Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Vốn đầu tư phát triển) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 08:29:00 đến ngày 2020-08-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,171,943,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9456 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,8641 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,3211 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,8801 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,8801 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,0724 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,0724 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,88 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 23,75 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400mm | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 116 | cái |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600mm | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 50 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 58 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 26 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 57 | mối nối |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25 | mối nối |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,3 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 45,54 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,3616 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9625 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Phần hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9373 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Phần hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3858 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Phần hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,14 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Phần hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0896 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Phần hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,14 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Phần hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,5816 | 100m2 |
| 21 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Phần hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3136 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5568 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,55 | m3 |
| 26 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0794 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 29 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần Khuôn - nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5516 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Phần cửa xả Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,23 | 100m |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Phần cửa xả Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0667 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Phần cửa xả Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 33 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Phần cửa xả Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi