Gói thầu: Khu 1 (Gói thầu xây lắp số 01)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đồng Ích, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Khu 1 (Gói thầu xây lắp số 01) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã (Từ nguồn đấu giá đất tại chỗ) và huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 18:06:00 đến ngày 2020-08-28 10:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,341,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, SAN NỀN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất I + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.550,23 | m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 K85 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25.026,448 | m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.450,59 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp I + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.874,7 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,03 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất IV + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,5352 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp cấp 3 K95 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33.981,3276 | m3 |
| 5 | Mua đất đắp cấp 3 K98 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.501,7907 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23.539,25 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.782,41 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.129,09 | m3 |
| 2 | Bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.960,185 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.192,04 | m3 |
| 4 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.881,025 | kg |
| 5 | Mua thép khe dọc D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6289 | tấn |
| 6 | Mua thép khe co có thanh truyền lực D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5417 | tấn |
| 7 | Mua thép khe giãn D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5507 | tấn |
| 8 | Công cắt thép và chèn matit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | toàn bộ |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,9214 | m2 |
| D | BÓ VỈA, LÁT HÈ, CÂY XANH, KÈ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,3286 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4522 | m3 |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm, PCB40 | 1.625,4 | m | |
| 4 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,9 | m |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x40x100cm, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692,6 | m |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn + cốt thép + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3875 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.571,8 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,026 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5442 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5442 | m3 |
| 11 | Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,928 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,928 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,928 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6703 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0012 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0012 | m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0012 | m2 |
| 19 | Trồng cây Sấu D(15-18cm), Htb=(4-:-5m). (Bao gồm: Trồng và bảo dưỡng 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cây |
| 20 | Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,97 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,58 | m2 |
| 23 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, M200, đá 2x4, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,22 | m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,27 | m3 |
| 26 | báo giá thép ống D100 dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 858,21 | kg |
| 27 | báo giá thép ống D40 dày 1 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,06 | kg |
| 28 | báo giá thép hộp 40x40x1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 505,27 | kg |
| 29 | Thép hộp 20x40x1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,49 | kg |
| 30 | Thép vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,6012 | kg |
| 31 | Thép D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,22 | kg |
| 32 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1009 | tấn |
| 33 | Sơn sắt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.129,8846 | kg |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| E | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào cống D300- Cấp đất III + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,96 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,065 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,475 | m3 |
| 4 | Mua đế cống D300 (Bao gồm cả vận chuyển + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 5 | Mua cống tròn ly tâm HL93 dài 2,5m - D300, M300 (Bao gồm cả vận chuyển + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 6 | Mua đế cống D600 (Bao gồm cả vận chuyển + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| 7 | Mua cống tròn ly tâm HL93 dài 2,5m - D600, M300 (Bao gồm cả vận chuyển + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489 | m |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,18 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889,98 | m3 |
| 10 | Mua đế cống D1200 (Bao gồm cả vận chuyển + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 11 | Mua cống tròn ly tâm HL93 dài 2,5m - D1200, M300 (Bao gồm cả vận chuyển + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,624 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,6 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,62 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,74 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,38 | m3 |
| 17 | Vữa xi măng chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8061 | m3 |
| 18 | Nắp hố ga composite tải trọng 250KN ( Bao gồm lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,936 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,36 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,408 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm cả ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,18 | m3 |
| 26 | Vữa xi măng chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | m3 |
| 27 | Song chắn rác bằng composite (bao gồm cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| F | RÃNH B300 | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,536 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,512 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,148 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,148 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,92 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,006 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cả ván khuôn + cốt thép + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| G | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 785,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,1 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,42 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,972 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607,2 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm ván khuôn + cốt thép + lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi