Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 16:34:00 đến ngày 2020-08-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,804,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý lưới Tecco đoạn Km142+469.56- Km142+504.56 | |||
| 1 | Phát quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 136 | m2 |
| 2 | Khoan lỗ D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.137,8 | md |
| 3 | Lắp đặt neo thép D32 dài 4.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 493 | cái |
| 4 | Bơm vữa chèn neo M300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,99 | m3 |
| 5 | Lắp dựng lưới thép cường độ cao G65/3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.822 | m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đệm P33 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 493 | cái |
| 7 | Lắp đặt khóa liên kết lưới T3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4.251 | cái |
| 8 | Lắp đặt khóa liên kết lưới T2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.770 | cái |
| 9 | Lắp đặt neo cáp biên D14,5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt kéo căng cáp biên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 252 | m |
| 11 | Vận chuyển đất đá đổ thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 45,55 | m3 |
| 12 | Cạy bẩy đá om | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 45,55 | m3 |
| B | Phần xử lý hàng rào chắn đá đoạn Km142+417-Km142+493 | |||
| 1 | Khoan lỗ neo đế móng D42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 2 | Bơm vữa neo chính đế móng M300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt neo chính đế móng D28mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 4 | Đổ bê tông đế móng M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 5 | Khoan lỗ neo cáp biên D76mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 63 | md |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt neo cáp biên hỗ trợ đầu cột D18,5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 7 | Bơm vữa M300 neo cáp biên D18,5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | m3 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tấm bích đế cột (đủ bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống cột thép chịu lực H200 (đủ bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống dây cáp biên trên, biên dưới D22mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 172,02 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống lưới cường độ cao 3/12/350 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 380 | m2 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống phanh hãm lực (chữ U) (đủ bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cáp biên đầu cột D22mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 213,48 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt khóa liên kết lưới với hệ thống hàng rào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt khóa liên kết lưới với dây cáp hệ thống hàng rào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 434 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt kéo căng cáp dọc cột D16mm hệ thống hàng rào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt kéo căng cáp bên D22mm hệ thống hàng rào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,31 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt khóa hãm cáp U22 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt kéo căng cáp phân tán lực D22mm hệ thống hàng rào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 187,85 | m |
| C | Xử lý đá rời rạc trên mái ta luy dương | |||
| 1 | Cạy bẩy đá om, đá rời rạc trên mái ta luy dương | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 420 | m3 |
| 2 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển + vận chuyển đá đi đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 420 | m3 |
| D | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi