Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200827728-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hoằng Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200827595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG XD NTM năm 2020; Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 08:27:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,568,016,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN 1
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,1865 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 22,544 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,14 m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,0345 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1966 100m3
6 Đào mương thủ công, đất CII Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 24,7235 m3
7 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,6975 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,7386 100m3
9 Đào vét hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (5%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 27,4995 m3
10 Đào vét bùn bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (95%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,2249 100m3
11 Đào cấp đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,4515 m3
12 Đào cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,4658 100m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 115,2 m3
14 Mua đất đồi về đắp tại mỏ đất Sơn Trang, cự ly vận chuyển 11km Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3.034,1483 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 30,3415 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 30,3415 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 30,3415 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,4999 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,4999 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,9447 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,9447 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,152 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,152 100m3
24 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10,4446 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 294,25 m3
26 Thi công khe co Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 255 m
27 Thi công khe giãn Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 63 m
28 Lót lớp nilon tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1.839,08 m2
29 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9617 100m2
30 Móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,2069 100m3
31 Matit chèn khe Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 94,5 kg
32 Đá dăm đệm móng Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 59,83 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 89,75 m3
34 Ván khuôn móng xây mương Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,6775 100m2
35 Xây rãnh bằng gạch đặc bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 147,28 m3
36 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1.342,01 m2
37 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 21,15 m2
38 Ván khuôn thanh chống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,567 100m2
39 Bê tông thanh chống M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,5 m3
40 Cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2925 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 225 cái
B HẠNG MỤC: TUYẾN 2
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2672 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,0759 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,08 m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,252 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2379 100m3
6 Đào mương thủ công, đất CII Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12,7855 m3
7 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,4292 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,7139 100m3
9 Đào vét hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (5%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 11,6495 m3
10 Đào vét bùn bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (95%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,2134 100m3
11 Đào cấp đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,795 m3
12 Đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1511 100m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 35,04 m3
14 Mua đất đồi về đắp tại mỏ đất Sơn Trang, cự ly vận chuyển 11km Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 765,631 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,6563 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,6563 100m3
17 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,6563 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,3299 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,3299 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,5571 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,5571 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,3504 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,3504 100m3
24 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,2374 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 122,13 m3
26 Thi công khe co Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 111 m
27 Thi công khe giãn Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 24 m
28 Lót lớp nilon tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 763,31 m2
29 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,8142 100m2
30 Móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,916 100m3
31 Matit chèn khe Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0 kg
32 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 24,55 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 36,82 m3
34 Ván khuôn móng xây mương Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,6883 100m2
35 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 60,43 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 550,63 m2
37 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8,9 m2
38 Ván khuôn thanh chống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2344 100m2
39 Bê tông thanh chống M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,03 m3
40 Cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1209 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 91 cái
C HẠNG MỤC: CẦU BẢN 2.4
1 Bê tông bản, mối nối, mặt cầu 25MPa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,12 1m3
2 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,4102 tấn
3 Ván khuôn dầm bản cầu Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10,26 m2
4 Lắp dựng tấm bản bằng máy Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5 cái
5 Bê tông lan can M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,35 m3
6 Cốt thép lan can, đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1709 tấn
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,26 m3
8 Bê tông móng mố+ tường cánh, chân khay M150 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20,62 m3
9 Bê tông lòng cống, thanh chống ngang M150 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6,14 m3
10 Bê tông tường cánh, thân mố M150 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 16,38 m3
11 Bê tông mũ mố, M200 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,72 m3
12 Cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1679 tấn
13 Ván khuôn Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,0854 100m2
14 Đào đất thi công bằng thủ công, đất C3 (5%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,584 m3
15 Đào móng, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (95%KL) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,441 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,7584 100m3
D HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Thi công lớp đá đệm móng Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 11,2 m3
2 Bê tông móng cống, sân cống, chân khay Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 51,78 m3
3 Bê tông thân cống, tường đầu + tường cánh+ hố thu Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 32,81 m3
4 Bê tông mũ mố , M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 17,4 m3
5 Bê tông phủ bản M250 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,71 m3
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 45 1cấu kiện
7 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20 đoạn
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đk 300mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 19 1 mối nối
9 Bê tông móng cống, chèn ống cống, tường đầu cống M150 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6,16 m3
10 Vữa xi măng nhét mối nối M100 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,48 m3
11 Quét nhựa đường 2 lớp Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 26,39 m2
12 Lớp nilon tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12,4 m2
13 Vữa đệm dày 2cm, M75 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 16,6 m2
14 Bể tông tấm bản+ khớp nối M250 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 15,81 m3
15 Cốt thép cống bản D<=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,3385 tấn
16 Cốt thép cống bản D>10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,5468 tấn
17 Cốt thép mũ mố , D<=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2169 tấn
18 Ván khuôn thép tấm bản Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,523 100m2
19 Ván khuôn cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,8846 100m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 9,78 m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 21,183 m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,0248 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,1103 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9145 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9145 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1028 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1028 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->