Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 21:52:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,437,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,249,232 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu hai trăm bốn mươi chín nghìn hai trăm ba mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 30,2711 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,8838 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 2cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,8838 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,0849 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,4482 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,1398 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn K>=1, Edh >=50MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,2361 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,2771 | 100m3 |
| 9 | Đào đất đường hiện hữu, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,0232 | 100m3 |
| 10 | Đào đất phần mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,8744 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,6204 | 100m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,4 | m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 14 | Gạch terrazo (40x40x3.2cm) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 960,01 | m2 |
| 15 | Vữa đệm M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 48 | m3 |
| 17 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,96 | 100m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 110,16 | m3 |
| 19 | Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 36,72 | m3 |
| 20 | Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,3146 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1016 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2M200 bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 27,74 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,549 | 100m2 |
| 24 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 136,5 | m2 |
| 25 | Vạch sơn 1.2 tại tim đường rộng 15cm, màu vàng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,35 | m2 |
| 26 | Vạch sơn 7.1, báo hiệu gần đến vạch dừng đèn đỏ, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2 | m2 |
| 27 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21,6 | m2 |
| 28 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm, màu trắng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,05 | m2 |
| 29 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 30 | Trụ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 32 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 33 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 34 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Trụ 4.0m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ VÀ DI DỜI CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cây |
| 9 | Bứng cây xanh hiện hữu (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1cây |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh hiện hữu 90 ngày (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây/ 90 ngày |
| 11 | Trồng lại cây xanh (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây |
| 12 | Đắp đất hữu cơ (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,64 | m3 |
| 13 | Lắp đặt bồn cây | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 72 | cái |
| 14 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1305 | 100m2 |
| 15 | Lát gạch bê tông 40x20x10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,32 | m2 |
| 16 | Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,66 | m3 |
| 17 | Vữa xi măng cát M75, dày 3cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,6667 | m2 |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 210 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.000 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 76,5 | m2 |
| 5 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,4 | m2 |
| 6 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5148 | tấn |
| 7 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4746 | tấn |
| 8 | Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6767 | tấn |
| 9 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 10 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,08 | m2 |
| 11 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,15 | m2 |
| 12 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 41,18 | kg |
| 13 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 252,11 | kg |
| 14 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,9 | kg |
| 15 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 336 | cái |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 42 | cái |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 346 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 20 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 22 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 27 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,5294 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,67 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,318 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,67 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,3885 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,1409 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,4967 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0384 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,0626 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 32,61 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9453 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0358 | tấn |
| 13 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,8735 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 29,05 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1976 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0648 | tấn |
| 18 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3097 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2578 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2578 | tấn |
| 21 | Bulong inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 152 | bộ |
| 22 | Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,09 | m3 |
| 23 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19 | cấu kiện |
| 24 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19 | cái |
| 25 | Lắp đặt nắp gang cầu TL >=50Kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19 | cấu kiện |
| 26 | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19 | bộ |
| 27 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,91 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19 | cấu kiện |
| 29 | Đập bỏ 50cm cổ hố ga tạo nhám | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,4 | m3 |
| 30 | Vữa xi măng dày 2cm tạo dốc | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,61 | m2 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,36 | m3 |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M250 cổ hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,82 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2816 | 100m2 |
| 34 | Đập phá hố ga hiện hữu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,68 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cải tạo hố ga hiện hữu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0948 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cải tạo hố ga hiện hữu đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,19 | m3 |
| 37 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0708 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3136 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0824 | tấn |
| 40 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2467 | tấn |
| 41 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2247 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2247 | tấn |
| 43 | BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,47 | m3 |
| 44 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0374 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0011 | tấn |
| 46 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,251 | tấn |
| 47 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,276 | tấn |
| 48 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,276 | tấn |
| 49 | BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,49 | m3 |
| 50 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt nắp gang TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cấu kiện |
| 52 | Cung cấp khay ngăn mùi cho nắp gang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt khay ngăn mùi TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cấu kiện |
| 54 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1584 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0618 | tấn |
| 56 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2024 | tấn |
| 57 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2638 | tấn |
| 58 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2638 | tấn |
| 59 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,38 | m3 |
| 60 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 61 | Sản xuất thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4299 | tấn |
| 62 | Lắp đặt thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4299 | tấn |
| 63 | Sản xuất thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7325 | tấn |
| 64 | Lắp đặt thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7325 | tấn |
| 65 | Sản xuất thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0219 | tấn |
| 66 | Lắp đặt thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0219 | tấn |
| 67 | Sản xuất thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0094 | tấn |
| 68 | Lắp đặt thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0094 | tấn |
| 69 | Lắp đặt nắp sắt TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 70 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,03 | m3 |
| 71 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8355 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,68 | m3 |
| 73 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 74 | Đào đất xây dựng hố ga (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6839 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất tận dụng đễn đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1884 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4955 | 100m3 |
| 77 | Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5849 | 100m3 |
| 78 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,87 | 100m |
| 79 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,89 | m3 |
| 80 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5521 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0328 | 100m3 |
| 82 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4656 | 100m3 |
| 83 | Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0992 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,98 | m3 |
| 85 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | m3 |
| 86 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 55,73 | m2 |
| 87 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0744 | 100m2 |
| 88 | Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0553 | tấn |
| 89 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,116 | m3 |
| 90 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 31 | cái |
| 91 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3293 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1363 | 100m3 |
| 93 | Đập phá cống hố ga hiện hữu D60 và D100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,74 | m3 |
| 94 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0674 | 100m3 |
| 95 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,884 | 100m |
| 96 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,6877 | 100m3 |
| 97 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 27,52 | m3 |
| 98 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 55,04 | m3 |
| 99 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 135,33 | m3 |
| 100 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,9484 | 100m2 |
| 101 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,9559 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,7318 | 100m3 |
| 103 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,21 | m2 |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50 | 1 cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 101 | 1 cái |
| 106 | cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 65 | 1 cái |
| 107 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20 | mối nối |
| 108 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 42 | mối nối |
| 109 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D1200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 28 | mối nối |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25 | đoạn ống |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 49 | đoạn ống |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 32 | đoạn ống |
| 116 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,84 | 100m |
| 117 | Đào mặt đường hiện hữu 30cm (đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2484 | 100m3 |
| 118 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0157 | 100m3 |
| 119 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,07 | m3 |
| 120 | Ván khuôn BT lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2363 | 100m2 |
| 121 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,14 | m3 |
| 122 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,52 | m3 |
| 123 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3754 | 100m3 |
| 124 | Đắp đất tận dụng đến kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1056 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,9101 | 100m3 |
| 126 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,88 | m2 |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 36 | 1 cái |
| 128 | Cung cấp join cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | mối nối |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | đoạn ống |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | đoạn ống |
| F | PHẦN DI DỜI ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Di chuyển trụ đèn cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đặt khung móng trụ đèn cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 khung |
| 3 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cột |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M250 móng trụ đèn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,31 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 lót móng trụ đèn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0244 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M250 hố ga luồng cáp | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4 | m3 |
| 8 | Bê tông lót 4x6 M150 hố ga luồng cáp | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,12 | m3 |
| 9 | Cốt thép hố ga cáp đèn tín hiệu d<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,002 | tấn |
| 10 | Cốt thép hố ga cáp đèn tín hiệu d<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0778 | tấn |
| 11 | Ván khuôn hố ga luồng cáp | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0569 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cái |
| 13 | Lắp đặt nắp gang hố ga luồng cáp D=600mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cấu kiện |
| 14 | Đào hố móng hố ga luồng cáp + cáp điện | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0055 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0055 | 100m3 |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,01 | 1 km cáp |
| 17 | Cable lên đèn CVV 4x1,25mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,01 | 1 km cáp |
| 18 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16-2,4m (cả kẹp cable) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 cọc |
| 19 | Ống HDPE D65/50mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | 1m |
| 20 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,008 | 1 km cáp |
| 21 | Ống théo D80 luồng cáp | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,08 | 100m |
| 22 | Khung móng M24 240x240x900 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 23 | Bu lông móng M24 mạ kẽm (2 đai ốc) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi