Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Xuân Phúc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa và nguồn huy động hợp pháp khác tại xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 17:12:00 đến ngày 2020-08-24 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,105,139,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7961 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,902 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3308 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,27 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 165,86 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 160m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 165,86 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào lên xe ô tô | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6586 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7056 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9951 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9951 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C2 ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6635 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bãi thải 1km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6635 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6586 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đắp tại khu đồi thôn 1 cách công trình 2km (hệ số nở rời 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 297,616 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9762 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9762 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 297,616 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 297,616 | m3 |
| 19 | Bê tông kênh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38,23 | m3 |
| 20 | Ván khuôn kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,21 | 100m2 |
| 21 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 254,87 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,01 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,57 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 714,65 | m2 |
| 25 | Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,1424 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 160m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,1424 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,1424 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đá dăm bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,1308 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đá dăm bằng phương tiện thô sơ, 160m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,1308 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,1308 | m3 |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,5597 | tấn |
| 32 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 160m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,5597 | tấn |
| 33 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,5597 | tấn |
| 34 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,5597 | tấn |
| 35 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1014 | tấn |
| 36 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1014 | tấn |
| 37 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,8752 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 160m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,8752 | 1000v |
| 39 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,8752 | 1000v |
| 40 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,8752 | 1000v |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 42 | Bê tông cống, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,73 | m3 |
| 43 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1072 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn kim loại nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 47 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 48 | Thép cống D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0548 | tấn |
| 49 | Thép cống D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1117 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 51 | Bê tông M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,77 | m3 |
| 52 | Bê tông tấm phai đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 54 | Thép cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0506 | tấn |
| 55 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,59 | m2 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 57 | Bê tông M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 58 | Bê tông tấm phai đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 60 | Thép cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 61 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| B | TUYẾN KÊNH SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2546 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,366 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4395 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,988 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phong hóa và đất đào móng bằng thủ công trung bình 80m, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 86,77 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 70m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 86,77 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3183 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất C2, máy đào <= 1,25 m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5494 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9384 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3183 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3183 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C2 ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5494 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra bãi thải 1km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5494 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8677 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp tại khu đồi thôn 1 cách công trình 2km (hệ số nở rời 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 103,224 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0322 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0322 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 103,224 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 103,224 | m3 |
| 20 | Bê tông kênh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,89 | m3 |
| 21 | Ván khuôn kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,51 | 100m2 |
| 22 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 105,68 | m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,17 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,35 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 296,64 | m2 |
| 26 | Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,1647 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 70m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,1647 | m3 |
| 28 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,1647 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đá dăm bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,1862 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm bằng phương tiện thô sơ, 70m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,1862 | m3 |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,1862 | m3 |
| 32 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4643 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 70m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4643 | tấn |
| 34 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4643 | tấn |
| 35 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4643 | tấn |
| 36 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0428 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0428 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,8351 | 1000v |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,8351 | 1000v |
| 40 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,8351 | 1000v |
| 41 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,8351 | 1000v |
| 42 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 43 | Bê tông cống, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,73 | m3 |
| 44 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 45 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1072 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn kim loại nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 48 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 49 | Thép cống D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0548 | tấn |
| 50 | Thép cống D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1117 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 52 | Bê tông M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,18 | m3 |
| 53 | Bê tông tấm phai đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 55 | Thép cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 56 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,06 | m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| C | TUYẾN KÊNH SỐ 3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0932 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,33 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1407 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 78,518 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phong hóa và đất đào móng bằng thủ công trung bình 60m, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 404,24 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 50m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 404,24 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1165 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất C2, máy đào <= 1,25 m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9259 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8002 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1165 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1165 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C2 ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9259 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra bãi thải 1km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9259 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,0424 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp tại khu đồi thôn 1 cách công trình 2km (hệ số nở rời 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 418,022 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,1802 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,1802 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 418,022 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 418,022 | m3 |
| 20 | Bê tông kênh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60,41 | m3 |
| 21 | Ván khuôn kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,95 | 100m2 |
| 22 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 402,76 | m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,8 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 82,66 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.629,66 | m2 |
| 26 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,37 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thanh giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3192 | 100m2 |
| 28 | Thép thanh giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,401 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 228 | cái |
| 30 | Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 92,7153 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát bằng phương tiện thô sơ, 50m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 92,7153 | m3 |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 92,7153 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đá dăm bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55,1214 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá dăm bằng phương tiện thô sơ, 50m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55,1214 | m3 |
| 35 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55,1214 | m3 |
| 36 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,9882 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,9882 | tấn |
| 38 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,9882 | tấn |
| 39 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,9882 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1635 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1635 | tấn |
| 42 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45,1324 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45,1324 | 1000v |
| 44 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45,1324 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45,1324 | 1000v |
| 46 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 47 | Bê tông cống, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 48 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 49 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1892 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn kim loại nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 52 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,076 | tấn |
| 53 | Thép cống D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,088 | tấn |
| 54 | Thép cống D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1585 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 56 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 57 | Bê tông cống, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,1 | m3 |
| 58 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3624 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn kim loại nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 62 | Thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 63 | Thép cống D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1603 | tấn |
| 64 | Thép cống D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3155 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 66 | Bê tông M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2 | m3 |
| 67 | Bê tông tấm phai đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1428 | 100m2 |
| 69 | Thép cửa van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0622 | tấn |
| 70 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,59 | m2 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| D | TUYẾN KÊNH SỐ 4 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9114 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,784 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,374 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1392 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T -đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1392 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1392 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp tại khu đồi thôn 1 cách công trình 2km (hệ số nở rời 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 151,14 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5114 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T -đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5114 | 100m3 |
| 10 | Bê tông kênh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,88 | m3 |
| 11 | Ván khuôn kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 12 | Lớp nylon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 159,21 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,57 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,69 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 644,49 | m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thanh giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1274 | 100m2 |
| 18 | Thép thanh giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 91 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi