Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 21:41:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,156,086,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,873,032 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu tám trăm bảy mươi ba nghìn ba mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, k>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 45,966 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,5188 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng C12.5, dày TB 3cm, K>=0.98, Eđh=115Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,0156 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20,442 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,2789 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 18cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,1509 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn K>=1, Edh >=50MPa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,5241 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, đất cấp II, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0978 | 100m3 |
| 9 | Đào mặt đường hiện hữu, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,0075 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,838 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,0075 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,7401 | 100m3 |
| 13 | Gạch terrazo (40x40x3.2cm) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.552,83 | m2 |
| 14 | Vữa đệm M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 23,29 | m2 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 155,28 | m3 |
| 16 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5528 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 137,35 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đá 1x2M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 45,78 | m3 |
| 19 | Ván khuôn Bê tông đá 1x2M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,3797 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,3735 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2M200 bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 33,18 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,6356 | 100m2 |
| 23 | Vạch sơn 1.1 tại tim đường rộng 15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26 | m2 |
| 24 | Vạch sơn 3.1a sơn tại mép đường rộng 15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 162 | m2 |
| 25 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường rộng 3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 84 | m2 |
| 26 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đễn vạch dành cho người đi bộ qua đường rộng 15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,16 | m2 |
| 27 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 28 | Trụ 3.1m + Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 30 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 31 | Trụ 3.1m + Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Trụ 3.1m + Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 33 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| B | HẠNG MỤC ĐỐN HẠ VÀ DI DỜI CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 32 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 32 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 32 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 32 | 1 cây |
| 9 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | 1cây/ lần |
| 10 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | 1 cây/ lần |
| 11 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | 1 cây/ lần |
| 12 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | 1 cây |
| 13 | Bứng cây xanh hiện hữu (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | 1cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh hiện hữu 90 ngày (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | 1 cây/ 90 ngày |
| 15 | Trồng lại cây xanh (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | 1 cây |
| 16 | Đắp đất hữu cơ (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,84 | m3 |
| 17 | Bứng cây xanh hiện hữu (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1cây |
| 18 | Bảo dưỡng cây xanh hiện hữu 90 ngày (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây/ 90 ngày |
| 19 | Trồng lại cây xanh (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | 1 cây |
| 20 | Đắp đất hữu cơ (bao gồm lúc di dời và trồng lại) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,64 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bồn cây | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 216 | cái |
| 22 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3915 | 100m2 |
| 23 | Lát gạch bê tông 40x20x10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,37 | m2 |
| 24 | Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,97 | m3 |
| 25 | Vữa xi măng cát M75, dày 3cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,3333 | m2 |
| C | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 252 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.200 | md |
| D | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 126 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 76,5 | m2 |
| 5 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 50,4 | m2 |
| 6 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5148 | tấn |
| 7 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4746 | tấn |
| 8 | Gia công thép góc 40x40x4làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,6767 | tấn |
| 9 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 10 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,08 | m2 |
| 11 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,15 | m2 |
| 12 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 41,18 | kg |
| 13 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 252,11 | kg |
| 14 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,9 | kg |
| 15 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 420 | cái |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 35 | cái |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 488 | cái |
| 18 | Biển báo tam giác (Biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Biển báo hình tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Biển báo chữ nhật 440 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Biển báo R302a, R302b có đèn Led KT D70cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo hướng đi 0,25m x 0,25m có đèn Led | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Biển báo xin lỗi 1.8x0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 27 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,7207 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4068 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21,77 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,9821 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,7386 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,4643 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0403 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,1408 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 38,35 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,5421 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0503 | tấn |
| 13 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,9494 | tấn |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 37,93 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 16 | Bê tông chèn đá 1x2 M250 tái lập hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 17 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0071 | 100m3 |
| 18 | Đập phá BTCT hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,71 | m3 |
| 19 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2496 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0818 | tấn |
| 21 | Cốt thép 10mm<D<=18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3912 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3257 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3257 | tấn |
| 24 | Bulong inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 192 | bộ |
| 25 | Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,64 | m3 |
| 26 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 27 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt nắp gang cầu TL >=250Kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 29 | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (Bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 28 | bộ |
| 30 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,81 | m3 |
| 31 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>=470kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 28 | cấu kiện |
| 32 | Đập bỏ 50cm cổ hố ga tạo nhám | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,8 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2632 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đá 1x2 M250 cổ hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,63 | m3 |
| 35 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0552 | tấn |
| 36 | Ván khuôn đoạn dẫn cửa thu nước | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0832 | 100m2 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,56 | m3 |
| 38 | BTCT đá 1x2M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,56 | m3 |
| 39 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0037 | tấn |
| 40 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1533 | tấn |
| 41 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,19 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,19 | tấn |
| 43 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt nắp đan TL=123kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 45 | BTCT đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,99 | m3 |
| 46 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0418 | tấn |
| 47 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,143 | tấn |
| 48 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,19 | tấn |
| 49 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,19 | tấn |
| 50 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0896 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt nắp đan TL<=250kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 52 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1584 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0618 | tấn |
| 54 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2024 | tấn |
| 55 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2638 | tấn |
| 56 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2638 | tấn |
| 57 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,38 | m3 |
| 58 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 59 | Sản xuất thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4299 | tấn |
| 60 | Lắp đặt thép hình L100x63x10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4299 | tấn |
| 61 | Sản xuất thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7325 | tấn |
| 62 | Lắp đặt thép tấm 12x90x480 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7325 | tấn |
| 63 | Sản xuất thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0219 | tấn |
| 64 | Lắp đặt thép tấm 5x30x774 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0219 | tấn |
| 65 | Sản xuất thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0094 | tấn |
| 66 | Lắp đặt thép tấm 5x50x100 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0094 | tấn |
| 67 | Lắp đặt nắp sắt TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 68 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,26 | m3 |
| 69 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7587 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót đá 4x6M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,68 | m3 |
| 71 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 72 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4839 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất tận dụng đễn đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1884 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2955 | 100m3 |
| 75 | Đào đất lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4613 | 100m3 |
| 76 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,97 | 100m |
| 77 | Bê tông lót móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,36 | m3 |
| 78 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4244 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0369 | 100m3 |
| 80 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,362 | 100m3 |
| 81 | Ván khuôn bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 82 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,11 | m3 |
| 83 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,45 | m3 |
| 84 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 59,32 | m2 |
| 85 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0792 | 100m2 |
| 86 | Cốt thép CB-240-T D<10mm nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0589 | tấn |
| 87 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,188 | m3 |
| 88 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL>50kg | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 33 | cái |
| 89 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2504 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1116 | 100m3 |
| 91 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,424 | 100m |
| 92 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,2696 | 100m3 |
| 93 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 40,41 | m3 |
| 94 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 80,83 | m3 |
| 95 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 214,56 | m3 |
| 96 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4,2698 | 100m2 |
| 97 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,286 | 100m3 |
| 98 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,6086 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 17,661 | 100m3 |
| 100 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 123,31 | m2 |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 94 | 1 cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 48 | 1 cái |
| 103 | cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 184 | 1 cái |
| 104 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 39 | mối nối |
| 105 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 20 | mối nối |
| 106 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D1200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 83 | mối nối |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 47 | đoạn ống |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24 | đoạn ống |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | đoạn ống |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 (H30), L=3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 84 | đoạn ống |
| 112 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2 | 100m |
| 113 | Đào mặt đường hiện hữu 30cm (đất cấp III) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3024 | 100m3 |
| 114 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0322 | 100m3 |
| 115 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 116 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2876 | 100m2 |
| 117 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,04 | m3 |
| 118 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,72 | m3 |
| 119 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,457 | 100m3 |
| 120 | Đắp đất tận dụng đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4452 | 100m3 |
| 122 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,88 | m2 |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 48 | 1 cái |
| 124 | Cung cấp join cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | mối nối |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | đoạn ống |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi