Gói thầu: Gói thầu Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200683825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 16:40:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,908,897,475 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN SUỐI | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 58,6 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46 | cây |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cây |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cây |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46 | gốc cây |
| 6 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | gốc cây |
| 7 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | gốc cây |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,75 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 25,4949 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 262,24 | 100m |
| 12 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 82,56 | 100m |
| 13 | Cung cấp cừ tràm Fi >= 8cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 66 | m |
| 14 | Cung cấp dây nilon | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 105,6 | m |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,65 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 166,18 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,51 | m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0313 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18,7286 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 304,56 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 209,67 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông mái mương đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 41,53 | m3 |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0763 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,199 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,5 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1953 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26,54 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ lan can | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,7756 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn trụ lan can, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,35 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép trụ lan can đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8644 | tấn |
| 31 | Sơn cọc tiêu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 285,64 | m2 |
| 32 | Gia công, sản xuất thép ống mạ kẽm lan can | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,3242 | tấn |
| 33 | Gia công, sản xuất thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3318 | tấn |
| 34 | Mạ kẽm thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 331,8 | kg |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp đoạn ống dài 5m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7348 | 100m |
| 36 | Cung cấp ống HDPE D400 2 lớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 43,48 | m |
| 37 | Cung cấp bulong M10x20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 156 | cái |
| 38 | Cung cấp bulong M12x150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26 | cái |
| 39 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.044,79 | m3 |
| 40 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21,0633 | tấn |
| 41 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 37,9071 | 100m2 |
| 42 | Cung cấp ống nhựa PVC Ф 60mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 585 | m |
| 43 | Cung cấp ống nhựa PVC Ф 75mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 57,9 | m |
| 44 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2439 | 100m3 |
| 45 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 111,76 | m2 |
| 46 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33 | rọ |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34,5144 | 100m3 |
| 48 | Cung cấp đất C2 (chọn lọc) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.831,01 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,8464 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN CẦU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0481 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,92 | 100m |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,84 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,17 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,17 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8622 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 29,21 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bản mặt cầu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5879 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,85 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2388 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1005 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1484 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2877 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4193 | 100m3 |
| 15 | Gia công, sản xuất thép hình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,3432 | tấn |
| 16 | Gia công, sản xuất thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3447 | tấn |
| 17 | Mạ kẽm thép hình, thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 327,43 | kg |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 62,89 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,31 | m3 |
| 20 | Sơn biển báo, trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,07 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp nắp chụp trụ biển báo D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp bulong Ф20, biển báo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 24 | Cung cấp bulong Ф20, L=600mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | cái |
| 25 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,073 | tấn |
| 26 | Cung cấp ống nhựa PVC Ф 42mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,8 | m |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5744 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN CỐNG TẠI KM0+552.07 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2881 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,5015 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1329 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,17 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5129 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,16 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0939 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,74 | m3 |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0672 | tấn |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2838 | tấn |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm chiều cao <=6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,091 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm chiều cao <=6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2921 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <= 10mm chiều cao <=28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0032 | tấn |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm chiều cao <=28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1465 | tấn |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | rọ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2881 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: PHẦN BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp ống HDPE D400 2 lớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 2 | Đắp đê vây bẳng bao tải đất | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 178,45 | m3 |
| 3 | Đào tháo dỡ để vây | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 178,45 | m3 |
| 4 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp (1 bao dứa, 1 bao nilon) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 196,3 | tấn |
| E | HẠNG MỤC 5: PHẦN VẬN CHUYỂN TRONG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 61,3533 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 383,101 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 99,7112 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 117,8712 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,8495 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 35,1162 | 10 tấn |
| 7 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,8044 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi