và cách điện. + Mặt sau dày 0,6mm làm bằng thép không gỉ, sơn tĩnh điện chống trầy xước và cách điện. + Lớp lõi dày 58.8mm gồm lớp vật liệu dạng PIR (Polyisocyanurate Foam) hoặc PU (Polyurethane Foam) có khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy, chống ẩm được liên kết chặt với bề mặt thép thành một tấm đồng nhất- Kích thước tiêu chuẩn: Rộng x Dài = 1120x6000mm (có thể thay đổi tùy theo thiết kế) - Các tấm panel trần được cố định bằng hệ ty treo và giá đỡ, đảm bảo chịu được tải trọng lên tới 150 daN- Khe hở giữa 2 tấm Panel rộng khoảng 3-4mm được bịt kín bằng gioăng silicon chuyên dụng- Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện góc trần và khung xương đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,972 | m2 |
| 4 | Cửa trượt mở tự động phòng mổ KT 1600x2200mm, dày 40mm, cánh cửa bằng INOX 2 lớp 304 dày 1mm lõi bằng chất liệu Honey-comb có khả năng cách âm, chống cháy gioăng cao su 4 mặt kín khí tránh tràn áp, ô kính quan sát KT 400x600 phẳng với mặt cửa. Hệ thống điều khiển Nabco/ Nhật bản...... | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Cửa mở tay thủy lực 1200x2200 chuyên dụng phòng mổ và phòng sinh , loại 1 cánh đóng/ mở bằng tay KT 1200x2040x40mm, cánh cửa bằng INÕ 2 lớp 304 õi bằng chất liệu Honey-comb có khả năng cách âm, chống cháy gioăng cao su 4 mặt kín khí tránh tràn áp, tay co thủy lực và phụ kiện đồng bộ lắp đặt hoàn chỉnh tại công trường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống Panel vách phòng mổ (Gồm hệ khung đỡ và Panel) Panel vách có tổng chiều dày 60mm, trong đó: + Mặt trước dày 0,6mm làm bằng thép mã kẽm, sơn phủ lớp Polyester 25μm và màng PVC 80μm có khả năng kháng khuẩn, chống trầy xước và cách điện. + Mặt sau dày 0,6mm làm bằng thép không gỉ, sơn tĩnh điện chống trầy xước và cách điện. + Lớp lõi dày 58.8mm gồm lớp vật liệu dạng PIR (Polyisocyanurate Foam) hoặc PU (Polyurethane Foam) có khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy, chống ẩm được liên kết chặt với bề mặt thép thành một tấm đồng nhất- Kích thước tiêu chuẩn: Rộng x Dài = 1120x6000mm (có thể thay đổi tùy theo thiết kế) - Khe hở giữa 2 tấm Panel rộng khoảng 3-4mm được bịt kín bằng gioăng silicon chuyên dụng- Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện chân vách và khung xương đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 356,8 | m2 |
| 7 | Đèn LED Panel D P08 60x120/80w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 8 | Đèn LED Panel D P08 60x60/40w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn panel KT 600x1200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn panel KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| J | Phòng MRI, City, X Quang | |||
| 1 | Trát tường trong dày 2cm, vữa barit XM M100, PCB40 (lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 345,8686 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 2cm, vữa barit XM M100, PCB40 (lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 345,8686 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1cm, vữa barit XM M100, PCB40 (lớp 3) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 345,8686 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa barit XM M100 dày 3cm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123,495 | m2 |
| 5 | Tấm chì lá dày 3mm ốp phòng MRI | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,766 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa barit XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,99 | m2 |
| 7 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 345,8686 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng Gạch BT không nung 6,0 x 10,5 x 22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,8926 | m3 |
| 9 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi)(loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caophủ PVC, dày 9mm KT tấm 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122,92 | m2 |
| 10 | Ốp tường phẳng tấm PVC dày 9mm (vân gỗ, đá họa tiết) (đã bao gồm khung xương (nếu có), vật liệu phụ, nhân công lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96,456 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn Gạch ceramic lát nền KT: 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,048 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0976 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2332 | tấn |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7907 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5426 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3618 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,6759 | m2 |
| 21 | Cửa bọc chì chống tia phóng xạ dày 45mm, khung thép hộp mạ kẽm KT 20x40x1,5mm, mặt bọc Aluminium dày 3mm và thép tấm dày 1mm, sơn tĩnhđiện, lót gỗ ép CN, giấy honeycomb Lớp chì bọc dày 3mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa trượt: Ray treo Inox SUS304 D25x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,16 | m |
| 23 | Bộ bánh xe treo gồm: 02 bánh xe treo+ 04 bộ ốc treo dây+ 02 bộ chặn cánh+01 kẹp chân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Ray nhôm cửa trượt KT: 37x40x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,16 | m |
| 25 | Khóa cửa trượt PL 1300 Glaze | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 26 | Tay nắm Inox 304 Glaze D32x400mm (02 cái/bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 27 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm,kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6756 | m2 |
| 28 | Phụ trội kính Kính chì tấm và kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6756 | m2 |
| K | Phần Điện nước, PCCC | |||
| L | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt Bàn cầu 2 khối màu trắng cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chậu rửa âm kệ + Vòi chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139 | bộ |
| 3 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | cái |
| 8 | Máy bơm CCM65-200B, công suất 25HP/18,5kW/380V; Q= 54- 132 m3/h; H=49,5- 38m; (Liên doanh Việt Nam- Italia)) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 máy |
| 10 | Bộ điều khiển mực nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 15m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 12 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 14 | Cầu chắn rác D 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,16 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 18 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van chặn mặt bích, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt y thép - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Phao cơ cho bồn ngang – Van phao bơm nước tự động | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,685 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,153 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,412 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3184 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0093 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8886 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR- PN20 , dài 6m, ĐK 20mm ( Cấp nước nóng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0187 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 75/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 63/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 20/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 410 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút ren trong - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 417 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 90/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 90/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 75/63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 63/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê ren trong - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 82 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt măng xông nhựa, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt măng xông nhựa, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt măng xông nhựa, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 86 | Lắp đặt măng xông nhựa, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng xông nhựa, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 140mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,48 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,033 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2855 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm ( Thông hơi) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,448 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5177 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,511 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm ( Thông hơi) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,838 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0052 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm ( thông hơi) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,81 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,675 | 100m |
| 98 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 140/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 140/125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 125/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 101 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 125/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121 | cái |
| 103 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 104 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 90/90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 106 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119 | cái |
| 107 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 76/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 108 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 76/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 109 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 60/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | cái |
| 110 | Lắp đặt T nhựa miệng bát - Đường kính 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt T nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt T nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 140mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 114 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 115 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 385 | cái |
| 116 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111 | cái |
| 117 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 118 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 515 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 384 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 76/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136 | cái |
| 127 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 140mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 129 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 130 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 131 | Xi phong D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát - Đường kính 140mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 138 | Hộp giấy CF – 22H | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | cái |
| 139 | Móc áo KF-411V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139 | cái |
| 140 | Kệ gương H- 442V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139 | cái |
| 141 | Kệ đựng ly H-443V: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139 | cái |
| 142 | Kệ xà phòng H-444V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148 | cái |
| 143 | Thanh treo khăn H-445V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139 | cái |
| 144 | Gương KF-4560 VA (460x610x5mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148 | cái |
| 145 | Vòi xịt CFV-102A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | cái |
| 146 | Mua INOX 304 D60x1.5mm làm tay vịn cho người khuyết tật trong khu vệ sinh ( hệ số 1.03) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,0491 | kg |
| 147 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 148 | Lắp dựng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,55 | m2 |
| 149 | Chậu Rửa Đôi Có Lỗ Xả Rác CR-08 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 151 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7408 | 100m3 |
| 152 | Đá dăm 1x2cm lót móng rãnh và hố ga, hệ số 1.22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,6498 | m3 |
| 153 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,6842 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,737 | 100m2 |
| 155 | Xây rãnh, hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,9894 | m3 |
| 156 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2916 | m3 |
| 157 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4113 | 100m2 |
| 158 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,74 | m2 |
| 159 | Trát lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 346,686 | m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,65 | m3 |
| 161 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7222 | 100m2 |
| 162 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0297 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 215 | cái |
| 164 | Song chắn rác Composite KT: 860x430 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,17 | 100m |
| 167 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2094 | 100m3 |
| 168 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,643 | m3 |
| 169 | Ván khuôn lót móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4412 | 100m2 |
| 170 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,4304 | m3 |
| 171 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6286 | m3 |
| 172 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 199,026 | m2 |
| 173 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,18 | m2 |
| 174 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9136 | m3 |
| 175 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7864 | tấn |
| 176 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,526 | 100m2 |
| 177 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm, tải trọng 12,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 178 | Bộ khung+ nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 850x850, nắp D650mm, tải trọng 12,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 179 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 286 | 1cấu kiện |
| 180 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3542 | 100m3 |
| 181 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,596 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,596 | 100m3/1km |
| M | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Alarm value, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van an toàn, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van chặn mặt bích, ĐK125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt van chặn mặt bích, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt van chặn tín hiệu kiểu bướm, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt van một chiều mặt bích , ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van một chiều - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt bình tăng áp 300l | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 25 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m3 |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 31 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 800x700x220mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | hộp |
| 35 | Lắp đặt hộp họng chữa cháy KT 1300x650x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | hộp |
| 36 | Lăng phun D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 37 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ50 10MPA + khớp nối KD51 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cuộn |
| 38 | Lắp đặt van góc chữa cháy, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 39 | Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 40 | Khớp nối 2 đầu vòi D50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cuộn |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 800x550x220mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 42 | Lăng phun D65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ65 10MPA+ khớp nối KD66 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 44 | Lắp đặt đầu phun sprinkler phun xuống 68 độ ( K=5.6) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91,9 | 10 đầu |
| 45 | Lắp đặt đầu phun sprinkler phun lên 68 độ ( K=5.6) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4 | 10 đầu |
| 46 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,44 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,41 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,37 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống thép không rỉ - đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,07 | 100m |
| 54 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 55 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,44 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,03 | 100m |
| 57 | Lắp bích thép - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cặp bích |
| 58 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cặp bích |
| 59 | Lắp đặt măng xông thép không rỉ - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng xông thép không rỉ - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng xông thép không rỉ - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng xông thép không rỉ - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng xông thép không rỉ - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 803 | cái |
| 64 | Bu lông, long đen, ecu M16-L60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 496 | cái |
| 65 | Zoăng cao su D125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 66 | Zoăng cao su D100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 67 | Ubol ôm ống D125mmm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 68 | Ubol ôm ống D100mmm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 436 | cái |
| 69 | Ubol ôm ống D80mmm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 70 | Ubol ôm ống D65mmm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 71 | Ubol ôm ống D50mmm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | quang treo ống D32mmm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | cái |
| 73 | quang treo ống D25mmm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.106 | cái |
| 74 | Mua thép V50x50x5mm làm giá treo ống ( hệ số 1.03) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.548,3732 | kg |
| 75 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5033 | tấn |
| 76 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,503 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,6 | 1m2 |
| 78 | Ty ren M10 treo đỡ ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 692 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 305 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100/80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100/65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 80/65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 50/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 185 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.707 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 125/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 60/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 25/15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 943 | cái |
| 100 | Kép đúc D65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 101 | Kép đúc D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | cái |
| 102 | Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 103 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 943 | cái |
| 104 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | bộ |
| 105 | Bình bột cứu hỏa ABC loại 8kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171 | bộ |
| 106 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 1200x600x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 107 | Bộ dụng cụ chữa cháy (búa, rìu, chăn sợi, xà beng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 757 | 1m2 |
| 109 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m3 |
| N | Phần điện chiếu sáng, chống sét | |||
| 1 | Tủ điện KT 2200x2000x1000mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hộp automat, KT 2.2x2x1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha1000A-80KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 225A-25KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A -25KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Biến dòng đo lường hạ thế loại 1 pha 800-1000/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Đồng hồ Ampere kế 50/5A - 2000/5A: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 21 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 22 | Thanh cái đồng 60x6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | kg |
| 23 | Tủ điện KT 2200x1400x1000mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 24 | Lắp đặt hộp automat, KT 2.2x1.4x1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt các automat 3 pha 500A-80KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | cái |
| 30 | Biến dòng đo lường hạ thế loại 1 pha 500/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 32 | Đồng hồ Ampere kế 500A: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 34 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 39 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 40 | Thanh cái đồng 60x6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 41 | Tủ điện KT 1000x600x300mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 42 | Lắp đặt hộp automat, KT 1000x600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 3 pha 10A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Biến dòng 125A/5A EMIC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 50 | Đồng hồ Ampere kế 125A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 52 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 57 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 58 | Cầu đấu 125A ( 4 cực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 59 | Tủ điện KT 1000x600x300mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 60 | Lắp đặt hộp automat, KT 1000x600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Biến dòng 125A/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 68 | Đồng hồ Ampere kế 125A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 71 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 75 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 76 | Cầu đấu 125A ( 4 cực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 77 | Tủ điện KT 1000x600x300mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 78 | Lắp đặt hộp automat, KT 1000x600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Biến dòng 125A/5A EMIC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 85 | Đồng hồ Ampere kế 125A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 87 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 92 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 93 | Cầu đấu 125A ( 4 cực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 94 | Tủ điện KT 1000x600x300mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 95 | Lắp đặt hộp automat, KT 1000x600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A -6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A -6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Biến dòng 100A/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 102 | Đồng hồ Ampere kế 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 104 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 109 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 110 | Cầu đấu 100A ( 4 cực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 111 | Tủ điện KT 1000x600x300mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 112 | Lắp đặt hộp automat, KT 1000x600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 113 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Biến dòng 100A/5A EMIC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 119 | Đồng hồ Ampere kế 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 121 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 124 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 126 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 127 | Cầu đấu 100A ( 4 cực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 128 | Tủ điện KT 1000x600x300mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 129 | Lắp đặt hộp automat, KT 1000x600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A-14KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 133 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Biến dòng 100A/5A EMIC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 136 | Đồng hồ Ampere kế 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 138 | Đồng hồ Vôn kế 300V, 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 139 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 141 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt cầu chì (VDMH) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 143 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 144 | Cầu đấu 100A ( 4 cực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 145 | Tủ điện KT 800x600x300mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 146 | Lắp đặt hộp automat, KT 800x600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 147 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 152 | Biến dòng 80A/5A EMIC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt máy biến dòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 154 | Đồng hồ Ampere kế 80A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 156 | Đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 157 | Chuyển mạch Volt & Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 159 | Cầu chì nút vặn 220V-2a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 161 | Đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 162 | Cầu đấu 80A ( 4 cực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 163 | Tủ điện KT 600x450x180mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 164 | Lắp đặt hộp automat, KT 600x450x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 165 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 167 | Tủ điện KT 600x450x180mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 168 | Lắp đặt hộp automat, KT 600x450x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 169 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 171 | Tủ điện KT 600x450x180mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 172 | Lắp đặt hộp automat, KT 600x450x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 173 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 176 | Tủ điện KT 600x450x180mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 177 | Lắp đặt hộp automat, KT 600x450x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 178 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 180 | Tủ điện KT 600x450x180mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 181 | Lắp đặt hộp automat, KT 600x450x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 182 | Lắp đặt các automat 3 pha 225A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 184 | Tủ điện KT 600x450x180mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 185 | Lắp đặt hộp automat, KT 600x450x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 186 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 188 | Tủ điện KT 600x450x180mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 189 | Lắp đặt hộp automat, KT 600x450x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 190 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 192 | Tủ điện KT 400x300x150mm tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | tủ |
| 193 | Lắp đặt hộp automat, KT 400x300x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 194 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 198 | Tủ Aptomat 4P | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121 | tủ |
| 199 | Tủ Aptomat 5P | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | tủ |
| 200 | Tủ Aptomat 6P | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | tủ |
| 201 | Tủ Aptomat 7P | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 202 | Tủ Aptomat 11P | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 203 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt các automat 3 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 207 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121 | cái |
| 208 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | cái |
| 209 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174 | cái |
| 210 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164 | cái |
| 211 | Lắp đặt Máng đèn tán quang âm trần (FS-40/36x2-M6), balats điện tử+ Đèn Led Tube T8 120/18w đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | bộ |
| 212 | Lắp đặt Máng đèn tán quang âm trần (FS-20/18x3-M6), balats điện tử + Đèn Led Tube T8 60/10w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 529 | bộ |
| 213 | Lắp đặt Máng đèn tán quang âm trần (FS-40/36x3-M6), balats điện tử + Đèn Led Tube T8 120/18w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | bộ |
| 214 | Lắp đặt đèn PANEL KT 600x600mm 40W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 215 | Đèn LED dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | m |
| 216 | Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT D90x7W âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 291 | bộ |
| 217 | Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT D150x15W âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | bộ |
| 218 | Lắp đặt đèn sát trần bóng LED | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | bộ |
| 219 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | cái |
| 220 | Lắp đặt ô cắm đôi âm sàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 221 | Lắp đặt ô cắm đôi âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 678 | cái |
| 222 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A ( Cho bình nóng lạnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 223 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 283 | cái |
| 224 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76 | cái |
| 225 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 226 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 227 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | bộ |
| 228 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | m |
| 229 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 230 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 231 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | m |
| 232 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x95+1x50)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 233 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x70+1x50)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 234 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x50+1x35)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 235 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 236 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 237 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 240 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.500 | m |
| 241 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.600 | m |
| 242 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13.500 | m |
| 243 | Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26.800 | m |
| 244 | Lắp đặt dây đơn 1x 50mm2 - dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85 | m |
| 245 | Lắp đặt dây đơn 1x 35mm2 - dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 246 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 - dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 480 | m |
| 247 | Lắp đặt dây đơn 1x 10mm2 - dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 248 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 - dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.500 | m |
| 249 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 - dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.800 | m |
| 250 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 - dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.750 | m |
| 251 | Thang cáp 1000x200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 252 | Nắp thang cáp 1000x200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 253 | Thang cáp 600x200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 254 | Nắp Thang cáp 600x200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 255 | Giá cáp 1000x200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 256 | Giá cáp 800x200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | m |
| 257 | Giá cáp 300x100x1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 367 | m |
| 258 | Giá cáp 200x100x1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 308,5 | m |
| 259 | Giá cáp 100x50x1.2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 370,6 | m |
| 260 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.116,1 | m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.700 | m |
| 262 | Cột Đỡ Kim Thu Sét Kèm Chân Đế thép 3mx42mmx3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 263 | Bộ Định Vị Cáp Vào Cột Đỡ Kim Thu Sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 264 | Đai định vị cáp thoát sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 265 | Bộ Dây Giằng Tăng Đơ Móc Néo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 266 | Hộp kiểm tra điện trở đất, hộp nhựa 20x20cm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 267 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cọc |
| 268 | Dây dẫn sét đồng dẹt 25x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m |
| 269 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | 1 mối |
| 270 | Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | kg |
| 271 | Thiết bị đếm sét CDR-1, bán kính 131 m: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 273 | Lắp đặt kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 274 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0122 | tấn |
| 275 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cọc |
| 276 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m |
| 277 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116 | m |
| O | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7872 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,54 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0598 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,9168 | m3 |
| 5 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,079 | m3 |
| 6 | Bê tông thương phẩm mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,5507 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1131 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4951 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6336 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0994 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,102 | tấn |
| 12 | Quét 2 lớp sika top 109 chống thấm đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,2264 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,9152 | m2 |
| 14 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,3636 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 338,5412 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2267 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2117 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan D8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1018 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2102 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,7915 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,3928 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,3928 | 10m³/1km |
| Q | Chống mối | |||
| 1 | Phòng mối bằng hàng rào (hào ngoài ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,5303 | m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào (hào trong) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,5868 | m3 |
| 3 | Phòng mối mặt nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.084,716 | m2 |
| 4 | Công tác mua thuốc chống mối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.625,9045 | lít |
| R | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| S | Trạm khí y tế | |||
| 1 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1536 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9815 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0957 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4326 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2728 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0745 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0425 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0858 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,127 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2459 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9459 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0741 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0741 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8189 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6676 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0168 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1136 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1091 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,798 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1818 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6424 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0462 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2262 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0654 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,233 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0264 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0248 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0057 | tấn |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,31 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0655 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5724 | m3 |
| 34 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,416 | m2 |
| 35 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,54 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4141 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5013 | m3 |
| 38 | Trát tường, cột, dầm ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,216 | m2 |
| 39 | Trát tường, cột, dầm trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,0664 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,7784 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,8 | m |
| 42 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,6 | m |
| 43 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170,2824 | m2 |
| 44 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,7784 | m2 |
| 45 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4303 | 100m3 |
| 46 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2869 | m3 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,8688 | m2 |
| 48 | Mua thép L30x30x3 làm lưới chắn muỗi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,7182 | kg |
| 49 | Lưới INOX 10x10 D1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,31 | m2 |
| 50 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,31 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,31 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,296 | 1m2 |
| 53 | Mua thép V45x45x5 làm khuôn cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,6444 | kg |
| 54 | Mua thép hộp làm khuôn cửa thép dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,3109 | kg |
| 55 | Mua thép tấm làm chớp, tấm pano cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,1567 | kg |
| 56 | Bản lề cối cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 57 | Chốt cửa, tay nắm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Kính trắng 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,636 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1506 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,72 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,0216 | 1m2 |
| 62 | Tủ điện bơm sinh hoạt chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT: KT: 400x300x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 63 | Lắp đặt hộp automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140 | m |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | m |
| T | Bể PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8626 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,256 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,5038 | m3 |
| 5 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,7988 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,6662 | m3 |
| 7 | Bê tông thương phẩm mác 250, độ sụt 12 ± 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,1533 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6166 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6052 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5261 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3259 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3407 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1441 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1951 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0886 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0928 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3133 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0227 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,349 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0397 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,302 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0521 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1654 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0667 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0286 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1636 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0119 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0313 | tấn |
| 30 | Quét 2 lớp sika top 109 chống thấm đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 511,9044 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,9912 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,4512 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 ( phần bể) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7348 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ( phần bể) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,0776 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 321,6 | m2 |
| 36 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0072 | tấn |
| 37 | Lắp dựng thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0072 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1583 | 1m2 |
| 39 | Mua tôn dày 0.8mm làm cửa bể, hệ số 1.03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8707 | kg |
| 40 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0038 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4624 | m2 |
| 42 | Khóa treo mã hiệu MK- 05 Minh Khai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | bộ |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1968 | 1m2 |
| 44 | Mua thép hộp làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,1143 | kg |
| 45 | Mua tôn dày 0.8mm làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,3987 | kg |
| 46 | Mua thép vuông 10x10m làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,2706 | kg |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0639 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,863 | m2 |
| 49 | Bản lề cối cửa đi Bản lề 125 NO- No1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8932 | 1m2 |
| 51 | Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,849 | m3 |
| 53 | Lát gạch không men, KT 400x400x14mm, loại A hộp gốm Kinh Bắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,2944 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,2509 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2024 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,897 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,598 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153,3709 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,0994 | m2 |
| 60 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 62 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3814 | 1m3 |
| 63 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8872 | m3 |
| 64 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7966 | m3 |
| 65 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5911 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,283 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0741 | 100m3/1km |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6136 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,116 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cầu chắn rác INOX- Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Tủ điện bơm PCCC chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT: 600x400x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 73 | Tủ điện bơm sinh hoạt chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT: KT: 400x300x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 74 | Lắp đặt hộp automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Tủ điều khiển bơm nước sinh hoạt 2 máy bơm (01 điện + 01 bù), công suất 20HP: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 80 | Tủ điều khiển bơm nước PCCC 3 máy bơm (02 điện + 01 bù), công suất 50HP: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 81 | Lắp đặt hộp automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn MICA 4 ruột 3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn MICA 4 ruột 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn XLPE 4 ruột 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn XLPE 4 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 87 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m-18W, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn dạng xoắn mềm- Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 91 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 93 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 94 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cặp bích |
| 95 | Lắp bích thép đặc- Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 96 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 102 | Lắp đặt van giảm áp chống va ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 103 | Đồng hồ đo áp lực nước FTB 10MPa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| U | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,381 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,903 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,478 | 10m³/1km |
| 4 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 5km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,478 | 10m³/1km |
| V | Tam cấp, kè đá | |||
| 1 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7485 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,3594 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7664 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160,3507 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6125 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0703 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,9892 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,1657 | m3 |
| 9 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block xi măng loại 8 lỗ để trồng cỏ KT gạch 390x260x80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 224,8659 | m2 |
| 10 | Thảm cỏ khôn, cỏ lá tre, lá gừng (Đã bao gồm chi phí trông, chăm sóc đến sinh trưởng ổn định) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 237,03 | m2 |
| 11 | Bê tông tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1117 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5498 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1053 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6785 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 347,5564 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,6238 | m2 |
| 17 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,9216 | m2 |
| 18 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,9321 | m2 |
| 19 | Mua inox 304 làm lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,9481 | kg |
| 20 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1681 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,1148 | m2 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,2833 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1657 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 5km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1657 | 10m³/1km |
| W | Sân đường giao thông | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới đá dăm loại 1 , mặt đường đã lèn ép 18cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,74 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,74 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,74 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,74 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa Asphalt - BTNC 12,5 (hàm lượng nhựa 5,5%) (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,74 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối đá dăm loại 1lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa Asphalt - BTNC 12,5 (hàm lượng nhựa 5,5%) (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,62 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,4 | m3 |
| 11 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | 10m |
| X | Cảnh quan | |||
| 1 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4683 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,1941 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5807 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,2326 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 190,1046 | m2 |
| 6 | Ốp Gạch thẻ KT 240x60x9mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178,3298 | m2 |
| 7 | Trồng cây chuối ngọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 8 | Trồng cỏ nhật các vị trí bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 418,917 | m2 |
| 9 | Đất màu trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân đạm, lân, kali kết hợp với phân vi lượng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 272,2961 | m3 |
| 10 | Dạ yến thảo (5 cây/khóm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cây |
| 11 | Trồng cây bàng đài loan đường kính 16-18mm, cao >=5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cây |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0596 | m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0531 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,856 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,136 | 100m2 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất BT không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,6024 | m3 |
| 17 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 234,36 | m2 |
| 18 | Ốp Gạch thẻ KT 240x60x9mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171,92 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,415 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,5 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3939 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 5km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3939 | 10m³/1km |
| Y | Đường dây và trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy phát điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha, tủ ATS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 7 | Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 8 | Mua cột bê tông LT12C | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 9 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 10 | Mua Cáp nhôm lõi thép AC/XLPE1x95 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 11 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 12 | Mua Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC/PVC-W 3X95 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 13 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 14 | Mua Đầu cáp co ngót 24kV 3 pha/1đầu 3x95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | đầu |
| 15 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 16 | Đầu cáp T-Plug CTS 630A 24kV 95-150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | đầu |
| 17 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4315 | tấn |
| 18 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1421 | tấn |
| 19 | Mua thép mạ kẽm làm xà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5736 | kg |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D105/80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | 1 cái |
| 22 | Mua sứ đứng 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | quả |
| 23 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 24 | Mua đầu cốt đồng M95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | đầu |
| 25 | Ghíp nhôm 3 bulong M95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 10 cọc |
| 27 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6 | 10 m |
| 28 | Mua sắt mạ kẽm làm tiếp địa trạm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 264,38 | kg |
| 29 | Mua dây luồn tiếp địa HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | m |
| Z | Móng trạm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0083 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0707 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1798 | m3 |
| AA | Móng tủ điện, tủ ATS | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0036 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| AB | Móng máy phát điện | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0602 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0577 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,06 | m3 |
| AC | Móng cột MS4B | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0778 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0544 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,432 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,67 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0427 | 100m3 |
| AD | Tiếp địa trạm | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| AE | Hào cáp | |||
| 1 | Đào hào cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2276 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,64 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,332 | m3 |
| 4 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 321,2 | m2 |
| AF | Tấm đan đậy hào cáp | |||
| 1 | Ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9717 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,48 | m3 |
| AG | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,77 | 100m |
| 2 | Mua Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77 | m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,76 | 100m |
| 4 | Mua Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 1x185mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.476 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,56 | 100m |
| 6 | Mua Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 1x120mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 756 | m |
| 7 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3 | 100m |
| 8 | Mua Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m |
| 9 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3 | 100m |
| 10 | Mua Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,55 | 100m |
| 12 | Mua Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 255 | m |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 14 | Mua đầu cốt đồng M240 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 15 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 185mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 16 | Mua Đầu cáp khô 1pha/1 đầu 185mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | đầu |
| 17 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 18 | Mua Đầu cáp khô 1pha/1 đầu 120mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | đầu |
| 19 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 20 | Mua Đầu cáp khô 3pha/1 đầu 3x70+1x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | đầu |
| 21 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 22 | Mua Đầu cáp khô 3pha/1 đầu 4x10mm, Đầu cáp khô 3pha/1 đầu 4x6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | đầu |
| AH | Đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| AI | Móng tủ điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,078 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3107 | m3 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,608 | m2 |
| 6 | Khung móng tủ công tơ 4M14x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 7 | Mua ống nhựa D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | m |
| AJ | cột đèn | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤10m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 1 cột |
| 2 | Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp đèn Led 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 1 chóa |
| AK | Móng cột | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0512 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0512 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,28 | m2 |
| 4 | Mua Khung móng 4M24x300x300x(675-750) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Mua ống nhựa HDPE 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| AL | Rãnh cáp | |||
| AM | Rãnh cáp trên hè | |||
| 1 | Đào rãnh cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3308 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1148 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,203 | 100m3 |
| AN | Rãnh cáp qua đường | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m,, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0293 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0595 | 100m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,625 | 100m2 |
| 5 | Mua lưới ni long báo hiệu cáp khổ 0.5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,125 | 1000v |
| 7 | Mua gạch BTKN | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.125 | viên |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,25 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, UPVC D110 dày 6,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,78 | 100m |
| 11 | Mua Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 278 | m |
| 12 | Mua cầu đấu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | đầu |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 1 đầu cáp |
| 14 | Đánh số cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 10 cột |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 1 bảng |
| 16 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 1 cửa |
| 17 | Mua ATP 6A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Luồn cáp từ bảng điện lên chóa đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 19 | Mua đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | đầu |
| 20 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 21 | Tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 22 | Đào rãnh tiếp địa tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 24 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 10 cọc |
| 25 | Mua cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm, dây nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cọc |
| 26 | Mua sứ báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | quả |
| AO | Thí nghiệm | |||
| AP | Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao PĐ 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì SI | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Rơle so lệch, máy biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | sợi |
| 13 | Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| AQ | Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | sợi |
| 2 | Đường dây chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| AR | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| AS | Mạng LAN, điện thoại, truyền hình, âm thanh thông báo, camera, hệ thống gọi y tá | |||
| AT | Tủ mạng tổng MDF-01 gồm : | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 42U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy chủ Rack từ 2U đến 4U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt máy chủ server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 4 | Lắp đặt Tổng đài IP - 20 đường trung kế, 500 máy nhánh IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | Cài đặt Tổng đài IP - 20 đường trung kế, 500 máy nhánh IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh tổng đài IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt Bộ định tuyến ROUTER | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 8 | Cài đặt Bộ định tuyến ROUTER | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 9 | Lắp đặt thiết bị tường lửa Firewall | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 10 | Cài đặt thiết bị tường lửa Fire Wall | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 11 | Lắp đặt Bộ điều khiển Wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 12 | Cài đặt Bộ điều khiển Wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 13 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 14 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 15 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 16 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 17 | Lắp đặt bộ lưu điện 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AU | Tủ mạng tầng 1 - IDF-1-A | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt bộ phát Wifi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps, POE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt switch 48 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 9 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 10 | Lắp đặt Patch panel 48 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 11 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AV | Tủ mạng tầng 2 - IDF- 2 -A gồm: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt bộ phát Wifi Indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps, POE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt switch 48 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 9 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 10 | Lắp đặt Patch panel 48 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 11 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AW | Tủ mạng tầng 2 - IDF- 2 -B gồm: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 3 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 4 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 5 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 7 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 8 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 9 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AX | Tủ mạng tầng 3 - IDF-3-A gồm: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt bộ phát Wifi Indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 9 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 10 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AY | Tủ mạng tầng 4 - IDF-4-A gồm: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt bộ phát Wifi Indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 9 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 10 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AZ | Tủ mạng tầng 5 - IDF-5-A gồm: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt bộ phát Wifi Indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 9 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 10 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| BA | Tủ mạng tầng 6 - IDF-6-A gồm: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt bộ phát Wifi Indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 9 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 10 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| BB | Tủ mạng tầng 7 - IDF-7-A gồm: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt bộ phát Wifi Indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 7 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 9 | Lắp đặt switch 48 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 10 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 11 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 12 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 13 | Lắp đặt Patch panel 48 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 14 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp chuẩn 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| BC | Lắp đặt ổ cắm, cáp mạng, ống luồn dây, máng, thang cáp, phụ kiện. | |||
| 1 | Đấu nối cáp nhảy-Patch cord CAT6 UTP 2 mét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 295 | Sợi |
| 2 | Ổ điện 19", 06 ổ cắm 3 chấu chuẩn đa dụng, MCB 2P 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Ổ cắm mạng Lan CAT 6, 1 cổng RJ45 ( gồm đế âm, ổ cắm, mặt che) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Ổ cắm mạng gắn tường Lan CAT 6, 2 cổng RJ45 (bao gồm đế âm, ổ cắm, mặt che) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Ổ cắm mạng gắn tường Lan CAT 6, 3 cổng RJ45 (bao gồm đế âm, ổ cắm, mặt che) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Bộ |
| 6 | Ổ cắm mạng + thoại gắn tường CAT 6, 2 cổng RJ45 (gồm đế âm, ổ cắm, mặt che) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Ổ cắm mạng gắn tường Lan CAT 6, 1 cổng RJ45 (gồm đế âm, ổ cắm, mặt che) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cáp mạng CAT 6 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.150 | 10m |
| 9 | Lắp đặt dây cấp nguồn Cu/PVC 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 400 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 700 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 650 | m |
| 12 | Lắp đặt Máng cáp Trunking 200x100mm sơn tĩnh điện dầy 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 530 | 1m |
| 13 | Tê nối ngang máng cáp Trunking 200x100mm sơn tĩnh điện dầy 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | Cút nối ngang máng cáp Trunking 200x100mm sơn tĩnh điện dầy 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Thang cáp 200x100mm sơn tĩnh điện dầy 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 16 | Tê nối ngang thang cáp 200x100mm sơn tĩnh điện dầy 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| BD | Thang cáp | |||
| 1 | Cút nối ngang thang cáp 200x100mm sơn tĩnh điện dầy 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt Bộ giá treo máng cáp Trunking bằng thép góc L32x4mm (bao gồm ty treo M10, bu lông M10, bu lông nở thép M10, sơn chống rỉ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | bộ |
| 3 | Máng nhựa PVC 60x40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường vuông góc Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chia 3 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | cái |
| BE | Hệ thống truyền hình | |||
| 1 | Lắp đặt bộ Thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ Thiết bị chia tín hiệu 4 đường truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ Thiết bị chia tín hiệu 6 đường truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ Thiết bị chia tín hiệu 8 đường truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ sơn tĩnh điện quản lý thiết bị truyền hình, kích thước (RxCxS) 300x400x150mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Vỏ tủ sơn tĩnh điện quản lý thiết bị truyền hình, kích thước (RxCxS) 200x300x150mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Ổ cắm truyền hình 1 cổng kết nối (bao gồm đế âm, ổ cắm, mặt che) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 9 | Cáp đồng trục truyền hình RG6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 800 | m |
| 10 | Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | m |
| 11 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 12 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường vuông góc Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp chia 3 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt giắc cắm BNC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| BF | Hệ thống âm thanh chuông báo | |||
| 1 | Lắp đặt, hiệu chỉnh âm ly công suất 2x250W Class-D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 2 | Lắp đặt bàn phím điều khiển âm thanh có khả năng lập trình, giao diện tiếng Việt, màn hình cảm ứng 7" | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ Điều khiển trung tâm Digital 8 zone | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 4 | Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ giao diện mạng , điều khiển báo cháy 32 kênh và 4 nguồn nhạc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu DVD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 6 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa âm trần - Công suất 6W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | Chiếc |
| 7 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa hộp gắn tường - Công suất 10W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Chiếc |
| 8 | Cài đặt phần mềm điều khiển hệ thống (bao gồm 1 server và 1 client) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt bộ máy tính giám sát hệ thống âm thanh thông báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Cài đặt hệ điều hành cho bộ máy tính giám sát hệ thống âm thanh thông báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy chủ |
| 11 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 12 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 13 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 14 | Lắp đặt bộ lưu điện UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack âm thanh 19" 27U, loại gỗ dán nhiều lớp dày 9mm mặt tráng nhựa, góc tủ được làm bằng sắt dập mạ crom bóng. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh AWG 18 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115 | 10 m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 880 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường vuông góc Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp chia 3 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 23 | Ổ điện 19", 06 ổ cắm 3 chấu chuẩn đa dụng, MCB 2P 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Đo thử, k.tra h.chỉnh hệ thống âm thanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| BG | Hệ thống camera | |||
| 1 | Lắp đặt, kiểm tra, hiệu chỉnh Camera IP 2MP gắn trần hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | Chiếc |
| 2 | Lắp đặt, kiểm tra, hiệu chỉnh Camera IP 2MP hình trụ hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 3 | Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu ghi 32 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 4 | Cài đặt, khai báo thiết bị quản lý thiết bị đầu ghi hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 5 | Lắp đặt màn hình quan sát 55 Inch cho hệ thống Camera | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 6 | Lắp đặt giá treo màn hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Giá treo màn hình LED hiển thị 55 Inch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 8 | Lắp đặt switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 9 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 10 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 11 | Lắp đặt switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 12 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thiết bị |
| 13 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 14 | Lắp đặt ổ cứng 6TB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Chiếc |
| 15 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng RJ45 CAT6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 16 | Lắp đặt Bộ thu phát tín hiệu camera IP chuyên dụng trong thang máy, khoảng cách kết nối tín hiệu lên đến 500m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 17 | Đấu nối cáp tín hiệu HDMI - 10m cho màn hình giám sát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Sợi |
| 18 | Đấu nối cáp nhảy-Patch cord CAT6 UTP 1,5 mét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | Sợi |
| 19 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT 6 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | 10m |
| 20 | Dây cấp nguồn swich 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 22 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường vuông góc Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp chia 3 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 10U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | tủ |
| 26 | Lắp đặt tủ kỹ thuật Rack 19" 27U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| BH | Hệ thống gọi Y tá | |||
| 1 | Lắp đặt máy chủ trung tâm kết nối 40 máy con | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Cài đặt máy chủ trung tâm kết nối 40 máy con | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt máy chủ trung tâm kết nối 80 máy con | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cài đặt máy chủ trung tâm kết nối 80 máy con cho máy chủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Bộ cấp nguồn DC 48V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Đèn báo hiệu cửa phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | bộ |
| 7 | Lắp đặt máy gọi đầu giường được lắp tại mỗi giường của bệnh nhân kèm nút bấm kéo dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Nút Reset cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Chốt giật nhà vệ sinh/ Khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | bộ |
| 10 | Cài đặt phần mềm quản lý cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cáp mạng CAT 6 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,5 | 10m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây điện nguồn Cu/PVC 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | m |
| 13 | Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.025 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 620 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp nối dây trung gian | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp chia 2 ngả đường vuông góc Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp chia 3 ngả đường Φ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | cái |
| BI | Hệ thống điều hòa, hút khói hành lang | |||
| BJ | Điều hòa không khí | |||
| BK | HT Điều hòa VRF | |||
| 1 | Lắp đặt Dàn nóng VRF 1 chiều lạnh, CSL:80kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,634 | tấn |
| 2 | Lắp đặt Dàn lạnh catssette âm trần 4 hướng thổi CSL:5,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 3 | Lắp đặt Dàn lạnh catssette âm trần 4 hướng thổi CSL:4,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | máy |
| 4 | Lắp đặt Dàn lạnh catssette âm trần 4 hướng thổi CSL:3,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt Dàn lạnh catssette âm trần 1 hướng thổi CSL:3,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 6 | Lắp đặt Dàn lạnh catssette âm trần 1 hướng thổi CSL:2,8kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 7 | Lắp đặt Điều khiển gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| BL | HT Điều hòa cục bộ | |||
| 1 | Lắp đặt Cục bộ cassette 4 hướng thổi 1 chiều CSL: 10kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | máy |
| 2 | Lắp đặt Cục bộ cassette 4 hướng thổi 1 chiều CSL: 12,3kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 3 | Lắp đặt Cục bộ treo tường 1 chiều CSL: 2,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | máy |
| 4 | Lắp đặt Cục bộ treo tường 1 chiều CSL: 3,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | máy |
| 5 | Lắp đặt Cục bộ treo tường 1 chiều CSL: 5,2kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | máy |
| 6 | Lắp đặt Cục bộ treo tường 1 chiều CSL: 6,4kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | máy |
| 7 | Lắp đặt Cục bộ treo tường 2 chiều CSL: 2,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 8 | Lắp đặt Cục bộ treo tường 2 chiều CSL: 5,0kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | máy |
| 9 | Lắp đặt Cục bộ âm trần nối ống gió 1 chiều CSL:12,3 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | máy |
| 10 | Lắp đặt Cục bộ âm trần nối ống gió 2 chiều CSL: 7,1 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| BM | Quạt thông gió | |||
| 1 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 450 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 700 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 900 m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 1040 m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 1200 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 1320 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 1600 m3/h, cột áp 150PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 1900 m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 2300 m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt hướng trục lưu lượng 7530 m3/h, cột áp 200PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt hút gắn trần lưu lượng 200 m3/h, cột áp 50PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt hút gắn trần lưu lượng 150 m3/h, cột áp 50PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt hút gắn tường lưu lượng 150 m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| BN | Phần cấp khí tươi | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT:800x400 mm, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,84 | m |
| 2 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT:600x400 mm, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,66 | m |
| 3 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT:500x200 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,3 | m |
| 4 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 400x200 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,9 | m |
| 5 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 300x200 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 257,06 | m |
| 6 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 200x150 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,02 | m |
| 7 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 150x100 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,22 | m |
| 8 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 100x100 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,2 | m |
| 9 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: D300 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,48 | m |
| 10 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: D100 mm, tôn dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,56 | m |
| 11 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 800x400, R400 mm, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 600x400, R300 mm, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 400x200, R150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Gia công và lắp đặt Cút 45 độ KT: 400x200, R150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 300x200, R150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 16 | Gia công và lắp đặt Cút 45 độ KT: 300x200, R150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 200x150, R100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 150x150, R75 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 100x100, R50 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 800x400/600x400 mm, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 450x200/300x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 300x150/200x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 225x100/150x100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 24 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 150x100/100x100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 25 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ vuông tròn KT: 450x300/D300 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 26 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ vuông tròn KT: 150x100/D100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 27 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: 1500x1000/Dquạt, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: 800x400/Dquạt tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: Dquạt/500x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: Dquạt/400x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 31 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: Dquạt/300x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: Dquạt/200x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 33 | Gia công và lắp đặt côn thu KT: 800x400/600x400 mm, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Gia công và lắp đặt côn thu KT: 600x400/400x200 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 35 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 500x200/400x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 400x200/300x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 300x200/200x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 200x150/150x100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 39 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 150x100/100x100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Gia công và lắp đặt Côn thu vuông tròn KT: 150x100/D100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 41 | Gia công và lắp đặt Côn thu vuông tròn KT: 100x100/D100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng KT: 150x100 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 43 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng KT: D300 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng KT: D100 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng KT: 100x100 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 46 | Lắp đặt Cửa gió cấp gió + kèm lưới chắn côn trùng ngoài trời KT: 1500x1000 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Cửa gió cấp gió + kèm lưới chắn côn trùng ngoài trời KT: 400x200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cửa gió cấp gió + kèm lưới chắn côn trùng ngoài trời KT: 200x200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cửa cấp, hồi gió lạnh khuyếch tán kèm OBD, KT: 600X600 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 50 | Lắp đặt Cửa gió cấp gió trong nhà KT: 450x450 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt Cửa gió cấp gió trong nhà KT: 300x300 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 52 | Gia công và lắp đặt Hộp cửa gió KT: 1500x1000 mm, tôn dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Gia công và lắp đặt Hộp cửa gió KT: 400x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 54 | Gia công và lắp đặt Hộp cửa gió KT: 450x450 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Gia công và lắp đặt Hộp cửa gió KT: 300x300 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 56 | Gia công và lắp đặt Hộp cửa gió KT: 200x200 mm. tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Bạt nối mềm đầu quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Nối mềm D100, không bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,5 | m |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Nối mềm D300, không bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 60 | Lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 420 | bộ |
| BO | Phần hút WC | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 400x200 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,36 | m |
| 2 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 350x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,35 | m |
| 3 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 300x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,32 | m |
| 4 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 300x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,01 | m |
| 5 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 250x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,32 | m |
| 6 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 200x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,46 | m |
| 7 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 200x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142,06 | m |
| 8 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 150x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,06 | m |
| 9 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 300x200/ R150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 250x200/ R125 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 200x200/ R100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 12 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 200x150/ R100 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 13 | Gia công và lắp đặt Cút 90 độ KT: 150x150/ R75 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: 400x200/D quạt, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 15 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: D quạt/350x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: D quạt/300x200, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu quạt KT: D quạt/300x150, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 400x200/250x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 400x200/300x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 400x200/200x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 350x200/300x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 350x200/250x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 350x200/200x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 300x200/200x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 25 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 300x200/200x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 300x150/200x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 250x200/200x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 200x200/200x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 29 | Gia công và lắp đặt Côn thu KT: 200x200/150x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 30 | Gia công và lắp đặt Côn thu vuông tròn KT: 200x150/D150, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Gia công và lắp đặt Côn thu vuông tròn KT: 150x150/D150, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 32 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 300x200/200x200 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 300x150/200x150 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 34 | Gia công và lắp đặt Chân rẽ KT: 225x150/150x150 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Gia công và lắp đặt chân rẽ vuông tròn KT: 225x150/D150 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | cái |
| 36 | Gia công và lắp đặt chân rẽ vuông tròn KT:200x100/D100, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | cái |
| 37 | Gia công và lắp đặt Chạc 3 KT: 300x200/200x200/200x200 MM, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Gia công và lắp đặt Chạc 3 KT: 200x200/150x150/150x150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cửa gió hút trong nhà KT: 300x300 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cửa gió hút ngoài trời KT: 400x200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 41 | Gia công và lắp đặt Hộp cửa gió KT: 300x300 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101 | cái |
| 42 | Gia công và lắp đặt Hộp cửa gió KT 400x200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 43 | Lắp đặt Bạt nối mềm đầu quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Nối mềm D150, không bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Nối mềm D100, không bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 46 | Lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | bộ |
| BP | Phần gió lạnh | |||
| 1 | Lắp đặt Cửa cấp, hồi gió lạnh khuyếch tán kèm OBD, KT: 600X600 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 2 | Gia công và lắp đặt Ống gió thẳng KT: 350x200 mm, tôn dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nối mềm D300 có bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xốp PE dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4 | m2 |
| 5 | Lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| BQ | Phần ống đồng, nước ngưng, bảo ôn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 2 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống đồng ĐK 6,35 mm, dày 0,81 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,992 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng ĐK 9,52 mm, dày 0,81 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,34 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng ĐK 12,7 mm, dày 0,81 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,279 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng ĐK 15,88 mm, dày 0,81 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,342 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống đồng ĐK 19,05 mm, dày 0,81 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,289 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống đồng ĐK 22,2 mm, dày 1,2 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,815 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống đồng ĐK 25,4 mm, dày 1,2 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,249 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống đồng ĐK 31,8 mm, dày 1,2 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 11 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,992 | 100m |
| 12 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=10 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,34 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=13 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,279 | 100m |
| 14 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=16 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,342 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,289 | 100m |
| 16 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=23 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,815 | 100m |
| 17 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=26 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,249 | 100m |
| 18 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=32 mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 19 | Lắp đặt giá đỡ ống gas | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.500 | bộ |
| 20 | Gas nạp bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | kg |
| 21 | Lắp đặt Ống nước ngưng PVC Class 1 đường kính D27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Ống nước ngưng PVC Class 1 đường kính D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,667 | 100m |
| 23 | Lắp đặt Ống nước ngưng PVC Class 1 đường kính D42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,41 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Ống nước ngưng PVC Class 1 đường kính D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 25 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =28mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 100m |
| 26 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =35mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,667 | 100m |
| 27 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =42mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,41 | 100m |
| 28 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D ống =60mm, dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt giá đỡ ống nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | bộ |
| BR | Phần cấp điện | |||
| 1 | Kéo rải Dây dẫn điều khiển CU/PVC 3x0,75 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 2 | Kéo rải Dây dẫn CU/PVC 1x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.500 | m |
| 3 | Kéo rải Dây dẫn CU/PVC 1x2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.500 | m |
| 4 | Kéo rải Dây dẫn CU/PVC/PVC 4x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 5 | Kéo rải Dây tiếp địa 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.500 | m |
| 6 | Kéo rải Dây tiếp địa 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt ống ghen nhựa PVC D20 mm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.000 | m |
| 8 | Lắp đặt ống ghen nhựa PVC D25 mm bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| BS | Hút khói hành lang | |||
| 1 | Lắp đặt quạt ly tâm lưu lượng 15000 m3/h, cột áp 550PA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| BT | Phần ống gió | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 700x250 mm, tôn dày 0,95 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,75 | m |
| 2 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 700x200 mm, tôn dày 0,95 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149,01 | m |
| 3 | Gia công và lắp đặt ống gió thẳng KT: 600x200 mm, tôn dày 0,95 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 254,24 | m |
| 4 | Gia công và lắp đặt cút 90 độ KT: Dquạt, tôn dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Gia công và lắp đặt cút 90 độ KT: 700x200/R350 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 6 | Gia công và lắp đặt cút 90 độ KT: 250x700/R125 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Gia công và lắp đặt cút 90 độ KT: 200x700/R100 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Gia công và lắp đặt cút 90 độ KT: 200x600/R100 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Gia công và lắp đặt chếch che mưa KT: 350x700/R175 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Gia công và lắp đặt chếch 45 độ KT: 700x250/R350 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Gia công và lắp đặt côn thu đầu quạt 700x250/Dquạt, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Gia công và lắp đặt côn thu đầu quạt Dquạt/700x350 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Gia công và lắp đặt côn thu KT: 700x250/700x200 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Gia công và lắp đặt côn thu KT: 700x200/600x200 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 15 | Gia công và lắp đặt chân rẽ KT: 300x700/200x700 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt van chặn lửaKT: 700x200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt van chặn lửa KT: 700x200 mm, kèm motor điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt cửa gió KT: 700x350 mm, kèm lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cửa gió KT: 600x600 mm, kèm van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 20 | Gia công và lắp đặt hộp cửa gió KT 600x600 mm, tôn dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | bộ |
| BU | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn chống cháy CU/PVC/XLPE 4x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 3 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| BV | Tủ động lực | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT W800*D250*H1000 mm, loại treo tường, thép mạ kẽm sơn tính điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 100AF 50AT 15kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P 25A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn báo pha (R/Y/B) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ chống mất pha (Over Voltage / Under Voltage / Phase Loss) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt contactor 3P 22A 380V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Role nhiệt 12~18A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 chế độ Auto / OFF / Man Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Nút ấn Run/Stop | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt Role phụ 220VAC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Đèn báo lỗi (Y) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cáp động lực, cầu đấu, trunking | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đứng chính: 100AF (15~100A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái nhánh: 100AF (15~100A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hoặc Cáp nhánh: MCB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái trung tính: 100AF (15~100A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái tiếp địa: 100AF (15~100A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| BW | Tủ điều khiển | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT W350*D180*H400 mm, tôn sơn tĩnh điện, loại treo tường, độ dày 1,2 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 chế độ Auto / OFF / Man Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Nút ấn Run/Stop | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt Rơ le trung gian 220VAC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đèn báo lỗi (Y) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Nút ấn dừng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cáp đấu nối, cầu đấu, trungking | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| BX | Khí sạch phòng mổ | |||
| BY | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt dàn nóng điều hòa cục bộ cho hệ thống khí sạch công suất 42.000 Btu/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,536 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt dàn lạnh loại âm trần, nối ống gió (FCU) CS: 42.000 Btu/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt điều khiển dây nối tường cho FCU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt dàn thông gió thu hồi nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt điều khiển dây cho FFU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt điều khiển dây cho HRV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt bộ hộp lọc HEPA kèm quạt FFU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt lọc HEPA H13, lưu lượng / chênh áp ban đầu: 1205/114 m3/h/Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp gió hồi kèm miệng gió KT: 480*369*10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt lọc thô G4 KT: 400x289x46 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| BZ | Lắp đặt phin lọc, van và đồng hồ áp | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo chênh áp phòng 0-60Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ đo chênh áp phin lọc Hepa 0 - 650Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt van cân bằng áp suất PPD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | KẾT THÚC : Lắp đặt phin lọc, van và đồng hồ áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 5 | Lắp đặt cửa gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 6 | Lắp đặt Cửa gió tươi lan Z kèm lưới chắn côn trùng KT 900x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cửa thải gió lan Z kèm lưới chắn côn trùng KT 900x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cửa khí hồi với bộ lọc F5, nhôm định hình sơn tĩnh điện KT 600x600, kèm hộp thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| CA | Lắp đặt ống gió và phụ kiện | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt Ống gió bằng tôn mạ kẽm KT 500x250 mm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 2 | Gia công và lắp đặt Ống gió bằng tôn mạ kẽm KT 400x250 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | m |
| 3 | Gia công và lắp đặt Ống gió bằng tôn mạ kẽm KT 250x250 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m |
| 4 | Gia công và lắp đặt Ống gió tròn bằng tôn mạ kẽm KT D300 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | m |
| 5 | Gia công và lắp đặt Côn thu bằng tôn mạ kẽm KT 500x250/D350 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Gia công và lắp đặt Côn thu bằng tôn mạ kẽm KT 400x250/250x250 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Gia công và lắp đặt Côn thu bằng tôn mạ kẽm KT 250x250/D250 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu dàn lạnh bằng tôn mạ kẽm KT máy/500x200 mm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Gia công và lắp đặt Côn thu đầu HRV bằng tôn mạ kẽm KT máy/400x250 mm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Gia công và lắp đặt Cút gió 90 độ bằng tôn mạ kẽm KT 500x250 mm, dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 11 | Gia công và lắp đặt Cút gió 45 độ bằng tôn mạ kẽm KT 500x250 mm, dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Gia công và lắp đặt Cút gió 90 độ bằng tôn mạ kẽm KT 400x250 mm, dày 0,75 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Gia công và lắp đặt Cút gió 90 độ bằng tôn mạ kẽm KT 250x250 mm, dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Gia công và lắp đặt Cút gió 45 độ bằng tôn mạ kẽm KT 400x250 mm, dày 0,58 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Gia công và lắp đặt Cút gió 90 độ bằng tôn mạ kẽm KT D300 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 16 | Gia công và lắp đặt tê thu bằng tôn mạ kẽm KT 400x250/250x250/250x250 mm, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt nối mềm đầu dàn lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt Van chỉnh gió KT D250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống gió mềm không cách nhiệt D250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống gió mềm có cách nhiệt D350 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xốp PE dày 25mm cách nhiệt ống gió kèm keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m2 |
| 22 | Lắp đặt giá đỡ dàn nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bộ |
| CB | Lắp đặt ống đồng, ống nước, bảo ôn và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt Ống đồng dẫn ga, đường kính ống 9,5mm, dày 0,81mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Ống đồng dẫn ga, đường kính ống 15,9mm, dày 1,02mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 3 | Bảo ôn ống đồng dẫn ga, đường kính ống 9,5mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng dẫn ga, đường kính ống 15,9mm, dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D27 thoát nước ngưng Class1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D34 thoát nước ngưng Class1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống nhựa PVC D27, dày 13 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống nhựa PVC D34, dày 13 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 9 | Lắp đặt giá treo ống nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | bộ |
| 10 | Lắp đặt giá treo ống ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt nitơ thử kín và thổi ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | chai |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt gas R410A nạp bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | kg |
| CC | Lắp đặt hệ thống cáp điện, tủ điện | |||
| 1 | Kéo rải Cáp điện điều khiển Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 445 | m |
| 2 | Kéo rải Dây điện cấp nguồn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 3 | Kéo rải Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 4 | Kéo rải Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135 | m |
| 5 | Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 6 | Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D20 luồn dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145 | m |
| 7 | Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D25 luồn dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121 | m |
| 8 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 1000x800x400 mm kèm vật tư phụ lắp đặt tủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 9 | Lắp đặt MCCB 3P 63A-Icu 18KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 3P 20A-Icu 10KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt CB 1P 16A-Icu 10KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt CB 1P 20A-Icu 10KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Rơ le bảo vệ mất pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Ampe kế 0-200A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Vôn kế 500V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Máy biến dòng 100/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Công tắc đơn chuyển mạch vôn kế (Đế âm + cơ phận + mặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Công tắc đơn chuyển mạch Ampe kế (Đế âm + cơ phận + mặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cầu chì 3A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Đèn báo pha R-G-B | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| CD | Hệ thống nước y tế | |||
| 1 | Lắp đặt bồn chứa nước đầu vào inox, V=10.000L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 2 | Lắp đặt máy phát ozon CS 2 - 57g/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bơm tăng cường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 4 | Lắp đặt thiết bị lọc Multimedia | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt thiết bị lọc Cacbon | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt thiết bị Softener | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt lọc tiền xử lý | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt thiết bị lọc thẩm thấu ngược | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bơm phân phối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 10 | Lắp đặt bình cấp nước vô trùng 5000 lít | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt máy sấy tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | chiếc |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa tay chuyên dụng loại 2 bồn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,04 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | 100m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt côn thu PPR D32 - 20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt côn thu PPR D40 - 32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt côn thu PPR D50 - 40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cút PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cút PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cút PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PPR D40-32-40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt tê thu PPR D50-40-50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt măng xông PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt măng xông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt măng xông PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt măng xông PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 137 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt đầu bịt PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt van bi gạt PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt van bi gạt PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt van bi gạt PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 42 | Thử áp lực đường ống nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,04 | 100m |
| 43 | Thử áp lực đường ống nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 44 | Thử áp lực đường ống nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | 100m |
| 46 | Công tác khử trùng ống nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,26 | 100m |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tấn |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt ống ghen nhựa PVC D16 đi dây điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140 | m |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140 | m |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 10 A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt đế nổi cho aptomat | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| CE | Hệ thống báo cháy tự động, chiếu sáng sự cố, thoát hiểm | |||
| CF | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy (Bao gồm cả ắc quy) Loại 6 loop, 762 địa chỉ (127 địa chỉ/1 loop) kèm ắc quy, có mạch nối mạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy (Bao gồm cả ắc quy) Loại 6 loop, 762 địa chỉ (127 địa chỉ/1 loop) kèm ắc quy, có mạch nối mạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 3 | Lắp đặt Đầu báo khói quang học địa chỉ kèm đế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,7 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt địa chỉ kèm đế. Đầu báo khói quang học địa chỉ kèm đế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt Nút nhấn báo cháy khẩn cấp địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt Còi kết hợp đèn chớp báo cháy gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt Module điều khiển van chặn lửa, thông hút gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Module điều khiển chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 9 | Lắp đặt module cách ly địa chỉ IM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt module sát địa chỉ MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ chuyển đổi nguồn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 12 | Bộ chuyển đổi nguồn cho chuông đèn 24VDC loại 10ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Tủ điện KT: 330x220x110mm(đặt bộ đổi nguồn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.295 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 945 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.436 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 438 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp nối dây 2 đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 720 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp nối dây 3 đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 720 | hộp |
| CG | Đèn sự cố thoát hiểm | |||
| 1 | Mua đèn LED chỉ dẫn D CD01 40x20/2,2w(1 mặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | bộ |
| 2 | Mua đèn LED chỉ dẫn D CD01 40x20/2,2w (2 mặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,8 | 5 đèn |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho hệ thống đèn sự cố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.360 | m |
| CH | Hệ thống Chưa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 12m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt kệ chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | tủ |
| 4 | Lắp đặt hộp chữa cháy liên hợp 20x55x110cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | tủ |
| 5 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | chiếc |
| 7 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | chiếc |
| 8 | Lắp đặt khớp nối d50 (ren trong) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 9 | Lắp đặt lăng chữa cháy d13mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy d50mm l 20m+đầu nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cuộn |
| 11 | Lắp đặt van khóa họng chữa cháy chuyên dùng d50 (van góc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 12 | Lắp đặt SPRINKLER, đường kính d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 816 | cái |
| 13 | Đầu SPRINKLER quay lên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 253 | cái |
| 14 | Đầu SPRINKLER quay xuống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 563 | cái |
| 15 | Nắp chụp đầu SPRINKLER quay xuống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 563 | cái |
| 16 | Bình cầu nổ chữa cháy tự động | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,55 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,84 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,67 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,45 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống <=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,51 | 100m |
| 24 | Lắp đặt T thép, đường kính T 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5 | cái |
| 25 | Lắp đặt T thép, đường kính T 150/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5 | cái |
| 26 | Lắp đặt T thép, đường kính T 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 27 | Lắp đặt T thép tráng kẽm, đường kính T 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 28 | Lắp đặt T thép tráng kẽm, đường kính T 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt T thép tráng kẽm, đường kính T 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 418,5 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 349 | cái |
| 35 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính kép 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính kép 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 25/15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 816 | cái |
| 40 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cặp bích |
| 41 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | cặp bích |
| 42 | Lắp đặt đầu nối thẳng thép tráng kẽm, đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | cái |
| 43 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, đường kính van 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren van 1 chiều , đường kính van 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt van bướm mặt bích, đường kính van 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 50 | Công tắc dòng chảy D100- 10 bar (bộ công tắc 3 chân COM, NO, NC) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | chiếc |
| 51 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt họng tiếp nước cứu hoả 4 cửa đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,87 | 100m |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | 100m3 |
| 56 | Đai treo ống D100 ( L=2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 382 | chiếc |
| 57 | Đai treo ống D65-D50 ( L=2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 210,8 | chiếc |
| 58 | Đai treo ống D40,D25 ( L=3.0m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 767 | chiếc |
| CI | Hệ thống Khí Y tế | |||
| CJ | Lắp đặt ống đồng và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt van bi đường kính 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt van bi đường kính 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt van bi đường kính 22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt van bi đường kính 28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van bi đường kính 35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van bi đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống đồng y tế đường kính 12mm dày 0,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Ống đồng y tế đường kính 15mm dày 0.7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,13 | 100m |
| 9 | Lắp đặt Ống đồng y tế đường kính 22mm dày 0.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,42 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Ống đồng y tế đường kính 28mm dày 0.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9 | 100m |
| 11 | Lắp đặt Ống đồng y tế đường kính 35mm dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,52 | 100m |
| 12 | Lắp đặt Ống đồng y tế đường kính 42mm dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,26 | 100m |
| 13 | Lắp đặt Cút đồng y tế, đường kính d=12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 221 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút đồng y tế, đường kính d=15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242 | cái |
| 15 | Lắp đặt Cút đồng y tế, đường kính d=22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút đồng y tế, đường kính d=28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cút đồng y tế, đường kính d=35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút đồng y tế, đường kính d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê đồng y tế, đường kính d=12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê đồng y tế, đường kính d=15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 194 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê đồng y tế, đường kính d=22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê đồng y tế, đường kính d=28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê đồng y tế, đường kính d=35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê đồng y tế, đường kính d=42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 25 | Lắp đặt Măng xông đồng y tế đường kính 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 147 | cái |
| 26 | Lắp đặt Măng xông đồng y tế đường kính 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | cái |
| 27 | Lắp đặt Măng xông đồng y tế đường kính 22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | cái |
| 28 | Lắp đặt Măng xông đồng y tế đường kính 28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 29 | Lắp đặt Măng xông đồng y tế đường kính 35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 30 | Lắp đặt Măng xông đồng y tế đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 31 | Lắp đặt Côn thu đồng y tế D15x12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178 | cái |
| 32 | Lắp đặt Côn thu đồng y tế D22x15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | cái |
| 33 | Lắp đặt Côn thu đồng y tế D28x22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 34 | Lắp đặt Côn thu đồng y tế D35x28 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | cái |
| 35 | Lắp đặt Côn thu đồng y tế D42x35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 520 | cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt băng dán chỉ thị màu và ký hiệu loại khí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cuộn |
| 38 | Cung cấp lắp đặt băng dán chỉ thị hướng đi các loại khí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cuộn |
| CK | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt hệ thống oxy trung tâm (dàn chai 2x10 chai) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 2 | Lắp đặt hệ thống khí nén trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | tấn |
| 3 | Lắp đặt hệ thống máy hút trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | tấn |
| 4 | Lắp đặt Báo động trung tâm cho 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Hộp van kiểm soát kèm báo động khu vực cho 3 loại khí (O,A4, V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Hộp van kiểm soát kèm báo động khu vực cho 2 loại khí (O,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O,A4, V) không kèm báo động | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Tay khí treo trần phòng mổ (2O,2A4,2V) tích hợp AGSS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Bộ ốp tường 3 loại khí (2O,2A4,2V) tích hợp AGSS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Bộ ốp tường 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Bộ ốp tường 2 loại khí (O,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Bộ ốp tường 1 loại khí (A4) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Bộ ốp tường 1 loại khí (O) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| CL | Lắp đặt phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt Tủ tôn sơn tĩnh điện 600x400x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x10+1x6) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x6+1x4) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt máng nhựa PVC KT 40x100mm bảo vệ ống đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| CM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| CN | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Loại 2 loop, 254 địa chỉ (có mạch nối mạng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Máy tính sách tay Core i5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Máy in | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Máy bơm phòng cháy chữa cháy, công suất 10HP/7,5kW/380V; Q= 75-250 lít/phút; H= 173-73,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Máy |
| 5 | Máy bơm bù áp trục đứng; U 7V- 550/10T, công suất 5,5HP/4kW/380V; Q= 2,4- 9,6 m3/h; H=108- 61m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Máy |
| 6 | Tủ điều khiển 3 máy bơm (02 điện + 01 bù), công suất 50HP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 7 | Máy bơm chữa cháy động cơ diesel, Q = 34,6 L/S; H = 89,1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| CO | Hệ thống mạng LAN-Điện thoại | |||
| 1 | Tủ Rack trung tâm 42U cho HT Lan tel, camera - Kích thước thực: (1.410 x 600 x 600)mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Tủ kỹ thuật Rack 19" 12U, sơn tĩnh điện màu đen cát, cửa dạng lưới tổ ong, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 3 | Bộ máy tính giám sát hệ thống âm thanh thông báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 4 | Máy chủ SERVER | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | Màn hình LCD 24'' cho server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Tổng đài IP - 20 đường trung kế, 500 máy nhánh IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 7 | Bộ định tuyến ROUTER | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 8 | Thiết bị tường lửa firewall | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 9 | Bộ điều khiển Wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 10 | Switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Chiếc |
| 11 | Switch 24 cổng, 10/100/1000Mbps, 4 khe cắm quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 12 | Switch 24 cổng hỗ trợ PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 13 | Switch 48 cổng, 10/100/1000Mbps | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Chiếc |
| 14 | Bộ lưu điện UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 15 | Điện thoại bàn IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | Chiếc |
| 16 | Bộ phát Wifi indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Chiếc |
| CP | Hệ thống truyền hình | |||
| 1 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Tivi Led 43 inch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Cái |
| CQ | Hệ thống âm thanh thông báo | |||
| 1 | Âm ly công suất 2 kênh 250W Class-D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 2 | Bàn phím điều khiển âm thanh có khả năng lập trình, giao diện tiếng Việt, màn hình cảm ứng 7" | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 3 | Điều khiển trung tâm Digital 8 zone | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 4 | Bộ giao diện mạng, điều khiển báo cháy 32 kênh và 4 nguồn nhạc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | Đầu DVD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 6 | Loa âm trần 5''- Công suất 3/6W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | Chiếc |
| 7 | Loa hộp gắn tường 10W thời trang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Chiếc |
| 8 | Phần mềm điều khiển hệ thống bao gồm 1 server & 1 client | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Máy tính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 10 | Màn hình máy tính 23,8 inch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 11 | Switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps, PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 12 | Bộ lưu điện UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 13 | Tủ Rack 27U đặt tại các tầng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| CR | Hệ thống camera | |||
| 1 | Camera IP 2MP gắn trần hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | Cái |
| 2 | Camera IP 2MP hình trụ hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Đầu ghi 32 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 4 | Màn hình quan sát 55 Inch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 5 | Switch 16 cổng, 10/100/1000Mbps PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 6 | Switch 24 cổng hỗ trợ PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 7 | Ổ cứng 6TB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 8 | Bộ thu phát tín hiệu camera IP chuyên dụng trong thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Tủ kỹ thuật Rack 19" 10U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 10 | Tủ Rack 27U đặt tại các tầng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| CS | Hệ thống gọi Y tá | |||
| 1 | Máy chủ trung tâm kết nối 40 máy con | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 2 | Máy chủ trung tâm kết nối 80 máy con | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Bộ cấp nguồn DC 48V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Đèn báo hiệu cửa phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | Bộ |
| 5 | Máy gọi đầu giường được lắp tại mỗi giường của bệnh nhân kèm nút bấm kéo dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124 | Bộ |
| 6 | Nút Reset cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | Bộ |
| 7 | Chốt giật nhà vệ sinh/ Khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Bộ |
| 8 | Phần mềm quản lý cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Phần mềm |
| CT | Hệ thống điều hòa không khí - thông gió | |||
| 1 | Dàn nóng VRF 1 chiều lạnh, biến tần, CSL:80kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 2 | Dàn lạnh catssette âm trần 4 hướng thổi CSL: 5,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 3 | Dàn lạnh catssette âm trần 4 hướng thổi CSL: 4,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Chiếc |
| 4 | Dàn lạnh catssette âm trần 4 hướng thổi CSL: 3,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | Dàn lạnh catssette âm trần 1 hướng thổi CSL: 3,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 6 | Dàn lạnh catssette âm trần 1 hướng thổi CSL: 2,8kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Chiếc |
| 7 | Điều khiển gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Chiếc |
| 8 | Cục bộ cassette 4 hướng thổi 1 chiều CSL: 10,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Bộ |
| 9 | Cục bộ cassette 4 hướng thổi 1 chiều, CSL: 12,3kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Cục bộ treo tường 1 chiều lạnh, không biến tần, CSL: 2,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 11 | Cục bộ treo tường 1 chiều lạnh, không biến tần, CSL: 3,6kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 12 | Cục bộ treo tường 1 chiều lạnh, không biến tần, CSL: 5,2kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | Bộ |
| 13 | Cục bộ treo tường 1 chiều lạnh, không biến tần, CSL: 6,4kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 14 | Cục bộ treo tường 2 chiều lạnh/sưởi, biến tần, CSL: 2,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Cục bộ treo tường 2 chiều lạnh/sưởi, biến tần, CSL: 5,0kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 16 | Cục bộ âm trần nối ống gió, 1 chiều lạnh, CSL: 12,3 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 17 | Cục bộ âm trần nối ống gió 2 chiều lạnh/sưởi, biến tần, CSL: 7,1kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| CU | Hệ thống khí sạch phòng mổ | |||
| 1 | Dàn nóng điều hòa cục bộ cho hệ thống khí sạch CS: 42.000 Btu/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Dàn lạnh loại âm trần, nối ống gió (FCU) CS: 42.000 Btu/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Điều khiển dây nối tường (cho FCU) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Dàn thông gió thu hồi nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Điều khiển dây cho FFU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 6 | Điều khiển dây cho HRV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ hộp lọc HEPA kèm quạt (FAN FILTER UNIT - FFU) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 8 | Lọc HEPA H13, Megalam (lưu lượng / chênh áp ban đầu: 1205/114 m3/h/Pa) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 9 | Hộp gió hồi kèm miệng gió (KT: 480*369*10 mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 10 | Lọc thô KT: 400x289x46 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| CV | Hệ thống Khí Y tế | |||
| 1 | Hệ thống oxi trung tâm (dàn chai 2x10 chai) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 2 | Hệ thống khí nén trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 3 | Hệ thống máy hút trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 4 | Hệ thống báo động và kiểm soát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 5 | Báo động trung tâm cho 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Hộp van kiểm soát kèm báo động khu vực cho 3 loại khí (O,A4, V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Hộp van kiểm soát kèm báo động khu vực cho 2 loại khí (O,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O,A4, V) không kèm báo động | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Hệ thống thiết bị đầu cuối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 10 | Trụ khí treo trần phòng mổ (2O,2A4,2V) tích hợp AGSS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Cụm ổ khí gắn tường 3 loại khí (2O,2A4,2V) tích hợp AGSS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Cụm ổ khí gắn tường 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | bộ |
| 13 | Cụm ổ khí gắn tường 2 loại khí (O,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 14 | Cụm ổ khí gắn tường 1 loại khí (A4) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Cụm ổ khí gắn tường 1 loại khí (O) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 16 | Các thiết bị ngoại vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 0.0 |
| 17 | Bộ tạo ẩm và điều chỉnh lưu lượng Oxy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 18 | Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 19 | Bộ hút dịch dùng trong phòng mổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Đầu cắm nhanh cho khí Oxy Làm bằng thép không rỉ, mã hóa màu cho mỗi loại khí để dễ phân biệt. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 21 | Đầu cắm nhanh cho khí nén 4bar Làm bằng thép không rỉ, mã hóa màu cho mỗi loại khí để dễ phân biệt. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 22 | Đầu cắm nhanh cho khí hút Làm bằng thép không rỉ, mã hóa màu cho mỗi loại khí để dễ phân biệt. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 23 | Đầu cắm nhanh cho bộ AGSS Làm bằng thép không rỉ, mã hóa màu cho mỗi loại khí để dễ phân biệt. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| CW | Hệ thống nước y tế | |||
| 1 | Bể chứa thép không gỉ dày 5mm, 10.000L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 2 | Máy phát ozon 2 - 57 g/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Bơm tăng cường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 4 | Thiết bị lọc Multimedia | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thiết bị lọc Cacbon | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Thiết bị Softener | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lọc tiền xử lý | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 8 | Thiết bị lọc thẩm thấu ngược | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Bơm phân phối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 10 | Bình cấp nước vô trùng 5000 lít | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 11 | Hệ thống điện điều khiển tự động | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Máy sấy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Hệ thống giá đặt thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Máy lọc nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | chiếc |
| CX | Thang máy | |||
| 1 | Thang chở khách P1, P2, P3 - Thang máy tải khách loại có phòng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Thang chở khách P4 Thang máy tải khách/ giường bệnh loại có phòng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Thang chở khách P5 - Thang máy tải khách loại có phòng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Thang tải đồ bẩn - Thang máy tải đồ loại có phòng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| CY | Trạm biến áp, máy phát điện dự phòng | |||
| 1 | Mua cầu dao phân đoạn 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Máy phát điện 650kVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện hạ thế 1600A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Tủ ATS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 6 | Vỏ tủ chứa ATS và tủ điện hạ thế đặt ngoài trời | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Chống sét van 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Cầu chì thạch anh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| CZ | Điện ngoài nhà |
|||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1<br/> | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,12 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,256 | 100m2 |
| 4 | Khung móng 4M24x300x300x(600-665) -CSV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang <=10m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1 cột |
| 6 | Lắp đèn cap áp 250W (Đèn LED chiếu sáng đường phố) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1 choá |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1 bảng |
| 8 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1 bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 10 | Thanh cái đồng 60x6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | kg |
| 11 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5125 | 100m3 |
| 12 | Lưới ni lon báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m2 |
| 13 | Mua gạch XM mác 100 báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.136,3636 | viên |
| 14 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1364 | 1000 viên |
| 15 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4 | 100m |
| 16 | Mua dây điện cáp ngầm - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 17 | Mua dây điện cáp ngầm - Cu/XLPE/PVC 2x2.5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4625 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,295 | 100m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi