Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình nâng cấp sửa chữa sân vận động huyện Hữu Lũng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình nâng cấp sửa chữa sân vận động huyện Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 20:05:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,764,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 0,0547 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 72,8028 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Chương V | 66,4304 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 66,4304 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (4km tiếp) | Chương V | 66,4304 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 – Cấp đất III | Chương V | 32,49 | 100m3 |
| B | Mặt đường bê tông nhựa 9.5 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 0,7162 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 3,0564 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C=9,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V | 21,0721 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V | 21,0721 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 10cm | Chương V | 2,1072 | 100m3 |
| C | Bó vỉa hè loại 1 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 2,85 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 1,43 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép bó vỉa hè | Chương V | 0,5708 | 100m2 |
| D | Bó vỉa hè loại 2 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 8,4 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 1,05 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép bó vỉa hè | Chương V | 0,8416 | 100m2 |
| E | Chân khay | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,2937 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 15,05 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép chân khay | Chương V | 0,6823 | 100m2 |
| F | Mặt đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 1,7257 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 0,8396 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V | 12,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,4361 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40, độ sụt 6-8cm | Chương V | 93,3616 | m3 |
| 7 | Rải vải bạt lớp cách ly | Chương V | 5,8351 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 29,1755 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 0,4753 | 100m2 |
| 10 | Khe co | Chương V | 115,5 | m |
| 11 | Khe dãn | Chương V | 11 | m |
| 12 | Khe dọc | Chương V | 95,35 | m |
| G | Kè vai đường | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 2,1521 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 1,1084 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V | 0,224 | 100m |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 72,16 | m3 |
| 5 | Bê tông thân kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 60,14 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,1077 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thân kè | Chương V | 1,8571 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất sét dẻo | Chương V | 8,49 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất sét để đắp bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,0934 | 100m3 |
| 10 | Đá dăm tầng lọc, đá 2x4cm | Chương V | 0,0873 | 100m3 |
| 11 | Cốt thép liên kết, ĐK >18mm | Chương V | 0,167 | tấn |
| 12 | Cốt thép liên kết, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0406 | tấn |
| H | Rãnh bê tông Lo=0.3m | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 7,3992 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 3,6256 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,5875 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 114,66 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 12,17 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép rãnh | Chương V | 11,3174 | 100m2 |
| I | Tấm đậy rãnh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 20,89 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 2,1731 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,4478 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 403 | 1cấu kiện |
| J | Hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 2,18 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 0,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, hố thu | Chương V | 0,1909 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,14 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0271 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0076 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| K | Sân khấu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,9799 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V | 75,6175 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 0,0628 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 0,828 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V | 16,9256 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 2,0413 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 208,365 | m2 |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 1,5594 | 100m3 |
| L | Nhà thi đấu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 1,05 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V | 19,95 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 110 | m2 |
| M | Phá dỡ cổng, tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 5,3442 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V | 101,539 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1912 | tấn |
| N | Chặt hạ cây xanh | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V | 4 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V | 9 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V | 13 | gốc |
| 4 | Ca xe vận chuyển cây ra bãi thải | Chương V | 0,5 | ca |
| O | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 0,7368 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,14 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0491 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 1,6938 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,111 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0325 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1948 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,2311 | m3 |
| 9 | Xây tường móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 7,9596 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0193 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 0,0193 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,111 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0315 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2421 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,8467 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,365 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2629 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 3,3649 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0019 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0089 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,0801 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V | 15,5495 | m3 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40. KT gạch : 300x600mm | Chương V | 58,8824 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ bàn chậu rửa | Chương V | 0,0217 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép bàn chậu rửa, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0184 | tấn |
| 27 | Bê tông bàn chậu rửa, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,138 | m3 |
| 28 | Xây bậc cửa WC gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 (Hệ số điều chỉnh NC 1.2) | Chương V | 0,054 | m3 |
| 29 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40. KT gạch: 300x300mm | Chương V | 0,84 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 106,0244 | m2 |
| 31 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 7,612 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 23,608 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 25,4648 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40. KT gạch: 300x300mm | Chương V | 24,4979 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 106,024 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 56,684 | m2 |
| 37 | Cửa thép sơn tĩnh điện | Chương V | 3,96 | m2 |
| 38 | Phụ kiện của đi | Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp dựng cửa đi | Chương V | 3,96 | m2 |
| 40 | Cửa đi bằng vách ngăn (bằng tấm Compact HPL) | Chương V | 7,686 | m2 |
| 41 | Vách ngăn nhà vệ sinh (bằng tấm Compact HPL) | Chương V | 20,0934 | m2 |
| 42 | Cửa thép sơn tĩnh điện, pano kính dày 5mm | Chương V | 0,72 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa sổ | Chương V | 0,72 | m2 |
| 44 | Ốp gạch hoa bê tông - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40. KT gạch: 200x200mm | Chương V | 0,96 | m2 |
| 45 | Ốp đá granit mặt bàn chậu rửa | Chương V | 1,2535 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 36,72 | m2 |
| P | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,1166 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 0,729 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bể, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,0374 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1509 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0694 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,926 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 2,7392 | m3 |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 4,2436 | m2 |
| 9 | Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 17,836 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 17,836 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,625 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 5 | cái |
| Q | Bể tự thấm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0119 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,1152 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Láng tấm đan nắp bể không đánh màu, dày 2.5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,44 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 0,4647 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 0,6339 | m3 |
| 9 | Lớp đá 1x2 cm | Chương V | 0,0833 | m3 |
| 10 | Lớp đá 2x4 cm | Chương V | 0,169 | m3 |
| R | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,0514 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 0,676 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy bể, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,0319 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0803 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0389 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,8658 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 2,6886 | m3 |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 4,2436 | m2 |
| 9 | Trát thành trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 11,0416 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 11,0416 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 10 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V | 0,0514 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0026 | tấn |
| 14 | Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 15 | Láng nắp bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 9,9675 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 0,2043 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 1,0465 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 0,64 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0026 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,0497 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Máy bơm nước Q=35l/ phút, P=125W | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V | 0,014 | 100m |
| 25 | Chõ hút nước | Chương V | 1 | cái |
| S | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2. Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2. Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2. Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn lốp lắp trần có ánh sáng đục, 1x32w PLC | Chương V | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | cái |
| T | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van khoá - Đường kính 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khoá - Đường kính 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt van khoá - Đường kính 20mm | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu PPR đường kính 25/20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt kép nối ren ngoài thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm | Chương V | 8 | cái |
| 17 | Van phao | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Rơ le mực nước | Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Chõ hút | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 21 | Phụ kiện xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 4 | bộ |
| 23 | Phụ kiện Lavabo | Chương V | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 25 | Phụ kiện chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| U | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 0,11 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt Y, tê, chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt chếch PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn thu PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt Y, tê, chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thu PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 15 | Lắp đặt bạc chuyển bậc PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Phếu thoát sàn Inox | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| V | Bê tông sân nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,0135 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 0,406 | m3 |
| 3 | Rải ni lông chống thấm | Chương V | 0,1353 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0175 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 1,3532 | m3 |
| W | Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V | 0,4095 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,0778 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 1,9668 | m3 |
| 5 | Xây móng trụ cổng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 (Hệ số điều chỉnh NC 1.2) | Chương V | 3,5126 | m3 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 32,625 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V | 32,625 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 60,8 | m |
| 9 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,3729 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 24,99 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 30,4717 | 1m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0725 | 100m3 |
| 13 | Khoá cổng | Chương V | 4 | bộ |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0367 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,0975 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0164 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1239 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,132 | 100m2 |
| X | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 1,9195 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 24,9529 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ | Chương V | 1,1069 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,2815 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,4827 | tấn |
| 6 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 12,5495 | m3 |
| 7 | Xây móng tường rào thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 (Hệ số điều chỉnh NC 1.2) | Chương V | 202,4249 | m3 |
| 8 | Xây trụ tường rào thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 (Hệ số điều chỉnh NC 1.2) | Chương V | 13,9963 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V | 94,5731 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 170,357 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1.613,0226 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V | 1.783,3796 | m2 |
| Y | Khuôn viên cây xanh | |||
| 1 | Đất màu trồng cây (đất mầu trộn giá thể) | Chương V | 33,5925 | m3 |
| 2 | Rải đất màu trồng cây, thủ công | Chương V | 33,5925 | m3 |
| 3 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V | 223,95 | m2 |
| 4 | Tưới nước bảo dưỡng trong 30 ngày sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | Chương V | 67,185 | 100m2 |
| 5 | Cây sao đen ĐK gốc 15-20cm, cao 5-7m | Chương V | 5 | cây |
| 6 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, KT bầu 60x60cm | Chương V | 5 | cây |
| Z | Mặt sân cỏ | |||
| 1 | Đất màu trồng cây (đất mầu trộn giá thể) | Chương V | 552 | m3 |
| 2 | Rải đất màu trồng cây, thủ công | Chương V | 110,4 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất màu bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V | 4,416 | 100m3 |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V | 5.520 | m2 |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng trong 30 ngày sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | Chương V | 1.566 | 100m2 |
| 6 | Cột gôn + lưới | Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Quét vôi vạch sân | Chương V | 605,97 | m2 |
| AA | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,1619 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 2,7014 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,1081 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0225 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1695 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,7371 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ | Chương V | 0,0342 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0211 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1188 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,7533 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0138 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0947 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,726 | m3 |
| 15 | Xây móng tường sân khấu thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 (Hệ số điều chỉnh NC 1.2) | Chương V | 11,2397 | m3 |
| 16 | Xây tường chắn gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V | 20,6111 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0369 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0283 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,4008 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,7708 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 10,2768 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 160,0916 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 160,0916 | m2 |
| 24 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40. KT gạch: 400x400mm | Chương V | 105,3116 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 0,45 | m3 |
| 26 | Xây bậc lên xuống gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 (Hệ số điều chỉnh NC 1.2) | Chương V | 2,295 | m3 |
| 27 | Trát bậc lên xuống, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 3,06 | m2 |
| 28 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40. KT gạch: 400x400mm | Chương V | 7,05 | m2 |
| AB | Chi phí dư phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (5% giá trị xây lắp dự thầu) | Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi