Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công trồng rừng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án bảo vệ và Phát triển rừng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công trồng rừng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190443454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương (Chương trình mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanh) và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 10:19:00 đến ngày 2020-08-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,335,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm, tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo Chương 5 E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường | Theo Chương 5 E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Trồng, chăm sóc, bào vệ năm thứ nhất: 59,69 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát dọn thực bì | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 2 | Cuốc hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | hố |
| 3 | Lấp hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | hố |
| 4 | Vận chuyển cây và trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | cây |
| 5 | Trồng dặm (10%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.550,4 | cây |
| 6 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 7 | Xới đất, vun gốc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | gốc |
| 8 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| 9 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 105.054,4 | cây |
| C | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ hai: 59,69 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 3 | Trồng dặm (15%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 14.325,6 | cây |
| 4 | Xới đất, vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 191.008 | gốc |
| 5 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| 6 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 14.325,6 | cây |
| D | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ ba: 59,69 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 3 | Xới đất vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 191.008 | gốc |
| 4 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| E | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ tư: 59,69 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 358.140 | m2 |
| 3 | Xới đất, vun gốc (lần1) | Theo Chương 5 E-HSMT | 95.504 | gốc |
| 4 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 59,69 | ha |
| F | Trồng, chăm sóc, bào vệ rừng trồng năm thứ nhất: 20,27 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; - Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát dọn thực bì | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 2 | Cuốc hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | hố |
| 3 | Lấp hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | hố |
| 4 | Vận chuyển cây và trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | cây |
| 5 | Trồng dặm (10%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 3.243 | cây |
| 6 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 7 | Xới đất, vun gốc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | gốc |
| 8 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| 9 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 35.675 | cây |
| G | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ hai: 20,27 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; - Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 3 | Trồng dặm (15%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.865 | cây |
| 4 | Xới đất, vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.864 | gốc |
| 5 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| 6 | Cây giống Thông mã vĩ | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.865 | cây |
| H | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ ba: 20,27 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; - Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 3 | Xới đất vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.864 | gốc |
| 4 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| I | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ tư: 20,27 ha Thông mã vĩ (Nhóm đất 2; - Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 121.620 | m2 |
| 3 | Xới đất, vun gốc (lần1) | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.432 | gốc |
| 4 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,27 | ha |
| J | Trồng, chăm sóc, bào vệ rừng trồng năm thứ nhất: 20,04 ha Sơn tra (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát dọn thực bì | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 2 | Cuốc hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | hố |
| 3 | Lấp hố trồng rừng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | hố |
| 4 | Vận chuyển cây và trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | cây |
| 5 | Trồng dặm (10%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 3.206,4 | cây |
| 6 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 7 | Xới đất, vun gốc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | gốc |
| 8 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| 9 | Cây giống Sơn tra | Theo Chương 5 E-HSMT | 35.270,4 | cây |
| K | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ hai: 20,04 ha Sơn tra (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 3 | Trồng dặm (15%) | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.809,6 | cây |
| 4 | Xới đất, vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.128 | gốc |
| 5 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| 6 | Cây giống Sơn tra | Theo Chương 5 E-HSMT | 4.809,6 | cây |
| L | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ ba: 20,04 ha Sơn tra (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 3 | Xới đất vun gốc (lần 1, 2) | Theo Chương 5 E-HSMT | 64.128 | gốc |
| 4 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| M | Chăm sóc, bảo vệ năm thứ tư: 20,04 ha Sơn tra (Nhóm đất 2; Thực bì cấp 3; Cự ly đi làm 2-3 km) | |||
| 1 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 2 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo Chương 5 E-HSMT | 120.240 | m2 |
| 3 | Xới đất, vun gốc (lần1) | Theo Chương 5 E-HSMT | 32.064 | gốc |
| 4 | Bảo vệ rừng trồng | Theo Chương 5 E-HSMT | 20,04 | ha |
| N | Làm đường băng cản lửa: Dài 4.123m, rộng 10m tương đương với diện tích 4,123 ha; Thực bì trung bình cấp 1; Cự ly đi làm trung bình 2-3 km | |||
| 1 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ nhất | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 2 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ nhất | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 3 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ hai | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 4 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ hai | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 5 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ ba | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 6 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ ba | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 7 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ tư | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| 8 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ tư | Theo Chương 5 E-HSMT | 41.230 | m2 |
| O | Làm đường băng trắng cản lửa: Dài 943m, rộng 10m tương đương với diện tích 0,942 ha; - Thực bì trung bình cấp 3; Cự ly đi làm trung bình 2-3 km | |||
| 1 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ nhất | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 2 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ nhất | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 3 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ hai | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 4 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ hai | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 5 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ ba | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 6 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ ba | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 7 | Phát dọn thực bì lần 1 - Năm thứ tư | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| 8 | Phát dọn thực bì lần 2 - Năm thứ tư | Theo Chương 5 E-HSMT | 9.430 | m2 |
| P | LÀM BIỂN, BẢNG BẢO VỆ RỪNG | |||
| 1 | Bảng biển loại 2 (Biển báo hình chữ nhật làm bằng tôn hoặc bằng sắt kích thước: 0,8m x 1,2m treo trên hai cột sắt hình chữ V dài 3m) | Theo Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Bảng biển loại 3 (Biển cấm hình tam giác làm bằng tôn hoặc bằng sắt kích thước 0,5m x 0,5m x 0,5m treo trên một cột sắt chữ V dài 3m) | Theo Chương 5 E-HSMT | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi