Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827728-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG XD NTM năm 2020; Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 08:27:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,568,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1865 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22,544 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,14 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0345 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1966 | 100m3 |
| 6 | Đào mương thủ công, đất CII | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24,7235 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,6975 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,7386 | 100m3 |
| 9 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (5%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 27,4995 | m3 |
| 10 | Đào vét bùn bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (95%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,2249 | 100m3 |
| 11 | Đào cấp đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,4515 | m3 |
| 12 | Đào cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4658 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 115,2 | m3 |
| 14 | Mua đất đồi về đắp tại mỏ đất Sơn Trang, cự ly vận chuyển 11km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3.034,1483 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30,3415 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30,3415 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30,3415 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,4999 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,4999 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,9447 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,9447 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,152 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,152 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,4446 | 100m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 294,25 | m3 |
| 26 | Thi công khe co | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 255 | m |
| 27 | Thi công khe giãn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 63 | m |
| 28 | Lót lớp nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.839,08 | m2 |
| 29 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,9617 | 100m2 |
| 30 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,2069 | 100m3 |
| 31 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 94,5 | kg |
| 32 | Đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 59,83 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 89,75 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng xây mương | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6775 | 100m2 |
| 35 | Xây rãnh bằng gạch đặc bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 147,28 | m3 |
| 36 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.342,01 | m2 |
| 37 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,15 | m2 |
| 38 | Ván khuôn thanh chống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,567 | 100m2 |
| 39 | Bê tông thanh chống M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5 | m3 |
| 40 | Cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2925 | tấn |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 225 | cái |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2672 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0759 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,08 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,252 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2379 | 100m3 |
| 6 | Đào mương thủ công, đất CII | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,7855 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,4292 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7139 | 100m3 |
| 9 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (5%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,6495 | m3 |
| 10 | Đào vét bùn bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (95%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,2134 | 100m3 |
| 11 | Đào cấp đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,795 | m3 |
| 12 | Đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1511 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35,04 | m3 |
| 14 | Mua đất đồi về đắp tại mỏ đất Sơn Trang, cự ly vận chuyển 11km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 765,631 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,6563 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,6563 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,6563 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3299 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3299 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5571 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5571 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3504 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3504 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,2374 | 100m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 122,13 | m3 |
| 26 | Thi công khe co | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 111 | m |
| 27 | Thi công khe giãn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24 | m |
| 28 | Lót lớp nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 763,31 | m2 |
| 29 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8142 | 100m2 |
| 30 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,916 | 100m3 |
| 31 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0 | kg |
| 32 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24,55 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 36,82 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng xây mương | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6883 | 100m2 |
| 35 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 60,43 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 550,63 | m2 |
| 37 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,9 | m2 |
| 38 | Ván khuôn thanh chống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2344 | 100m2 |
| 39 | Bê tông thanh chống M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,03 | m3 |
| 40 | Cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1209 | tấn |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 91 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CẦU BẢN 2.4 | |||
| 1 | Bê tông bản, mối nối, mặt cầu 25MPa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,12 | 1m3 |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4102 | tấn |
| 3 | Ván khuôn dầm bản cầu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,26 | m2 |
| 4 | Lắp dựng tấm bản bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 5 | Bê tông lan can M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,35 | m3 |
| 6 | Cốt thép lan can, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1709 | tấn |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,26 | m3 |
| 8 | Bê tông móng mố+ tường cánh, chân khay M150 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20,62 | m3 |
| 9 | Bê tông lòng cống, thanh chống ngang M150 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,14 | m3 |
| 10 | Bê tông tường cánh, thân mố M150 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,38 | m3 |
| 11 | Bê tông mũ mố, M200 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,72 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1679 | tấn |
| 13 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0854 | 100m2 |
| 14 | Đào đất thi công bằng thủ công, đất C3 (5%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,584 | m3 |
| 15 | Đào móng, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (95%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,441 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7584 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 51,78 | m3 |
| 3 | Bê tông thân cống, tường đầu + tường cánh+ hố thu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 32,81 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố , M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17,4 | m3 |
| 5 | Bê tông phủ bản M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,71 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 45 | 1cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | đoạn |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đk 300mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19 | 1 mối nối |
| 9 | Bê tông móng cống, chèn ống cống, tường đầu cống M150 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,16 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng nhét mối nối M100 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,48 | m3 |
| 11 | Quét nhựa đường 2 lớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,39 | m2 |
| 12 | Lớp nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,4 | m2 |
| 13 | Vữa đệm dày 2cm, M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,6 | m2 |
| 14 | Bể tông tấm bản+ khớp nối M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,81 | m3 |
| 15 | Cốt thép cống bản D<=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3385 | tấn |
| 16 | Cốt thép cống bản D>10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5468 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ mố , D<=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2169 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép tấm bản | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,523 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,8846 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,78 | m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,183 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,0248 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,1103 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,9145 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,9145 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1028 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1028 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi