Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848166-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200812276
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 21:41:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,156,086,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97,873,032 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu tám trăm bảy mươi ba nghìn ba mươi hai đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 45,966 100m2
2 Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,5188 100m2
3 Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 3cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,0156 100m2
4 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20,442 100m2
5 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,2789 100m3
6 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,1509 100m3
7 Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn K>=1, Edh >=50MPa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,5241 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0978 100m3
9 Đào mặt đường hiện hữu, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,0075 100m3
10 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,838 100m3
11 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,0075 100m3
12 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,7401 100m3
13 Gạch terrazo (40x40x3.2cm) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.552,83 m2
14 Vữa đệm M75 dày 1,5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 23,29 m2
15 Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 155,28 m3
16 Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,5528 100m3
17 Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 137,35 m3
18 Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 45,78 m3
19 Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,3797 100m2
20 Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,3735 100m2
21 Bê tông đá 1x2M200 bó nền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 33,18 m3
22 Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,6356 100m2
23 Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26 m2
24 Vạch sơn 3.1a sơn tại mép đường rộng 15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 162 m2
25 Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 84 m2
26 Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đễn vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,16 m2
27 Trụ 3.1m + Biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10 cái
28 Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
29 Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 cái
30 Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 cái
31 Trụ 3.1m + Biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
32 Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cái
33 Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cái
B HẠNG MỤC ĐỐN HẠ VÀ DI DỜI CÂY XANH
1 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 1cây/ lần
2 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 1 cây/ lần
3 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 1 cây/ lần
4 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 1 cây
5 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 32 1cây/ lần
6 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 32 1 cây/ lần
7 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 32 1 cây/ lần
8 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 32 1 cây
9 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 1cây/ lần
10 Đốn hạ cây xanh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 1 cây/ lần
11 Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 1 cây/ lần
12 Vận chuyển rác cây đốn hạ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 1 cây
13 Bứng cây xanh hiện hữu (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 1cây
14 Bảo dưỡng cây xanh hiện hữu 90 ngày (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 1 cây/ 90 ngày
15 Trồng lại cây xanh (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 1 cây
16 Đắp đất hữu cơ (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,84 m3
17 Bứng cây xanh hiện hữu (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1cây
18 Bảo dưỡng cây xanh hiện hữu 90 ngày (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây/ 90 ngày
19 Trồng lại cây xanh (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 1 cây
20 Đắp đất hữu cơ (bao gồm lúc di dời và trồng lại) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,64 m3
21 Lắp đặt bồn cây Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 216 cái
22 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3915 100m2
23 Lát gạch bê tông 40x20x10 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,37 m2
24 Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,97 m3
25 Vữa xi măng cát M75, dày 3cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,3333 m2
C PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0336 100m2
2 Bê tông đá 1x2 M300 chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,45 m3
3 Cột gỗ 5x5x120cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 25,2 m
4 Lắp dựng tháo dỡ chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 252 cái
5 Dây phản quang Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1.200 md
D PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN CỐNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2268 100m2
2 Bê tông chân cột đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,52 m3
3 Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 126 m2
4 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 76,5 m2
5 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 50,4 m2
6 Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5148 tấn
7 Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4746 tấn
8 Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,6767 tấn
9 Gia công khung thép hình để đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,4 m2
10 Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,08 m2
11 Lưới B40 (1.8kg/m2) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,15 m2
12 Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 41,18 kg
13 Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 252,11 kg
14 Khung thép hình đặt biển báo Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,9 kg
15 Lắp đặt, tháo dỡ đế cột Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 420 cái
16 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 35 cái
17 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 488 cái
18 Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
19 Biển báo hình tròn (biển 127, 134) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
20 Biển báo chữ nhật 440 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
21 Biển báo chữ nhật 441 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
22 Biển báo chữ nhật 507 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
23 Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
24 Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
25 Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
26 Đèn tín hiệu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
27 Đèn chiếu sáng ban đêm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 cái
E PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,7207 100m3
2 Cát lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,77 m3
3 Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4068 100m2
4 Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 21,77 m3
5 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,9821 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,7386 100m3
7 Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,4643 100m2
8 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0403 tấn
9 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,1408 tấn
10 Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 38,35 m3
11 Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,5421 100m2
12 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0503 tấn
13 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,9494 tấn
14 Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 37,93 m3
15 Lắp đặt hầm ga đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24 cấu kiện
16 Bê tông chèn đá 1x2 M250 tái lập hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,06 m3
17 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0071 100m3
18 Đập phá BTCT hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,71 m3
19 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2496 100m2
20 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0818 tấn
21 Cốt thép 10mm<D<=18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3912 tấn
22 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3257 tấn
23 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3257 tấn
24 Bulong inox M14, L=15cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 192 bộ
25 Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,64 m3
26 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24 cấu kiện
27 Cung cấp nắp gang cầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24 cái
28 Lắp đặt nắp gang cầu TL >=250Kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24 cấu kiện
29 Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 28 bộ
30 Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,81 m3
31 Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>=470kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 28 cấu kiện
32 Đập bỏ 50cm cổ hố ga tạo nhám Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,8 m3
33 Ván khuôn cổ hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2632 100m2
34 Bê tông đá 1x2 M250 cổ hố ga đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,63 m3
35 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0552 tấn
36 Ván khuôn đoạn dẫn cửa thu nước Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0832 100m2
37 Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,56 m3
38 BTCT đá 1x2M200 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,56 m3
39 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0037 tấn
40 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1533 tấn
41 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,19 tấn
42 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,19 tấn
43 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0252 100m2
44 Lắp đặt nắp đan TL=123kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cấu kiện
45 BTCT đá 1x2 M300 đúc sẵn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,99 m3
46 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0418 tấn
47 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,143 tấn
48 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,19 tấn
49 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,19 tấn
50 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0896 100m2
51 Lắp đặt nắp đan TL<=250kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7 cấu kiện
52 Ván khuôn Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1584 100m2
53 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0618 tấn
54 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2024 tấn
55 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2638 tấn
56 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2638 tấn
57 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,38 m3
58 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 cấu kiện
59 Sản xuất thép hình L100x63x10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4299 tấn
60 Lắp đặt thép hình L100x63x10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4299 tấn
61 Sản xuất thép tấm 12x90x480 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7325 tấn
62 Lắp đặt thép tấm 12x90x480 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7325 tấn
63 Sản xuất thép tấm 5x30x774 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0219 tấn
64 Lắp đặt thép tấm 5x30x774 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0219 tấn
65 Sản xuất thép tấm 5x50x100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0094 tấn
66 Lắp đặt thép tấm 5x50x100 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0094 tấn
67 Lắp đặt nắp sắt TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 cấu kiện
68 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,26 m3
69 Ván khuôn giếng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,7587 100m2
70 Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,68 m3
71 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0576 100m2
72 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4839 100m3
73 Đắp đất tận dụng đễn đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1884 100m3
74 Vận chuyển đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2955 100m3
75 Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4613 100m3
76 Lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,97 100m
77 Bê tông lót móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,36 m3
78 Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4244 100m3
79 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0369 100m3
80 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,362 100m3
81 Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1056 100m2
82 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,11 m3
83 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,45 m3
84 Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 59,32 m2
85 Ván khuôn nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0792 100m2
86 Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0589 tấn
87 Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,188 m3
88 Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 33 cái
89 Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2504 100m3
90 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1116 100m3
91 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,424 100m
92 Đào đất phần cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24,2696 100m3
93 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 40,41 m3
94 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 80,83 m3
95 Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 214,56 m3
96 Ván khuôn bê tông móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,2698 100m2
97 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,286 100m3
98 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,6086 100m3
99 Vận chuyển đất đào cống đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 17,661 100m3
100 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 123,31 m2
101 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 94 1 cái
102 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 48 1 cái
103 cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 184 1 cái
104 Cung cấp joint cao su mối nối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 39 mối nối
105 Cung cấp joint cao su mối nối cống D1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 20 mối nối
106 Cung cấp joint cao su mối nối cống D1200 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 83 mối nối
107 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 47 đoạn ống
108 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 24 đoạn ống
109 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 đoạn ống
110 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 đoạn ống
111 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=3m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 84 đoạn ống
112 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,2 100m
113 Đào mặt đường hiện hữu 30cm (đất cấp III) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3024 100m3
114 Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0322 100m3
115 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,52 m3
116 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2876 100m2
117 Bê tông lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,04 m3
118 Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,72 m3
119 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,457 100m3
120 Đắp đất tận dụng đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,13 100m3
121 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4452 100m3
122 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,88 m2
123 Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 48 1 cái
124 Cung cấp join cao su mối nối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 mối nối
125 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 đoạn ống
126 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->